4/ Mixed Tense Review – Sequence of Tenses & Narrative Tenses

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Sequence of Tenses (Chuỗi thì) và Narrative Tenses (Các thì trong kể chuyện) là hai khái niệm quan trọng ở trình độ C1, giúp người học sử dụng và phối hợp nhiều thì trong cùng một đoạn văn một cách chính xác, tự nhiên và mạch lạc.

  • Sequence of Tenses: Quy tắc sử dụng thì phù hợp trong các câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ, đặc biệt sau các động từ ở thì quá khứ.
  • Narrative Tenses: Các thì dùng để kể lại sự kiện trong quá khứ theo đúng trình tự (Past Simple, Past Continuous, Past Perfect, Past Perfect Continuous).

2. Structure (Cấu trúc)

A. Sequence of Tenses (Chuỗi thì trong câu phức)

Khi mệnh đề chính ở thì quá khứ, mệnh đề phụ thường lùi một thì (backshift).

Mệnh đề chínhMệnh đề phụVí dụ (Example)
Present →Present / FutureShe says (that) she is tired. / She says (that) she will come.
Past →Past / Past Perfect / Would + VShe said (that) she was tired. / She said (that) she would come.
  • Direct speech: “I am busy,” she said. → Reported: She said she was busy.
  • Direct speech: “I have finished,” he said. → Reported: He said he had finished.

B. Narrative Tenses (Các thì trong kể chuyện)

  • Past Simple: Hành động chính, sự kiện chính.
  • Past Continuous: Bối cảnh, hành động đang diễn ra.
  • Past Perfect: Hành động xảy ra trước hành động khác.
  • Past Perfect Continuous: Quá trình kéo dài trước một sự kiện trong quá khứ.

Ví dụ kể chuyện:

When I arrived (Past Simple), they were having dinner (Past Continuous). They had cooked all afternoon (Past Perfect) because they had been expecting guests (Past Perfect Continuous).


3. Usage (Cách dùng)

A. Sequence of Tenses – Dùng khi:

  • Trong câu gián tiếp (reported speech) → phải lùi thì phù hợp.
  • Trong mệnh đề thời gian (time clauses) → dùng thì đúng theo mối quan hệ thời gian.
  • Trong câu điều kiện gián tiếp → các thì thường tuân theo quy tắc lùi thì.

Ví dụ:

  • He said he had finished his work. → Anh ấy nói rằng anh ấy đã hoàn thành công việc.
  • She told me she would help me later. → Cô ấy nói sẽ giúp tôi sau.
  • I thought it was going to rain. → Tôi nghĩ trời sẽ mưa.

B. Narrative Tenses – Dùng khi:

  • Kể lại chuỗi sự kiện quá khứ theo trình tự thời gian.
  • Tạo bối cảnh, nhấn mạnh quá trình hoặc nguyên nhân của sự kiện chính.
  • Dùng kết hợp 3–4 thì quá khứ để tạo chiều sâu và mạch truyện logic.

Ví dụ:

I woke up late (Past Simple), the sun was shining (Past Continuous), and I realized I had missed the bus (Past Perfect). I had been running (Past Perfect Continuous) all the way to school when I finally arrived (Past Simple).


4. Comparison (So sánh tóm tắt)

ThìCấu trúcChức năng trong kể chuyệnVí dụ
Past SimpleV2 / VedHành động chính, sự kiệnI met her yesterday.
Past Continuouswas/were + V-ingBối cảnh, hành động đang diễn raShe was reading when I arrived.
Past Perfecthad + V3Hành động xảy ra trước một hành động khácI had finished before he came.
Past Perfect Continuoushad been + V-ingQuá trình kéo dài trước quá khứHe had been working all day.

5. Signal Words (Dấu hiệu nhận biết)

  • Past Simple: yesterday, last week, ago, in 2000.
  • Past Continuous: while, when, as, at that moment.
  • Past Perfect: before, after, by the time, until.
  • Past Perfect Continuous: for, since, before, all day.

6. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

Lỗi saiSửa đúngGiải thích
He said he is tired.He said he was tired.Lùi thì trong câu gián tiếp (backshift).
I was cooking when he had arrived.I was cooking when he arrived.Không dùng Past Perfect cho hành động xảy ra sau.
When I arrived, he worked.When I arrived, he was working.Miêu tả hành động đang diễn ra → dùng Past Continuous.
She told me she will come.She told me she would come.Động từ chính ở quá khứ → động từ phụ lùi thì.

7. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Sequence of Tenses: Khi động từ chính ở quá khứ → mệnh đề phụ thường lùi 1 thì.
  • 👉 Narrative Tenses: Dùng Past Simple cho sự kiện, Past Continuous cho bối cảnh, Past Perfect cho nguyên nhân, Past Perfect Continuous cho quá trình.
  • 📌 Mẹo nhớ nhanh:
    • Was/Were + V-ing → Bối cảnh (background)
    • Had + V3 → Trước (before another action)
    • Had been + V-ing → Quá trình kéo dài (duration)
  • Sequence Rule: Present → giữ nguyên; Past → lùi 1 thì (will → would, is → was, have → had).

8. Advanced Examples (Ví dụ nâng cao)

  1. He said he had been waiting for hours before the train arrived. → Anh ấy nói rằng anh ấy đã đợi hàng giờ trước khi tàu đến.
  2. While I was reading, my phone rang. → Trong khi tôi đang đọc, điện thoại reo.
  3. She had finished dinner when I called her. → Cô ấy đã ăn xong khi tôi gọi.
  4. They were walking in the park when it started to rain. → Họ đang đi dạo thì trời bắt đầu mưa.
  5. He told me he would help me the next day. → Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi vào ngày hôm sau.
  6. I had been studying for hours when my friend arrived. → Tôi đã học nhiều giờ trước khi bạn tôi đến.
  7. When I entered the room, everyone was laughing. → Khi tôi bước vào phòng, mọi người đang cười.
  8. She said she had lost her keys. → Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm mất chìa khóa.
  9. By the time we arrived, the film had already started. → Khi chúng tôi đến, bộ phim đã bắt đầu rồi.
  10. He was waiting at the station when the train finally arrived. → Anh ấy đang đợi ở ga khi tàu cuối cùng đến.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Loại thìChức năngDạngDấu hiệu
Past SimpleSự kiện chínhV2 / Vedyesterday, ago, last...
Past ContinuousBối cảnh, hành động đang diễn rawas/were + V-ingwhile, when
Past PerfectHành động xảy ra trướchad + V3before, by the time
Past Perfect ContinuousQuá trình kéo dài trước quá khứhad been + V-ingfor, since

Tóm lại:
Sequence of Tenses → nhớ quy tắc lùi thì trong câu gián tiếp và câu phức.
Narrative Tenses → kết hợp các thì quá khứ để kể chuyện tự nhiên, có thứ tự và chiều sâu.
➡️ Past Simple = hành động chính | Past Continuous = bối cảnh | Past Perfect = trước | Past Perfect Continuous = quá trình.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • If I had known about the delay, I would have taken an earlier flight. (Nếu biết trước chuyến bay bị hoãn, tôi đã đặt chuyến bay sớm hơn.)
  • If she were more confident, she could achieve anything she wanted. (Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy có thể đạt được bất cứ điều gì mình muốn.)
  • You will fail the test if you don't prepare properly. (Bạn sẽ trượt bài kiểm tra nếu không chuẩn bị kỹ lưỡng.)
  • If it rains, we usually stay at home and watch movies. (Nếu trời mưa, chúng tôi thường ở nhà xem phim.)
  • If I hadn't studied abroad, I wouldn't have met so many inspiring people. (Nếu tôi không đi du học, tôi đã không gặp được nhiều người truyền cảm hứng đến vậy.)
  • Should you need any assistance, please contact our support team. (Nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ nào, vui lòng liên hệ với nhóm hỗ trợ của chúng tôi.)
  • If he were to lose his job, it would affect his entire family. (Nếu anh ấy mất việc, điều đó sẽ ảnh hưởng đến cả gia đình anh ấy.)
  • If it weren't for her quick thinking, we might have lost everything. (Nếu không nhờ sự nhanh trí của cô ấy, chúng tôi có thể đã mất tất cả.)
  • Unless you hurry, we won't catch the train. (Nếu bạn không nhanh chân, chúng tôi sẽ không kịp lên tàu.)
  • If we had left earlier, we could have avoided the traffic jam. (Nếu chúng tôi đi sớm hơn, chúng tôi đã có thể tránh được tắc đường.)
  • Provided that you follow the rules, you will be allowed to participate. (Miễn là bạn tuân thủ quy định, bạn sẽ được phép tham gia.)
  • Had I known he was coming, I would have prepared a meal. (Nếu biết anh ấy sẽ đến, tôi đã chuẩn bị một bữa ăn.)
  • If technology continues to advance, human life will change dramatically. (Nếu công nghệ tiếp tục phát triển, cuộc sống con người sẽ thay đổi đáng kể.)
  • If I were in your position, I would reconsider that decision. (Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ xem xét lại quyết định đó.)
  • If they had been listening, they wouldn't have missed the announcement. (Nếu họ lắng nghe, họ đã không bỏ lỡ thông báo.)
  • If the weather hadn't improved, the event would have been canceled. (Nếu thời tiết không cải thiện, sự kiện đã bị hủy bỏ.)
  • If she studies hard, she will get a scholarship. (Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ nhận được học bổng.)
  • Were it not for his guidance, I wouldn't be where I am today. (Nếu không có sự hướng dẫn của anh ấy, tôi đã không thể ở vị trí của mình ngày hôm nay.)
  • If you mix red and blue, you get purple. (Nếu bạn trộn màu đỏ và xanh lam, bạn sẽ được màu tím.)
  • Had it not been for her support, I couldn't have finished the project. (Nếu không có sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không thể hoàn thành dự án.)
  • If the manager had acted sooner, the problem might have been solved. (Nếu người quản lý hành động sớm hơn, vấn đề có thể đã được giải quyết.)
  • If they hadn't ignored the warning, they wouldn't have failed. (Nếu họ không phớt lờ cảnh báo, họ đã không thất bại.)
  • Should the situation worsen, we will have to take immediate action. (Nếu tình hình trở nên tồi tệ hơn, chúng ta sẽ phải hành động ngay lập tức.)
  • If I hadn't missed the train, I would be in London by now. (Nếu tôi không lỡ chuyến tàu, giờ này tôi đã ở London rồi.)
  • If he were living closer, he would visit us more often. (Nếu anh ấy sống gần hơn, anh ấy sẽ đến thăm chúng tôi thường xuyên hơn.)
  • If I see her tomorrow, I will give her your message. (Nếu tôi gặp cô ấy vào ngày mai, tôi sẽ chuyển lời nhắn của anh cho cô ấy.)
  • If people hadn't polluted the river, it would still be clean today. (Nếu mọi người không làm ô nhiễm dòng sông, thì hôm nay nó vẫn sạch.)
  • If you should decide to join us, you will be most welcome. (Nếu anh quyết định tham gia cùng chúng tôi, chúng tôi rất hoan nghênh.)
  • If you heat water to 100°C, it boils. (Nếu bạn đun nước đến 100°C, nước sẽ sôi.)
  • If they hadn't been working so hard, they wouldn't have succeeded. (Nếu họ không làm việc chăm chỉ như vậy, họ đã không thành công.)
  • Had we left on time, we wouldn't be waiting here now. (Nếu chúng ta khởi hành đúng giờ, chúng ta đã không phải chờ đợi ở đây bây giờ.)
  • If it snows tomorrow, we will cancel the trip. (Nếu ngày mai tuyết rơi, chúng ta sẽ hủy chuyến đi.)
  • If I hadn't accepted that job offer, I might still be unemployed. (Nếu tôi không nhận lời mời làm việc đó, có lẽ tôi vẫn đang thất nghiệp.)
  • If you don't take risks, you won't achieve anything extraordinary. (Nếu bạn không chấp nhận rủi ro, bạn sẽ không đạt được điều gì phi thường.)
  • If you should come across my old notebook, please return it. (Nếu bạn tình cờ tìm thấy cuốn sổ tay cũ của tôi, xin hãy trả lại nó.)
  • If I had taken your advice, I wouldn't be struggling right now. (Nếu tôi nghe theo lời khuyên của bạn, tôi đã không phải vật lộn như bây giờ.)
  • Were she to ask, I would help her without hesitation. (Nếu cô ấy nhờ, tôi sẽ giúp cô ấy không chút do dự.)
  • If the company hadn't invested early, it wouldn't dominate the market now. (Nếu công ty không đầu tư sớm, thì giờ họ đã không thống trị thị trường.)
  • If we didn't have this technology, communication would be much slower. (Nếu chúng ta không có công nghệ này, việc liên lạc sẽ chậm hơn nhiều.)
  • Had he known the consequences, he wouldn't have taken that risk. (Nếu anh ấy biết trước hậu quả, anh ấy đã không mạo hiểm như vậy.)
  • If I win the competition, I will donate part of the prize money. (Nếu tôi thắng cuộc thi, tôi sẽ quyên góp một phần tiền thưởng.)
  • If it hadn't been raining, we could have gone hiking. (Nếu trời không mưa, chúng ta đã có thể đi bộ đường dài.)
  • Unless you pay the fee today, your registration will be canceled. (Nếu bạn không đóng phí hôm nay, việc đăng ký của bạn sẽ bị hủy.)
  • If they hadn't introduced flexible hours, many employees would have quit. (Nếu họ không áp dụng giờ làm việc linh hoạt, nhiều nhân viên đã nghỉ việc.)
  • If we had saved more money, we could be traveling now. (Nếu chúng tôi tiết kiệm được nhiều tiền hơn, chúng tôi đã có thể đi du lịch ngay bây giờ.)
  • Should you need further details, don't hesitate to ask. (Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết, đừng ngần ngại hỏi.)
  • If he hadn't ignored the doctor's advice, he might have recovered sooner. (Nếu anh ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, anh ấy có thể đã hồi phục sớm hơn.)
  • Were I to win the lottery, I would start a foundation for education. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ thành lập một quỹ giáo dục.)
  • If the system hadn't failed, the data wouldn't have been lost. (Nếu hệ thống không bị lỗi, dữ liệu sẽ không bị mất.)
  • Had she taken that opportunity, her life would look completely different today. (Nếu cô ấy nắm bắt cơ hội đó, cuộc sống của cô ấy hôm nay hẳn đã hoàn toàn khác.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I / had / delay, / would / an / I / earlier / the / have / flight. / known / about / taken / If /


  • 2/    more / she / she / achieve / anything / If / confident, / could / she / were / wanted. /


  • 3/    properly. / will / prepare / if / don't / the / fail / test / You / you /


  • 4/    at / watch / rains, / stay / home / it / movies. / If / and / we / usually /


  • 5/    inspiring / people. / studied / many / so / have / wouldn't / I / If / hadn't / I / met / abroad, /


  • 6/    Should / you / please / any / support / contact / assistance, / team. / our / need /


  • 7/    his / his / entire / If / would / family. / affect / it / job, / lose / he / to / were /


  • 8/    we / might / quick / weren't / If / for / her / thinking, / lost / it / everything. / have /


  • 9/    the / hurry, / we / catch / train. / Unless / won't / you /


  • 10/    earlier, / left / the / have / avoided / we / could / If / had / traffic / we / jam. /


  • 11/    you / that / will / participate. / to / you / the / Provided / allowed / follow / rules, / be /


  • 12/    a / I / known / would / prepared / meal. / I / Had / he / was / have / coming, /


  • 13/    advance, / technology / dramatically. / change / life / human / continues / to / will / If /


  • 14/    I / would / reconsider / in / I / position, / decision. / If / were / your / that /


  • 15/    they / missed / the / had / been / If / wouldn't / have / they / announcement. / listening, /


  • 16/    improved, / event / canceled. / hadn't / weather / the / the / If / have / would / been /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ If she studies hard, she will get a scholarship.


  • 2/ Were it not for his guidance, I wouldn't be where I am today.


  • 3/ If you mix red and blue, you get purple.


  • 4/ Had it not been for her support, I couldn't have finished the project.


  • 5/ If the manager had acted sooner, the problem might have been solved.


  • 6/ If they hadn't ignored the warning, they wouldn't have failed.


  • 7/ Should the situation worsen, we will have to take immediate action.


  • 8/ If I hadn't missed the train, I would be in London by now.


  • 9/ If he were living closer, he would visit us more often.


  • 10/ If I see her tomorrow, I will give her your message.


  • 11/ If people hadn't polluted the river, it would still be clean today.


  • 12/ If you should decide to join us, you will be most welcome.


  • 13/ If you heat water to 100°C, it boils.


  • 14/ If they hadn't been working so hard, they wouldn't have succeeded.


  • 15/ Had we left on time, we wouldn't be waiting here now.


  • 16/ If it snows tomorrow, we will cancel the trip.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Nếu tôi không nhận lời mời làm việc đó, có lẽ tôi vẫn đang thất nghiệp.



  • 2/ Nếu bạn không chấp nhận rủi ro, bạn sẽ không đạt được điều gì phi thường.



  • 3/ Nếu bạn tình cờ tìm thấy cuốn sổ tay cũ của tôi, xin hãy trả lại nó.



  • 4/ Nếu tôi nghe theo lời khuyên của bạn, tôi đã không phải vật lộn như bây giờ.



  • 5/ Nếu cô ấy nhờ, tôi sẽ giúp cô ấy không chút do dự.



  • 6/ Nếu công ty không đầu tư sớm, thì giờ họ đã không thống trị thị trường.



  • 7/ Nếu chúng ta không có công nghệ này, việc liên lạc sẽ chậm hơn nhiều.



  • 8/ Nếu anh ấy biết trước hậu quả, anh ấy đã không mạo hiểm như vậy.



  • 9/ Nếu tôi thắng cuộc thi, tôi sẽ quyên góp một phần tiền thưởng.



  • 10/ Nếu trời không mưa, chúng ta đã có thể đi bộ đường dài.



  • 11/ Nếu bạn không đóng phí hôm nay, việc đăng ký của bạn sẽ bị hủy.



  • 12/ Nếu họ không áp dụng giờ làm việc linh hoạt, nhiều nhân viên đã nghỉ việc.



  • 13/ Nếu chúng tôi tiết kiệm được nhiều tiền hơn, chúng tôi đã có thể đi du lịch ngay bây giờ.



  • 14/ Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết, đừng ngần ngại hỏi.



  • 15/ Nếu anh ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, anh ấy có thể đã hồi phục sớm hơn.



  • 16/ Nếu tôi trúng số, tôi sẽ thành lập một quỹ giáo dục.



  • 17/ Nếu hệ thống không bị lỗi, dữ liệu sẽ không bị mất.



  • 18/ Nếu cô ấy nắm bắt cơ hội đó, cuộc sống của cô ấy hôm nay hẳn đã hoàn toàn khác.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ He said he ______ to call me, but he forgot. (Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi, nhưng anh ấy quên mất.)

        a) has gone      b) was going      c) is going      d) will go      

  • 2/ When I arrived, they ______ for more than an hour. (Khi tôi đến, họ đã đợi hơn một tiếng đồng hồ.)

        a) were waiting      b) had waited      c) had been waiting      d) waited      

  • 3/ She told me she ______ to London many times. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã đến London nhiều lần.)

        a) has gone      b) has been      c) was      d) had been      

  • 4/ I didn’t know she ______ the piano so well. (Tôi không biết cô ấy chơi piano giỏi đến vậy.)

        a) was playing      b) plays      c) played      d) has played      

  • 5/ By the time we got there, the show ______. (Khi chúng tôi đến đó, buổi biểu diễn đã bắt đầu.)

        a) started      b) starts      c) was starting      d) had started      

  • 6/ He promised he ______ me with the project. (Anh ấy hứa sẽ giúp tôi thực hiện dự án.)

        a) has helped      b) will help      c) helps      d) would help      

  • 7/ When I see her tomorrow, I ______ her the news. (Khi gặp lại cô ấy vào ngày mai, tôi sẽ báo tin cho cô ấy.)

        a) told      b) will tell      c) tell      d) am telling      

  • 8/ She said she ______ the book before the exam. (Cô ấy nói đã học xong sách trước khi thi.)

        a) will finish      b) has finished      c) had finished      d) finishes      

  • 9/ I ______ about calling you, but I forgot your number. (Tôi đã định gọi cho cô, nhưng lại quên mất số điện thoại.)

        a) had thought      b) was thinking      c) think      d) thought      

  • 10/ He ______ dinner when the phone rang. (Anh ấy đang nấu bữa tối thì điện thoại reo.)

        a) has cooked      b) was cooking      c) cooked      d) had cooked      

  • 11/ They ______ in London when they got married. (Họ đang sống ở London khi kết hôn.)

        a) had lived      b) were living      c) live      d) have lived      

  • 12/ She said she ______ her keys somewhere in the car. (Cô ấy nói cô ấy làm mất chìa khóa ở đâu đó trong xe.)

        a) had lost      b) lost      c) loses      d) has lost      

  • 13/ When we arrived, they ______ home already. (Khi chúng tôi đến nơi, họ đã về nhà rồi.)

        a) were going      b) had gone      c) go      d) went      

  • 14/ I didn’t realize you ______ here for so long. (Tôi không biết là bạn đã sống ở đây lâu như vậy.)

        a) had lived      b) are living      c) have lived      d) live      

  • 15/ He said he ______ that movie before. (Anh ấy nói anh ấy đã xem bộ phim đó trước đây.)

        a) was seeing      b) had seen      c) has seen      d) saw      

  • 16/ She was exhausted because she ______ all night. (Cô ấy kiệt sức vì đã học cả đêm.)

        a) was studying      b) had been studying      c) had studied      d) studied      

  • 17/ He told me he ______ since morning. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã làm việc từ sáng.)

        a) works      b) has worked      c) was working      d) had been working      

  • 18/ I didn’t know that you ______ abroad last year. (Tôi không biết là năm ngoái bạn đã đi nước ngoài.)

        a) have gone      b) are going      c) went      d) had gone      

  • 19/ When we got there, everyone ______. (Khi chúng tôi đến đó, mọi người đã rời đi.)

        a) left      b) leaves      c) had left      d) was leaving      

  • 20/ She said she ______ happy to see us. (Cô ấy nói rằng cô ấy rất vui khi gặp chúng tôi.)

        a) had been      b) was      c) is      d) has been      

  • 21/ He said he ______ there for a week. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã ở đó một tuần.)

        a) stays      b) was staying      c) had stayed      d) stayed      

  • 22/ By the time the teacher arrived, the students ______ quietly. (Khi giáo viên đến, các học sinh đã ngồi im lặng.)

        a) sat      b) were sitting      c) had been sitting      d) sit      

  • 23/ He ______ the car when he realized he’d left his wallet at home. (Anh ấy đang lái xe thì nhận ra mình để quên ví ở nhà.)

        a) had been driving      b) was driving      c) drove      d) had driven      

  • 24/ They said they ______ the contract the day before. (Họ nói họ đã ký hợp đồng hôm trước.)

        a) sign      b) have signed      c) had signed      d) signed      

  • 25/ When I called him yesterday, he ______ dinner. (Hôm qua tôi gọi cho anh ấy, anh ấy đang ăn tối.)

        a) has      b) had had      c) was having      d) had      

  • 26/ She ______ for five years before she got a promotion. (Cô ấy đã làm việc được năm năm trước khi được thăng chức.)

        a) had worked      b) was working      c) had been working      d) worked      

  • 27/ He told me he ______ abroad next month. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ đi nước ngoài vào tháng tới.)

        a) will go      b) goes      c) was going      d) had gone      

  • 28/ When I met her, she ______ in Paris. (Khi tôi gặp cô ấy, cô ấy đang sống ở Paris.)

        a) lives      b) lived      c) was living      d) had lived      

  • 29/ He said he ______ his decision yet. (Anh ấy nói rằng anh ấy vẫn chưa đưa ra quyết định.)

        a) wasn’t making      b) hadn’t made      c) doesn’t make      d) didn’t make      

  • 30/ The students ______ for the test all week. (Các học sinh đã học cho bài kiểm tra cả tuần.)

        a) had studied      b) had been studying      c) studied      d) were studying      

  • 31/ I ______ a letter to her last night. (Tôi đã viết thư cho cô ấy tối qua.)

        a) write      b) had written      c) wrote      d) was writing      

  • 32/ She ______ a book when I entered the room. (Cô ấy đang đọc sách khi tôi bước vào phòng.)

        a) had read      b) read      c) has read      d) was reading      

  • 33/ I thought you ______ to the meeting yesterday. (Tôi cứ tưởng anh đã đi họp hôm qua rồi chứ.)

        a) were going      b) go      c) went      d) had gone      

  • 34/ By the time he got there, everyone ______. (Khi anh ấy đến đó, mọi người đã về hết.)

        a) left      b) has left      c) had left      d) was leaving      

  • 35/ They said they ______ by the end of the week. (Họ nói rằng họ sẽ hoàn thành vào cuối tuần.)

        a) finished      b) will finish      c) would finish      d) finish      

  • 36/ When the police arrived, the thief ______. (Khi cảnh sát đến, tên trộm đã trốn thoát.)

        a) has escaped      b) had escaped      c) was escaping      d) escaped      

  • 37/ I didn’t realize you ______ to see me. (Tôi không biết là anh đến gặp tôi.)

        a) came      b) were coming      c) had come      d) had been coming      

  • 38/ He said that he ______ the documents by tomorrow. (Anh ấy nói sẽ gửi tài liệu vào ngày mai.)

        a) sent      b) will send      c) sends      d) would send      

  • 39/ She ______ TV for hours before going to bed. (Cô ấy đã xem TV hàng giờ trước khi đi ngủ.)

        a) watched      b) was watching      c) had watched      d) had been watching      

  • 40/ When I saw him, he ______ for the bus. (Khi tôi nhìn thấy anh ấy, anh ấy đang đợi xe buýt.)

        a) waited      b) had been waiting      c) was waiting      d) had waited      

  • 41/ He said he ______ at 7 o’clock. (Anh ấy nói anh ấy đã rời đi lúc 7 giờ.)

        a) had left      b) was leaving      c) leaves      d) left      

  • 42/ I knew she ______ in Paris last year. (Tôi biết cô ấy đang học ở Paris năm ngoái.)

        a) had studied      b) was studying      c) has studied      d) studied      

  • 43/ When she got to the station, the train ______. (Khi cô ấy đến ga, tàu đã rời đi.)

        a) was leaving      b) left      c) has left      d) had left      

  • 44/ He said he ______ at the hotel until Monday. (Anh ấy nói anh ấy sẽ ở lại khách sạn cho đến thứ Hai.)

        a) had stayed      b) stays      c) was staying      d) stayed      

  • 45/ The children ______ outside when it started to rain. (Bọn trẻ đang chơi bên ngoài thì trời bắt đầu mưa.)

        a) were playing      b) played      c) have played      d) had played      

  • 46/ I didn’t know he ______ the message already. (Tôi không biết anh ấy đã gửi tin nhắn rồi.)

        a) has sent      b) sent      c) had sent      d) was sending      

  • 47/ She said she ______ for the company since 2015. (Cô ấy nói cô ấy đã làm việc cho công ty từ năm 2015.)

        a) was working      b) has worked      c) had worked      d) works      

  • 48/ When I looked at the sky, it ______. (Khi tôi nhìn lên bầu trời, trời đang mưa.)

        a) rained      b) had rained      c) was raining      d) rains      

  • 49/ He promised he ______ back soon. (Anh ấy hứa sẽ sớm quay lại.)

        a) comes      b) came      c) will come      d) would come      

  • 50/ I couldn’t believe what I ______. (Tôi không thể tin vào những gì mình vừa thấy.)

        a) see      b) was seeing      c) had seen      d) saw      

  • 51/ She told me she ______ him before that day. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy chưa từng gặp anh ấy trước ngày hôm đó.)

        a) hasn’t met      b) didn’t meet      c) hadn’t met      d) wasn’t meeting      

  • 52/ He ______ for years before he finally won the award. (Anh ấy đã làm việc nhiều năm trước khi cuối cùng giành được giải thưởng.)

        a) had worked      b) was working      c) worked      d) had been working      

  • 53/ When I entered the office, everyone ______ loudly. (Khi tôi bước vào văn phòng, mọi người đang nói chuyện rất to.)

        a) had talked      b) talked      c) was talking      d) had been talking      

  • 54/ I didn’t realize she ______ to London the week before. (Tôi không biết cô ấy đã chuyển đến London vào tuần trước.)

        a) was moving      b) moved      c) has moved      d) had moved      

  • 55/ He asked if I ______ his message. (Anh ấy hỏi tôi đã nhận được tin nhắn của anh ấy chưa.)

        a) have received      b) was receiving      c) received      d) had received      

  • 56/ She said that she ______ there the next day. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến đó vào ngày hôm sau.)

        a) went      b) would go      c) was going      d) goes      

  • 57/ When I last saw her, she ______ in the garden. (Lần cuối tôi gặp cô ấy, cô ấy đang làm vườn.)

        a) worked      b) had been working      c) was working      d) had worked      

  • 58/ He ______ to call you, but he lost your number. (Anh ấy muốn gọi cho bạn, nhưng anh ấy đã mất số của bạn.)

        a) has wanted      b) wanted      c) had wanted      d) was wanting      

  • 59/ I didn’t know that you ______ Spanish so fluently. (Tôi không biết bạn nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy như vậy.)

        a) spoke      b) had spoken      c) speak      d) were speaking      

  • 60/ By the time we arrived, the play ______. (Khi chúng tôi đến nơi, vở kịch đã bắt đầu.)

        a) starts      b) had started      c) started      d) was starting      

  • 61/ She ______ her driving test three times before she passed. (Cô ấy đã thi lái xe ba lần trước khi đậu.)

        a) has taken      b) had taken      c) took      d) was taking      

  • 62/ They told me they ______ to the mountains for the weekend. (Họ nói với tôi rằng họ sẽ lên núi vào cuối tuần.)

        a) had gone      b) went      c) go      d) were going      

  • 63/ When I called her, she ______ her homework. (Khi tôi gọi cho cô ấy, cô ấy đang làm bài tập về nhà.)

        a) was doing      b) has done      c) had done      d) did      

  • 64/ He said he ______ to see me the next day. (Anh ấy nói sẽ đến gặp tôi vào ngày hôm sau.)

        a) would come      b) was coming      c) comes      d) had come      

  • 65/ The children ______ outside when it began to snow. (Lũ trẻ đang chơi ngoài trời thì tuyết bắt đầu rơi.)

        a) play      b) played      c) had played      d) were playing      

  • 66/ She said she ______ tired because she had worked all day. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt vì đã làm việc cả ngày.)

        a) has been      b) is      c) was      d) had been      

  • 67/ I didn’t know you ______ that job offer. (Tôi không biết là anh đã nhận lời mời làm việc đó.)

        a) were accepting      b) had accepted      c) accepted      d) accept      

  • 68/ When we got to the station, the train ______ for five minutes. (Khi chúng tôi đến ga, tàu đã khởi hành được năm phút.)

        a) left      b) leaves      c) was leaving      d) had left      

  • 69/ She told me she ______ very well lately. (Cô ấy nói với tôi rằng dạo này cô ấy ngủ không ngon.)

        a) hadn’t been sleeping      b) doesn’t sleep      c) wasn’t sleeping      d) hasn’t slept      

  • 70/ We ______ there for more than an hour when the manager arrived. (Chúng tôi đã đợi ở đó hơn một tiếng đồng hồ thì người quản lý đến.)

        a) had been waiting      b) waited      c) had waited      d) were waiting      

  • 71/ He said that he ______ me as soon as he arrived. (Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi ngay khi đến nơi.)

        a) calls      b) called      c) would call      d) will call      

  • 72/ When I got home, I realized I ______ my wallet on the bus. (Khi tôi về nhà, tôi mới nhận ra mình đã quên ví trên xe buýt.)

        a) forgot      b) was forgetting      c) forget      d) had forgotten      

  • 73/ The teacher asked who ______ the homework. (Cô giáo hỏi ai đã làm xong bài tập về nhà.)

        a) has finished      b) had finished      c) was finishing      d) finished      

  • 74/ He ______ a lot before he moved to Canada. (Anh ấy đã đi du lịch rất nhiều trước khi chuyển đến Canada.)

        a) travelled      b) travels      c) was travelling      d) had travelled      

  • 75/ When the fire started, everyone ______ out of the building. (Khi đám cháy bùng phát, mọi người đang chạy ra khỏi tòa nhà.)

        a) had run      b) ran      c) runs      d) was running      

  • 76/ I told him that I ______ the movie before. (Tôi nói với anh ấy rằng tôi đã xem bộ phim đó trước đây.)

        a) had seen      b) have seen      c) was seeing      d) saw      

  • 77/ She said she ______ at the airport when the storm hit. (Cô ấy nói rằng cô ấy đang đợi ở sân bay khi cơn bão ập đến.)

        a) waited      b) had waited      c) was waiting      d) had been waiting      

  • 78/ He ______ for years when he decided to change careers. (Anh ấy đã làm việc nhiều năm trước khi quyết định thay đổi nghề nghiệp.)

        a) was working      b) had worked      c) had been working      d) worked      

  • 79/ I didn’t realize you ______ me yesterday. (Tôi không biết là anh đã gọi cho tôi hôm qua.)

        a) called      b) had called      c) have called      d) were calling      

  • 80/ By the time we got to the cinema, the film ______. (Khi chúng tôi đến rạp chiếu phim, bộ phim đã bắt đầu.)

        a) had started      b) starts      c) was starting      d) started      

  • 81/ She told me she ______ to the party if she had time. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ đến dự tiệc nếu có thời gian.)

        a) will come      b) would come      c) came      d) comes      

  • 82/ When I opened the door, I saw they ______ dinner. (Khi tôi mở cửa, tôi thấy họ đang ăn tối.)

        a) had had      b) had      c) were having      d) have had      

  • 83/ He said that he ______ to the dentist the following day. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi khám nha sĩ vào ngày hôm sau.)

        a) had gone      b) is going      c) goes      d) was going      

  • 84/ I didn’t realize you ______ abroad before. (Tôi không biết là anh đã từng đi nước ngoài.)

        a) travelled      b) had travelled      c) were travelling      d) travel      

  • 85/ She ______ her homework when her mother called her. (Cô ấy đang làm bài tập về nhà thì mẹ cô ấy gọi.)

        a) had done      b) did      c) was doing      d) has done      

  • 86/ They told us they ______ to that restaurant before. (Họ nói với chúng tôi rằng họ đã từng đến nhà hàng đó.)

        a) were going      b) went      c) go      d) had gone      

  • 87/ He asked whether I ______ his message. (Anh ấy hỏi tôi đã nhận được tin nhắn của anh ấy chưa.)

        a) have received      b) was receiving      c) had received      d) received      

  • 88/ The storm ______ for hours before it finally stopped. (Cơn bão đã mưa hàng giờ trước khi cuối cùng tạnh.)

        a) had been raining      b) had rained      c) rained      d) was raining      

  • 89/ She said she ______ her job if she found something better. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ nghỉ việc nếu tìm được việc gì đó tốt hơn.)

        a) was quitting      b) quits      c) would quit      d) will quit      

  • 90/ When I called, they ______ a movie together. (Khi tôi gọi, họ đang xem phim cùng nhau.)

        a) had been watching      b) had watched      c) were watching      d) watched      

  • 91/ I didn’t know he ______ so many countries. (Tôi không biết anh ấy đã đi du lịch nhiều nước như vậy.)

        a) had visited      b) was visiting      c) visited      d) visits      

  • 92/ She said she ______ to help me. (Cô ấy nói rất vui được giúp tôi.)

        a) was happy      b) is happy      c) had been happy      d) has been happy      

  • 93/ By the time the police arrived, the burglars ______. (Khi cảnh sát đến, bọn trộm đã rời đi.)

        a) were leaving      b) had left      c) left      d) have left      

  • 94/ He said he ______ the report by the following Monday. (Anh ta nói sẽ hoàn thành báo cáo vào thứ Hai tuần sau.)

        a) would finish      b) finished      c) finishes      d) will finish      

  • 95/ When I met him, he ______ for the government. (Khi tôi gặp anh ta, anh ta đang làm việc cho chính phủ.)

        a) worked      b) was working      c) had worked      d) has worked      

  • 96/ She told me she ______ since early morning. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã làm việc từ sáng sớm.)

        a) works      b) had worked      c) had been working      d) worked      

  • 97/ The teacher said the exam ______ difficult. (Giáo viên nói rằng bài kiểm tra khó.)

        a) has been      b) is      c) was      d) will be      

  • 98/ I didn’t know that you ______ already finished. (Tôi không biết là bạn đã làm xong rồi.)

        a) had had      b) have      c) had been having      d) had      

  • 99/ He said he ______ to the meeting if he finished early. (Anh ta nói rằng anh ta sẽ đến cuộc họp nếu anh ta làm xong sớm.)

        a) comes      b) would come      c) came      d) will come      

  • 100/ By the time we reached the mountain, it ______ snowing for hours. (Khi chúng tôi đến núi, trời đã đổ tuyết nhiều giờ rồi.)

        a) snowed      b) had been snowing      c) had snowed      d) was snowing      

Results:
1 b)2 c)3 d)4 c)5 d)6 d)7 b)8 c)9 b)10 b)
11 b)12 a)13 b)14 a)15 b)16 b)17 d)18 d)19 c)20 b)
21 c)22 c)23 b)24 c)25 c)26 c)27 c)28 c)29 b)30 b)
31 c)32 d)33 d)34 c)35 c)36 b)37 b)38 d)39 d)40 c)
41 a)42 b)43 d)44 c)45 a)46 c)47 c)48 c)49 d)50 c)
51 c)52 d)53 c)54 d)55 d)56 b)57 c)58 c)59 a)60 b)
61 b)62 d)63 a)64 a)65 d)66 c)67 b)68 d)69 a)70 a)
71 c)72 d)73 b)74 d)75 d)76 a)77 c)78 c)79 b)80 a)
81 b)82 c)83 d)84 b)85 c)86 d)87 c)88 a)89 c)90 c)
91 a)92 a)93 b)94 a)95 b)96 c)97 c)98 d)99 b)100 b)