Trong tiếng Anh, Emphatic Structures (cấu trúc nhấn mạnh) được dùng để làm nổi bật thông tin quan trọng trong câu — người nói muốn nhấn mạnh ai, cái gì, khi nào, hoặc hành động nào. Các cấu trúc này rất phổ biến trong văn nói và viết nâng cao (B2–C1).
👉 Mục đích của cấu trúc nhấn mạnh là tập trung sự chú ý vào một phần cụ thể của câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, v.v.). Dưới đây là ba nhóm cấu trúc nhấn mạnh phổ biến nhất:
Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh thành phần cụ thể trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ chỉ thời gian / nơi chốn).
Dạng chung:
👉 It is / was + phần cần nhấn mạnh + that + mệnh đề còn lại
| Thành phần được nhấn mạnh | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người / vật | It was + noun + that + clause | It was Tom that broke the window. → Nhấn mạnh Tom. |
| Thời gian | It was + time expression + that + clause | It was yesterday that I met her. |
| Nơi chốn | It was + place + that + clause | It was in Paris that we first met. |
| Tân ngữ | It was + object + that + clause | It was the car that he bought yesterday. |
📘 Lưu ý:
Dạng này được dùng để nhấn mạnh hành động, sự việc, hoặc ý — thường tương đương với “The thing that ...”. Cấu trúc: 👉 What + S + V + is/was + phần được nhấn mạnh
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| What + S + V + is + ... | What I need is a cup of coffee. | Điều tôi cần là một tách cà phê. |
| What + S + V + was + ... | What I liked most was the ending of the movie. | Điều tôi thích nhất là đoạn kết phim. |
| What + S + V + is/was + that-clause | What I’m saying is that we need to try harder. | Điều tôi muốn nói là chúng ta cần cố gắng hơn. |
📘 Ghi nhớ:
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh hành động hoặc để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ (khẳng định chắc chắn điều gì đó). Thường dùng trong văn nói hoặc khi muốn làm câu khẳng định mạnh hơn.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| do/does + V (hiện tại) | I do agree with you. She does like coffee. |
Tôi thật sự đồng ý với bạn. Cô ấy thực sự thích cà phê. |
| did + V (quá khứ) | He did finish his homework yesterday. | Anh ấy thật sự đã làm xong bài tập hôm qua. |
📘 Lưu ý:
| Loại cấu trúc | Dùng để nhấn mạnh | Ví dụ |
|---|---|---|
| It is/was ... that ... | Người, vật, nơi, thời gian | It was my mother that cooked dinner. |
| What ... is/was ... | Ý hoặc hành động | What I love most is your smile. |
| Do/Does/Did + V | Hành động / cảm xúc | I did see him at the station! |
📘 Tổng kết:
✔ Emphatic Structures giúp bạn diễn đạt ý mạnh mẽ, tự nhiên và nhấn trọng tâm thông tin.
✔ Cần chọn đúng loại cấu trúc phù hợp với đối tượng nhấn mạnh: người, hành động hay ý tưởng.
✔ Ví dụ cần ghi nhớ:
| 1 a) | 2 b) | 3 a) | 4 c) | 5 a) | 6 c) | 7 d) | 8 a) | 9 d) | 10 c) |
| 11 d) | 12 c) | 13 c) | 14 a) | 15 b) | 16 b) | 17 a) | 18 b) | 19 a) | 20 d) |
| 21 c) | 22 a) | 23 c) | 24 c) | 25 b) | 26 a) | 27 b) | 28 a) | 29 a) | 30 a) |
| 31 b) | 32 d) | 33 b) | 34 b) | 35 b) | 36 c) | 37 d) | 38 b) | 39 d) | 40 a) |
| 41 c) | 42 a) | 43 d) | 44 a) | 45 d) | 46 b) | 47 b) | 48 c) | 49 c) | 50 a) |