CHỦ ĐIỂM 4 – CONDITIONALS

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 4: CONDITIONAL SENTENCES (CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 0, 1, 2, 3 & MIXED)

Câu điều kiện (Conditionals) dùng để diễn tả tình huống phụ thuộc vào điều kiện nào đó. Ở cấp độ B2, người học cần nắm vững 4 loại cơ bản (Type 0 → Type 3) và mở rộng thêm dạng Mixed Conditional (điều kiện kết hợp giữa các mốc thời gian khác nhau).


1️⃣ TYPE 0 – ZERO CONDITIONAL (SỰ THẬT HIỂN NHIÊN)

Công dụngCấu trúcVí dụ
Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, hoặc thói quen luôn đúng. If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn) If you heat water, it boils.
If I don’t eat breakfast, I feel tired.

📌 Dấu hiệu: always, usually, whenever, every time...


2️⃣ TYPE 1 – FIRST CONDITIONAL (ĐIỀU KIỆN CÓ THỂ XẢY RA)

Công dụngCấu trúcVí dụ
Diễn tả điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai. If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V If it rains tomorrow, we will stay at home.
If you study hard, you will pass the exam.

📘 Biến thể: Dùng imperative hoặc modal verbs khác thay cho “will” để diễn đạt linh hoạt hơn.
➡ If you see her, tell her to call me.
➡ If you study more, you might get a higher score.


3️⃣ TYPE 2 – SECOND CONDITIONAL (GIẢ ĐỊNH HIỆN TẠI / KHÔNG CÓ THẬT)

Công dụngCấu trúcVí dụ
Diễn tả điều không có thật hoặc ít khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. If + S + V2 / were, S + would / could / might + V If I had more money, I would travel around the world.
If he were taller, he could play basketball.

📘 Lưu ý:were” có thể dùng cho mọi chủ ngữ trong câu điều kiện loại 2 (If I were you…).


4️⃣ TYPE 3 – THIRD CONDITIONAL (GIẢ ĐỊNH QUÁ KHỨ / KHÔNG CÓ THẬT)

Công dụngCấu trúcVí dụ
Diễn tả điều không có thật trong quá khứ, hối tiếc hoặc giả định. If + S + had + V₃/ed, S + would / could / might + have + V₃/ed If I had known about the party, I would have gone.
She could have won if she had tried harder.

📘 Nghĩa: Hành động không xảy ra trong quá khứ và không thể thay đổi.


5️⃣ MIXED CONDITIONALS (ĐIỀU KIỆN KẾT HỢP)

Dạng nâng cao – dùng khi thì của mệnh đề ifmệnh đề chính khác nhau, thể hiện mối quan hệ giữa quá khứ và hiện tại.

LoạiCấu trúcÝ nghĩaVí dụ
A. Past → Present If + had + V₃/ed, S + would + V Quá khứ khác đi → hiện tại khác đi If I had studied harder, I would have a better job now.
B. Present → Past If + V2/were, S + would have + V₃/ed Hiện tại khác đi → quá khứ đã khác If I were smarter, I would have passed the test.

6️⃣ SO SÁNH CÁC LOẠI ĐIỀU KIỆN

LoạiThì trong mệnh đề IFThì trong mệnh đề chínhNghĩaVí dụ
Type 0 Present Simple Present Simple Sự thật hiển nhiên If water boils, it evaporates.
Type 1 Present Simple will + V Điều có thể xảy ra trong tương lai If it rains, we will stay at home.
Type 2 Past Simple would + V Giả định hiện tại If I had a car, I would drive to work.
Type 3 Past Perfect would have + V₃/ed Giả định quá khứ If I had left earlier, I would have caught the train.
Mixed Past Perfect / Past Simple would + V / would have + V₃ Quá khứ ↔ Hiện tại / tương lai If I had studied medicine, I would be a doctor now.

