🎨 CHỦ ĐỀ 30 – ART, MUSIC & ENTERTAINMENT (NGHỆ THUẬT, ÂM NHẠC & GIẢI TRÍ)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I love going to art galleries and museums. (Tôi thích đến các phòng trưng bày nghệ thuật và bảo tàng.)
  • Music helps me relax after a long day. (Âm nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.)
  • What kind of music do you like? (Bạn thích thể loại nhạc nào?)
  • I can't live without listening to music. (Tôi không thể sống thiếu âm nhạc.)
  • I'm learning to play the guitar. (Tôi đang học chơi guitar.)
  • Have you ever been to a live concert? (Bạn đã bao giờ đi xem hòa nhạc trực tiếp chưa?)
  • I prefer movies based on true stories. (Tôi thích phim dựa trên những câu chuyện có thật.)
  • I enjoy watching documentaries in my free time. (Tôi thích xem phim tài liệu vào thời gian rảnh rỗi.)
  • I love dancing when I'm in a good mood. (Tôi thích nhảy khi tâm trạng tốt.)
  • That song always reminds me of my childhood. (Bài hát đó luôn gợi nhớ cho tôi về tuổi thơ.)
  • Art expresses emotions that words can't. (Nghệ thuật diễn tả những cảm xúc mà ngôn từ không thể diễn tả được.)
  • I like drawing, but I'm not very good at it. (Tôi thích vẽ, nhưng tôi không giỏi lắm.)
  • I usually listen to jazz or classical music. (Tôi thường nghe nhạc jazz hoặc nhạc cổ điển.)
  • My favorite singer just released a new album. (Ca sĩ yêu thích của tôi vừa phát hành album mới.)
  • I love going to the cinema with friends. (Tôi thích đi xem phim với bạn bè.)
  • I enjoy painting landscapes. (Tôi thích vẽ phong cảnh.)
  • I spend hours watching music videos. (Tôi dành hàng giờ để xem video âm nhạc.)
  • Do you prefer live music or recorded songs? (Bạn thích nhạc sống hay nhạc thu âm hơn?)
  • The performance was absolutely amazing. (Buổi biểu diễn thật tuyệt vời.)
  • I like going to music festivals in summer. (Tôi thích đi lễ hội âm nhạc vào mùa hè.)
  • Movies are a great way to escape reality. (Phim ảnh là một cách tuyệt vời để thoát khỏi thực tại.)
  • I'm into photography as a hobby. (Tôi thích nhiếp ảnh như một sở thích.)
  • I think music brings people together. (Tôi nghĩ âm nhạc kết nối mọi người lại với nhau.)
  • Art can inspire and change the world. (Nghệ thuật có thể truyền cảm hứng và thay đổi thế giới.)
  • I've been learning how to edit videos. (Tôi đang học cách chỉnh sửa video.)
  • I prefer reading novels to watching TV. (Tôi thích đọc tiểu thuyết hơn xem TV.)
  • I follow many artists on social media. (Tôi theo dõi nhiều nghệ sĩ trên mạng xã hội.)
  • The theater play was so powerful and emotional. (Vở kịch thật mạnh mẽ và giàu cảm xúc.)
  • I admire people who can play instruments well. (Tôi ngưỡng mộ những người chơi nhạc cụ giỏi.)
  • Creativity makes life more beautiful. (Sáng tạo làm cho cuộc sống tươi đẹp hơn.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    love / galleries / art / I / to / museums. / and / going /


  • 2/    Music / relax / after / day. / helps / a / long / me /


  • 3/    kind / music / What / like? / of / you / do /


  • 4/    live / listening / to / without / music. / can't / I /


  • 5/    play / guitar. / learning / to / the / I'm /


  • 6/    live / to / Have / you / ever / concert? / a / been /


  • 7/    I / prefer / stories. / movies / true / on / based /


  • 8/    I / free / enjoy / in / my / time. / documentaries / watching /


  • 9/    I'm / a / mood. / I / love / in / when / good / dancing /


  • 10/    of / me / always / my / reminds / That / childhood. / song /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Art expresses emotions that words can't.


  • 2/ I like drawing, but I'm not very good at it.


  • 3/ I usually listen to jazz or classical music.


  • 4/ My favorite singer just released a new album.


  • 5/ I love going to the cinema with friends.


  • 6/ I enjoy painting landscapes.


  • 7/ I spend hours watching music videos.


  • 8/ Do you prefer live music or recorded songs?


  • 9/ The performance was absolutely amazing.


  • 10/ I like going to music festivals in summer.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Phim ảnh là một cách tuyệt vời để thoát khỏi thực tại.



  • 2/ Tôi thích nhiếp ảnh như một sở thích.



  • 3/ Tôi nghĩ âm nhạc kết nối mọi người lại với nhau.



  • 4/ Nghệ thuật có thể truyền cảm hứng và thay đổi thế giới.



  • 5/ Tôi đang học cách chỉnh sửa video.



  • 6/ Tôi thích đọc tiểu thuyết hơn xem TV.



  • 7/ Tôi theo dõi nhiều nghệ sĩ trên mạng xã hội.



  • 8/ Vở kịch thật mạnh mẽ và giàu cảm xúc.



  • 9/ Tôi ngưỡng mộ những người chơi nhạc cụ giỏi.



  • 10/ Sáng tạo làm cho cuộc sống tươi đẹp hơn.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: