🌍 CHỦ ĐỀ 33 – TRAVEL EXPERIENCES & CULTURAL EXCHANGE (TRẢI NGHIỆM DU LỊCH & GIAO LƯU VĂN HÓA)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Traveling teaches you more than books do. (Du lịch dạy bạn nhiều điều hơn sách vở.)
  • I love meeting people from different countries. (Tôi thích gặp gỡ mọi người từ các quốc gia khác nhau.)
  • I enjoy trying local food wherever I go. (Tôi thích thử ẩm thực địa phương ở bất cứ nơi nào tôi đến.)
  • The best part of traveling is discovering new cultures. (Điều tuyệt vời nhất của việc đi du lịch là khám phá những nền văn hóa mới.)
  • I learned to be more open-minded through travel. (Tôi đã học được cách cởi mở hơn thông qua du lịch.)
  • Every trip changes me in some way. (Mỗi chuyến đi đều thay đổi tôi theo một cách nào đó.)
  • I prefer traveling independently to joining tours. (Tôi thích đi du lịch tự túc hơn là đi theo tour.)
  • Have you ever experienced culture shock? (Bạn đã bao giờ bị sốc văn hóa chưa?)
  • I always respect local customs. (Tôi luôn tôn trọng phong tục địa phương.)
  • I love learning basic phrases in other languages. (Tôi thích học những cụm từ cơ bản bằng các ngôn ngữ khác.)
  • I like staying in hostels to meet other travelers. (Tôi thích ở nhà trọ để gặp gỡ những du khách khác.)
  • I've learned to pack only what I need. (Tôi đã học được cách chỉ mang theo những gì cần thiết.)
  • Traveling makes you more adaptable. (Du lịch giúp bạn thích nghi hơn.)
  • I once got lost in a foreign city — it was fun! (Tôi đã từng bị lạc ở một thành phố xa lạ — thật vui!)
  • I always take photos to remember my trips. (Tôi luôn chụp ảnh để lưu giữ kỷ niệm về những chuyến đi của mình.)
  • I enjoy talking to locals when I travel. (Tôi thích trò chuyện với người dân địa phương khi đi du lịch.)
  • Every culture has something special to offer. (Mỗi nền văn hóa đều có những điều đặc biệt riêng.)
  • I like exploring places off the beaten path. (Tôi thích khám phá những địa điểm ít người biết đến.)
  • I've met lifelong friends while traveling. (Tôi đã gặp được những người bạn tri kỷ trong suốt hành trình du lịch.)
  • I love hearing stories from other travelers. (Tôi thích nghe những câu chuyện từ những du khách khác.)
  • I think traveling alone builds confidence. (Tôi nghĩ du lịch một mình giúp tôi tự tin hơn.)
  • I prefer slow travel to rushing from place to place. (Tôi thích đi chậm rãi hơn là vội vã từ nơi này sang nơi khác.)
  • Learning about other traditions is fascinating. (Tìm hiểu về những truyền thống khác thật thú vị.)
  • Travel broadens your horizons. (Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.)
  • I've learned to appreciate home more after traveling. (Tôi học được cách trân trọng quê hương hơn sau những chuyến đi.)
  • Cultural exchange brings people closer. (Giao lưu văn hóa giúp mọi người xích lại gần nhau hơn.)
  • I always try local street food. (Tôi luôn thử các món ăn đường phố địa phương.)
  • The world feels smaller when you travel more. (Thế giới dường như nhỏ lại khi bạn đi du lịch nhiều hơn.)
  • I think every trip teaches you something new. (Tôi nghĩ mỗi chuyến đi đều dạy cho bạn một điều gì đó mới mẻ.)
  • Traveling makes me feel alive. (Du lịch khiến tôi cảm thấy mình đang sống.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    more / teaches / you / books / than / Traveling / do. /


  • 2/    people / I / from / countries. / different / love / meeting /


  • 3/    food / local / I / enjoy / go. / trying / I / wherever /


  • 4/    new / best / part / cultures. / of / traveling / The / discovering / is /


  • 5/    be / learned / I / to / more / travel. / open-minded / through /


  • 6/    Every / in / some / trip / changes / me / way. /


  • 7/    independently / tours. / to / I / joining / prefer / traveling /


  • 8/    Have / experienced / ever / culture / shock? / you /


  • 9/    respect / customs. / always / I / local /


  • 10/    learning / phrases / in / languages. / basic / other / love / I /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I like staying in hostels to meet other travelers.


  • 2/ I've learned to pack only what I need.


  • 3/ Traveling makes you more adaptable.


  • 4/ I once got lost in a foreign city — it was fun!


  • 5/ I always take photos to remember my trips.


  • 6/ I enjoy talking to locals when I travel.


  • 7/ Every culture has something special to offer.


  • 8/ I like exploring places off the beaten path.


  • 9/ I've met lifelong friends while traveling.


  • 10/ I love hearing stories from other travelers.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi nghĩ du lịch một mình giúp tôi tự tin hơn.



  • 2/ Tôi thích đi chậm rãi hơn là vội vã từ nơi này sang nơi khác.



  • 3/ Tìm hiểu về những truyền thống khác thật thú vị.



  • 4/ Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.



  • 5/ Tôi học được cách trân trọng quê hương hơn sau những chuyến đi.



  • 6/ Giao lưu văn hóa giúp mọi người xích lại gần nhau hơn.



  • 7/ Tôi luôn thử các món ăn đường phố địa phương.



  • 8/ Thế giới dường như nhỏ lại khi bạn đi du lịch nhiều hơn.



  • 9/ Tôi nghĩ mỗi chuyến đi đều dạy cho bạn một điều gì đó mới mẻ.



  • 10/ Du lịch khiến tôi cảm thấy mình đang sống.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: