Trong tiếng Pháp, có hai cách phổ biến để diễn đạt hành động trong tương lai: le futur proche (sắp làm gì đó) và le futur simple (sẽ làm gì đó).
Cấu trúc: Sujet + aller (chia ở hiện tại) + verbe (nguyên mẫu)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động sắp xảy ra hoặc đã được lên kế hoạch trong tương lai gần.
| Ngôi | Động từ “aller” | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| je | vais | Je vais manger. | Tôi sắp ăn. |
| tu | vas | Tu vas étudier. | Bạn sắp học. |
| il/elle | va | Il va partir. | Anh ấy sắp rời đi. |
| nous | allons | Nous allons voyager. | Chúng tôi sắp đi du lịch. |
| vous | allez | Vous allez dormir. | Các bạn sắp đi ngủ. |
| ils/elles | vont | Ils vont jouer. | Họ sắp chơi. |
Cấu trúc: Sujet + verbe (nguyên mẫu) + đuôi đuợc thêm:
| Ngôi | Đuôi thêm | Ví dụ với “parler” |
|---|---|---|
| je | -ai | je parlerai |
| tu | -as | tu parleras |
| il/elle | -a | il parlera |
| nous | -ons | nous parlerons |
| vous | -ez | vous parlerez |
| ils/elles | -ont | ils parleront |
→ Động từ tận cùng bằng -RE thì bỏ “e” trước khi thêm đuôi: vendre → je vendrai
| Động từ | Gốc (radical) | Dạng “je” | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| être | ser- | je serai | sẽ là |
| avoir | aur- | j’aurai | sẽ có |
| aller | ir- | j’irai | sẽ đi |
| faire | fer- | je ferai | sẽ làm |
| venir | viendr- | je viendrai | sẽ đến |
| voir | verr- | je verrai | sẽ thấy |
| pouvoir | pourr- | je pourrai | có thể sẽ |
| vouloir | voudr- | je voudrai | sẽ muốn |
| devoir | devr- | je devrai | sẽ phải |
| Le futur proche | Le futur simple |
|---|---|
| Hành động sắp xảy ra, gần hiện tại Ex: Je vais sortir ce soir. → Tôi sắp ra ngoài tối nay. |
Hành động sẽ xảy ra trong tương lai xa hoặc trang trọng hơn Ex: Je sortirai demain. → Tôi sẽ ra ngoài ngày mai. |
| 1 d) | 2 b) | 3 d) | 4 b) | 5 d) | 6 d) | 7 a) | 8 a) | 9 d) | 10 b) |
| 11 a) | 12 c) | 13 c) | 14 c) | 15 a) | 16 a) | 17 c) | 18 b) | 19 a) | 20 a) |
| 21 c) | 22 a) | 23 d) | 24 b) | 25 d) | 26 a) | 27 d) | 28 a) | 29 a) | 30 b) |
| 31 b) | 32 b) | 33 a) | 34 b) | 35 b) | 36 b) | 37 c) | 38 a) | 39 d) | 40 b) |
| 41 d) | 42 a) | 43 d) | 44 d) | 45 c) | 46 b) | 47 d) | 48 d) | 49 d) | 50 d) |