7️⃣ CÁCH RÚT GỌN VÀ BIẾN THỂ TỰ NHIÊN

  • Unless = If not → Unless you hurry, we’ll miss the train.
  • As long as / Provided that = miễn là → You can borrow it as long as you bring it back.
  • In case = phòng khi → Take an umbrella in case it rains.
  • Should trong điều kiện trang trọng: → Should you need help, call me.
  • Were to cho giả định xa vời: → If I were to win the lottery, I’d buy a house.

8️⃣ MINI PRACTICE – CHỌN CẤU TRÚC ĐÚNG

  1. If he ______ (study) harder, he will pass the exam. → studies
  2. If I ______ (be) you, I would take the job. → were
  3. If she ______ (not / lose) her keys, she would have gone home. → hadn’t lost
  4. If I ______ (know) your number, I would have called you. → had known
  5. If they ______ (start) earlier, they wouldn’t be late now. → had started

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • Type 0 – sự thật hiển nhiên → “If + hiện tại, hiện tại.”
  • Type 1 – có thể xảy ra → “If + hiện tại, will + V.”
  • Type 2 – giả định hiện tại → “If + quá khứ, would + V.”
  • Type 3 – hối tiếc quá khứ → “If + had + V₃, would have + V₃.”
  • Mixed – kết hợp thời gian (quá khứ ↔ hiện tại).

📘 Tổng kết:
✔ B2 yêu cầu phân biệt chính xác mốc thời gian giữa các loại điều kiện.
✔ Mixed conditionals thể hiện khả năng tư duy linh hoạt trong ngữ cảnh giả định.
✔ Ghi nhớ: If + mốc thời gian A → Kết quả ở mốc thời gian B.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • If you heat ice, it melts. (Nếu bạn làm nóng đá, nó sẽ tan chảy.)
  • If it rains, we'll stay inside. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà.)
  • If I see him, I'll tell him. (Nếu tôi gặp anh ta, tôi sẽ nói với anh ta.)
  • If I were you, I'd take the job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận việc.)
  • If I had studied harder, I would have passed. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã đậu.)
  • If I have time, I'll help you. (Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ giúp bạn.)
  • If I knew her number, I'd call her. (Nếu tôi biết số điện thoại của cô ấy, tôi sẽ gọi cho cô ấy.)
  • If you mix red and blue, you get purple. (Nếu bạn trộn màu đỏ và xanh lam, bạn sẽ được màu tím.)
  • If we leave now, we'll arrive early. (Nếu chúng ta khởi hành bây giờ, chúng ta sẽ đến sớm.)
  • If he hadn't been late, we'd have caught the train. (Nếu anh ta không đến muộn, chúng ta đã bắt kịp chuyến tàu.)
  • If it doesn't rain, we'll go out. (Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ ra ngoài chơi.)
  • If I were taller, I'd play basketball. (Nếu tôi cao hơn, tôi sẽ chơi bóng rổ.)
  • If I had enough money, I'd buy a car. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc ô tô.)
  • If I had known, I wouldn't have gone. (Nếu tôi biết trước, tôi đã không đi.)
  • If you study, you'll pass. (Nếu bạn học, bạn sẽ đậu.)
  • If I see her tomorrow, I'll give her your message. (Nếu tôi gặp cô ấy vào ngày mai, tôi sẽ chuyển lời nhắn của bạn cho cô ấy.)
  • If I were you, I'd apologize. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi.)
  • If I had eaten breakfast, I wouldn't be hungry. (Nếu tôi đã ăn sáng, tôi sẽ không đói.)
