💰 CHỦ ĐỀ 29 – MONEY & ECONOMY (TIỀN BẠC & KINH TẾ)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I try to save a little money every month. (Tôi cố gắng tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng.)
  • I'm planning to invest in something stable. (Tôi đang dự định đầu tư vào một thứ gì đó ổn định.)
  • The cost of living keeps increasing. (Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.)
  • I usually pay with my credit card. (Tôi thường thanh toán bằng thẻ tín dụng.)
  • I prefer to use online banking. (Tôi thích sử dụng ngân hàng trực tuyến hơn.)
  • Do you have a monthly budget? (Bạn có lập ngân sách hàng tháng không?)
  • I think managing money is an important skill. (Tôi nghĩ quản lý tiền bạc là một kỹ năng quan trọng.)
  • I try not to spend money on unnecessary things. (Tôi cố gắng không tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.)
  • How much does an apartment cost in your city? (Giá thuê căn hộ ở thành phố của bạn là bao nhiêu?)
  • I believe financial education should be taught in schools. (Tôi tin rằng giáo dục tài chính nên được dạy ở trường học.)
  • The economy has been unstable lately. (Nền kinh tế gần đây không ổn định.)
  • I check the exchange rate before traveling. (Tôi kiểm tra tỷ giá hối đoái trước khi đi du lịch.)
  • I use apps to track my expenses. (Tôi sử dụng ứng dụng để theo dõi chi tiêu.)
  • I save money for emergencies. (Tôi tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)
  • Prices are going up everywhere. (Giá cả đang tăng ở khắp mọi nơi.)
  • I think I spend too much on coffee. (Tôi nghĩ mình đã tiêu quá nhiều tiền vào cà phê.)
  • The job market is very competitive. (Thị trường việc làm rất cạnh tranh.)
  • Inflation affects everyone's daily life. (Lạm phát ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của mọi người.)
  • I try to find ways to earn extra income. (Tôi cố gắng tìm cách kiếm thêm thu nhập.)
  • It's important to spend wisely. (Điều quan trọng là phải chi tiêu một cách khôn ngoan.)
  • Do you prefer saving or investing? (Bạn thích tiết kiệm hay đầu tư?)
  • I think cryptocurrencies are too risky. (Tôi nghĩ tiền điện tử quá rủi ro.)
  • I always compare prices before buying. (Tôi luôn so sánh giá trước khi mua.)
  • My salary covers my needs, but not much more. (Lương của tôi đủ trang trải nhu cầu, nhưng không hơn được bao nhiêu.)
  • I think being financially independent is empowering. (Tôi nghĩ việc độc lập về tài chính mang lại cho tôi sức mạnh.)
  • I set financial goals for every year. (Tôi đặt mục tiêu tài chính cho mỗi năm.)
  • I try to avoid getting into debt. (Tôi cố gắng tránh nợ nần.)
  • The stock market can be unpredictable. (Thị trường chứng khoán có thể biến động khó lường.)
  • I'm saving up for a new car. (Tôi đang tiết kiệm tiền mua xe mới.)
  • Money can't buy happiness, but it helps! (Tiền không mua được hạnh phúc, nhưng nó có ích!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I / to / month. / little / money / try / a / save / every /


  • 2/    something / I'm / stable. / invest / planning / to / in /


  • 3/    living / keeps / of / cost / The / increasing. /


  • 4/    I / with / card. / credit / pay / usually / my /


  • 5/    online / use / banking. / I / prefer / to /


  • 6/    budget? / monthly / a / Do / have / you /


  • 7/    think / money / is / I / skill. / important / managing / an /


  • 8/    on / money / to / not / I / spend / try / things. / unnecessary /


  • 9/    in / an / city? / How / does / cost / apartment / much / your /


  • 10/    taught / education / financial / schools. / believe / I / in / be / should /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The economy has been unstable lately.


  • 2/ I check the exchange rate before traveling.


  • 3/ I use apps to track my expenses.


  • 4/ I save money for emergencies.


  • 5/ Prices are going up everywhere.


  • 6/ I think I spend too much on coffee.


  • 7/ The job market is very competitive.


  • 8/ Inflation affects everyone's daily life.


  • 9/ I try to find ways to earn extra income.


  • 10/ It's important to spend wisely.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn thích tiết kiệm hay đầu tư?



  • 2/ Tôi nghĩ tiền điện tử quá rủi ro.



  • 3/ Tôi luôn so sánh giá trước khi mua.



  • 4/ Lương của tôi đủ trang trải nhu cầu, nhưng không hơn được bao nhiêu.



  • 5/ Tôi nghĩ việc độc lập về tài chính mang lại cho tôi sức mạnh.



  • 6/ Tôi đặt mục tiêu tài chính cho mỗi năm.



  • 7/ Tôi cố gắng tránh nợ nần.



  • 8/ Thị trường chứng khoán có thể biến động khó lường.



  • 9/ Tôi đang tiết kiệm tiền mua xe mới.



  • 10/ Tiền không mua được hạnh phúc, nhưng nó có ích!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: