29/ Collocations & Fixed Phrases – “make a decision”, “take responsibility”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Collocationsnhững tổ hợp từ tự nhiên thường đi cùng nhau trong tiếng Anh. Chúng giúp người nói / viết diễn đạt trôi chảy, tự nhiên và mang tính bản ngữ. Ví dụ: make a decision (đưa ra quyết định), take responsibility (chịu trách nhiệm), do homework (làm bài tập).

Fixed phrasescác cụm từ cố định có nghĩa ổn định, không thể hoặc khó thay đổi thành phần. Ví dụ: by the way, as a matter of fact, in the long run.

→ Ở cấp độ C1–C2, việc sử dụng collocations và fixed phrases là yếu tố quan trọng để đạt ngữ điệu tự nhiên và nâng cao band “Lexical Resource” trong IELTS Writing & Speaking.


2. Types of Collocations (Các loại collocation chính)

Loại collocationCấu trúcVí dụ khái niệm
Verb + NounĐộng từ + Danh từmake a mistake, take a risk, have lunch
Verb + PrepositionĐộng từ + Giới từdepend on, belong to, result in
Adjective + NounTính từ + Danh từstrong coffee, heavy rain, major issue
Noun + NounDanh từ + Danh từtraffic jam, data analysis, job opportunity
Adverb + AdjectiveTrạng từ + Tính từdeeply concerned, highly effective, fully aware
Verb + AdverbĐộng từ + Trạng từwork hard, apologize sincerely, whisper softly
Prepositional PhraseGiới từ + Cụm danh từin charge of, on purpose, by chance

3. Common Verb–Noun Collocations (Cụm động từ + danh từ thường gặp)

Động từDanh từ thường đi kèmVí dụ khái niệm
makea decision, a mistake, a plan, an effort, an appointmentHe made a decision to leave.
dohomework, research, business, harm, goodShe did her homework last night.
takeresponsibility, notes, action, advantage, partThey took responsibility for the failure.
havea rest, a meeting, a chance, an idea, breakfastLet’s have a break.
giveadvice, permission, a speech, a hand, a discountShe gave advice to her students.
payattention, a visit, a fine, respectPlease pay attention to this rule.
keepa promise, a secret, in touch, calmHe kept his promise faithfully.

4. Common Adjective–Noun Collocations (Cụm tính từ + danh từ)

Tính từDanh từVí dụ khái niệm
strongcoffee, argument, relationship, influenceI need a strong coffee this morning.
heavyrain, traffic, burden, smokerThere was heavy traffic on the way.
deepunderstanding, regret, concern, thoughtHe has a deep understanding of physics.
majorissue, problem, improvement, changeThis is a major issue in education.
highrisk, cost, priority, levelSmoking carries a high risk of cancer.

5. Common Adverb–Adjective Collocations (Trạng từ + Tính từ)

Trạng từTính từVí dụ khái niệm
deeplyconcerned, moved, ashamed, disappointedShe was deeply disappointed by the results.
highlyqualified, recommended, effective, unlikelyHe is highly qualified for the position.
fullyaware, satisfied, equippedThe staff is fully aware of the changes.
stronglyagree, disagree, advise, opposeI strongly agree with this statement.
closelyrelated, connected, followedThese two issues are closely related.

6. Common Fixed Phrases (Cụm cố định phổ biến trong văn viết)

Chức năngCụm cố địnhVí dụ khái niệm
Thêm thông tinin addition to, as well as, apart fromIn addition to studying, she also works part-time.
Nhấn mạnhas a matter of fact, in fact, indeedAs a matter of fact, I’ve already finished it.
Đưa ví dụfor instance, such as, to illustrateMany countries, for instance Japan, have low crime rates.
Thể hiện quan điểmin my opinion, from my perspective, as far as I’m concernedIn my opinion, education should be free.
Kết luậnin conclusion, to sum up, in summaryTo sum up, global warming is a major concern.
Diễn đạt thời gianin the long run, from time to time, at the momentIn the long run, education is the best investment.

7. Academic Collocations (Cụm từ học thuật nâng cao)

LoạiVí dụ collocationNgữ cảnh học thuật
Verb + Noundraw a conclusion, conduct research, reach an agreementThe study conducted research on social trends.
Adjective + Nounsignificant impact, extensive research, rapid growthThe company experienced rapid growth in 2024.
Verb + Prepositionresult in, contribute to, rely onThe new policy resulted in better productivity.
Prepositional Phrasein terms of, with regard to, in comparison withIn terms of cost, this option is cheaper.

8. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dịch từng từ → dùng sai collocation: “Do a decision” ❌ → ✅ “Make a decision.”
  • ❌ Nhầm lẫn “do” và “make”: “Do an effort” ❌ → ✅ “Make an effort.”
  • ❌ Dùng từ không tự nhiên trong academic writing: “Big change” → ✅ “Major change” hoặc “Significant change.”
  • ❌ Kết hợp sai tính từ: “Strong rain” ❌ → ✅ “Heavy rain.”

9. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 DO = công việc, nhiệm vụ, hành động (do homework, do research).
  • 🧠 MAKE = tạo ra, gây ra, sản xuất kết quả (make a plan, make a choice).
  • 🧠 TAKE = chấp nhận / thực hiện (take responsibility, take action).
  • 🧠 HAVE = trải nghiệm (have a rest, have lunch, have a chance).
  • 💡 Học collocations theo chủ đề (education, business, health, environment...).
  • 💡 Dùng fixed phrases để mở, phát triển, và kết luận đoạn văn trong writing.

10. Academic / Real-life Usage (Ứng dụng thực tế và học thuật)

  • IELTS Writing: “Governments must take responsibility for protecting the environment.”
  • Formal report: “The study makes a contribution to climate policy research.”
  • Everyday English: “I made a mistake, but I’ll fix it.”

11. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

LoạiVí dụ tiêu biểuNghĩa khái quát
Verb + Nounmake a decision, take responsibility, do researchHành động / nhiệm vụ
Adjective + Nounheavy rain, major problem, deep understandingMô tả đặc điểm
Adverb + Adjectivehighly effective, deeply concernedNhấn mạnh mức độ
Prepositional Phrasesin addition to, as a result of, on purposeThành ngữ / cụm diễn đạt logic
Fixed Expressionsby the way, in the long run, as a matter of factCụm cố định – không thay đổi

Tóm lại:
Collocations = cách kết hợp tự nhiên giữa các từ (make a decision, take notes, heavy rain).
Fixed phrases = cụm cố định giúp diễn đạt tự nhiên và mạch lạc.
✅ Sử dụng đúng collocation giúp bài nói và viết đạt chuẩn bản ngữ và chuyên nghiệp.
➡️ Mastering collocations and fixed phrases enhances fluency, precision, and lexical sophistication at the C1–C2 level.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • She made a decision to pursue a career in law. (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp luật sư.)
  • He took responsibility for the team's failure. (Anh ấy nhận trách nhiệm về thất bại của nhóm.)
  • They paid attention to every detail of the presentation. (Họ đã chú ý đến từng chi tiết của bài thuyết trình.)
  • We need to set a goal before starting the project. (Chúng ta cần đặt ra mục tiêu trước khi bắt đầu dự án.)
  • She caught sight of him in the crowd. (Cô ấy bắt gặp anh ấy trong đám đông.)
  • He kept his promise despite the difficulties. (Anh ấy đã giữ lời hứa bất chấp những khó khăn.)
  • The company reached an agreement after several meetings. (Công ty đã đạt được thỏa thuận sau một vài cuộc họp.)
  • She broke the news to her parents gently. (Cô ấy đã nhẹ nhàng báo tin này cho bố mẹ.)
  • The manager came to the conclusion that a new strategy was necessary. (Người quản lý đi đến kết luận rằng cần phải có một chiến lược mới.)
  • He gave a speech at the international conference. (Ông đã có bài phát biểu tại hội nghị quốc tế.)
  • She made progress faster than anyone expected. (Cô ấy đã tiến triển nhanh hơn mong đợi.)
  • The board took action immediately to solve the problem. (Hội đồng đã hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề.)
  • They had a discussion about the future of the project. (Họ đã thảo luận về tương lai của dự án.)
  • He ran a risk by investing all his savings. (Anh ấy đã mạo hiểm khi đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình.)
  • She paid a visit to her old professor last week. (Cô ấy đã đến thăm vị giáo sư cũ của mình vào tuần trước.)
  • He kept an eye on the children while they played. (Anh ấy đã để mắt đến bọn trẻ khi chúng chơi đùa.)
  • We made an effort to finish the task on time. (Chúng tôi đã cố gắng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
  • The manager took notes during the meeting. (Người quản lý đã ghi chép trong cuộc họp.)
  • She did research on environmental pollution. (Cô ấy đã nghiên cứu về ô nhiễm môi trường.)
  • He took part in several community projects. (Anh ấy đã tham gia vào một số dự án cộng đồng.)
  • They made a mistake in the financial report. (Họ đã mắc lỗi trong báo cáo tài chính.)
  • The team came up with an idea to reduce costs. (Nhóm đã đưa ra một ý tưởng để giảm chi phí.)
  • She paid respect to her mentor at the ceremony. (Cô ấy đã bày tỏ lòng kính trọng với người cố vấn của mình tại buổi lễ.)
  • He lost track of time while reading. (Anh ấy đã quên mất thời gian khi đọc.)
  • The company took advantage of the growing market. (Công ty đã tận dụng lợi thế của thị trường đang phát triển.)
  • She made a complaint about the poor service. (Cô ấy đã phàn nàn về dịch vụ kém.)
  • We took into account all possible risks. (Chúng tôi đã tính đến tất cả các rủi ro có thể xảy ra.)
  • He kept in touch with his former colleagues. (Anh ấy vẫn giữ liên lạc với các đồng nghiệp cũ.)
  • She made a promise to always support her family. (Cô ấy đã hứa sẽ luôn hỗ trợ gia đình.)
  • He took pride in his team's achievements. (Anh ấy tự hào về thành tích của đội mình.)
  • The director made a speech that inspired everyone. (Giám đốc đã có bài phát biểu truyền cảm hứng cho mọi người.)
  • They came to terms with the loss eventually. (Cuối cùng họ cũng chấp nhận mất mát.)
  • He paid the price for his carelessness. (Anh ấy đã phải trả giá cho sự bất cẩn của mình.)
  • She took a chance and applied for the scholarship. (Cô ấy đã nắm bắt cơ hội và nộp đơn xin học bổng.)
  • The company made arrangements for the upcoming event. (Công ty đã sắp xếp cho sự kiện sắp tới.)
  • He kept his distance from controversial topics. (Anh ấy giữ khoảng cách với các chủ đề gây tranh cãi.)
  • She took steps to improve her English skills. (Cô ấy đã thực hiện các bước để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)
  • They had an impact on the local economy. (Họ đã tác động đến nền kinh tế địa phương.)
  • He lost control of the situation completely. (Ông ấy hoàn toàn mất kiểm soát tình hình.)
  • She made an impression on the interviewers. (Cô ấy đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn.)
  • He took the initiative to organize the meeting. (Ông ấy đã chủ động tổ chức cuộc họp.)
  • They gave permission for the construction to begin. (Họ đã cho phép khởi công xây dựng.)
  • She paid attention to the smallest details. (Cô ấy chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất.)
  • He kept a secret for many years. (Ông ấy đã giữ bí mật trong nhiều năm.)
  • They took measures to prevent further damage. (Họ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn thiệt hại thêm.)
  • She made a contribution to the success of the project. (Cô ấy đã đóng góp vào thành công của dự án.)
  • He came under pressure to resign. (Ông ấy đã chịu áp lực phải từ chức.)
  • The team did their best to meet the deadline. (Nhóm đã cố gắng hết sức để đáp ứng thời hạn.)
  • She made a suggestion that changed everything. (Cô ấy đã đưa ra một đề xuất đã thay đổi mọi thứ.)
  • He took responsibility for correcting the error. (Ông đã chịu trách nhiệm sửa lỗi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    to / in / law. / a / career / a / made / decision / She / pursue /


  • 2/    failure. / the / responsibility / He / for / team's / took /


  • 3/    to / attention / They / paid / every / presentation. / the / detail / of /


  • 4/    project. / need / to / We / before / starting / set / goal / the / a /


  • 5/    of / sight / him / the / crowd. / She / caught / in /


  • 6/    He / promise / kept / difficulties. / his / despite / the /


  • 7/    reached / after / an / company / meetings. / The / several / agreement /


  • 8/    the / parents / news / She / broke / to / gently. / her /


  • 9/    The / new / necessary. / came / conclusion / manager / strategy / was / the / that / a / to /


  • 10/    gave / a / He / international / conference. / speech / at / the /


  • 11/    than / faster / anyone / expected. / made / She / progress /


  • 12/    solve / to / The / immediately / problem. / board / action / the / took /


  • 13/    discussion / a / of / project. / future / They / the / the / about / had /


  • 14/    He / investing / all / risk / by / savings. / a / his / ran /


  • 15/    to / visit / She / old / a / week. / last / paid / professor / her /


  • 16/    an / eye / while / children / they / He / on / played. / the / kept /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ We made an effort to finish the task on time.


  • 2/ The manager took notes during the meeting.


  • 3/ She did research on environmental pollution.


  • 4/ He took part in several community projects.


  • 5/ They made a mistake in the financial report.


  • 6/ The team came up with an idea to reduce costs.


  • 7/ She paid respect to her mentor at the ceremony.


  • 8/ He lost track of time while reading.


  • 9/ The company took advantage of the growing market.


  • 10/ She made a complaint about the poor service.


  • 11/ We took into account all possible risks.


  • 12/ He kept in touch with his former colleagues.


  • 13/ She made a promise to always support her family.


  • 14/ He took pride in his team's achievements.


  • 15/ The director made a speech that inspired everyone.


  • 16/ They came to terms with the loss eventually.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy đã phải trả giá cho sự bất cẩn của mình.



  • 2/ Cô ấy đã nắm bắt cơ hội và nộp đơn xin học bổng.



  • 3/ Công ty đã sắp xếp cho sự kiện sắp tới.



  • 4/ Anh ấy giữ khoảng cách với các chủ đề gây tranh cãi.



  • 5/ Cô ấy đã thực hiện các bước để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.



  • 6/ Họ đã tác động đến nền kinh tế địa phương.



  • 7/ Ông ấy hoàn toàn mất kiểm soát tình hình.



  • 8/ Cô ấy đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn.



  • 9/ Ông ấy đã chủ động tổ chức cuộc họp.



  • 10/ Họ đã cho phép khởi công xây dựng.



  • 11/ Cô ấy chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất.



  • 12/ Ông ấy đã giữ bí mật trong nhiều năm.



  • 13/ Họ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn thiệt hại thêm.



  • 14/ Cô ấy đã đóng góp vào thành công của dự án.



  • 15/ Ông ấy đã chịu áp lực phải từ chức.



  • 16/ Nhóm đã cố gắng hết sức để đáp ứng thời hạn.



  • 17/ Cô ấy đã đưa ra một đề xuất đã thay đổi mọi thứ.



  • 18/ Ông đã chịu trách nhiệm sửa lỗi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ Before you ______ a decision, consider all possible outcomes. (Trước khi đưa ra quyết định, hãy cân nhắc tất cả các kết quả có thể xảy ra.)

        a) make      b) do      c) have      d) take      

  • 2/ The manager refused to ______ responsibility for the mistake. (Người quản lý đã từ chối chịu trách nhiệm về sai sót này.)

        a) do      b) make      c) have      d) take      

  • 3/ Please ______ attention to what I’m saying. (Xin hãy chú ý đến những gì tôi đang nói.)

        a) make      b) pay      c) do      d) take      

  • 4/ Scientists need to ______ more research into renewable energy. (Các nhà khoa học cần nghiên cứu thêm về năng lượng tái tạo.)

        a) perform      b) make      c) do      d) take      

  • 5/ We finally ______ an agreement after long negotiations. (Cuối cùng chúng ta đã đạt được thỏa thuận sau nhiều cuộc đàm phán dài.)

        a) came to      b) took      c) made      d) did      

  • 6/ You should ______ into account all the risks before investing. (Bạn nên cân nhắc tất cả các rủi ro trước khi đầu tư.)

        a) take      b) do      c) get      d) make      

  • 7/ The teacher ______ the point clearly to the students. (Giáo viên đã nêu rõ quan điểm với học sinh.)

        a) got      b) made      c) did      d) took      

  • 8/ It’s time we ______ action to protect the environment. (Đã đến lúc chúng ta hành động để bảo vệ môi trường.)

        a) do      b) make      c) take      d) have      

  • 9/ The committee will ______ a conclusion after reviewing the data. (Ủy ban sẽ đưa ra kết luận sau khi xem xét dữ liệu.)

        a) take      b) reach      c) make      d) do      

  • 10/ She ______ an effort to improve her English. (Cô ấy đã nỗ lực cải thiện tiếng Anh của mình.)

        a) took      b) made      c) gave      d) did      

  • 11/ He finally ______ up his mind about the job offer. (Cuối cùng anh ấy đã quyết định về lời mời làm việc.)

        a) made      b) took      c) got      d) had      

  • 12/ The report ______ light on several critical issues. (Báo cáo làm sáng tỏ một số vấn đề quan trọng.)

        a) sheds      b) takes      c) gives      d) makes      

  • 13/ I think you should ______ advantage of this opportunity. (Tôi nghĩ bạn nên tận dụng cơ hội này.)

        a) take      b) do      c) make      d) have      

  • 14/ We need to ______ measures to prevent this from happening again. (Chúng ta cần có biện pháp để ngăn chặn điều này xảy ra lần nữa.)

        a) make      b) do      c) take      d) put      

  • 15/ The company ______ an interest in artificial intelligence research. (Công ty đã quan tâm đến nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)

        a) did      b) took      c) paid      d) made      

  • 16/ She ______ a great impression at the interview. (Cô ấy đã gây ấn tượng rất tốt trong buổi phỏng vấn.)

        a) made      b) took      c) gave      d) did      

  • 17/ The government needs to ______ reforms in education. (Chính phủ cần cải cách giáo dục.)

        a) take      b) do      c) make      d) perform      

  • 18/ We should ______ progress soon if everyone cooperates. (Chúng ta sẽ sớm đạt được tiến bộ nếu mọi người cùng hợp tác.)

        a) make      b) do      c) get      d) take      

  • 19/ You must ______ the rules if you want to stay in the club. (Bạn phải tuân thủ các quy tắc nếu muốn tiếp tục tham gia câu lạc bộ.)

        a) obey      b) follow      c) respect      d) keep      

  • 20/ She ______ a difference in her community by volunteering. (Cô ấy đã tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng của mình bằng cách làm tình nguyện.)

        a) took      b) had      c) made      d) did      

  • 21/ It’s hard to ______ the truth when people lie. (Thật khó để nói sự thật khi mọi người nói dối.)

        a) say      b) tell      c) speak      d) talk      

  • 22/ I’d like to ______ you a question about your project. (Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi về dự án của bạn.)

        a) say      b) tell      c) ask      d) make      

  • 23/ The politician tried to ______ a promise to voters. (Chính trị gia đã cố gắng đưa ra lời hứa với cử tri.)

        a) make      b) have      c) do      d) give      

  • 24/ They finally ______ up a plan that worked. (Cuối cùng họ đã đưa ra một kế hoạch hiệu quả.)

        a) drew      b) came      c) put      d) made      

  • 25/ She ______ her best to finish the task on time. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)

        a) did      b) made      c) took      d) tried      

  • 26/ We need to ______ our attention on the main issue. (Chúng ta cần tập trung vào vấn đề chính.)

        a) focus      b) draw      c) pay      d) make      

  • 27/ He ______ a mistake in the report. (Anh ấy đã mắc lỗi trong báo cáo.)

        a) made      b) did      c) took      d) gave      

  • 28/ The conference will ______ place next Monday. (Hội nghị sẽ diễn ra vào thứ Hai tuần sau.)

        a) take      b) have      c) do      d) make      

  • 29/ Please ______ in mind that deadlines are strict. (Xin lưu ý rằng thời hạn rất nghiêm ngặt.)

        a) bear      b) make      c) hold      d) take      

  • 30/ She ______ courage to speak in front of the crowd. (Cô ấy đã can đảm phát biểu trước đám đông.)

        a) got      b) made      c) took      d) found      

  • 31/ I can’t ______ sense of his explanation. (Tôi không thể hiểu nổi lời giải thích của anh ấy.)

        a) get      b) make      c) take      d) understand      

  • 32/ The company ______ business with firms in Asia. (Công ty có quan hệ kinh doanh với các công ty ở Châu Á.)

        a) performs      b) does      c) takes      d) makes      

  • 33/ I can’t ______ my eyes off that painting. (Tôi không thể rời mắt khỏi bức tranh đó.)

        a) get      b) turn      c) take      d) make      

  • 34/ We finally ______ our goal after years of effort. (Cuối cùng chúng tôi cũng đạt được mục tiêu sau nhiều năm nỗ lực.)

        a) reached      b) achieved      c) got      d) made      

  • 35/ She ______ in touch with her old teacher. (Cô ấy vẫn giữ liên lạc với giáo viên cũ.)

        a) made      b) held      c) kept      d) got      

  • 36/ It’s time we ______ responsibility for our choices. (Đã đến lúc chúng ta phải chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.)

        a) took      b) made      c) had      d) gave      

  • 37/ He ______ a risk by investing in that startup. (Anh ấy đã chấp nhận rủi ro khi đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó.)

        a) made      b) took      c) had      d) did      

  • 38/ They ______ business two years ago and are thriving. (Họ bắt đầu kinh doanh cách đây hai năm và đang phát triển mạnh.)

        a) opened      b) made      c) began      d) started      

  • 39/ The presentation ______ out perfectly. (Bài thuyết trình diễn ra hoàn hảo.)

        a) went      b) came      c) turned      d) made      

  • 40/ She ______ a great deal of stress recently. (Gần đây cô ấy bị stress rất nhiều.)

        a) suffered      b) took      c) had      d) got      

  • 41/ Let’s ______ the record straight before rumors spread. (Hãy làm rõ sự việc trước khi tin đồn lan truyền.)

        a) put      b) set      c) get      d) make      

  • 42/ The teacher ______ the example to clarify the rule. (Giáo viên đã đưa ra ví dụ để làm rõ quy tắc.)

        a) told      b) gave      c) made      d) said      

  • 43/ I ______ sure we locked the door before leaving. (Tôi đã đảm bảo chúng tôi khóa cửa trước khi rời đi.)

        a) took      b) got      c) did      d) made      

  • 44/ He ______ a living by designing websites. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề thiết kế trang web.)

        a) earns      b) does      c) gets      d) makes      

  • 45/ Please ______ contact with me once you arrive. (Vui lòng liên hệ với tôi khi bạn đến.)

        a) do      b) get      c) keep      d) take      

  • 46/ She ______ a complaint about the noise. (Cô ấy đã khiếu nại về tiếng ồn.)

        a) did      b) took      c) had      d) made      

  • 47/ The lawyer ______ advice to the client. (Luật sư đã tư vấn cho khách hàng.)

        a) made      b) told      c) gave      d) said      

  • 48/ You must ______ your promise if you want trust. (Anh phải giữ lời hứa nếu muốn được tin tưởng.)

        a) have      b) keep      c) take      d) do      

  • 49/ The company ______ off hundreds of workers last year. (Năm ngoái, công ty đã sa thải hàng trăm công nhân.)

        a) made      b) got      c) took      d) laid      

  • 50/ He ______ the exam on his first attempt. (Anh ấy đã đậu kỳ thi ngay lần đầu tiên.)

        a) passed      b) took      c) made      d) got      

  • 51/ I can’t ______ my mind around this theory. (Tôi không thể hiểu nổi lý thuyết này.)

        a) turn      b) wrap      c) take      d) make      

  • 52/ The speech really ______ an impact on the audience. (Bài phát biểu thực sự đã tác động đến khán giả.)

        a) took      b) had      c) made      d) gave      

  • 53/ The manager ______ steps to solve the issue. (Người quản lý đã thực hiện các bước để giải quyết vấn đề.)

        a) got      b) made      c) took      d) did      

  • 54/ The project ______ off after months of delay. (Dự án đã khởi động sau nhiều tháng trì hoãn.)

        a) took      b) made      c) came      d) started      

  • 55/ Let’s ______ the most of this opportunity. (Hãy tận dụng tối đa cơ hội này.)

        a) take      b) make      c) do      d) use      

  • 56/ She ______ the habit of reading every night. (Cô ấy đã hình thành thói quen đọc sách mỗi tối.)

        a) created      b) took      c) developed      d) made      

  • 57/ The conference ______ out of time before finishing. (Hội nghị đã hết thời gian trước khi kết thúc.)

        a) got      b) ran      c) fell      d) moved      

  • 58/ The company ______ bankruptcy after poor sales. (Công ty đã phá sản sau khi doanh số bán hàng kém.)

        a) turned to      b) broke into      c) fell into      d) went into      

  • 59/ They ______ to terms with the loss. (Họ đã chấp nhận thua lỗ.)

        a) made      b) came      c) turned      d) got      

  • 60/ The committee ______ the proposal unanimously. (Ủy ban đã nhất trí thông qua đề xuất.)

        a) passed      b) approved      c) accepted      d) agreed      

  • 61/ He ______ the bill for everyone at the restaurant. (Anh ấy đã thanh toán hóa đơn cho tất cả mọi người tại nhà hàng.)

        a) gave      b) paid      c) had      d) took      

  • 62/ The film ______ a deep message about human nature. (Bộ phim đã truyền tải một thông điệp sâu sắc về bản chất con người.)

        a) gave      b) took      c) conveyed      d) made      

  • 63/ I can’t ______ up with his excuses anymore. (Tôi không thể chịu đựng được những lời bào chữa của anh ấy nữa.)

        a) make      b) put      c) deal      d) keep      

  • 64/ The teacher asked the students to ______ notes. (Giáo viên yêu cầu học sinh ghi chép.)

        a) make      b) take      c) get      d) do      

  • 65/ They ______ plans for the weekend. (Họ đã lên kế hoạch cho cuối tuần.)

        a) made      b) got      c) took      d) did      

  • 66/ She ______ her temper when she heard the news. (Cô ấy đã mất bình tĩnh khi nghe tin này.)

        a) took      b) lost      c) got      d) made      

  • 67/ We need to ______ an eye on the competition. (Chúng ta cần phải để mắt đến đối thủ cạnh tranh.)

        a) put      b) keep      c) take      d) make      

  • 68/ The project ______ the deadline successfully. (Dự án đã hoàn thành đúng hạn.)

        a) met      b) reached      c) caught      d) took      

  • 69/ He ______ courage to confront his boss. (Anh ấy đã lấy hết can đảm để đối chất với sếp của mình.)

        a) got      b) made      c) took      d) found      

  • 70/ The manager ______ a strong emphasis on teamwork. (Người quản lý rất coi trọng tinh thần đồng đội.)

        a) made      b) put      c) took      d) placed      

  • 71/ We ______ up a new marketing strategy. (Chúng tôi đã đưa ra một chiến lược tiếp thị mới.)

        a) came      b) put      c) made      d) worked      

  • 72/ She ______ the opportunity to travel abroad. (Cô ấy đã nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.)

        a) took      b) seized      c) made      d) used      

  • 73/ I couldn’t ______ track of time while reading. (Tôi không thể theo dõi thời gian khi đọc.)

        a) make      b) take      c) keep      d) get      

  • 74/ He ______ a presentation about climate change. (Anh ấy đã thuyết trình về biến đổi khí hậu.)

        a) did      b) made      c) gave      d) took      

  • 75/ The company ______ a major loss this quarter. (Công ty đã chịu một khoản lỗ lớn trong quý này.)

        a) made      b) had      c) suffered      d) got      

  • 76/ She ______ responsibility for her team’s mistake. (Cô ấy đã nhận trách nhiệm về sai lầm của nhóm mình.)

        a) had      b) gave      c) took      d) made      

  • 77/ The project ______ a challenge to the engineers. (Dự án đã đặt ra một thách thức cho các kỹ sư.)

        a) gave      b) posed      c) made      d) offered      

  • 78/ He ______ a quick recovery after the operation. (Anh ấy đã hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật.)

        a) did      b) made      c) took      d) got      

  • 79/ The report ______ attention to key environmental issues. (Báo cáo đã thu hút sự chú ý đến các vấn đề môi trường quan trọng.)

        a) took      b) gave      c) drew      d) paid      

  • 80/ We ______ the opportunity to improve our methods. (Chúng tôi đã nắm bắt cơ hội để cải thiện phương pháp của mình.)

        a) got      b) used      c) took      d) made      

  • 81/ He ______ the truth about his past. (Anh ấy đã tiết lộ sự thật về quá khứ của mình.)

        a) told      b) said      c) made      d) revealed      

  • 82/ She ______ the exam with flying colors. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc.)

        a) did      b) took      c) passed      d) made      

  • 83/ The meeting ______ to an end after three hours. (Cuộc họp kết thúc sau ba giờ.)

        a) took      b) made      c) came      d) went      

  • 84/ They ______ the decision to expand abroad. (Họ đã đi đến quyết định mở rộng ra nước ngoài.)

        a) reached      b) did      c) got      d) had      

  • 85/ The new rule ______ effect next month. (Quy định mới có hiệu lực vào tháng tới.)

        a) comes      b) puts      c) makes      d) takes      

  • 86/ He ______ a suggestion that changed everything. (Anh ấy đã đưa ra một đề xuất làm thay đổi mọi thứ.)

        a) took      b) made      c) got      d) did      

  • 87/ The teacher ______ an example to explain the concept. (Giáo viên đã đưa ra một ví dụ để giải thích khái niệm này.)

        a) gave      b) made      c) did      d) told      

  • 88/ She ______ a reputation for being reliable. (Cô ấy đã tạo dựng được danh tiếng là người đáng tin cậy.)

        a) earned      b) took      c) did      d) made      

  • 89/ We ______ a promise never to lie again. (Chúng tôi đã hứa sẽ không bao giờ nói dối nữa.)

        a) took      b) gave      c) had      d) made      

  • 90/ The storm ______ serious damage to the village. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngôi làng.)

        a) did      b) made      c) caused      d) had      

  • 91/ The team ______ proud of their success. (Cả nhóm cảm thấy tự hào về thành công của mình.)

        a) made      b) took      c) got      d) felt      

  • 92/ She ______ into trouble with the law. (Cô ấy đã gặp rắc rối với pháp luật.)

        a) took      b) got      c) made      d) went      

  • 93/ The students ______ in a survey about recycling. (Các học sinh đã tham gia một cuộc khảo sát về tái chế.)

        a) took part      b) made      c) did      d) joined      

  • 94/ We ______ a conclusion that further tests were needed. (Chúng tôi đi đến kết luận rằng cần phải tiến hành thêm các thử nghiệm.)

        a) got      b) drew      c) took      d) made      

  • 95/ The manager ______ charge of the new department. (Người quản lý đã tiếp quản bộ phận mới.)

        a) made      b) took      c) had      d) got      

  • 96/ The company ______ a loss due to poor planning. (Công ty bị lỗ do lập kế hoạch kém.)

        a) made      b) did      c) suffered      d) got      

  • 97/ He ______ aware of the risks involved. (Ông đã nhận thức được những rủi ro liên quan.)

        a) made      b) became      c) turned      d) got      

  • 98/ The students ______ progress throughout the course. (Các sinh viên đã tiến bộ trong suốt khóa học.)

        a) did      b) made      c) took      d) got      

  • 99/ She ______ her promise to help me. (Cô ấy đã giữ lời hứa giúp đỡ tôi.)

        a) took      b) made      c) got      d) kept      

  • 100/ The new manager ______ a difference in the company culture. (Người quản lý mới đã tạo nên sự khác biệt trong văn hóa công ty.)

        a) gave      b) did      c) took      d) made      

Results:
1 a)2 d)3 b)4 c)5 a)6 a)7 b)8 c)9 b)10 b)
11 a)12 a)13 a)14 c)15 b)16 a)17 c)18 a)19 b)20 c)
21 b)22 c)23 a)24 d)25 a)26 a)27 a)28 a)29 a)30 d)
31 b)32 b)33 c)34 a)35 c)36 a)37 b)38 c)39 c)40 a)
41 b)42 b)43 d)44 d)45 b)46 d)47 c)48 b)49 d)50 a)
51 b)52 b)53 c)54 a)55 b)56 c)57 b)58 d)59 b)60 b)
61 b)62 c)63 b)64 b)65 a)66 b)67 b)68 a)69 d)70 d)
71 b)72 b)73 c)74 c)75 c)76 c)77 b)78 b)79 c)80 c)
81 d)82 c)83 c)84 a)85 d)86 b)87 a)88 a)89 d)90 c)
91 d)92 b)93 a)94 b)95 b)96 c)97 b)98 b)99 d)100 d)