31/ Articles (Advanced Use of a/an/the/Ø)

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Articles (mạo từ) là từ nhỏ nhưng đóng vai trò rất lớn trong việc xác định tính cụ thể hoặc khái quát của danh từ. Ở trình độ nâng cao (C1–C2), người học cần nắm vững sự khác biệt tinh tế giữa a/an, the, và Ø (zero article) để diễn đạt ý nghĩa chính xác, tự nhiên và học thuật.

a/an: chỉ một đối tượng chưa xác định (indefinite). → the: chỉ một đối tượng đã xác định, duy nhất hoặc đã được nhắc đến. → Ø: dùng khi nói chung, trừu tượng, hoặc danh từ không đếm được.


2. The Indefinite Articles “a/an” (Mạo từ không xác định)

Dùng với:

  • Danh từ số ít đếm được, khi đề cập đến lần đầu tiên hoặc không xác định.
  • “a” dùng trước âm phụ; “an” dùng trước âm nguyên âm.
Trường hợp dùngVí dụ khái niệm
Lần đầu đề cập “I saw a cat in the garden.”
Chỉ một đại diện của nhóm “A teacher should be patient.” (= Any teacher)
Miêu tả nghề nghiệp, vai trò “She is a doctor.” / “He became a leader.”
Sau “such / quite / what” “She is such a kind person.” / “What a surprise!”
Dùng với biểu thức tần suất “twice a week” / “$5 a kilo.”

Lưu ý: “a” nói về ý KHÔNG CỤ THỂ, còn “one” nói về SỐ LƯỢNG thực tế.

→ “I have a pen.” (một cây bất kỳ) ≠ “I have one pen.” (chỉ một cây duy nhất).


3. The Definite Article “the” (Mạo từ xác định)

Dùng với:

  • Danh từ đã được xác định, đã đề cập trước đó hoặc người nghe biết rõ.
  • Sự vật duy nhất hoặc được xác định bởi ngữ cảnh.
  • Danh từ được bổ nghĩa bởi mệnh đề, giới từ hoặc tính từ xác định.
Trường hợp dùngVí dụ khái niệm
Danh từ được nhắc lại “I saw a cat. The cat was sleeping.”
Danh từ duy nhất The sun rises in the east.”
Vật thể xác định bởi cụm từ sau The book on the table is mine.”
Tên địa danh đặc biệt The United States”, “The Alps”, “The Pacific Ocean
Tên nhạc cụ “He plays the piano beautifully.”
Danh từ trừu tượng khi được cụ thể hóa The beauty of nature is inspiring.”

Không dùng “the” với:

  • Tên riêng thông thường: “Tom”, “Vietnam”
  • Ngôn ngữ, môn học: “English”, “Mathematics”
  • Bữa ăn, thể thao: “breakfast”, “football”

4. Zero Article (Ø – Không dùng mạo từ)

Dùng khi:

  • Nói chung về người, vật, hiện tượng.
  • Danh từ không đếm được / số nhiều, mang ý khái quát.
  • Tên riêng, ngôn ngữ, bữa ăn, mùa, hoạt động.
Trường hợp dùng ØVí dụ khái niệm
Danh từ số nhiều mang nghĩa chung Dogs are loyal animals.”
Danh từ không đếm được nói chung Water is essential for life.”
Tên riêng / quốc gia đơn Japan is an island country.”
Ngôn ngữ, môn học “He studies English and History.”
Bữa ăn, thể thao, mùa “We have breakfast at 7.” / “She plays tennis.”

5. Advanced Uses & Subtleties (Cách dùng nâng cao)

5.1. Generic vs Specific (Khái quát vs Cụ thể)

  • “A tiger is a dangerous animal.” → nói chung (bất kỳ con hổ nào).
  • “The tiger is in danger of extinction.” → nói về loài hổ nói chung (sử dụng “the” cho toàn nhóm).

5.2. Abstract Concepts

  • “Beauty is subjective.” (khái niệm trừu tượng → Ø)
  • “The beauty of this city is remarkable.” (trường hợp cụ thể → “the”)

5.3. Institutions (Trường học, bệnh viện, nhà tù...)

  • Ø khi nói về mục đích chính của nơi đó:
    “She’s in hospital.” (= as a patient)
  • Dùng “the” khi nói về tòa nhà / vị trí vật lý:
    “I went to the hospital to visit her.”

5.4. “The” + Adjective = nhóm người

  • “The rich”, “The poor”, “The elderly” → nói chung một nhóm người.
  • Ví dụ: “The elderly need more support.”

5.5. “The” + Comparative Forms

  • The more you read, the better you write.”
  • Cấu trúc tương ứng trong academic writing:
    The greater the investment, the higher the potential returns.”

6. Common Confusions (Các nhầm lẫn phổ biến)

Lỗi thường gặpGiải thích / Sửa
❌ “The life is short.” ✅ “Life is short.” (khái quát → Ø)
❌ “He is the doctor.” (khi giới thiệu nghề) ✅ “He is a doctor.” (nghề nghiệp → a/an)
❌ “The happiness is important.” ✅ “Happiness is important.” (ý chung → Ø)
❌ “I like the music.” (ý chung) ✅ “I like music.” / “I like the music you played.” (khi cụ thể hóa)

7. Article Usage in Academic Writing (Ứng dụng học thuật)

  • The data were collected from three sources.” → xác định.
  • A study was conducted to evaluate the results.” → chưa xác định.
  • Research shows significant progress.” → uncountable → Ø.

Mẹo: Nếu danh từ:

  • ✔ Đã nhắc đến → the
  • ✔ Mới, chưa xác định → a/an
  • ✔ Nói chung / không đếm được → Ø


8. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 a/an = one of many (một trong số nhiều, chưa xác định).
  • 🧠 the = the only one (đã biết, xác định, duy nhất).
  • 🧠 Ø = nói chung, khái niệm trừu tượng, không đếm được.
  • 💡 Rule of thumb: Nếu người nghe/đọc biết chính xác bạn nói gì → dùng “the”. Nếu không → “a/an”. Nếu nói chung → Ø.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Mạo từÝ nghĩaDùng khiVí dụ khái niệm
a/an Không xác định Nói đến lần đầu / thuộc nhóm She bought a book.
the Xác định Đã biết / duy nhất / cụ thể The book on the table is mine.
Ø Khái quát / không đếm được Nói chung, tên riêng, ngôn ngữ, bữa ăn Music helps us relax.

Tóm lại:
a/an – lần đầu, chưa xác định.
the – đã xác định, duy nhất, cụ thể.
Ø – nói chung, không đếm được, hoặc danh từ trừu tượng.
➡️ Mastering article usage distinguishes fluent academic English at the C1–C2 level.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • She was appointed a director of the company at just 30. (Cô được bổ nhiệm làm giám đốc công ty khi mới 30 tuổi.)
  • He is an engineer by profession but a musician at heart. (Anh ấy là một kỹ sư chuyên nghiệp nhưng lại là một nhạc sĩ trong tâm hồn.)
  • We visited the Louvre during our trip to Paris. (Chúng tôi đã đến thăm Bảo tàng Louvre trong chuyến đi đến Paris.)
  • The internet has revolutionized communication. (Internet đã cách mạng hóa giao tiếp.)
  • She plays the piano beautifully. (Cô ấy chơi piano rất hay.)
  • He works as a consultant for several international firms. (Anh ấy làm cố vấn cho một số công ty quốc tế.)
  • A good education is the key to success. (Một nền giáo dục tốt là chìa khóa thành công.)
  • The environment must be protected at all costs. (Môi trường phải được bảo vệ bằng mọi giá.)
  • It was a unique opportunity to learn from experts. (Đó là một cơ hội duy nhất để học hỏi từ các chuyên gia.)
  • The Prime Minister's speech was broadcast live. (Bài phát biểu của Thủ tướng được phát sóng trực tiếp.)
  • She became the first woman to win the award. (Bà đã trở thành người phụ nữ đầu tiên giành được giải thưởng này.)
  • A large amount of data was collected for the study. (Một lượng lớn dữ liệu đã được thu thập cho nghiên cứu này.)
  • He's studying to become an architect. (Anh ấy đang học để trở thành kiến ​​trúc sư.)
  • We watched the sunset from the top of the hill. (Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ đỉnh đồi.)
  • He was the only person who knew the answer. (Anh ấy là người duy nhất biết câu trả lời.)
  • The water in this river is safe to drink. (Nước ở con sông này an toàn để uống.)
  • She lives near the coast, not far from Brighton. (Cô ấy sống gần bờ biển, không xa Brighton.)
  • He was a man of great integrity. (Anh ấy là một người đàn ông rất chính trực.)
  • A university education is expensive in many countries. (Giáo dục đại học rất tốn kém ở nhiều quốc gia.)
  • The police are investigating the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)
  • He's the kind of person who never gives up. (Anh ấy là kiểu người không bao giờ bỏ cuộc.)
  • They climbed a mountain in the Alps last summer. (Họ đã leo lên một ngọn núi ở dãy Alps vào mùa hè năm ngoái.)
  • The Himalayas are among the world's highest mountains. (Dãy Himalaya là một trong những ngọn núi cao nhất thế giới.)
  • I need an hour to finish this assignment. (Tôi cần một giờ để hoàn thành bài tập này.)
  • The information you gave me was very useful. (Thông tin bạn cung cấp cho tôi rất hữu ích.)
  • She is the youngest member of the research team. (Cô ấy là thành viên trẻ nhất trong nhóm nghiên cứu.)
  • A lack of communication often leads to misunderstanding. (Việc thiếu giao tiếp thường dẫn đến hiểu lầm.)
  • He is a genius, no doubt about it. (Anh ấy là một thiên tài, không còn nghi ngờ gì nữa.)
  • The rich and the poor face different challenges. (Người giàu và người nghèo phải đối mặt với những thách thức khác nhau.)
  • They live in Ø harmony with nature. (Họ sống hòa hợp với thiên nhiên.)
  • The unemployment rate has risen sharply this year. (Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng mạnh trong năm nay.)
  • It's a pleasure to finally meet you in person. (Thật vui khi cuối cùng cũng được gặp bạn trực tiếp.)
  • He has a deep knowledge of linguistics. (Anh ấy có kiến ​​thức sâu rộng về ngôn ngữ học.)
  • The knowledge he gained proved invaluable. (Kiến thức anh ấy có được vô cùng quý giá.)
  • She wants to become a better version of herself. (Cô ấy muốn trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình.)
  • The life of a teacher can be very demanding. (Cuộc sống của một giáo viên có thể rất khắc nghiệt.)
  • They launched a new product last quarter. (Họ đã ra mắt một sản phẩm mới vào quý trước.)
  • The product was well received by customers. (Sản phẩm đã được khách hàng đón nhận nồng nhiệt.)
  • He has a good sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước.)
  • She found the experience extremely rewarding. (Cô ấy thấy trải nghiệm này vô cùng bổ ích.)
  • A change in attitude is necessary for progress. (Cần phải thay đổi thái độ để tiến bộ.)
  • The change in policy affected many workers. (Sự thay đổi chính sách đã ảnh hưởng đến nhiều người lao động.)
  • They are working for a more equal society. (Họ đang nỗ lực vì một xã hội bình đẳng hơn.)
  • The society we live in is constantly evolving. (Xã hội chúng ta đang sống đang không ngừng phát triển.)
  • A little effort can make a big difference. (Một chút nỗ lực có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
  • The little effort he made was appreciated. (Những nỗ lực nhỏ bé của anh ấy đã được ghi nhận.)
  • The art of negotiation is vital in business. (Nghệ thuật đàm phán rất quan trọng trong kinh doanh.)
  • She dreams of buying a house by the sea. (Cô ấy mơ ước mua một căn nhà bên bờ biển.)
  • The sea was calm and peaceful that morning. (Biển lặng và êm đềm sáng hôm đó.)
  • He drinks Ø coffee every morning before work. (Anh ấy uống cà phê Ø mỗi sáng trước khi đi làm.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    company / of / just / the / She / a / at / appointed / director / was / 30. /


  • 2/    an / musician / by / at / He / is / engineer / but / profession / heart. / a /


  • 3/    to / our / during / visited / the / We / Louvre / Paris. / trip /


  • 4/    revolutionized / internet / communication. / The / has /


  • 5/    beautifully. / the / plays / She / piano /


  • 6/    for / firms. / international / as / several / consultant / a / He / works /


  • 7/    good / education / success. / to / key / A / the / is /


  • 8/    The / at / must / all / protected / be / costs. / environment /


  • 9/    It / was / learn / experts. / a / from / unique / opportunity / to /


  • 10/    Prime / speech / Minister's / live. / broadcast / The / was /


  • 11/    the / became / woman / award. / win / She / to / the / first /


  • 12/    A / was / for / large / data / the / of / collected / study. / amount /


  • 13/    He's / become / architect. / studying / an / to /


  • 14/    hill. / the / We / from / sunset / of / the / the / top / watched /


  • 15/    knew / person / only / answer. / the / He / who / was / the /


  • 16/    is / drink. / water / to / safe / river / in / The / this /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ She lives near the coast, not far from Brighton.


  • 2/ He was a man of great integrity.


  • 3/ A university education is expensive in many countries.


  • 4/ The police are investigating the case.


  • 5/ He's the kind of person who never gives up.


  • 6/ They climbed a mountain in the Alps last summer.


  • 7/ The Himalayas are among the world's highest mountains.


  • 8/ I need an hour to finish this assignment.


  • 9/ The information you gave me was very useful.


  • 10/ She is the youngest member of the research team.


  • 11/ A lack of communication often leads to misunderstanding.


  • 12/ He is a genius, no doubt about it.


  • 13/ The rich and the poor face different challenges.


  • 14/ They live in Ø harmony with nature.


  • 15/ The unemployment rate has risen sharply this year.


  • 16/ It's a pleasure to finally meet you in person.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy có kiến ​​thức sâu rộng về ngôn ngữ học.



  • 2/ Kiến thức anh ấy có được vô cùng quý giá.



  • 3/ Cô ấy muốn trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình.



  • 4/ Cuộc sống của một giáo viên có thể rất khắc nghiệt.



  • 5/ Họ đã ra mắt một sản phẩm mới vào quý trước.



  • 6/ Sản phẩm đã được khách hàng đón nhận nồng nhiệt.



  • 7/ Anh ấy có khiếu hài hước.



  • 8/ Cô ấy thấy trải nghiệm này vô cùng bổ ích.



  • 9/ Cần phải thay đổi thái độ để tiến bộ.



  • 10/ Sự thay đổi chính sách đã ảnh hưởng đến nhiều người lao động.



  • 11/ Họ đang nỗ lực vì một xã hội bình đẳng hơn.



  • 12/ Xã hội chúng ta đang sống đang không ngừng phát triển.



  • 13/ Một chút nỗ lực có thể tạo ra sự khác biệt lớn.



  • 14/ Những nỗ lực nhỏ bé của anh ấy đã được ghi nhận.



  • 15/ Nghệ thuật đàm phán rất quan trọng trong kinh doanh.



  • 16/ Cô ấy mơ ước mua một căn nhà bên bờ biển.



  • 17/ Biển lặng và êm đềm sáng hôm đó.



  • 18/ Anh ấy uống cà phê Ø mỗi sáng trước khi đi làm.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ She’s studying to become ______ engineer. (Cô ấy đang học để trở thành kỹ sư.)

        a) an      b) Ø      c) a      d) the      

  • 2/ I saw ______ interesting documentary on climate change last night. (Tối qua tôi đã xem một bộ phim tài liệu thú vị về biến đổi khí hậu.)

        a) an      b) a      c) the      d) Ø      

  • 3/ ______ life is not always fair. (Ø Cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng.)

        a) The      b) An      c) Ø      d) A      

  • 4/ ______ information you gave me was very helpful. (Thông tin bạn cung cấp cho tôi rất hữu ích.)

        a) Ø      b) A      c) An      d) The      

  • 5/ She bought ______ pair of shoes yesterday. (Cô ấy đã mua một đôi giày hôm qua.)

        a) Ø      b) a      c) the      d) an      

  • 6/ ______ water in this region is not safe to drink. (Nước ở khu vực này không an toàn để uống.)

        a) The      b) An      c) Ø      d) A      

  • 7/ He works as ______ architect in London. (Anh ấy làm kiến ​​trúc sư ở London.)

        a) an      b) the      c) Ø      d) a      

  • 8/ They climbed to ______ top of the mountain. (Họ leo lên đỉnh núi.)

        a) Ø      b) the      c) an      d) a      

  • 9/ She always listens to ______ music before bed. (Cô ấy luôn nghe nhạc Ø trước khi đi ngủ.)

        a) the      b) an      c) Ø      d) a      

  • 10/ I’m not very good at ______ math. (Tôi không giỏi toán Ø lắm.)

        a) a      b) an      c) Ø      d) the      

  • 11/ ______ sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)

        a) Ø      b) An      c) A      d) The      

  • 12/ He gave me ______ advice I’ll never forget. (Anh ấy đã cho tôi lời khuyên mà tôi sẽ không bao giờ quên.)

        a) the      b) an      c) Ø      d) a      

  • 13/ She wants to be ______ artist like her mother. (Cô ấy muốn trở thành một nghệ sĩ như mẹ mình.)

        a) a      b) the      c) Ø      d) an      

  • 14/ ______ people I met in Italy were very friendly. (Những người tôi gặp ở Ý rất thân thiện.)

        a) Ø      b) The      c) An      d) A      

  • 15/ He plays ______ guitar beautifully. (Anh ấy chơi guitar rất hay.)

        a) a      b) the      c) an      d) Ø      

  • 16/ They have ______ house in the countryside. (Họ có một ngôi nhà ở vùng nông thôn.)

        a) a      b) the      c) Ø      d) an      

  • 17/ I’ll meet you at ______ airport at 6 p.m. (Tôi sẽ gặp bạn tại sân bay lúc 6 giờ chiều.)

        a) Ø      b) the      c) a      d) an      

  • 18/ ______ English is spoken all over the world. (Ø Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới.)

        a) An      b) A      c) The      d) Ø      

  • 19/ ______ Internet has changed our way of communication. (Internet đã thay đổi cách giao tiếp của chúng ta.)

        a) The      b) An      c) Ø      d) A      

  • 20/ She’s ______ best student in the class. (Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)

        a) the      b) an      c) a      d) Ø      

  • 21/ ______ coffee you made tastes great. (Cà phê bạn pha rất ngon.)

        a) A      b) Ø      c) An      d) The      

  • 22/ ______ honesty is an important quality. (Ø Trung thực là một phẩm chất quan trọng.)

        a) An      b) The      c) A      d) Ø      

  • 23/ I met ______ man who works at your company. (Tôi đã gặp một người đàn ông làm việc tại công ty của bạn.)

        a) Ø      b) the      c) a      d) an      

  • 24/ I don’t eat ______ meat. (Tôi không ăn thịt.)

        a) a      b) Ø      c) the      d) an      

  • 25/ He’s in ______ hospital recovering from surgery. (Anh ấy đang nằm viện để hồi phục sau phẫu thuật.)

        a) a      b) the      c) Ø      d) an      

  • 26/ Could you pass me ______ salt, please? (Bạn có thể đưa cho tôi lọ muối được không?)

        a) the      b) a      c) Ø      d) an      

  • 27/ She comes from ______ Netherlands. (Cô ấy đến từ Hà Lan.)

        a) an      b) a      c) the      d) Ø      

  • 28/ He was elected ______ president of the company. (Anh ấy được bầu làm chủ tịch công ty.)

        a) a      b)      c) Ø      d) the      e) an      

  • 29/ My sister works in ______ bank in the city center. (Chị gái tôi làm việc tại một ngân hàng ở trung tâm thành phố.)

        a) a      b) an      c) the      d) Ø      

  • 30/ We need to buy ______ bread for dinner. (Chúng tôi cần mua bánh mì cho bữa tối.)

        a) Ø      b) the      c) a      d) an      

  • 31/ ______ Amazon is the largest rainforest in the world. (Rừng Amazon là khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới.)

        a) The      b) A      c) An      d) Ø      

  • 32/ He plays ______ tennis every weekend. (Anh ấy chơi quần vợt vào mỗi cuối tuần.)

        a) the      b) Ø      c) an      d) a      

  • 33/ I haven’t seen ______ film you recommended yet. (Tôi vẫn chưa xem bộ phim bạn giới thiệu.)

        a) Ø      b) a      c) the      d) an      

  • 34/ ______ patience is key to success. (Ø kiên nhẫn là chìa khóa thành công.)

        a) Ø      b) A      c) An      d) The      

  • 35/ There’s ______ restaurant near the station. (Có một nhà hàng gần nhà ga.)

        a) Ø      b) a      c) the      d) an      

  • 36/ ______ elderly often feel lonely. (Người già thường cảm thấy cô đơn.)

        a) Ø      b) The      c) An      d) A      

  • 37/ He’s studying ______ law at university. (Anh ấy đang học luật ở trường đại học.)

        a) an      b) Ø      c) a      d) the      

  • 38/ I usually go to ______ bed at midnight. (Tôi thường đi ngủ lúc nửa đêm.)

        a) an      b) the      c) a      d) Ø      

  • 39/ He has been to ______ UK several times. (Anh ấy đã đến Anh vài lần.)

        a) an      b) the      c) a      d) Ø      

  • 40/ She looked at me with ______ smile. (Cô ấy nhìn tôi với một nụ cười.)

        a) Ø      b) an      c) a      d) the      

  • 41/ ______ Pacific Ocean is the largest on Earth. (Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên Trái Đất.)

        a) The      b) Ø      c) A      d) An      

  • 42/ My father is ______ engineer, and my mother is a doctor. (Bố tôi là kỹ sư, còn mẹ tôi là bác sĩ.)

        a) a      b) an      c) the      d) Ø      

  • 43/ I love listening to ______ classical music. (Tôi thích nghe nhạc cổ điển.)

        a) the      b) an      c) Ø      d) a      

  • 44/ ______ moon looks bright tonight. (Đêm nay trăng sáng quá.)

        a) Ø      b) A      c) An      d) The      

  • 45/ I need ______ umbrella; it’s raining outside. (Tôi cần một chiếc ô; trời đang mưa.)

        a) a      b) the      c) an      d) Ø      

  • 46/ She went to ______ university in Canada. (Cô ấy đã học đại học ở Canada.)

        a) the      b) a      c) an      d) Ø      e)      

  • 47/ ______ pollution is one of the biggest problems today. (Ô nhiễm là một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay.)

        a) The      b) An      c) A      d) Ø      

  • 48/ We had ______ wonderful time on our vacation. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)

        a) a      b) the      c) Ø      d) an      

  • 49/ ______ President visited the affected area. (Tổng thống đã đến thăm khu vực bị ảnh hưởng.)

        a) Ø      b) A      c) An      d) The      

  • 50/ I don’t usually drink ______ coffee in the evening. (Tôi không thường uống cà phê vào buổi tối.)

        a) an      b) the      c) Ø      d) a      

  • 51/ ______ Alps are popular for skiing. (Dãy Alps rất nổi tiếng với hoạt động trượt tuyết.)

        a) Ø      b) The      c) A      d) An      

  • 52/ We need ______ better plan to deal with this issue. (Chúng ta cần một kế hoạch tốt hơn để giải quyết vấn đề này.)

        a) an      b) a      c) the      d) Ø      

  • 53/ She’s learning to play ______ piano. (Cô ấy đang học chơi piano.)

        a) the      b) a      c) Ø      d) an      

  • 54/ I haven’t been to ______ cinema for ages. (Tôi đã không đến rạp chiếu phim Ø trong nhiều năm rồi.)

        a) an      b) a      c) Ø      d) the      

  • 55/ ______ patience is a virtue. (Ø kiên nhẫn là một đức tính tốt.)

        a) Ø      b) An      c) The      d) A      

  • 56/ He is ______ only child in his family. (Anh ấy là con một trong gia đình.)

        a) the      b) Ø      c) a      d) an      

  • 57/ ______ rich should help the poor. (Người giàu nên giúp đỡ người nghèo.)

        a) Ø      b) An      c) A      d) The      

  • 58/ She looked after ______ elderly in her neighborhood. (Cô ấy chăm sóc người già trong khu phố của mình.)

        a) a      b) Ø      c) the      d) an      

  • 59/ We went to ______ church last Sunday. (Chủ nhật tuần trước chúng tôi đã đến nhà thờ Ø.)

        a) the      b) Ø      c) a      d) an      

  • 60/ ______ Earth revolves around the Sun. (Trái đất quay quanh Mặt trời.)

        a) A      b) Ø      c) The      d) An      

  • 61/ I haven’t got ______ time to talk right now. (Tôi không có thời gian để nói chuyện lúc này.)

        a) a      b) Ø      c) an      d) the      

  • 62/ ______ man you met yesterday is my uncle. (Người đàn ông bạn gặp hôm qua là chú của tôi.)

        a) A      b) The      c) An      d) Ø      

  • 63/ She made ______ excellent point during the meeting. (Cô ấy đã nêu ra một điểm tuyệt vời trong cuộc họp.)

        a) an      b) Ø      c) the      d) a      

  • 64/ We walked along ______ beach at sunset. (Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển lúc hoàng hôn.)

        a) a      b) Ø      c) the      d) an      

  • 65/ I think she’s ______ most talented singer I’ve ever heard. (Tôi nghĩ cô ấy là ca sĩ tài năng nhất mà tôi từng nghe.)

        a) a      b) the      c) Ø      d) an      

  • 66/ ______ science has made tremendous progress. (Ø Khoa học đã có những tiến bộ vượt bậc.)

        a) An      b) The      c) A      d) Ø      

  • 67/ There’s ______ increase in unemployment this year. (Tỷ lệ thất nghiệp năm nay tăng.)

        a) the      b) an      c) Ø      d) a      

  • 68/ ______ Himalayas are the highest mountains in the world. (Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.)

        a) The      b) A      c) An      d) Ø      

  • 69/ I saw ______ cat sleeping under the car. (Tôi thấy một con mèo ngủ dưới gầm xe.)

        a) an      b) a      c) the      d) Ø      

  • 70/ Have you seen ______ keys I left on the table? (Bạn có thấy chìa khóa tôi để trên bàn không?)

        a) a      b) the      c) Ø      d) an      

  • 71/ ______ Mount Everest is located in Nepal. (Đỉnh Everest nằm ở Nepal.)

        a) The      b) A      c) Ø      d) An      

  • 72/ My mother works in ______ school near our house. (Mẹ tôi làm việc tại một trường học gần nhà chúng tôi.)

        a) the      b) a      c) Ø      d) an      

  • 73/ ______ technology has transformed education. (Ø Công nghệ đã thay đổi nền giáo dục.)

        a) An      b) The      c) Ø      d) A      

  • 74/ He’s reading ______ interesting article about history. (Anh ấy đang đọc một bài báo thú vị về lịch sử.)

        a) the      b) a      c) an      d) Ø      

  • 75/ ______ love of learning is what makes her special. (Niềm đam mê học hỏi chính là điều khiến cô ấy trở nên đặc biệt.)

        a) A      b) An      c) Ø      d) The      

  • 76/ I’ve always wanted to visit ______ Great Wall of China. (Tôi luôn muốn đến thăm Vạn Lý Trường Thành.)

        a) a      b) Ø      c) an      d) the      

  • 77/ ______ happiness is something money can’t buy. (Ø Hạnh phúc là thứ tiền bạc không thể mua được.)

        a) The      b) An      c) A      d) Ø      

  • 78/ He’s ______ expert in international law. (Anh ấy là chuyên gia về luật pháp quốc tế.)

        a) the      b) an      c) Ø      d) a      

  • 79/ ______ Nile is the longest river in Africa. (Sông Nile là con sông dài nhất châu Phi.)

        a) The      b) An      c) A      d) Ø      

  • 80/ There was ______ sudden knock at the door. (Có tiếng gõ cửa đột ngột.)

        a) the      b) Ø      c) a      d) an      

  • 81/ He’s been appointed ______ director of the company. (Anh ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc công ty.)

        a)      b) the      c) a      d) an      e) Ø      

  • 82/ ______ air is fresher in the countryside. (Không khí ở nông thôn trong lành hơn.)

        a) A      b) Ø      c) An      d) The      

  • 83/ She’s ______ kindest person I’ve ever met. (Cô ấy là người tốt bụng nhất mà tôi từng gặp.)

        a) Ø      b) the      c) an      d) a      

  • 84/ They arrived at ______ midnight. (Họ đến vào lúc nửa đêm.)

        a) a      b) Ø      c) an      d) the      

  • 85/ He spent all day reading ______ newspapers. (Anh ấy dành cả ngày để đọc báo.)

        a) the      b) Ø      c) an      d) a      

  • 86/ We saw ______ beautiful rainbow after the storm. (Chúng tôi đã nhìn thấy một cầu vồng tuyệt đẹp sau cơn bão.)

        a) an      b) a      c) the      d) Ø      

  • 87/ ______ French are known for their cuisine. (Người Pháp nổi tiếng với ẩm thực.)

        a) An      b) A      c) Ø      d) The      

  • 88/ She looked at me in ______ way I’ll never forget. (Cô ấy nhìn tôi theo cách mà tôi sẽ không bao giờ quên.)

        a) a      b) the      c) Ø      d) an      

  • 89/ He went to ______ bed early because he was tired. (Anh ấy đi ngủ sớm vì mệt.)

        a) an      b) Ø      c) the      d) a      

  • 90/ We visited ______ Louvre when we were in Paris. (Chúng tôi đã đến thăm Bảo tàng Louvre khi ở Paris.)

        a) Ø      b) an      c) the      d) a      

  • 91/ ______ literature helps us understand human nature. (Ø Văn học giúp chúng ta hiểu bản chất con người.)

        a) A      b) Ø      c) An      d) The      

  • 92/ She took ______ taxi to the airport. (Cô ấy bắt taxi đến sân bay.)

        a) an      b) a      c) Ø      d) the      

  • 93/ ______ moon looked beautiful last night. (Đêm qua trăng trông thật đẹp.)

        a) A      b) Ø      c) An      d) The      

  • 94/ There’s ______ increase in population in this city. (Dân số ở thành phố này đang tăng lên.)

        a) a      b) an      c) the      d) Ø      

  • 95/ He’s looking for ______ job that pays well. (Anh ấy đang tìm một công việc lương cao.)

        a) Ø      b) an      c) a      d) the      

  • 96/ ______ knowledge is power. (Ø Kiến thức là sức mạnh.)

        a) An      b) The      c) Ø      d) A      

  • 97/ I don’t like ______ food in this restaurant. (Tôi không thích đồ ăn ở nhà hàng này.)

        a) an      b) Ø      c) a      d) the      

  • 98/ She’s reading ______ latest issue of National Geographic. (Cô ấy đang đọc số mới nhất của tạp chí National Geographic.)

        a) a      b) an      c) the      d) Ø      

  • 99/ We had ______ dinner at an Italian restaurant. (Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng Ý.)

        a)      b) a      c) Ø      d) an      e) the      

  • 100/ ______ sky was full of stars that night. (Bầu trời đêm đó đầy sao.)

        a) Ø      b) An      c) A      d) The      

Results:
1 a)2 a)3 c)4 d)5 b)6 a)7 a)8 b)9 c)10 c)
11 d)12 a)13 d)14 b)15 b)16 a)17 b)18 d)19 a)20 a)
21 d)22 d)23 c)24 b)25 c)26 a)27 c)28 a)29 a)30 a)
31 a)32 b)33 c)34 a)35 b)36 b)37 b)38 d)39 b)40 c)
41 a)42 b)43 c)44 d)45 c)46 a)47 d)48 a)49 d)50 c)
51 b)52 a)53 a)54 c)55 a)56 a)57 d)58 c)59 b)60 c)
61 b)62 b)63 a)64 c)65 b)66 d)67 b)68 a)69 b)70 b)
71 a)72 b)73 c)74 c)75 d)76 d)77 d)78 b)79 a)80 d)
81 a)82 d)83 b)84 b)85 b)86 b)87 d)88 b)89 b)90 c)
91 b)92 b)93 d)94 b)95 c)96 c)97 d)98 c)99 a)100 d)