  • If I had more time, I'd travel the world. (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • If it snows, we'll make a snowman. (Nếu tuyết rơi, chúng ta sẽ nặn người tuyết.)
  • If I were rich, I'd buy a mansion. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một biệt thự.)
  • If you hadn't lied, she'd trust you. (Nếu anh không nói dối, cô ấy sẽ tin anh.)
  • If I don't hurry, I'll be late. (Nếu tôi không nhanh lên, tôi sẽ bị muộn.)
  • If I hadn't missed the bus, I'd be at work. (Nếu tôi không lỡ chuyến xe buýt, tôi đã đi làm rồi.)
  • If we win, we'll celebrate. (Nếu chúng ta thắng, chúng ta sẽ ăn mừng.)
  • If I had taken that job, I'd be in New York now. (Nếu tôi nhận công việc đó, giờ tôi đã ở New York rồi.)
  • If I were you, I'd call the doctor. (Nếu tôi là anh, tôi sẽ gọi bác sĩ.)
  • If I hadn't met you, my life would be different. (Nếu tôi không gặp anh, cuộc đời tôi đã khác.)
  • If you don't study, you'll fail. (Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt.)
  • If he worked harder, he'd earn more. (Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ kiếm được nhiều tiền hơn.)
  • If it rains tomorrow, we'll cancel the picnic. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.)
  • If you touch that, you'll get hurt. (Nếu anh chạm vào đó, anh sẽ bị thương.)
  • If I had listened to you, I'd be happier now. (Nếu tôi nghe lời anh, giờ tôi đã vui hơn rồi.)
  • If I knew the answer, I'd tell you. (Nếu tôi biết câu trả lời, tôi đã nói cho anh biết.)
  • If he had driven more carefully, he wouldn't have crashed. (Nếu anh ấy lái xe cẩn thận hơn, anh ấy đã không gặp tai nạn.)
  • If you don't water the plant, it dies. (Nếu anh không tưới cây, nó sẽ chết.)
  • If I see her again, I'll say hello. (Nếu gặp lại cô ấy, tôi sẽ chào cô ấy.)
  • If I were rich, I'd travel to Paris. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch Paris.)
  • If I hadn't gone there, I wouldn't have met her. (Nếu tôi không đến đó, tôi đã không gặp cô ấy.)
  • If you had told me earlier, I'd have helped. (Nếu anh nói với tôi sớm hơn, tôi đã giúp.)
  • If I get the job, I'll move to London. (Nếu tôi có việc làm, tôi sẽ chuyển đến London.)
  • If I were younger, I'd go backpacking. (Nếu tôi còn trẻ, tôi sẽ đi du lịch bụi.)
  • If she invites me, I'll come. (Nếu cô ấy mời, tôi sẽ đi.)
  • If I had worked harder, I wouldn't regret it now. (Nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn, tôi sẽ không hối hận bây giờ.)
  • If we hurry, we'll catch the bus. (Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta sẽ bắt được xe buýt.)
  • If he calls, tell him I'm busy. (Nếu anh ấy gọi, hãy nói với anh ấy rằng tôi đang bận.)
  • If you press this button, it starts. (Nếu bạn nhấn nút này, nó sẽ bắt đầu.)
  • If I had seen it, I'd have bought it. (Nếu tôi thấy nó, tôi đã mua nó.)
  • If I were you, I'd take a break. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nghỉ ngơi.)
  • If I had known the truth, I'd have acted differently. (Nếu tôi biết sự thật, tôi đã hành động khác đi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    If / it / heat / you / ice, / melts. /


  • 2/    If / inside. / stay / we'll / it / rains, /


  • 3/    If / tell / I / I'll / him, / him. / see /


  • 4/    take / If / the / I / were / you, / I'd / job. /


  • 5/    harder, / If / I / have / would / I / passed. / had / studied /


  • 6/    you. / I / help / If / have / time, / I'll /


  • 7/    If / I / her. / knew / I'd / call / number, / her /


  • 8/    red / purple. / you / you / blue, / and / get / If / mix /


  • 9/    we'll / leave / we / If / arrive / now, / early. /


  • 10/    we'd / train. / been / have / hadn't / late, / he / the / If / caught /


  • 11/    doesn't / If / we'll / rain, / go / out. / it /


  • 12/    play / I'd / If / taller, / I / basketball. / were /


  • 13/    car. / enough / a / had / money, / I'd / If / buy / I /


  • 14/    wouldn't / I / known, / I / gone. / have / If / had /


  • 15/    you / pass. / you'll / study, / If /


  • 16/    tomorrow, / give / If / her / your / I'll / message. / see / her / I /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ If I were you, I'd apologize.


  • 2/ If I had eaten breakfast, I wouldn't be hungry.


  • 3/ If I had more time, I'd travel the world.


  • 4/ If it snows, we'll make a snowman.


  • 5/ If I were rich, I'd buy a mansion.


  • 6/ If you hadn't lied, she'd trust you.


  • 7/ If I don't hurry, I'll be late.


  • 8/ If I hadn't missed the bus, I'd be at work.


  • 9/ If we win, we'll celebrate.


  • 10/ If I had taken that job, I'd be in New York now.


  • 11/ If I were you, I'd call the doctor.


  • 12/ If I hadn't met you, my life would be different.


  • 13/ If you don't study, you'll fail.


  • 14/ If he worked harder, he'd earn more.


  • 15/ If it rains tomorrow, we'll cancel the picnic.


  • 16/ If you touch that, you'll get hurt.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Nếu tôi nghe lời anh, giờ tôi đã vui hơn rồi.



  • 2/ Nếu tôi biết câu trả lời, tôi đã nói cho anh biết.



  • 3/ Nếu anh ấy lái xe cẩn thận hơn, anh ấy đã không gặp tai nạn.



  • 4/ Nếu anh không tưới cây, nó sẽ chết.



  • 5/ Nếu gặp lại cô ấy, tôi sẽ chào cô ấy.



  • 6/ Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch Paris.



  • 7/ Nếu tôi không đến đó, tôi đã không gặp cô ấy.



  • 8/ Nếu anh nói với tôi sớm hơn, tôi đã giúp.



  • 9/ Nếu tôi có việc làm, tôi sẽ chuyển đến London.



  • 10/ Nếu tôi còn trẻ, tôi sẽ đi du lịch bụi.



  • 11/ Nếu cô ấy mời, tôi sẽ đi.



  • 12/ Nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn, tôi sẽ không hối hận bây giờ.



  • 13/ Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta sẽ bắt được xe buýt.



  • 14/ Nếu anh ấy gọi, hãy nói với anh ấy rằng tôi đang bận.



  • 15/ Nếu bạn nhấn nút này, nó sẽ bắt đầu.



  • 16/ Nếu tôi thấy nó, tôi đã mua nó.



  • 17/ Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nghỉ ngơi.



  • 18/ Nếu tôi biết sự thật, tôi đã hành động khác đi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ If you ______ water, it boils. (Nếu đun nước, nước sẽ sôi.)

        a) heat      b) will heat      c) heated      d) would heat      

  • 2/ If I ______ enough money, I will buy a new laptop. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc máy tính xách tay mới.)

        a) had      b) have      c) will have      d) would have      

  • 3/ If she ______ harder, she would pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy đã thi đậu.)

        a) studies      b) had studied      c) studied      d) would study      

  • 4/ If they ______ earlier, they wouldn’t have missed the bus. (Nếu họ đi sớm hơn, họ đã không bị lỡ xe buýt.)

        a) leave      b) would leave      c) left      d) had left      

  • 5/ If it ______ tomorrow, we’ll stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)

        a) rained      b) will rain      c) rain      d) rains      

  • 6/ You’ll get wet unless you ______ an umbrella. (Bạn sẽ bị ướt nếu không mang theo ô.)

        a) had taken      b) took      c) will take      d) take      

  • 7/ If I were you, I ______ that job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)

        a) would take      b) take      c) took      d) will take      

  • 8/ If I had known, I ______ you. (Nếu tôi biết, tôi đã giúp bạn.)

        a) would have helped      b) helped      c) will help      d) would help      

  • 9/ If he ______ harder, he could have succeeded. (Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy đã có thể thành công.)

        a) was working      b) worked      c) work      d) had worked      

  • 10/ You can borrow my car as long as you ______ it carefully. (Bạn có thể mượn xe của tôi miễn là bạn lái xe cẩn thận.)

        a) drove      b) had driven      c) will drive      d) drive      

  • 11/ If you mix red and blue, you ______ purple. (Nếu bạn trộn màu đỏ và xanh lam, bạn sẽ được màu tím.)

        a) got      b) would get      c) get      d) will get      

  • 12/ If I see her, I ______ her to call you. (Nếu tôi gặp cô ấy, tôi sẽ bảo cô ấy gọi cho bạn.)

        a) told      b) will tell      c) tell      d) would tell      

  • 13/ If I ______ you were in trouble, I’d have helped you. (Nếu biết trước anh gặp khó khăn, tôi đã giúp anh rồi.)

        a) knowed      b) know      c) had known      d) knew      

  • 14/ If I were rich, I ______ around the world. (Nếu tôi giàu, tôi đã đi du lịch vòng quanh thế giới.)

        a) would travel      b) travelled      c) will travel      d) travel      

  • 15/ You ______ ill if you had eaten that food. (Anh đã bị ốm nếu ăn món đó rồi.)

        a) would be      b) will be      c) were      d) would have been      

  • 16/ If he ______ the bus, he would arrive on time. (Nếu anh ấy bắt xe buýt, anh ấy sẽ đến đúng giờ.)

        a) catches      b) had caught      c) caught      d) catch      

  • 17/ If we leave now, we ______ there before dark. (Nếu chúng ta khởi hành bây giờ, chúng ta sẽ đến đó trước khi trời tối.)

        a) arrived      b) will arrive      c) arrive      d) would arrive      

  • 18/ What would you do if you ______ the lottery? (Anh sẽ làm gì nếu trúng số?)

        a) win      b) had won      c) won      d) would win      

  • 19/ If I ______ earlier, I wouldn’t be late now. (Nếu tôi khởi hành sớm hơn, giờ tôi đã không bị muộn.)

        a) left      b) would leave      c) had left      d) leave      

  • 20/ If you ______ more careful, you wouldn’t have made that mistake. (Nếu anh cẩn thận hơn, anh đã không mắc phải sai lầm đó.)

        a) had been      b) would be      c) are      d) were      

  • 21/ If you heat ice, it ______. (Nếu bạn làm nóng đá, nó sẽ tan chảy.)

        a) will melt      b) would melt      c) melts      d) melted      

  • 22/ If I study, I ______ better grades. (Nếu tôi học hành, tôi sẽ đạt điểm cao hơn.)

        a) would get      b) will get      c) get      d) got      

  • 23/ If I had studied medicine, I ______ a doctor now. (Nếu tôi học y, giờ tôi đã trở thành bác sĩ.)

        a) would have been      b) am      c) was      d) would be      

  • 24/ If she ______ faster, she would have caught the bus. (Nếu cô ấy chạy nhanh hơn, cô ấy đã bắt kịp xe buýt.)

        a) would run      b) runs      c) had run      d) run      

  • 25/ If only I ______ more time, I could help you. (Giá như tôi có nhiều thời gian hơn, tôi có thể giúp bạn.)

        a) would have      b) had      c) have had      d) have      

  • 26/ I wish I ______ what to say to her. (Ước gì tôi biết phải nói gì với cô ấy.)

        a) know      b) have known      c) knew      d) had known      

  • 27/ I wish I ______ harder when I was at school. (Ước gì tôi đã học hành chăm chỉ hơn khi còn đi học.)

        a) have studied      b) study      c) studied      d) had studied      

  • 28/ Unless you hurry, you ______ the train. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.)

        a) missed      b) miss      c) would miss      d) will miss      

  • 29/ We wouldn’t be late if you ______ ready earlier. (Chúng ta đã không đến muộn nếu bạn đã sẵn sàng sớm hơn.)

        a) had been      b) are      c) will be      d) were      

  • 30/ I would have bought it if it ______ cheaper. (Tôi đã mua nó nếu nó rẻ hơn.)

        a) was      b) had been      c) were      d) is      

  • 31/ If it hadn’t rained, we ______ tennis. (Nếu trời không mưa, chúng ta đã chơi quần vợt.)

        a) had played      b) would play      c) played      d) would have played      

  • 32/ Provided that you ______ hard, you’ll pass. (Miễn là bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đậu.)

        a) will work      b) had worked      c) worked      d) work      

  • 33/ If she called me, I ______ to her. (Nếu cô ấy gọi cho tôi, tôi sẽ nói chuyện với cô ấy.)

        a) would talk      b) had talked      c) will talk      d) talked      

  • 34/ If it ______ tomorrow, we’ll go for a picnic. (Nếu ngày mai trời không mưa, chúng ta sẽ đi dã ngoại.)

        a) hadn’t rained      b) doesn’t rain      c) won’t rain      d) didn’t rain      

  • 35/ Without your help, I ______ finished the project. (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã không thể hoàn thành dự án.)

        a) won’t have      b) wouldn’t have      c) didn’t have      d) haven’t      

  • 36/ But for his advice, I ______ failed the test. (Nếu không có lời khuyên của anh ấy, tôi đã trượt bài kiểm tra.)

        a) will have      b) had      c) would have      d) will      

  • 37/ If it ______ for your support, I couldn’t have made it. (Nếu không có sự hỗ trợ của bạn, tôi đã không thể làm được.)

        a) not been      b) hadn’t been      c) weren’t      d) wasn’t      

  • 38/ If you ______ more patient, you wouldn’t argue so much. (Nếu bạn kiên nhẫn hơn, bạn đã không tranh cãi nhiều như vậy.)

        a) had been      b) were      c) are      d) be      

  • 39/ Had I known the truth, I ______ differently. (Nếu tôi biết sự thật, tôi đã hành động khác đi.)

        a) would act      b) act      c) acted      d) would have acted      

  • 40/ Were I you, I ______ apologize immediately. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi ngay lập tức.)

        a) will      b) am      c) had      d) would      

  • 41/ If you ______ her earlier, she wouldn’t be angry now. (Nếu bạn gọi cho cô ấy sớm hơn, cô ấy đã không tức giận bây giờ.)

        a) would call      b) had called      c) called      d) call      

  • 42/ In case it ______, take an umbrella. (Nếu trời mưa, hãy mang theo ô.)

        a) had rained      b) rains      c) rained      d) will rain      

  • 43/ Suppose he ______ late, what will you do? (Giả sử anh ấy đến muộn, bạn sẽ làm gì?)

        a) come      b) came      c) will come      d) comes      

  • 44/ If only it ______ stop raining! (Giá như trời tạnh mưa!)

        a) would      b) had      c) will      d) can      

  • 45/ If we had left earlier, we ______ the train. (Nếu chúng ta rời đi sớm hơn, chúng ta đã không bị lỡ tàu.)

        a) wouldn’t have missed      b) hadn’t missed      c) won’t miss      d) wouldn’t miss      

  • 46/ If she ______ more confident, she could have spoken better. (Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy đã có thể nói tốt hơn.)

        a) has been      b) is      c) were      d) had been      

  • 47/ If I hadn’t met you, I ______ where to go. (Nếu tôi không gặp bạn, tôi đã không biết phải đi đâu.)

        a) wouldn’t have known      b) won’t know      c) didn’t know      d) wouldn’t know      

  • 48/ If you ______ me earlier, we might have solved the problem. (Nếu bạn liên lạc với tôi sớm hơn, chúng ta có thể đã giải quyết được vấn đề.)

        a) had contacted      b) contact      c) would contact      d) contacted      

  • 49/ If you should see Tom, ______ him to call me. (Nếu bạn gặp Tom, hãy bảo anh ấy gọi cho tôi.)

        a) tell      b) told      c) will tell      d) would tell      

  • 50/ Had it not been for the storm, we ______ sailing. (Nếu không có cơn bão, chúng ta đã đi thuyền buồm rồi.)

        a) would have gone      b) would go      c) had gone      d) go      

Results:
1 a)2 b)3 c)4 d)5 d)6 d)7 a)8 a)9 d)10 d)
11 c)12 b)13 c)14 a)15 d)16 c)17 b)18 c)19 c)20 a)
21 c)22 b)23 d)24 c)25 b)26 c)27 d)28 d)29 a)30 b)
31 d)32 d)33 a)34 b)35 b)36 c)37 b)38 b)39 d)40 d)
41 b)42 b)43 d)44 a)45 a)46 d)47 a)48 a)49 a)50 a)