32/ Quantifiers & Determiners – “few/little/many/much/most/several”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

QuantifiersDeterminers là các từ chỉ số lượng hoặc mức độ của danh từ. Chúng giúp người nói diễn đạt rõ ràng: nói về bao nhiêu, ít hay nhiều, toàn bộ hay một phần. → Cực kỳ quan trọng trong academic writing vì giúp diễn đạt ý chính xác và tránh mơ hồ.

Ví dụ khái niệm:
Many students attended the seminar.” → chỉ số lượng lớn, đếm được.
Much information was collected.” → chỉ số lượng lớn, không đếm được.


2. Classification (Phân loại chính)

Loại danh từQuantifiers thường dùngVí dụ khái niệm
Countable nouns (danh từ đếm được) many, few, a few, several, a number of Many students joined.” / “A few books were sold.”
Uncountable nouns (danh từ không đếm được) much, little, a little, a great deal of Much money was wasted.” / “A little time remains.”
Both types some, any, no, a lot of, plenty of, all, most, enough Some people left.” / “Some water spilled.”

3. Countable Quantifiers (Danh từ đếm được)

  • many – số lượng lớn, dùng trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn.
    “There are many students in the class.”
  • few – rất ít, mang nghĩa tiêu cực (“hầu như không có”).
    Few people understood the question.” (= not many)
  • a few – một vài, mang nghĩa tích cực.
    A few people helped me.” (= some)
  • several – vài, nhiều hơn “a few” nhưng ít hơn “many”.
    “We visited several cities in Europe.”
  • a number of – một số, dùng trong văn học thuật.
    A number of studies have shown similar results.”

4. Uncountable Quantifiers (Danh từ không đếm được)

  • much – nhiều, dùng trong phủ định / nghi vấn (formal: cả trong khẳng định).
    “There isn’t much time left.”
  • little – rất ít, mang nghĩa tiêu cực.
    “We had little information about the project.”
  • a little – một chút, đủ để làm gì đó, tích cực hơn “little”.
    “We still have a little hope.”
  • a great deal of / a large amount of – rất nhiều, formal.
    “The company invested a great deal of money.”

5. Mixed Quantifiers (Dùng cho cả hai loại danh từ)

QuantifierNghĩaVí dụ khái niệm
someMột vài, dùng trong khẳng định / lời mời / đề nghị“Would you like some coffee?”
anyBất kỳ, dùng trong phủ định / nghi vấn“We don’t have any sugar.”
noKhông có“There is no time to waste.”
a lot ofNhiều (informal)“He has a lot of friends / money.”
plenty ofNhiều hơn đủ“There’s plenty of food for everyone.”
mostPhần lớnMost people agree with the proposal.”
allTất cảAll students must submit their papers.”
enoughĐủ“We don’t have enough chairs.”

6. Advanced Determiners (Từ hạn định nâng cao)

  • each – từng cái một (nhấn mạnh từng cá thể): “Each student received a certificate.”
  • every – mỗi, mang nghĩa bao quát toàn bộ nhóm: “Every child needs love.”
  • either / neither – dùng cho 2 đối tượng: “Either option is fine.” / “Neither answer is correct.”
  • both – cả hai: “Both students passed the test.”
  • half / all of – dùng với danh từ xác định: “Half of the class was absent.” / “All of the students participated.”

7. Quantifiers with “of” (Cấu trúc có “of”)

Dùng “of” khi danh từ theo sau có mạo từ (the, a/an) hoặc tính từ sở hữu (my, your):

  • “Some of the people are missing.”
  • “Many of my friends live abroad.”
  • “None of these ideas make sense.”

8. Quantifiers in Academic Writing (Ứng dụng học thuật)

  • Most → dùng cho khái quát học thuật: “Most studies suggest a positive correlation.”
  • A number of → formal hơn “many”: “A number of factors contribute to climate change.”
  • Much / many → hạn chế trong văn nói, nhưng phổ biến trong formal contexts với danh từ trừu tượng: “Much evidence supports this theory.”
  • Few / little → nhấn mạnh sự thiếu hụt (dùng trong lập luận tiêu cực): “Few people fully understand the implications.”

9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng sai loại danh từ: “Much people” ❌ → ✅ “Many people.”
  • ❌ Quên “of”: “Many the students” ❌ → ✅ “Many of the students.”
  • ❌ Nhầm nghĩa tích cực / tiêu cực: “A few problems” (một vài, không sao) ≠ “Few problems” (rất ít, hầu như không có).
  • ❌ Dùng “most of people” ❌ → ✅ “Most people” (không có “of”).

10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 many / few / several → danh từ đếm được.
  • 🧠 much / little → danh từ không đếm được.
  • 🧠 some / any / no / most / all / enough → dùng cho cả hai loại.
  • 💡 Mẹo nhớ:
    • Count = nhiều “people/books” → many, few, several
    • Uncount = không đếm được “water/time” → much, little
  • 📌 few ≠ a few | little ≠ a little (một bên tiêu cực, một bên tích cực).

11. Summary Table (Bảng tổng kết)

QuantifierLoại danh từÝ nghĩaVí dụ khái niệm
manyCountableNhiềuThere are many students here.
fewCountableRất ít (tiêu cực)Few people attended.
a fewCountableMột vài (tích cực)A few books are missing.
severalCountableVài, hơn “a few”We saw several stars.
muchUncountableNhiềuWe don’t have much time.
littleUncountableRất ít (tiêu cực)There is little hope left.
a littleUncountableMột ít (tích cực)We still have a little time.
mostBothPhần lớnMost people like music.
some / anyBothMột ít / Bất kỳDo you want some water?
a lot of / plenty ofBothNhiềuThere is a lot of work to do.

Tóm lại:
Countable → many, few, several.
Uncountable → much, little.
Both → some, any, no, most, all, enough.
“Few” ≠ “a few” | “Little” ≠ “a little”.
➡️ Mastering quantifiers and determiners allows for precise, natural, and academic-level expression in C1–C2 English.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Few people understood the complexity of his theory. (Ít người hiểu được sự phức tạp trong lý thuyết của anh ấy.)
  • A few friends came to visit me during my stay in hospital. (Một vài người bạn đã đến thăm tôi trong thời gian tôi nằm viện.)
  • Little progress has been made in reducing emissions. (Chưa có nhiều tiến triển trong việc giảm phát thải.)
  • A little patience would make the process much easier. (Chỉ cần kiên nhẫn một chút là quá trình này sẽ dễ dàng hơn nhiều.)
  • There weren't many participants in the workshop. (Không có nhiều người tham gia hội thảo.)
  • He doesn't have much time to finish the report. (Anh ấy không có nhiều thời gian để hoàn thành báo cáo.)
  • Most students agreed with the proposal. (Hầu hết sinh viên đều đồng ý với đề xuất.)
  • Most of the information was accurate and relevant. (Hầu hết thông tin đều chính xác và phù hợp.)
  • Several experts contributed to the research paper. (Một số chuyên gia đã đóng góp vào bài nghiên cứu.)
  • Each student was given a separate task. (Mỗi sinh viên được giao một nhiệm vụ riêng.)
  • Every effort was made to complete the project on time. (Mọi nỗ lực đã được thực hiện để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Both options have their advantages and disadvantages. (Cả hai lựa chọn đều có ưu và nhược điểm riêng.)
  • You can choose either book; they're equally useful. (Bạn có thể chọn một trong hai cuốn sách; chúng đều hữu ích như nhau.)
  • Neither answer is correct, I'm afraid. (Tôi e rằng cả hai câu trả lời đều không đúng.)
  • All employees are required to attend the meeting. (Tất cả nhân viên đều được yêu cầu tham dự cuộc họp.)
  • None of the data supports his claim. (Không có dữ liệu nào ủng hộ tuyên bố của ông ấy.)
  • Many researchers have questioned this method. (Nhiều nhà nghiên cứu đã đặt câu hỏi về phương pháp này.)
  • Much attention has been given to this issue recently. (Gần đây, vấn đề này đã nhận được nhiều sự chú ý.)
  • Most people believe in lifelong learning. (Hầu hết mọi người đều tin vào học tập suốt đời.)
  • There were several reasons for the sudden resignation. (Có một số lý do cho việc từ chức đột ngột này.)
  • Each of the candidates must submit a written statement. (Mỗi ứng viên phải nộp một bản tuyên bố bằng văn bản.)
  • Every student must wear a uniform in this school. (Tất cả học sinh trong trường này đều phải mặc đồng phục.)
  • Both of them decided to withdraw from the competition. (Cả hai đều quyết định rút lui khỏi cuộc thi.)
  • You can pick either of these two designs. (Bạn có thể chọn một trong hai thiết kế này.)
  • Neither of the proposals was accepted by the board. (Không có đề xuất nào được hội đồng chấp nhận.)
  • All of the evidence points to a single conclusion. (Tất cả các bằng chứng đều chỉ ra một kết luận duy nhất.)
  • None of the witnesses could identify the suspect. (Không có nhân chứng nào có thể xác định được nghi phạm.)
  • Many people underestimate the power of good communication. (Nhiều người đánh giá thấp sức mạnh của giao tiếp tốt.)
  • There wasn't much interest in the lecture, surprisingly. (Thật ngạc nhiên là không có nhiều sự quan tâm đến bài giảng.)
  • Most of the employees supported the new policy. (Hầu hết nhân viên đều ủng hộ chính sách mới.)
  • Few opportunities exist for young graduates in this field. (Có rất ít cơ hội cho sinh viên mới tốt nghiệp trong lĩnh vực này.)
  • A few suggestions were made during the meeting. (Một vài đề xuất đã được đưa ra trong cuộc họp.)
  • Little is known about the origins of this tradition. (Người ta biết rất ít về nguồn gốc của truyền thống này.)
  • We need a little more time to finalize the report. (Chúng tôi cần thêm một chút thời gian để hoàn thiện báo cáo.)
  • Several attempts were made to solve the issue. (Đã có nhiều nỗ lực được thực hiện để giải quyết vấn đề.)
  • Every member of the team played an important role. (Mọi thành viên trong nhóm đều đóng một vai trò quan trọng.)
  • Each participant must sign the consent form. (Mỗi người tham gia phải ký vào mẫu đơn đồng ý.)
  • All of these results are consistent with our hypothesis. (Tất cả những kết quả này đều phù hợp với giả thuyết của chúng tôi.)
  • Most of what she said was true. (Hầu hết những gì cô ấy nói đều đúng.)
  • Few of the candidates met the necessary qualifications. (Rất ít ứng viên đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết.)
  • Neither of us wanted to end the conversation. (Cả hai chúng tôi đều không muốn kết thúc cuộc trò chuyện.)
  • Either of these options would work in this context. (Cả hai lựa chọn này đều phù hợp trong bối cảnh này.)
  • Many of the problems stem from poor communication. (Nhiều vấn đề bắt nguồn từ việc giao tiếp kém.)
  • Much of the research has focused on climate change. (Phần lớn các nghiên cứu tập trung vào biến đổi khí hậu.)
  • Most people find this topic challenging. (Hầu hết mọi người đều thấy chủ đề này khó.)
  • Several studies confirm the same conclusion. (Một số nghiên cứu cũng xác nhận kết luận tương tự.)
  • All citizens should have access to clean water. (Tất cả công dân đều nên được tiếp cận với nước sạch.)
  • Both sides need to compromise for peace to be possible. (Cả hai bên cần phải thỏa hiệp để có thể đạt được hòa bình.)
  • None of these results contradict the main argument. (Không có kết quả nào trong số này mâu thuẫn với lập luận chính.)
  • Each and every student deserves a fair opportunity. (Mỗi học sinh đều xứng đáng có một cơ hội công bằng.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    theory. / Few / complexity / the / of / his / understood / people /


  • 2/    A / friends / came / hospital. / my / in / during / visit / to / few / me / stay /


  • 3/    made / in / reducing / progress / been / has / emissions. / Little /


  • 4/    process / easier. / little / would / A / much / the / patience / make /


  • 5/    the / many / participants / weren't / workshop. / in / There /


  • 6/    doesn't / much / the / have / He / time / finish / to / report. /


  • 7/    Most / the / students / with / proposal. / agreed /


  • 8/    information / and / Most / the / relevant. / of / accurate / was /


  • 9/    the / contributed / to / experts / research / paper. / Several /


  • 10/    given / was / separate / student / a / Each / task. /


  • 11/    to / Every / time. / made / complete / project / the / on / was / effort /


  • 12/    options / Both / their / advantages / and / have / disadvantages. /


  • 13/    either / choose / they're / can / book; / equally / useful. / You /


  • 14/    correct, / I'm / Neither / afraid. / answer / is /


  • 15/    required / attend / meeting. / the / All / to / are / employees /


  • 16/    his / data / of / None / the / supports / claim. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Many researchers have questioned this method.


  • 2/ Much attention has been given to this issue recently.


  • 3/ Most people believe in lifelong learning.


  • 4/ There were several reasons for the sudden resignation.


  • 5/ Each of the candidates must submit a written statement.


  • 6/ Every student must wear a uniform in this school.


  • 7/ Both of them decided to withdraw from the competition.


  • 8/ You can pick either of these two designs.


  • 9/ Neither of the proposals was accepted by the board.


  • 10/ All of the evidence points to a single conclusion.


  • 11/ None of the witnesses could identify the suspect.


  • 12/ Many people underestimate the power of good communication.


  • 13/ There wasn't much interest in the lecture, surprisingly.


  • 14/ Most of the employees supported the new policy.


  • 15/ Few opportunities exist for young graduates in this field.


  • 16/ A few suggestions were made during the meeting.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Người ta biết rất ít về nguồn gốc của truyền thống này.



  • 2/ Chúng tôi cần thêm một chút thời gian để hoàn thiện báo cáo.



  • 3/ Đã có nhiều nỗ lực được thực hiện để giải quyết vấn đề.



  • 4/ Mọi thành viên trong nhóm đều đóng một vai trò quan trọng.



  • 5/ Mỗi người tham gia phải ký vào mẫu đơn đồng ý.



  • 6/ Tất cả những kết quả này đều phù hợp với giả thuyết của chúng tôi.



  • 7/ Hầu hết những gì cô ấy nói đều đúng.



  • 8/ Rất ít ứng viên đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết.



  • 9/ Cả hai chúng tôi đều không muốn kết thúc cuộc trò chuyện.



  • 10/ Cả hai lựa chọn này đều phù hợp trong bối cảnh này.



  • 11/ Nhiều vấn đề bắt nguồn từ việc giao tiếp kém.



  • 12/ Phần lớn các nghiên cứu tập trung vào biến đổi khí hậu.



  • 13/ Hầu hết mọi người đều thấy chủ đề này khó.



  • 14/ Một số nghiên cứu cũng xác nhận kết luận tương tự.



  • 15/ Tất cả công dân đều nên được tiếp cận với nước sạch.



  • 16/ Cả hai bên cần phải thỏa hiệp để có thể đạt được hòa bình.



  • 17/ Không có kết quả nào trong số này mâu thuẫn với lập luận chính.



  • 18/ Mỗi học sinh đều xứng đáng có một cơ hội công bằng.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ There are ______ people who truly understand quantum physics. (Có rất ít người thực sự hiểu về vật lý lượng tử.)

        a) a few      b) little      c) a little      d) few      

  • 2/ We have ______ milk left in the fridge; enough for breakfast. (Chúng tôi còn một ít sữa trong tủ lạnh; đủ cho bữa sáng.)

        a) little      b) a few      c) a little      d) few      

  • 3/ ______ of the participants were late because of traffic. (Nhiều người tham gia đến muộn vì tắc đường.)

        a) Little      b) Many      c) Much      d) Few      

  • 4/ She doesn’t have ______ patience when things go wrong. (Cô ấy không kiên nhẫn lắm khi có chuyện không hay xảy ra.)

        a) several      b) many      c) few      d) much      

  • 5/ I met ______ interesting people at the conference. (Tôi đã gặp một vài người thú vị tại hội nghị.)

        a) a little      b) few      c) a few      d) little      

  • 6/ ______ knowledge is dangerous. (Ít kiến ​​thức rất nguy hiểm.)

        a) Few      b) Little      c) A little      d) A few      

  • 7/ There are ______ reasons why we should reconsider the plan. (Có một số lý do tại sao chúng tôi nên xem xét lại kế hoạch.)

        a) much      b) little      c) several      d) a few      

  • 8/ ______ information was given about the new policy. (Ít thông tin được cung cấp về chính sách mới.)

        a) Few      b) Little      c) A few      d) Several      

  • 9/ ______ of the money has been spent already. (Hầu hết số tiền đã được chi tiêu.)

        a) Most      b) Many      c) A few      d) Few      

  • 10/ ______ students find this subject quite difficult. (Nhiều sinh viên thấy môn học này khá khó.)

        a) Much      b) Many      c) A few      d) Little      

  • 11/ I have ______ friends who can help us. (Tôi có một vài người bạn có thể giúp chúng tôi.)

        a) a little      b) little      c) a few      d) few      

  • 12/ ______ progress has been made since last year. (Ít tiến triển so với năm ngoái.)

        a) Few      b) Little      c) A few      d) A little      

  • 13/ ______ people can afford such an expensive car. (Ít người có đủ khả năng mua một chiếc xe đắt tiền như vậy.)

        a) Several      b) Few      c) Some      d) A few      

  • 14/ He earns ______ money, but he’s still unhappy. (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền, nhưng anh ấy vẫn không vui.)

        a) few      b) much      c) a lot of      d) many      

  • 15/ There isn’t ______ water left in the bottle. (Không còn nhiều nước trong chai nữa.)

        a) several      b) few      c) much      d) many      

  • 16/ ______ advice you gave me was really helpful. (Lời khuyên nhỏ của bạn thật sự hữu ích.)

        a) The little      b) A little      c) Few      d) A few      

  • 17/ ______ the students in this class are from abroad. (Hầu hết học sinh trong lớp này đều đến từ nước ngoài.)

        a) Most      b) Every      c) Much      d) Each      

  • 18/ ______ child needs love and attention. (Mỗi đứa trẻ đều cần được yêu thương và quan tâm.)

        a) Each      b) A few      c) Most      d) All      

  • 19/ She spent ______ time preparing for the meeting. (Cô ấy đã dành một chút thời gian để chuẩn bị cho cuộc họp.)

        a) few      b) a few      c) a little      d) little      

  • 20/ ______ the projects were completed on time. (Hầu hết các dự án đều được hoàn thành đúng hạn.)

        a) Each      b) Every      c) Most      d) Neither      

  • 21/ ______ student must submit their paper by Friday. (Mỗi học sinh phải nộp bài trước thứ Sáu.)

        a) Several      b) Some      c) Each      d) All      

  • 22/ ______ of the answers were correct. (Nhiều câu trả lời đúng.)

        a) A little      b) Many      c) Few      d) Much      

  • 23/ ______ evidence suggests that stress affects health. (Nhiều bằng chứng cho thấy căng thẳng ảnh hưởng đến sức khỏe.)

        a) Several      b) A few      c) Many      d) Much      

  • 24/ ______ money was wasted on unnecessary advertising. (Rất nhiều tiền đã bị lãng phí vào quảng cáo không cần thiết.)

        a) Many      b) A few      c) Several      d) Much      

  • 25/ ______ the team members agreed on the new design. (Tất cả các thành viên trong nhóm đều đồng ý với thiết kế mới.)

        a) Each      b) A few      c) All      d) Every      

  • 26/ ______ of the suggestions were accepted. (Một số đề xuất đã được chấp nhận.)

        a) A few      b) Some      c) Few      d) A little      

  • 27/ There are ______ books missing from the shelf. (Có một số cuốn sách bị thiếu trên kệ.)

        a) little      b) much      c) several      d) each      

  • 28/ ______ of us had ever seen such a sight before. (Cả hai chúng tôi đều chưa từng thấy cảnh tượng nào như vậy trước đây.)

        a) Either      b) Neither      c) Each      d) Both      

  • 29/ ______ my parents support my decision to study abroad. (Cả bố và mẹ tôi đều ủng hộ quyết định đi du học của tôi.)

        a) Neither      b) Both      c) Either      d) Every      

  • 30/ There are ______ opportunities for promotion in this company. (Có rất nhiều cơ hội thăng tiến trong công ty này.)

        a) a few      b) little      c) many      d) much      

  • 31/ ______ people think that money brings happiness. (Hầu hết mọi người đều nghĩ rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc.)

        a) Much      b) The most      c) Most      d) Few      

  • 32/ I’ve got ______ work to finish before I can leave. (Tôi còn rất ít việc phải làm trước khi có thể nghỉ việc.)

        a) many      b) few      c) little      d) a few      

  • 33/ There are ______ things I’d like to discuss with you. (Có một vài điều tôi muốn thảo luận với bạn.)

        a) a little      b) a few      c) few      d) little      

  • 34/ ______ information is better than none at all. (Có một chút thông tin còn hơn không có gì cả.)

        a) A few      b) Few      c) A little      d) Little      

  • 35/ He’s made ______ progress since joining the class. (Anh ấy đã có một chút tiến bộ kể từ khi tham gia lớp học.)

        a) a little      b) little      c) a few      d) few      

  • 36/ ______ students find this course easy. (Rất ít học viên thấy khóa học này dễ dàng.)

        a) Some      b) A little      c) Little      d) Few      

  • 37/ ______ the committee members were present. (Tất cả các thành viên trong ban đều có mặt.)

        a) Few      b) Neither      c) Each      d) All      

  • 38/ ______ of the information you gave me was useful. (Hầu hết thông tin bạn cung cấp cho tôi đều hữu ích.)

        a) The most      b) Many      c) Some      d) Most      

  • 39/ ______ the people invited actually came. (Tất cả những người được mời đều đã đến.)

        a) Every      b) All      c) Each      d) Most      

  • 40/ I didn’t find ______ mistakes in your essay. (Tôi không tìm thấy nhiều lỗi trong bài luận của bạn.)

        a) few      b) much      c) many      d) little      

  • 41/ ______ of these books belong to me. (Không có cuốn sách nào trong số này là của tôi.)

        a) Nothing      b) No      c) None      d) Not      

  • 42/ ______ of the children was able to answer the question. (Không đứa trẻ nào có thể trả lời câu hỏi.)

        a) Each      b) Neither      c) Either      d) None      

  • 43/ ______ my brothers live in London. (Cả hai anh trai tôi đều sống ở London.)

        a) All      b) Most      c) Both      d) Each      

  • 44/ ______ of his ideas were accepted. (Một số ý tưởng của anh ấy đã được chấp nhận.)

        a) Little      b) Several      c) Much      d) Few      

  • 45/ ______ of the coffee was spilled on the floor. (Phần lớn cà phê đã bị đổ xuống sàn.)

        a) Many      b) Several      c) Much      d) Few      

  • 46/ There’s ______ time left to finish the project. (Chỉ còn rất ít thời gian để hoàn thành dự án.)

        a) a few      b) several      c) little      d) few      

  • 47/ ______ students attended the seminar despite the rain. (Một số sinh viên đã tham dự hội thảo mặc dù trời mưa.)

        a) Little      b) Much      c) A little      d) Several      

  • 48/ I don’t have ______ money this month. (Tháng này tôi không có nhiều tiền.)

        a) many      b) a few      c) several      d) much      

  • 49/ ______ people know the real story behind the scandal. (Ít người biết câu chuyện thực sự đằng sau vụ bê bối.)

        a) A little      b) Few      c) Several      d) Little      

  • 50/ She showed ______ interest in the topic. (Cô ấy tỏ ra không mấy quan tâm đến chủ đề này.)

        a) little      b) few      c) many      d) a few      

  • 51/ There are ______ apples in the basket. (Vẫn còn vài quả táo trong giỏ.)

        a) some      b) a little      c) little      d) much      

  • 52/ ______ of my friends are studying abroad. (Một vài người bạn của tôi đang đi du học.)

        a) Much      b) Each      c) Some      d) Little      

  • 53/ There isn’t ______ sugar left in the jar. (Không còn nhiều đường trong lọ nữa.)

        a) several      b) much      c) many      d) few      

  • 54/ ______ progress was made during the first week. (Tuần đầu tiên, mọi việc tiến triển rất chậm.)

        a) Few      b) Little      c) A few      d) A little      

  • 55/ ______ people attended the concert despite the rain. (Một vài người đã tham dự buổi hòa nhạc mặc dù trời mưa.)

        a) Little      b) Much      c) A few      d) Few      

  • 56/ ______ effort was needed to fix the issue. (Cần rất nhiều nỗ lực để khắc phục sự cố.)

        a) Many      b) Much      c) A few      d) Little      

  • 57/ ______ employees attended the workshop last Friday. (Một số nhân viên đã tham dự buổi hội thảo vào thứ Sáu tuần trước.)

        a) Several      b) A little      c) Much      d) Little      

  • 58/ We’ve got ______ problems to solve before we launch. (Chúng tôi có một vài vấn đề cần giải quyết trước khi ra mắt.)

        a) a few      b) few      c) little      d) much      

  • 59/ There’s ______ time left to make changes. (Không còn nhiều thời gian để thay đổi.)

        a) little      b) few      c) many      d) several      

  • 60/ ______ of the teachers agreed to the new timetable. (Hầu hết giáo viên đều đồng ý với thời khóa biểu mới.)

        a) Many      b) Few      c) Most      d) Much      

  • 61/ ______ applicants were invited for an interview. (Một số ứng viên đã được mời phỏng vấn.)

        a) Several      b) A little      c) Much      d) Little      

  • 62/ There’s ______ doubt that she’s the best candidate. (Không còn nghi ngờ gì nữa, cô ấy là ứng viên tốt nhất.)

        a) little      b) few      c) several      d) many      

  • 63/ ______ of the team members were absent. (Một số thành viên trong nhóm đã vắng mặt.)

        a) Much      b) A few      c) Little      d) Several      

  • 64/ ______ the money was spent on equipment. (Phần lớn số tiền được chi cho thiết bị.)

        a) Some      b) Many      c) Most      d) A few      

  • 65/ ______ the staff members attended the annual party. (Tất cả các nhân viên đều tham dự bữa tiệc thường niên.)

        a) Each      b) Neither      c) All      d) Every      

  • 66/ ______ his advice turned out to be useful. (Nhiều lời khuyên của ông ấy hóa ra lại hữu ích.)

        a) Many      b) A few      c) Much      d) Few      

  • 67/ ______ the information in the file is outdated. (Phần lớn thông tin trong hồ sơ đã lỗi thời.)

        a) Much      b) Several      c) Many      d) Few      

  • 68/ ______ students understand how complex this topic is. (Rất ít học sinh hiểu được chủ đề này phức tạp như thế nào.)

        a) Few      b) A few      c) Little      d) Several      

  • 69/ ______ of the proposals was accepted by the board. (Không có đề xuất nào được hội đồng quản trị chấp nhận.)

        a) Either      b) All      c) Both      d) Neither      

  • 70/ ______ the students in the class are from different countries. (Hầu hết học sinh trong lớp đến từ các quốc gia khác nhau.)

        a) Every      b) Much      c) Little      d) Most      

  • 71/ ______ of the food was left after the party. (Chỉ còn lại rất ít thức ăn sau bữa tiệc.)

        a) Little      b) A few      c) Several      d) Few      

  • 72/ ______ people enjoy public speaking. (Rất ít người thích nói trước công chúng.)

        a) A few      b) Little      c) Few      d) Several      

  • 73/ ______ the candidates performed well in the interview. (Một số ứng viên đã thể hiện tốt trong buổi phỏng vấn.)

        a) A little      b) Several      c) Much      d) Little      

  • 74/ ______ money has been allocated for research. (Nhiều tiền đã được phân bổ cho nghiên cứu.)

        a) Much      b) Several      c) Few      d) Many      

  • 75/ ______ employees were satisfied with the new policy. (Hầu hết nhân viên đều hài lòng với chính sách mới.)

        a) Most      b) Many      c) Few      d) Much      

  • 76/ ______ countries signed the new agreement. (Một số quốc gia đã ký thỏa thuận mới.)

        a) A little      b) Several      c) Few      d) Little      

  • 77/ There’s ______ interest in the project lately. (Gần đây, dự án không mấy được quan tâm.)

        a) several      b) a few      c) few      d) little      

  • 78/ ______ people think this is a good idea, but not everyone. (Một số người cho rằng đây là một ý tưởng hay, nhưng không phải tất cả mọi người.)

        a) Little      b) Some      c) Few      d) Several      

  • 79/ ______ of us had met him before the meeting. (Không ai trong chúng tôi gặp anh ấy trước cuộc họp.)

        a) Neither      b) Every      c) Each      d) None      

  • 80/ ______ progress has been achieved in recent years. (Đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.)

        a) A little      b) Few      c) Considerable      d) Little      

  • 81/ ______ of the employees agreed to the new schedule. (Hầu hết nhân viên đều đồng ý với lịch trình mới.)

        a) Little      b) Most      c) Much      d) Many      

  • 82/ ______ students were chosen for the exchange program. (Một số sinh viên đã được chọn tham gia chương trình trao đổi.)

        a) A little      b) Several      c) Little      d) Much      

  • 83/ ______ of the applicants were rejected. (Hầu hết các ứng viên đều bị từ chối.)

        a) Little      b) A few      c) Much      d) Most      

  • 84/ ______ the people invited turned up. (Tất cả những người được mời đều đã đến.)

        a) Neither      b) Few      c) All      d) Each      

  • 85/ ______ his advice is worth following. (Nhiều lời khuyên của ông ấy rất đáng để làm theo.)

        a) Few      b) Some      c) Much      d) Many      

  • 86/ ______ time should be spent planning ahead. (Cần dành nhiều thời gian để lên kế hoạch trước.)

        a) Several      b) Many      c) A few      d) Much      

  • 87/ ______ of the candidates are suitable for the job. (Một số ứng viên phù hợp với công việc.)

        a) Few      b) Little      c) Several      d) A little      

  • 88/ ______ of the news was true. (Không có tin tức nào là đúng sự thật.)

        a) Few      b) None      c) Neither      d) No      

  • 89/ ______ people know how hard he worked to succeed. (Ít người biết ông ấy đã nỗ lực như thế nào để thành công.)

        a) Several      b) A few      c) Few      d) Little      

  • 90/ ______ effort was required to fix the problem. (Cần rất nhiều nỗ lực để khắc phục vấn đề.)

        a) A little      b) Little      c) Many      d) Much      

  • 91/ ______ the problems were solved quickly. (Nhiều vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.)

        a) Few      b) Many      c) Most      d) Much      

  • 92/ ______ information can be dangerous if used incorrectly. (Một chút thông tin có thể nguy hiểm nếu sử dụng không đúng cách.)

        a) A little      b) Little      c) A few      d) Few      

  • 93/ ______ of my classmates were absent today. (Một số bạn cùng lớp của tôi đã vắng mặt hôm nay.)

        a) Little      b) Much      c) Several      d) A little      

  • 94/ ______ people find this theory difficult to believe. (Nhiều người thấy lý thuyết này khó tin.)

        a) Much      b) A few      c) Little      d) Many      

  • 95/ ______ of the data has been verified. (Hầu hết dữ liệu đã được xác minh.)

        a) Many      b) A few      c) Most      d) Several      

  • 96/ ______ time remains before the deadline. (Chỉ còn rất ít thời gian nữa là đến hạn chót.)

        a) Several      b) Few      c) A few      d) Little      

  • 97/ ______ of these options seems practical. (Cả hai lựa chọn này đều có vẻ không khả thi.)

        a) Either      b) Both      c) Neither      d) Each      

  • 98/ ______ the proposals were accepted by the board. (Tất cả các đề xuất đều đã được hội đồng chấp nhận.)

        a) Most      b) All      c) Each      d) Every      

  • 99/ ______ his friends supported his decision. (Hầu hết bạn bè của anh ấy đều ủng hộ quyết định của anh ấy.)

        a) Little      b) Most      c) Much      d) A little      

  • 100/ ______ of the work has already been completed. (Hầu hết công việc đã hoàn thành.)

        a) Little      b) Most      c) Many      d) A few      

Results:
1 d)2 c)3 b)4 d)5 c)6 b)7 c)8 b)9 a)10 b)
11 c)12 b)13 b)14 c)15 c)16 a)17 a)18 a)19 c)20 c)
21 c)22 b)23 d)24 d)25 c)26 b)27 c)28 b)29 b)30 c)
31 c)32 c)33 b)34 c)35 a)36 d)37 d)38 d)39 b)40 c)
41 c)42 b)43 c)44 b)45 c)46 c)47 d)48 d)49 b)50 a)
51 a)52 c)53 b)54 b)55 c)56 b)57 a)58 a)59 a)60 c)
61 a)62 a)63 d)64 c)65 c)66 c)67 a)68 a)69 d)70 d)
71 a)72 c)73 b)74 a)75 a)76 b)77 d)78 b)79 d)80 c)
81 b)82 b)83 d)84 c)85 c)86 d)87 c)88 b)89 c)90 d)
91 b)92 a)93 c)94 d)95 c)96 d)97 c)98 b)99 b)100 b)