💬 CHỦ ĐỀ 32 – COMMUNICATING OPINIONS POLITELY (DIỄN ĐẠT Ý KIẾN LỊCH SỰ)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Personally, I think that's a good idea. (Cá nhân tôi nghĩ đó là một ý kiến ​​hay.)
  • From my perspective, we could try another approach. (Theo quan điểm của tôi, chúng ta có thể thử một cách tiếp cận khác.)
  • I see your point, but I have a slightly different opinion. (Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi có quan điểm hơi khác một chút.)
  • I'm not sure I completely agree with that. (Tôi không chắc mình hoàn toàn đồng ý với điều đó.)
  • That's an interesting way to look at it. (Đó là một cách nhìn nhận thú vị.)
  • I agree to some extent, but not entirely. (Tôi đồng ý ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.)
  • I understand your opinion, but I think otherwise. (Tôi hiểu ý kiến ​​của bạn, nhưng tôi nghĩ khác.)
  • You might be right, but consider this… (Bạn có thể đúng, nhưng hãy cân nhắc điều này…)
  • I don't completely agree, but I see your reasoning. (Tôi không hoàn toàn đồng ý, nhưng tôi hiểu lý lẽ của bạn.)
  • I appreciate your point, but I see it differently. (Tôi đánh giá cao quan điểm của bạn, nhưng tôi có quan điểm khác.)
  • I'd say it depends on the situation. (Tôi cho rằng điều đó tùy thuộc vào tình huống.)
  • I'm afraid I have to disagree. (Tôi e rằng tôi phải không đồng ý.)
  • That's true, but there's another side to it. (Đúng vậy, nhưng vẫn còn một khía cạnh khác.)
  • I respect your opinion even if I don't share it. (Tôi tôn trọng ý kiến ​​của bạn ngay cả khi tôi không đồng tình.)
  • It's a valid argument, but I'd like to add something. (Đó là một lập luận hợp lý, nhưng tôi muốn bổ sung thêm một chút.)
  • That's one way of seeing it. (Đó là một cách nhìn nhận vấn đề.)
  • I'm not entirely convinced by that idea. (Tôi không hoàn toàn bị thuyết phục bởi ý kiến ​​đó.)
  • I think you may be misunderstanding my point. (Tôi nghĩ có thể bạn đang hiểu sai ý tôi.)
  • You make a good point, but we could improve it. (Bạn đưa ra một quan điểm hay, nhưng chúng ta có thể cải thiện nó.)
  • I totally see where you're coming from. (Tôi hoàn toàn hiểu ý bạn.)
  • You could be right about that. (Bạn có thể đúng về điều đó.)
  • I guess we have different perspectives. (Tôi đoán chúng ta có quan điểm khác nhau.)
  • I wouldn't say I completely agree. (Tôi không nói là tôi hoàn toàn đồng ý.)
  • I might be wrong, but I think otherwise. (Có thể tôi sai, nhưng tôi nghĩ khác.)
  • That's not exactly how I see it. (Không hẳn là tôi thấy vậy.)
  • That's a fair comment. (Đó là một nhận xét công bằng.)
  • I agree with you up to a point. (Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó.)
  • I completely understand your concerns. (Tôi hoàn toàn hiểu những lo lắng của bạn.)
  • That's a very thoughtful opinion. (Đó là một ý kiến ​​rất sâu sắc.)
  • Let's agree to disagree. (Chúng ta hãy đồng ý bất đồng quan điểm.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Personally, / think / I / a / idea. / good / that's /


  • 2/    perspective, / we / approach. / another / my / try / From / could /


  • 3/    slightly / point, / see / but / opinion. / a / your / have / I / different / I /


  • 4/    that. / not / I'm / with / completely / agree / sure / I /


  • 5/    it. / look / That's / interesting / an / to / way / at /


  • 6/    entirely. / but / I / not / some / extent, / to / agree /


  • 7/    I / understand / I / otherwise. / opinion, / think / your / but /


  • 8/    consider / this… / but / You / might / be / right, /


  • 9/    reasoning. / completely / see / but / your / don't / agree, / I / I /


  • 10/    but / appreciate / point, / your / see / I / it / differently. / I /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I'd say it depends on the situation.


  • 2/ I'm afraid I have to disagree.


  • 3/ That's true, but there's another side to it.


  • 4/ I respect your opinion even if I don't share it.


  • 5/ It's a valid argument, but I'd like to add something.


  • 6/ That's one way of seeing it.


  • 7/ I'm not entirely convinced by that idea.


  • 8/ I think you may be misunderstanding my point.


  • 9/ You make a good point, but we could improve it.


  • 10/ I totally see where you're coming from.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn có thể đúng về điều đó.



  • 2/ Tôi đoán chúng ta có quan điểm khác nhau.



  • 3/ Tôi không nói là tôi hoàn toàn đồng ý.



  • 4/ Có thể tôi sai, nhưng tôi nghĩ khác.



  • 5/ Không hẳn là tôi thấy vậy.



  • 6/ Đó là một nhận xét công bằng.



  • 7/ Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó.



  • 8/ Tôi hoàn toàn hiểu những lo lắng của bạn.



  • 9/ Đó là một ý kiến ​​rất sâu sắc.



  • 10/ Chúng ta hãy đồng ý bất đồng quan điểm.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: