🧭 CHỦ ĐỀ 31 – PERSONAL GOALS & MOTIVATION (MỤC TIÊU CÁ NHÂN & ĐỘNG LỰC)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I set goals for myself every year. (Tôi đặt mục tiêu cho bản thân mỗi năm.)
  • My main goal right now is to improve my English. (Mục tiêu chính của tôi hiện tại là cải thiện tiếng Anh.)
  • I'm motivated by personal growth. (Tôi lấy động lực từ sự phát triển bản thân.)
  • I try to learn something new every day. (Tôi cố gắng học hỏi điều gì đó mới mỗi ngày.)
  • I believe consistency is more important than talent. (Tôi tin rằng sự kiên trì quan trọng hơn tài năng.)
  • Setting clear goals keeps me focused. (Đặt ra mục tiêu rõ ràng giúp tôi tập trung.)
  • I write down my plans to stay on track. (Tôi viết ra kế hoạch để duy trì đúng hướng.)
  • I'm proud of how far I've come. (Tôi tự hào về chặng đường mình đã đi.)
  • I remind myself why I started. (Tôi tự nhắc nhở bản thân lý do tại sao tôi bắt đầu.)
  • Failure is part of success. (Thất bại là một phần của thành công.)
  • I like challenging myself to do better. (Tôi thích thử thách bản thân để làm tốt hơn.)
  • I get inspired by successful people. (Tôi được truyền cảm hứng từ những người thành công.)
  • Small progress every day makes a big difference. (Những tiến bộ nhỏ mỗi ngày tạo nên sự khác biệt lớn.)
  • I'm working hard to reach my dreams. (Tôi đang nỗ lực hết mình để đạt được ước mơ.)
  • I stay positive even when things get hard. (Tôi luôn lạc quan ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
  • I reward myself after achieving a goal. (Tôi tự thưởng cho mình sau khi đạt được mục tiêu.)
  • Motivation comes from within. (Động lực đến từ bên trong.)
  • I want to make my family proud. (Tôi muốn làm gia đình tự hào.)
  • I try to stay disciplined and organized. (Tôi cố gắng duy trì kỷ luật và ngăn nắp.)
  • My biggest goal is to live abroad someday. (Mục tiêu lớn nhất của tôi là một ngày nào đó được sống ở nước ngoài.)
  • I believe in setting realistic goals. (Tôi tin vào việc đặt ra những mục tiêu thực tế.)
  • I track my progress every week. (Tôi theo dõi tiến trình của mình hàng tuần.)
  • I read books about self-development. (Tôi đọc sách về phát triển bản thân.)
  • I get energy from helping others succeed. (Tôi lấy năng lượng từ việc giúp đỡ người khác thành công.)
  • I set short-term and long-term goals. (Tôi đặt ra các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.)
  • I never give up, even when I fail. (Tôi không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi thất bại.)
  • I like visualizing my future. (Tôi thích hình dung về tương lai của mình.)
  • I've learned to be patient with myself. (Tôi đã học được cách kiên nhẫn với bản thân.)
  • Every small win motivates me to keep going. (Mỗi chiến thắng nhỏ đều thúc đẩy tôi tiếp tục.)
  • Success means doing what I love every day. (Thành công có nghĩa là làm những gì tôi yêu thích mỗi ngày.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    goals / every / myself / set / I / for / year. /


  • 2/    now / goal / to / improve / my / English. / My / main / is / right /


  • 3/    by / personal / I'm / motivated / growth. /


  • 4/    day. / every / learn / I / to / something / new / try /


  • 5/    consistency / I / more / than / is / important / believe / talent. /


  • 6/    goals / clear / keeps / Setting / me / focused. /


  • 7/    to / my / plans / track. / stay / down / on / I / write /


  • 8/    proud / far / I'm / come. / how / of / I've /


  • 9/    started. / I / myself / I / remind / why /


  • 10/    is / of / part / Failure / success. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I like challenging myself to do better.


  • 2/ I get inspired by successful people.


  • 3/ Small progress every day makes a big difference.


  • 4/ I'm working hard to reach my dreams.


  • 5/ I stay positive even when things get hard.


  • 6/ I reward myself after achieving a goal.


  • 7/ Motivation comes from within.


  • 8/ I want to make my family proud.


  • 9/ I try to stay disciplined and organized.


  • 10/ My biggest goal is to live abroad someday.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi tin vào việc đặt ra những mục tiêu thực tế.



  • 2/ Tôi theo dõi tiến trình của mình hàng tuần.



  • 3/ Tôi đọc sách về phát triển bản thân.



  • 4/ Tôi lấy năng lượng từ việc giúp đỡ người khác thành công.



  • 5/ Tôi đặt ra các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.



  • 6/ Tôi không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi thất bại.



  • 7/ Tôi thích hình dung về tương lai của mình.



  • 8/ Tôi đã học được cách kiên nhẫn với bản thân.



  • 9/ Mỗi chiến thắng nhỏ đều thúc đẩy tôi tiếp tục.



  • 10/ Thành công có nghĩa là làm những gì tôi yêu thích mỗi ngày.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: