CHỦ ĐỀ 4 – TRAVEL & HOLIDAYS (DU LỊCH & NGHỈ DƯỠNG)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I love traveling to new places. (Tôi thích du lịch đến những nơi mới.)
  • I usually go abroad once a year. (Tôi thường đi nước ngoài mỗi năm một lần.)
  • Have you ever been to Thailand? (Bạn đã từng đến Thái Lan chưa?)
  • I went to Japan last summer. (Tôi đã đến Nhật Bản vào mùa hè năm ngoái.)
  • It was one of the best trips I've ever had. (Đó là một trong những chuyến đi tuyệt vời nhất mà tôi từng có.)
  • I prefer traveling by train. (Tôi thích đi tàu hơn.)
  • I like visiting historical sites. (Tôi thích tham quan các di tích lịch sử.)
  • I always take a lot of photos. (Tôi luôn chụp rất nhiều ảnh.)
  • I stayed in a nice hotel near the beach. (Tôi đã ở trong một khách sạn đẹp gần bãi biển.)
  • The food there was amazing. (Đồ ăn ở đó rất tuyệt vời.)
  • I met a lot of interesting people. (Tôi đã gặp rất nhiều người thú vị.)
  • I bought some souvenirs for my friends. (Tôi đã mua một số quà lưu niệm cho bạn bè.)
  • The weather was perfect for sightseeing. (Thời tiết rất lý tưởng để tham quan.)
  • I got lost but it was fun. (Tôi bị lạc nhưng rất vui.)
  • I tried some local dishes. (Tôi đã thử một số món ăn địa phương.)
  • I want to go backpacking in Europe. (Tôi muốn đi du lịch bụi ở Châu Âu.)
  • I love exploring new cultures. (Tôi thích khám phá những nền văn hóa mới.)
  • I'm planning to visit Italy next year. (Tôi đang lên kế hoạch đến thăm Ý vào năm tới.)
  • I'd like to go on a road trip. (Tôi muốn đi du lịch đường bộ.)
  • I prefer relaxing holidays to adventurous ones. (Tôi thích những kỳ nghỉ thư giãn hơn là những kỳ nghỉ mạo hiểm.)
  • Have you booked your flight yet? (Bạn đã đặt vé máy bay chưa?)
  • I need to pack my suitcase. (Tôi cần đóng gói hành lý.)
  • Don't forget to bring your passport! (Đừng quên mang theo hộ chiếu nhé!)
  • My flight was delayed for two hours. (Chuyến bay của tôi bị hoãn hai tiếng.)
  • The view from the mountain was breathtaking. (Cảnh quan từ trên núi thật ngoạn mục.)
  • We rented a car to explore the countryside. (Chúng tôi thuê xe để khám phá vùng nông thôn.)
  • The trip was unforgettable. (Chuyến đi thật khó quên.)
  • I'm saving money for my next vacation. (Tôi đang tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ tiếp theo.)
  • I've never seen such a beautiful beach before. (Tôi chưa bao giờ thấy một bãi biển đẹp như vậy.)
  • I can't wait for my next holiday! (Tôi không thể chờ đợi kỳ nghỉ tiếp theo của mình!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    to / traveling / love / places. / I / new /


  • 2/    year. / usually / abroad / a / I / go / once /


  • 3/    been / ever / Thailand? / Have / to / you /


  • 4/    Japan / I / summer. / last / to / went /


  • 5/    of / was / one / best / had. / I've / It / trips / the / ever /


  • 6/    traveling / I / prefer / train. / by /


  • 7/    I / like / historical / sites. / visiting /


  • 8/    a / photos. / take / lot / of / I / always /


  • 9/    in / beach. / near / the / nice / a / I / hotel / stayed /


  • 10/    food / there / The / was / amazing. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I met a lot of interesting people.


  • 2/ I bought some souvenirs for my friends.


  • 3/ The weather was perfect for sightseeing.


  • 4/ I got lost but it was fun.


  • 5/ I tried some local dishes.


  • 6/ I want to go backpacking in Europe.


  • 7/ I love exploring new cultures.


  • 8/ I'm planning to visit Italy next year.


  • 9/ I'd like to go on a road trip.


  • 10/ I prefer relaxing holidays to adventurous ones.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn đã đặt vé máy bay chưa?



  • 2/ Tôi cần đóng gói hành lý.



  • 3/ Đừng quên mang theo hộ chiếu nhé!



  • 4/ Chuyến bay của tôi bị hoãn hai tiếng.



  • 5/ Cảnh quan từ trên núi thật ngoạn mục.



  • 6/ Chúng tôi thuê xe để khám phá vùng nông thôn.



  • 7/ Chuyến đi thật khó quên.



  • 8/ Tôi đang tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ tiếp theo.



  • 9/ Tôi chưa bao giờ thấy một bãi biển đẹp như vậy.



  • 10/ Tôi không thể chờ đợi kỳ nghỉ tiếp theo của mình!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: