Sequence of Tenses (Chuỗi thì) và Narrative Tenses (Các thì trong kể chuyện) là hai khái niệm quan trọng ở trình độ C1, giúp người học sử dụng và phối hợp nhiều thì trong cùng một đoạn văn một cách chính xác, tự nhiên và mạch lạc.
Khi mệnh đề chính ở thì quá khứ, mệnh đề phụ thường lùi một thì (backshift).
| Mệnh đề chính | Mệnh đề phụ | Ví dụ (Example) |
|---|---|---|
| Present → | Present / Future | She says (that) she is tired. / She says (that) she will come. |
| Past → | Past / Past Perfect / Would + V | She said (that) she was tired. / She said (that) she would come. |
Ví dụ kể chuyện:
When I arrived (Past Simple), they were having dinner (Past Continuous). They had cooked all afternoon (Past Perfect) because they had been expecting guests (Past Perfect Continuous).
Ví dụ:
Ví dụ:
I woke up late (Past Simple), the sun was shining (Past Continuous), and I realized I had missed the bus (Past Perfect). I had been running (Past Perfect Continuous) all the way to school when I finally arrived (Past Simple).
| Thì | Cấu trúc | Chức năng trong kể chuyện | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Past Simple | V2 / Ved | Hành động chính, sự kiện | I met her yesterday. |
| Past Continuous | was/were + V-ing | Bối cảnh, hành động đang diễn ra | She was reading when I arrived. |
| Past Perfect | had + V3 | Hành động xảy ra trước một hành động khác | I had finished before he came. |
| Past Perfect Continuous | had been + V-ing | Quá trình kéo dài trước quá khứ | He had been working all day. |
| Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| He said he is tired. | He said he was tired. | Lùi thì trong câu gián tiếp (backshift). |
| I was cooking when he had arrived. | I was cooking when he arrived. | Không dùng Past Perfect cho hành động xảy ra sau. |
| When I arrived, he worked. | When I arrived, he was working. | Miêu tả hành động đang diễn ra → dùng Past Continuous. |
| She told me she will come. | She told me she would come. | Động từ chính ở quá khứ → động từ phụ lùi thì. |
| Loại thì | Chức năng | Dạng | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| Past Simple | Sự kiện chính | V2 / Ved | yesterday, ago, last... |
| Past Continuous | Bối cảnh, hành động đang diễn ra | was/were + V-ing | while, when |
| Past Perfect | Hành động xảy ra trước | had + V3 | before, by the time |
| Past Perfect Continuous | Quá trình kéo dài trước quá khứ | had been + V-ing | for, since |
Tóm lại:
✅ Sequence of Tenses → nhớ quy tắc lùi thì trong câu gián tiếp và câu phức.
✅ Narrative Tenses → kết hợp các thì quá khứ để kể chuyện tự nhiên, có thứ tự và chiều sâu.
➡️ Past Simple = hành động chính | Past Continuous = bối cảnh | Past Perfect = trước | Past Perfect Continuous = quá trình.
| 1 b) | 2 c) | 3 d) | 4 c) | 5 d) | 6 d) | 7 b) | 8 c) | 9 b) | 10 b) |
| 11 b) | 12 a) | 13 b) | 14 a) | 15 b) | 16 b) | 17 d) | 18 d) | 19 c) | 20 b) |
| 21 c) | 22 c) | 23 b) | 24 c) | 25 c) | 26 c) | 27 c) | 28 c) | 29 b) | 30 b) |
| 31 c) | 32 d) | 33 d) | 34 c) | 35 c) | 36 b) | 37 b) | 38 d) | 39 d) | 40 c) |
| 41 a) | 42 b) | 43 d) | 44 c) | 45 a) | 46 c) | 47 c) | 48 c) | 49 d) | 50 c) |
| 51 c) | 52 d) | 53 c) | 54 d) | 55 d) | 56 b) | 57 c) | 58 c) | 59 a) | 60 b) |
| 61 b) | 62 d) | 63 a) | 64 a) | 65 d) | 66 c) | 67 b) | 68 d) | 69 a) | 70 a) |
| 71 c) | 72 d) | 73 b) | 74 d) | 75 d) | 76 a) | 77 c) | 78 c) | 79 b) | 80 a) |
| 81 b) | 82 c) | 83 d) | 84 b) | 85 c) | 86 d) | 87 c) | 88 a) | 89 c) | 90 c) |
| 91 a) | 92 a) | 93 b) | 94 a) | 95 b) | 96 c) | 97 c) | 98 d) | 99 b) | 100 b) |