61 → 80 (Society & Environment)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • What social issue do you think is the most urgent today? (Bạn nghĩ vấn đề xã hội cấp bách nhất hiện nay là gì?)
  • Climate change, because it affects every country and generation. (Biến đổi khí hậu, vì nó ảnh hưởng đến mọi quốc gia và thế hệ.)
  • Do you believe individuals can really make a difference in protecting the environment? (Bạn có tin rằng cá nhân thực sự tạo được khác biệt trong việc bảo vệ môi trường không?)
  • Yes, if everyone takes small actions, the collective effect is huge. (Có, nếu mọi người đều hành động nhỏ, kết quả tổng thể sẽ lớn.)
  • What would you do if your city became too polluted to live in? (Bạn sẽ làm gì nếu thành phố của bạn quá ô nhiễm để sống?)
  • I would consider moving away, although I'd prefer to see changes made first. (Mình sẽ cân nhắc chuyển đi, dù muốn thấy cải thiện trước.)
  • Do you think rich countries should help poor ones more? (Bạn có nghĩ các nước giàu nên giúp các nước nghèo nhiều hơn không?)
  • Yes, because global problems like poverty and health crises affect everyone. (Có, vì các vấn đề toàn cầu như nghèo đói và khủng hoảng y tế ảnh hưởng đến tất cả.)
  • Have you ever joined a volunteer project? (Bạn đã từng tham gia dự án tình nguyện chưa?)
  • Yes, I once helped clean a beach, and it was very rewarding. (Có, mình từng giúp dọn rác bãi biển và thấy rất ý nghĩa.)
  • Do you agree that young people should do community service? (Bạn có đồng ý rằng giới trẻ nên tham gia dịch vụ cộng đồng không?)
  • Absolutely, because it builds character and teaches responsibility. (Chắc chắn, vì nó rèn luyện tính cách và dạy trách nhiệm.)
  • What would happen if governments ignored climate change? (Điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ phớt lờ biến đổi khí hậu?)
  • We would face natural disasters, rising seas, and food shortages. (Chúng ta sẽ đối mặt với thiên tai, nước biển dâng và thiếu lương thực.)
  • Do you think people today spend too much time on social media? (Bạn có nghĩ con người ngày nay dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội không?)
  • Yes, and it sometimes damages real-life relationships. (Có, và đôi khi nó làm hỏng các mối quan hệ thực tế.)
  • If only governments invested more in renewable energy. (Giá mà chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.)
  • Then we could reduce pollution and protect the planet. (Khi đó chúng ta có thể giảm ô nhiễm và bảo vệ trái đất.)
  • Do you believe equality between men and women has been achieved? (Bạn có tin rằng bình đẳng nam nữ đã đạt được chưa?)
  • Progress has been made, but there is still a long way to go. (Đã có tiến bộ, nhưng vẫn còn chặng đường dài.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    What / issue / social / urgent / you / is / do / most / think / today? / the /


  • 2/    every / Climate / generation. / country / and / because / it / affects / change, /


  • 3/    make / difference / you / believe / protecting / in / really / can / a / the / individuals / Do / environment? /


  • 4/    actions, / Yes, / effect / takes / is / if / collective / small / huge. / everyone / the /


  • 5/    city / in? / if / What / too / do / polluted / your / you / became / to / live / would /


  • 6/    away, / to / would / prefer / see / first. / made / moving / changes / I / I'd / consider / although /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Do you think rich countries should help poor ones more?


  • 2/ Yes, because global problems like poverty and health crises affect everyone.


  • 3/ Have you ever joined a volunteer project?


  • 4/ Yes, I once helped clean a beach, and it was very rewarding.


  • 5/ Do you agree that young people should do community service?


  • 6/ Absolutely, because it builds character and teaches responsibility.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ phớt lờ biến đổi khí hậu?



  • 2/ Chúng ta sẽ đối mặt với thiên tai, nước biển dâng và thiếu lương thực.



  • 3/ Bạn có nghĩ con người ngày nay dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội không?



  • 4/ Có, và đôi khi nó làm hỏng các mối quan hệ thực tế.



  • 5/ Giá mà chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.



  • 6/ Khi đó chúng ta có thể giảm ô nhiễm và bảo vệ trái đất.



  • 7/ Bạn có tin rằng bình đẳng nam nữ đã đạt được chưa?



  • 8/ Đã có tiến bộ, nhưng vẫn còn chặng đường dài.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: