🤖 CHỦ ĐỀ 27 – TECHNOLOGY & ARTIFICIAL INTELLIGENCE (CÔNG NGHỆ & TRÍ TUỆ NHÂN TẠO)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Artificial intelligence is developing so quickly. (Trí tuệ nhân tạo đang phát triển rất nhanh.)
  • Do you think AI will replace human jobs? (Bạn có nghĩ AI sẽ thay thế công việc của con người không?)
  • I use AI tools to improve my productivity. (Tôi sử dụng các công cụ AI để cải thiện năng suất của mình.)
  • Technology is changing the way we live. (Công nghệ đang thay đổi cách chúng ta sống.)
  • I'm fascinated by how machines can learn. (Tôi rất thích thú với cách máy móc có thể học hỏi.)
  • Have you ever tried using ChatGPT? (Bạn đã bao giờ thử sử dụng ChatGPT chưa?)
  • AI is useful, but it can also be dangerous. (AI rất hữu ích, nhưng nó cũng có thể nguy hiểm.)
  • I think automation makes life easier. (Tôi nghĩ tự động hóa giúp cuộc sống dễ dàng hơn.)
  • Robots are becoming more common in factories. (Robot đang ngày càng phổ biến trong các nhà máy.)
  • Some people are afraid of losing their jobs to AI. (Một số người lo sợ mất việc vào tay AI.)
  • AI can analyze data faster than humans. (AI có thể phân tích dữ liệu nhanh hơn con người.)
  • Technology helps us solve complex problems. (Công nghệ giúp chúng ta giải quyết các vấn đề phức tạp.)
  • I use smart devices to control my home. (Tôi sử dụng thiết bị thông minh để điều khiển nhà của mình.)
  • Virtual assistants make daily life more convenient. (Trợ lý ảo giúp cuộc sống hàng ngày trở nên tiện lợi hơn.)
  • I worry about privacy when using new apps. (Tôi lo lắng về quyền riêng tư khi sử dụng các ứng dụng mới.)
  • Technology has both benefits and drawbacks. (Công nghệ có cả lợi ích và bất lợi.)
  • The future will be full of smart cities. (Tương lai sẽ tràn ngập các thành phố thông minh.)
  • I read a lot about machine learning and data science. (Tôi đọc rất nhiều về học máy và khoa học dữ liệu.)
  • AI is already being used in healthcare. (AI đã được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe.)
  • Self-driving cars sound exciting but risky. (Xe tự lái nghe có vẻ thú vị nhưng đầy rủi ro.)
  • I think ethics is important in AI development. (Tôi nghĩ đạo đức rất quan trọng trong sự phát triển của AI.)
  • The line between human and machine is blurring. (Ranh giới giữa con người và máy móc đang mờ dần.)
  • AI can create art, music, and even stories. (AI có thể tạo ra nghệ thuật, âm nhạc và thậm chí cả truyện.)
  • I hope humans will stay in control of technology. (Tôi hy vọng con người sẽ tiếp tục kiểm soát công nghệ.)
  • Technology connects people across the world. (Công nghệ kết nối mọi người trên toàn thế giới.)
  • It's amazing how much we rely on our phones. (Thật đáng kinh ngạc khi chúng ta phụ thuộc vào điện thoại của mình nhiều đến thế.)
  • Innovation makes our world move faster. (Đổi mới khiến thế giới của chúng ta chuyển động nhanh hơn.)
  • I'm curious to see how AI will change education. (Tôi tò mò muốn xem AI sẽ thay đổi giáo dục như thế nào.)
  • We need strong laws to regulate new technologies. (Chúng ta cần luật pháp mạnh mẽ để quản lý các công nghệ mới.)
  • I believe AI should serve humanity, not replace it. (Tôi tin rằng AI nên phục vụ nhân loại, chứ không phải thay thế nó.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Artificial / developing / so / quickly. / is / intelligence /


  • 2/    Do / jobs? / AI / human / you / will / replace / think /


  • 3/    AI / I / my / tools / improve / use / to / productivity. /


  • 4/    we / is / Technology / changing / the / way / live. /


  • 5/    can / how / fascinated / I'm / by / machines / learn. /


  • 6/    Have / ever / tried / using / ChatGPT? / you /


  • 7/    AI / dangerous. / can / useful, / also / is / it / be / but /


  • 8/    I / life / makes / think / easier. / automation /


  • 9/    becoming / factories. / are / in / more / Robots / common /


  • 10/    afraid / are / their / people / Some / jobs / to / losing / of / AI. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ AI can analyze data faster than humans.


  • 2/ Technology helps us solve complex problems.


  • 3/ I use smart devices to control my home.


  • 4/ Virtual assistants make daily life more convenient.


  • 5/ I worry about privacy when using new apps.


  • 6/ Technology has both benefits and drawbacks.


  • 7/ The future will be full of smart cities.


  • 8/ I read a lot about machine learning and data science.


  • 9/ AI is already being used in healthcare.


  • 10/ Self-driving cars sound exciting but risky.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi nghĩ đạo đức rất quan trọng trong sự phát triển của AI.



  • 2/ Ranh giới giữa con người và máy móc đang mờ dần.



  • 3/ AI có thể tạo ra nghệ thuật, âm nhạc và thậm chí cả truyện.



  • 4/ Tôi hy vọng con người sẽ tiếp tục kiểm soát công nghệ.



  • 5/ Công nghệ kết nối mọi người trên toàn thế giới.



  • 6/ Thật đáng kinh ngạc khi chúng ta phụ thuộc vào điện thoại của mình nhiều đến thế.



  • 7/ Đổi mới khiến thế giới của chúng ta chuyển động nhanh hơn.



  • 8/ Tôi tò mò muốn xem AI sẽ thay đổi giáo dục như thế nào.



  • 9/ Chúng ta cần luật pháp mạnh mẽ để quản lý các công nghệ mới.



  • 10/ Tôi tin rằng AI nên phục vụ nhân loại, chứ không phải thay thế nó.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: