CHỦ ĐIỂM 31 – NON-FINITE CLAUSES (CẤU TRÚC KHÔNG CHIA THÌ: to V / V-ing / V-ed)

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 31: NON-FINITE CLAUSES (CẤU TRÚC KHÔNG CHIA THÌ – to V / V-ing / V-ed)

Trong tiếng Anh, Non-finite Clauses (mệnh đề không chia thì) là những cấu trúc sử dụng động từ không chia (non-finite verbs) như to V, V-ing, V-ed thay vì động từ chia theo thì. 👉 Dạng này giúp rút gọn câu, tránh lặp từ, và làm cho câu văn ngắn gọn, học thuật và tự nhiên hơn – đặc biệt trong viết B2–C1.


1️⃣ KHÁI NIỆM

Một non-finite clause là mệnh đề có động từ nhưng không thể đứng độc lập vì động từ đó không chia theo thì (không có ngôi hoặc thời). Có 3 dạng phổ biến:

  • To-infinitiveto + V
  • GerundV-ing
  • Past participleV-ed / V3

Ví dụ:

  • To succeed in life, you must work hard. → Để thành công trong cuộc sống...
  • Having finished his homework, he went out. → Làm xong bài tập, anh ấy đi chơi.
  • Built in 1990, the bridge is still strong. → Cây cầu được xây năm 1990 vẫn còn bền.

2️⃣ DẠNG 1 – TO-INFINITIVE CLAUSE (CỤM TO + V)

Cấu trúc này diễn tả mục đích, kết quả, nguyên nhân, hoặc ý định. Thường rút gọn từ mệnh đề có so that / in order that.

Cách dùngVí dụ
Mục đích She went to the library to study.
(= She went to the library so that she could study.)
Kết quả He grew up to become a famous artist.
(= He grew up and became a famous artist.)
Nguyên nhân I’m happy to see you again.
(= I’m happy because I see you again.)
Động từ + to V want to, decide to, plan to, hope to, refuse to, agree to, promise to …
e.g. She decided to go abroad.

Chủ ngữ ngầm hiểu:

  • Nếu chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề rút gọn là cùng một người → giữ nguyên to V.
  • Nếu khác chủ ngữ → dùng “for + O + to V”.
    e.g. It’s important for children to eat healthy food.

3️⃣ DẠNG 2 – GERUND CLAUSE (CỤM V-ING)

Dạng V-ing dùng để diễn tả hành động đang xảy ra, nguyên nhân, điều kiện, hoặc đồng thời với hành động chính.

Cách dùngVí dụ
Đồng thời với hành động chính Walking down the street, I saw an old friend.
(= When I was walking down the street, I saw an old friend.)
Nguyên nhân Feeling tired, she went to bed early.
(= Because she felt tired, she went to bed early.)
Điều kiện Working hard, you will succeed.
(= If you work hard, you will succeed.)
Sau giới từ He is interested in learning English.
Thank you for coming.

Lưu ý:

  • Chủ ngữ của V-ing clause thường là người hoặc vật trong mệnh đề chính.
  • Nếu khác chủ ngữ → thêm “having + P.P” (xem phần dưới).

4️⃣ DẠNG 3 – PAST PARTICIPLE CLAUSE (CỤM V-ED / V3)

Dạng này thường có nghĩa bị động hoặc diễn tả hành động đã hoàn thành. Rút gọn từ mệnh đề bị động (relative hoặc adverbial clause).

Cách dùngVí dụ
Diễn tả bị động Given more time, we could finish the project.
(= If we were given more time, we could finish it.)
Mô tả tình huống / trạng thái Surprised by the news, she couldn’t say a word.
(= Because she was surprised by the news…)
Rút gọn mệnh đề bị động The book written by J.K. Rowling is famous.
(= The book that was written by J.K. Rowling is famous.)

5️⃣ DẠNG 4 – HAVING + PAST PARTICIPLE (HAVING + V3)

Dạng này được dùng khi hành động trong mệnh đề rút gọn xảy ra trước hành động chính. Thường tương đương với after + clause.

Cách dùngVí dụ
Hành động xảy ra trước Having finished her work, she went out.
(= After she had finished her work, she went out.)
Nhấn mạnh kết quả Having been told the truth, he was shocked.
(= Because he had been told the truth, he was shocked.)

6️⃣ SO SÁNH CÁC DẠNG NON-FINITE CLAUSES

DạngĐặc điểmVí dụ
To + V Diễn tả mục đích, kết quả, ý định He went to the park to relax.
V-ing Diễn tả hành động đồng thời, nguyên nhân, điều kiện Feeling tired, she stopped working.
V-ed / V3 Diễn tả bị động, trạng thái, hành động đã hoàn thành Shocked by the news, he stayed silent.
Having + V3 Hành động xảy ra trước hành động chính Having finished dinner, he went to bed.

7️⃣ BÀI TẬP THỰC HÀNH

  1. (After she finished her homework) → Having finished her homework, she watched TV.
  2. (Because he felt cold) → Feeling cold, he closed the window.
  3. (Since he was given more time) → Given more time, he completed the task.
  4. (If you study hard) → Studying hard, you will succeed.
  5. (She went there so that she could learn English) → She went there to learn English.

8️⃣ GHI NHỚ NHANH

  • To + V → chỉ mục đích, ý định, kết quả.
  • V-ing → diễn tả hành động đang xảy ra, nguyên nhân, điều kiện.
  • V-ed → diễn tả bị động hoặc trạng thái.
  • Having + V3 → hành động xảy ra trước.
  • ⚠️ Chủ ngữ của mệnh đề rút gọn thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.

📘 Tổng kết:
Non-finite clauses giúp câu viết ngắn gọn và học thuật hơn trong writing B2–C1. ✔ Dạng này thường dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ, quan hệ, hoặc diễn tả logic thời gian. ✔ Ghi nhớ các dạng chính: to V (mục đích) – V-ing (đồng thời/nguyên nhân) – V-ed (bị động) – Having + V3 (trước thời điểm khác).

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • To learn English well, you must practice every day. (Để học tiếng Anh tốt, bạn phải luyện tập mỗi ngày.)
  • To be honest, I don't really like that idea. (Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích ý tưởng đó.)
  • To save time, we took a taxi. (Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đã đi taxi.)
  • Studying abroad can be a life-changing experience. (Du học có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.)
  • Working hard leads to success. (Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.)
  • Being tired, I went to bed early. (Vì mệt mỏi, tôi đã đi ngủ sớm.)
  • Having finished dinner, we went out. (Ăn tối xong, chúng tôi ra ngoài.)
  • Made of glass, the vase looked fragile. (Chiếc bình làm bằng thủy tinh, trông có vẻ dễ vỡ.)
  • To avoid confusion, please read the instructions. (Để tránh nhầm lẫn, vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.)
  • To make matters worse, it started raining. (Tệ hơn nữa, trời bắt đầu mưa.)
  • Being a teacher, she understands children well. (Là một giáo viên, cô ấy rất hiểu trẻ em.)
  • Having lived here for years, I know everyone. (Đã sống ở đây nhiều năm, tôi biết tất cả mọi người.)
  • To reach the airport, take this road. (Để đến sân bay, hãy đi theo con đường này.)
  • Not knowing what to say, I stayed silent. (Không biết phải nói gì, tôi im lặng.)
  • Having lost my wallet, I borrowed some money. (Bị mất ví, tôi đã vay một ít tiền.)
  • Built in 1890, the church is now a museum. (Được xây dựng vào năm 1890, nhà thờ hiện là một bảo tàng.)
  • To get good results, you must work hard. (Để đạt được kết quả tốt, bạn phải làm việc chăm chỉ.)
  • Knowing the truth, she decided to help. (Biết được sự thật, cô ấy quyết định giúp đỡ.)
  • Seen from above, the city looks amazing. (Nhìn từ trên cao, thành phố trông thật tuyệt vời.)
  • Having completed the task, he relaxed. (Hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy cảm thấy thư giãn.)
  • To be a good leader, you must listen carefully. (Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, bạn phải lắng nghe thật kỹ.)
  • Having been warned, he acted cautiously. (Được cảnh báo, anh ấy đã hành động rất thận trọng.)
  • Being invited to the event, I felt honored. (Được mời đến sự kiện, tôi cảm thấy rất vinh dự.)
  • To start the machine, press the red button. (Để khởi động máy, hãy nhấn nút màu đỏ.)
  • To prevent accidents, wear a helmet. (Để tránh tai nạn, hãy đội mũ bảo hiểm.)
  • Having spent all my money, I couldn't go out. (Đã tiêu hết tiền, tôi không thể ra ngoài.)
  • Written in French, the letter was hard to understand. (Viết bằng tiếng Pháp, bức thư rất khó hiểu.)
  • Not having studied, he failed the exam. (Không học hành nên anh ta đã trượt kỳ thi.)
  • To improve your writing, read more books. (Để cải thiện khả năng viết, hãy đọc thêm sách.)
  • Having seen the results, they were pleased. (Sau khi xem kết quả, họ rất hài lòng.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    every / you / To / English / learn / practice / must / day. / well, /


  • 2/    I / like / idea. / To / be / don't / really / honest, / that /


  • 3/    a / To / taxi. / time, / save / took / we /


  • 4/    a / life-changing / abroad / Studying / can / be / experience. /


  • 5/    Working / success. / leads / to / hard /


  • 6/    tired, / went / I / bed / early. / to / Being /


  • 7/    out. / dinner, / went / finished / we / Having /


  • 8/    the / Made / vase / glass, / looked / fragile. / of /


  • 9/    instructions. / read / To / confusion, / please / avoid / the /


  • 10/    To / raining. / started / it / worse, / make / matters /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Being a teacher, she understands children well.


  • 2/ Having lived here for years, I know everyone.


  • 3/ To reach the airport, take this road.


  • 4/ Not knowing what to say, I stayed silent.


  • 5/ Having lost my wallet, I borrowed some money.


  • 6/ Built in 1890, the church is now a museum.


  • 7/ To get good results, you must work hard.


  • 8/ Knowing the truth, she decided to help.


  • 9/ Seen from above, the city looks amazing.


  • 10/ Having completed the task, he relaxed.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, bạn phải lắng nghe thật kỹ.



  • 2/ Được cảnh báo, anh ấy đã hành động rất thận trọng.



  • 3/ Được mời đến sự kiện, tôi cảm thấy rất vinh dự.



  • 4/ Để khởi động máy, hãy nhấn nút màu đỏ.



  • 5/ Để tránh tai nạn, hãy đội mũ bảo hiểm.



  • 6/ Đã tiêu hết tiền, tôi không thể ra ngoài.



  • 7/ Viết bằng tiếng Pháp, bức thư rất khó hiểu.



  • 8/ Không học hành nên anh ta đã trượt kỳ thi.



  • 9/ Để cải thiện khả năng viết, hãy đọc thêm sách.



  • 10/ Sau khi xem kết quả, họ rất hài lòng.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ ______ the bus, she realized she had forgotten her bag. (Khi bắt xe buýt, cô ấy nhận ra mình đã quên túi xách.)

        a) Catch      b) To catch      c) Caught      d) Catching      

  • 2/ ______ in 1990, the building still looks modern. (Được xây dựng vào năm 1990, tòa nhà vẫn trông rất hiện đại.)

        a) Building      b) Built      c) To build      d) Build      

  • 3/ ______ early, we caught the first train. (Rời đi sớm, chúng tôi đã bắt chuyến tàu đầu tiên.)

        a) Leave      b) Left      c) Leaving      d) To leave      

  • 4/ He went out ______ some milk. (Anh ấy ra ngoài mua sữa.)

        a) to buy      b) buy      c) bought      d) buying      

  • 5/ ______ all the answers, she passed the test easily. (Biết tất cả các câu trả lời, cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.)

        a) To know      b) Knows      c) Known      d) Knowing      

  • 6/ ______ his homework, he went to bed. (Sau khi làm xong bài tập về nhà, anh ấy đi ngủ.)

        a) Finishing      b) Finished      c) Having finished      d) To finish      

  • 7/ ______ hard, she finally succeeded. (Làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã thành công.)

        a) Work      b) To work      c) Working      d) Worked      

  • 8/ ______ by the news, he couldn’t speak. (Bị sốc trước tin tức, anh ấy không thể nói nên lời.)

        a) To shock      b) Shock      c) Shocked      d) Shocking      

  • 9/ The man ______ next door is a famous writer. (Người đàn ông sống cạnh nhà là một nhà văn nổi tiếng.)

        a) lived      b) lives      c) to live      d) living      

  • 10/ The students ______ by the teacher were very attentive. (Các học sinh được thầy giáo dạy rất chăm chú.)

        a) to teach      b) teach      c) taught      d) teaching      

  • 11/ ______ the instructions carefully, he started the experiment. (Sau khi đọc kỹ hướng dẫn, anh ấy bắt đầu thí nghiệm.)

        a) Reading      b) Read      c) To read      d) Having read      

  • 12/ ______ English well, he got a good job abroad. (Nói tiếng Anh tốt, anh ấy đã có được một công việc tốt ở nước ngoài.)

        a) To speak      b) Speaking      c) Speak      d) Spoken      

  • 13/ The book ______ on the table belongs to Anna. (Cuốn sách đặt trên bàn là của Anna.)

        a) placed      b) place      c) to place      d) placing      

  • 14/ ______ abroad, he gained a lot of experience. (Du học, anh ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm.)

        a) Study      b) Studied      c) To study      d) Studying      

  • 15/ ______ the problem, they decided to call the police. (Nhận thấy vấn đề, họ quyết định gọi cảnh sát.)

        a) To notice      b) Notice      c) Noticing      d) Having noticed      

  • 16/ ______ late again, she was punished by her teacher. (Lại đi muộn, cô bị cô giáo phạt.)

        a) To come      b) Come      c) Coming      d) Came      

  • 17/ ______ a new car, he sold his old one. (Mua xe mới, anh bán xe cũ.)

        a) Buying      b) Buy      c) To buy      d) Bought      

  • 18/ ______ to the meeting, he took notes carefully. (Tham dự cuộc họp, anh ghi chép cẩn thận.)

        a) Attended      b) Attending      c) To attend      d) Attend      

  • 19/ ______ by everyone, the singer felt proud. (Được mọi người ngưỡng mộ, nam ca sĩ cảm thấy tự hào.)

        a) To admire      b) Admired      c) Admiring      d) Admire      

  • 20/ ______ his mistakes, he promised to be more careful. (Nhận ra lỗi lầm của mình, anh hứa sẽ cẩn thận hơn.)

        a) Realizing      b) Realized      c) Having realized      d) To realize      

  • 21/ ______ his leg, he couldn’t play football. (Gãy chân, anh không thể chơi bóng đá.)

        a) Broke      b) Having broke      c) Breaking      d) Broken      

  • 22/ ______ too much coffee, she couldn’t sleep. (Uống quá nhiều cà phê, cô không thể ngủ.)

        a) Drink      b) Drank      c) Drinking      d) To drink      

  • 23/ ______ for the bus, I met an old friend. (Đang đợi xe buýt, tôi gặp một người bạn cũ.)

        a) Wait      b) Waiting      c) Waited      d) To wait      

  • 24/ ______ his car, he went on holiday. (Sửa xong xe, anh đi nghỉ.)

        a) To repair      b) Having repaired      c) Repairing      d) Repaired      

  • 25/ ______ with the noise, the baby started crying. (Khó chịu với tiếng ồn, em bé bắt đầu khóc.)

        a) Annoying      b) To annoy      c) Annoyed      d) Annoy      

  • 26/ ______ all night, he felt very tired. (Làm việc suốt đêm, anh cảm thấy rất mệt mỏi.)

        a) Worked      b) Having work      c) Work      d) Working      

  • 27/ ______ in London, she knew many famous people. (Sống ở London, cô quen biết nhiều người nổi tiếng.)

        a) To live      b) Lived      c) Live      d) Living      

  • 28/ ______ the exam, he celebrated with friends. (Thi đỗ, anh ăn mừng cùng bạn bè.)

        a) Passing      b) To pass      c) Passed      d) Pass      

  • 29/ ______ her lost wallet, she was relieved. (Tìm thấy ví bị mất, cô thở phào nhẹ nhõm.)

        a) To find      b) Found      c) Having found      d) Find      

  • 30/ ______ the question, he didn’t know what to answer. (Hiểu được câu hỏi, anh không biết phải trả lời thế nào.)

        a) Understand      b) To understand      c) Understanding      d) Understood      

  • 31/ ______ carefully, the report contained no errors. (Bài báo cáo được viết cẩn thận, không có lỗi nào.)

        a) Write      b) Writing      c) Written      d) To write      

  • 32/ ______ to help, they joined the rescue team. (Muốn giúp đỡ, họ đã tham gia đội cứu hộ.)

        a) Wanting      b) To want      c) Want      d) Wanted      

  • 33/ ______ by his success, he started a new project. (Được khích lệ bởi thành công của mình, anh bắt đầu một dự án mới.)

        a) Encouraging      b) Encourage      c) To encourage      d) Encouraged      

  • 34/ ______ a lawyer, he knew how to handle the situation. (Là một luật sư, anh biết cách xử lý tình huống.)

        a) Been      b) To be      c) Be      d) Being      

  • 35/ ______ the door, she went out quietly. (Đóng cửa lại, cô lặng lẽ bước ra ngoài.)

        a) To close      b) Closing      c) Having close      d) Closed      

  • 36/ ______ all the preparations, they left for the airport. (Sau khi chuẩn bị xong xuôi, họ lên đường đến sân bay.)

        a) To finish      b) Finishing      c) Finished      d) Having finished      

  • 37/ ______ by the accident, they stopped driving at night. (Hoảng sợ trước tai nạn, họ dừng lái xe vào ban đêm.)

        a) Frighten      b) Frightened      c) Frightening      d) To frighten      

  • 38/ ______ early, he caught the first bus. (Về sớm, anh bắt chuyến xe buýt đầu tiên.)

        a) Left      b) Leaving      c) Leave      d) To leaving      

  • 39/ ______ the new movie, she couldn’t stop talking about it. (Xem phim mới, cô ấy cứ nhắc mãi về nó.)

        a) Saw      b) To see      c) Seeing      d) Seen      

  • 40/ ______ a lot of time on the project, they finally finished it. (Sau khi dành nhiều thời gian cho dự án, cuối cùng họ cũng hoàn thành nó.)

        a) Spending      b) Spend      c) Having spent      d) Spent      

  • 41/ ______ to school, he met his old teacher. (Trên đường đến trường, anh gặp lại cô giáo cũ.)

        a) Going      b) Went      c) Go      d) To go      

  • 42/ ______ from the top of the mountain, the view was breathtaking. (Nhìn từ đỉnh núi, quang cảnh thật ngoạn mục.)

        a) Seen      b) Seeing      c) To see      d) See      

  • 43/ ______ the truth, he decided to tell the police. (Biết được sự thật, anh quyết định báo cảnh sát.)

        a) To know      b) Know      c) Knowing      d) Knew      

  • 44/ ______ too much time on video games, he failed the test. (Dành quá nhiều thời gian cho trò chơi điện tử, anh đã trượt bài kiểm tra.)

        a) Spent      b) Spending      c) Having spend      d) Spend      

  • 45/ ______ to the party, she wore her best dress. (Đến dự tiệc, cô mặc chiếc váy đẹp nhất của mình.)

        a) To go      b) Gone      c) Go      d) Going      

  • 46/ ______ in the rain, they got completely wet. (Đi bộ dưới mưa, họ ướt sũng.)

        a) Walking      b) To walk      c) Walk      d) Walked      

  • 47/ ______ the window, she let fresh air in. (Mở cửa sổ, cô để không khí trong lành tràn vào.)

        a) Open      b) Opening      c) Opened      d) To open      

  • 48/ ______ from hunger, he could barely stand. (Kiệt sức vì đói, anh gần như không thể đứng vững.)

        a) To exhaust      b) Exhausting      c) Exhausted      d) Exhaust      

  • 49/ ______ in the country, he knows all the local customs. (Sống ở nông thôn, anh ấy biết rõ mọi phong tục địa phương.)

        a) Living      b) To live      c) Lived      d) Live      

  • 50/ ______ all the instructions, he made no mistakes. (Làm theo mọi hướng dẫn, anh ấy không mắc sai lầm nào.)

        a) To follow      b) Followed      c) Following      d) Having followed      

Results:
1 d)2 b)3 c)4 a)5 d)6 c)7 c)8 c)9 d)10 c)
11 d)12 b)13 a)14 d)15 d)16 c)17 a)18 b)19 b)20 c)
21 d)22 c)23 b)24 b)25 c)26 d)27 d)28 a)29 c)30 c)
31 c)32 d)33 d)34 d)35 b)36 d)37 b)38 b)39 c)40 c)
41 a)42 a)43 c)44 b)45 d)46 a)47 b)48 c)49 a)50 d)