26/ Advanced Cohesive Devices – Reference, Substitution, Ellipsis

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Cohesive devices (phương tiện liên kết) là các công cụ ngữ pháp và từ vựng giúp nối các câu, mệnh đề hoặc đoạn văn lại với nhau một cách mạch lạc và tự nhiên. Ở cấp độ C1, người học cần sử dụng linh hoạt các dạng reference (phép thay thế bằng đại từ), substitution (phép thay thế bằng từ khác), và ellipsis (phép lược) để tránh lặp và tạo nhịp điệu trong văn viết học thuật.

→ Mục tiêu: Giúp bài viết coherent (mạch lạc về ý) và cohesive (liên kết về ngữ pháp).


2. Types of Cohesive Devices (Các loại phương tiện liên kết)

LoạiĐịnh nghĩaVí dụ khái niệm
Reference Dùng đại từ hoặc cụm từ để thay thế cho danh từ đã nói đến “Mary said she was tired.”
Substitution Dùng từ khác (one, do, so...) thay cho một từ/cụm đã xuất hiện “I like the red dress. Do you like the blue one?”
Ellipsis Lược bỏ phần được ngầm hiểu để tránh lặp “She can play the guitar, and he can [play the guitar] too.”

3. Reference (Phép thay thế bằng đại từ)

Reference giúp người đọc xác định được đối tượng, sự vật, hoặc ý đã được nhắc trước mà không cần lặp lại.

Loại ReferenceGiải thíchVí dụ khái niệm
Personal reference Dùng đại từ nhân xưng hoặc sở hữu Tom lost his keys, but he found them later.
Demonstrative reference Dùng this, that, these, those, such... People love chocolate. This is not surprising.
Comparative reference Dùng từ so sánh để liên kết Her essay is better than mine.

Lưu ý: Reference có thể hướng về phía trước (cataphoric) hoặc phía sau (anaphoric):

  • Anaphoric: Đại từ chỉ về thông tin đã xuất hiện trước → “Tom came in. He looked tired.”
  • Cataphoric: Đại từ xuất hiện trước thông tin thật → “When he arrived, Tom was tired.”

4. Substitution (Phép thay thế bằng từ khác)

Substitution giúp tránh lặp từ bằng cách dùng từ thay thế có chức năng tương đương về ngữ pháp, không chỉ về nghĩa.

LoạiTừ thay thếVí dụ khái niệm
Nominal substitution one / ones “I prefer the red apple to the green one.”
Verbal substitution do / does / did “She sings beautifully, and I think he does too.”
Clausal substitution so / not “Will it rain?” – “I think so.” / “I hope not.”

Ứng dụng: Substitution đặc biệt hữu ích trong văn viết, giúp văn bản tự nhiên và tránh lặp từ khóa.


5. Ellipsis (Phép lược)

Ellipsis là việc bỏ qua từ hoặc cụm từ đã được hiểu từ ngữ cảnh, giúp câu ngắn gọn, tránh lặp lại thông tin thừa.

5.1. Types of Ellipsis

LoạiMô tảVí dụ khái niệm
Nominal ellipsis Bỏ danh từ, giữ lại phần còn lại của cụm danh từ “I’ll take the red [shirt], you take the blue.”
Verbal ellipsis Bỏ động từ chính hoặc trợ động từ “She can play the piano, and he can [play the piano] too.”
Clausal ellipsis Bỏ mệnh đề phụ hoặc chủ ngữ đã rõ nghĩa “When [you are] ready, we’ll start.”

5.2. Ellipsis in Conversations (Trong hội thoại)

  • “Coming tonight?” (= Are you coming tonight?)
  • “Sure.” (= I am sure.)
  • “Want some coffee?” (= Do you want some coffee?)

6. Comparison Table (So sánh 3 loại phép liên kết)

LoạiĐặc điểmDạng thường gặpVí dụ khái niệm
Reference Dùng đại từ / từ chỉ định để thay thế he, she, it, they, this, that... Mary loves books. She reads every day.
Substitution Dùng từ thay thế ngữ pháp (one, do, so...) one / do / so / not He said he would come, and he did.
Ellipsis Lược bỏ phần được hiểu rõ [omit repeated part] She can play the guitar, and he can [ ] too.

7. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng sai đại từ (thiếu rõ ràng người hoặc vật được nói đến). “Tom told Jack that he was late.” → (ai là người trễ?)
  • ❌ Lặp từ không cần thiết thay vì dùng substitution: “I like coffee and my friend likes coffee.” → ✅ “I like coffee and my friend does too.”
  • ❌ Lược quá mức khiến câu mơ hồ: “She can [ ].” (Không rõ hành động gì.)

8. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 Reference → dùng đại từ thay cho danh từ.
  • 🧠 Substitution → thay bằng từ khác cùng vai trò ngữ pháp.
  • 🧠 Ellipsis → bỏ phần lặp đã hiểu rõ.
  • 📌 Mẹo nhớ:
    • Reference → chỉ lại (point back).
    • Substitution → thay thế (replace).
    • Ellipsis → lược bỏ (omit).
  • 🎯 Dùng các kỹ thuật này giúp bài viết tự nhiên, không rườm rà, và đạt tiêu chí “coherence and cohesion” trong IELTS Writing.

9. Academic Use (Ứng dụng học thuật)

  • IELTS Writing: “The government aims to reduce pollution. This will benefit future generations.” (Reference)
  • Formal report: “Two studies were conducted; the first in 2022, and the second [was conducted] in 2023.” (Ellipsis)
  • Academic essay: “Some believe technology isolates people, while others do not.” (Substitution)

10. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

LoạiChức năngTừ khóa tiêu biểuVí dụ khái niệm
Reference Thay thế bằng đại từ / cụm chỉ định he, she, this, that, such, it Tom is smart. He always studies hard.
Substitution Thay bằng từ cùng vai trò ngữ pháp one / do / so / not Will she pass? – I think so.
Ellipsis Lược bỏ phần lặp lại đã hiểu rõ [ ] (bỏ cụm từ) She can play the piano, and he can [ ] too.

Tóm lại:
Reference – chỉ về người/vật đã nhắc. ✅ Substitution – thay bằng từ khác cùng chức năng. ✅ Ellipsis – lược bỏ phần đã hiểu. ➡️ Ba phương tiện này giúp văn bản liền mạch, tự nhiên, và đạt chuẩn học thuật cao ở cấp độ C1–C2.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I saw a beautiful painting. It was hanging near the entrance. (Tôi thấy một bức tranh rất đẹp. Nó được treo gần lối vào.)
  • She told me a secret, but I promised not to repeat it. (Cô ấy đã kể cho tôi một bí mật, nhưng tôi hứa sẽ không nhắc lại.)
  • I prefer online meetings to face-to-face ones. (Tôi thích họp trực tuyến hơn họp trực tiếp.)
  • The first proposal was rejected; the second was approved. (Đề xuất đầu tiên bị từ chối; đề xuất thứ hai được chấp thuận.)
  • Some people prefer tea, others prefer coffee; I'm one of those who prefer coffee. (Một số người thích trà, những người khác thích cà phê; tôi là một trong những người thích cà phê.)
  • My old phone was slow, but this new one is much faster. (Điện thoại cũ của tôi chậm, nhưng điện thoại mới này nhanh hơn nhiều.)
  • There are two options: the former is cheaper, but the latter is more reliable. (Có hai lựa chọn: lựa chọn đầu tiên rẻ hơn, nhưng lựa chọn thứ hai đáng tin cậy hơn.)
  • The company launched a new policy, and this has improved productivity. (Công ty đã đưa ra một chính sách mới và điều này đã cải thiện năng suất.)
  • Climate change is a global issue. It affects every continent. (Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu. Nó ảnh hưởng đến mọi châu lục.)
  • They made several promises, none of which were fulfilled. (Họ đã hứa rất nhiều lần, nhưng chẳng có lời hứa nào được thực hiện.)
  • He promised to call me, and he did. (Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi, và anh ấy đã làm vậy.)
  • I asked him to help, but he refused to do so. (Tôi đã nhờ anh ấy giúp, nhưng anh ấy từ chối.)
  • I haven't finished my homework, but my brother has. (Tôi chưa làm xong bài tập về nhà, nhưng anh trai tôi thì đã làm rồi.)
  • She said she'd attend the meeting, and she did so punctually. (Cô ấy nói sẽ đi họp, và cô ấy đã đến đúng giờ.)
  • Will you go to the party tonight? – Yes, I might. (Tối nay bạn có đi dự tiệc không? – Có chứ.)
  • Do you like spicy food? – Yes, I do. (Bạn có thích đồ ăn cay không? – Có chứ.)
  • They didn't want to stay, and we didn't either. (Họ không muốn ở lại, và chúng tôi cũng vậy.)
  • I told her to be careful, and she was. (Tôi đã bảo cô ấy cẩn thận, và cô ấy đã làm vậy.)
  • He said he would submit the report, and he actually did it early. (Anh ấy nói sẽ nộp báo cáo, và thực ra anh ấy đã nộp sớm.)
  • She didn't tell me to stop, but I thought I should do so. (Cô ấy không bảo tôi dừng lại, nhưng tôi nghĩ mình nên làm vậy.)
  • I wanted to go, but I couldn't (go). (Tôi muốn đi, nhưng tôi không thể (đi).)
  • She likes cats, and I (like cats) too. (Cô ấy thích mèo, và tôi (cũng thích mèo).)
  • He hasn't finished his essay yet, but I (have finished). (Anh ấy vẫn chưa hoàn thành bài luận, nhưng tôi (đã hoàn thành).)
  • I don't know if she will join us, but I hope she (will). (Tôi không biết cô ấy có tham gia cùng chúng tôi không, nhưng tôi hy vọng cô ấy (sẽ tham gia).)
  • He didn't call, though he said he (would). (Anh ấy không gọi, mặc dù anh ấy đã nói là (sẽ tham gia).)
  • Some people work hard because they have to; others (work hard) because they want to. (Một số người làm việc chăm chỉ vì họ phải làm; những người khác (làm việc chăm chỉ) vì họ muốn làm.)
  • She said she'd buy a new car, and she finally (did). (Cô ấy nói sẽ mua một chiếc xe mới, và cuối cùng cô ấy (đã làm).)
  • He didn't know what to say, and neither did I (know what to say). (Anh ấy không biết phải nói gì, và tôi cũng vậy (không biết phải nói gì).)
  • A: Will you come? – B: I (will) if I can. (A: Bạn sẽ đến chứ? – B: Tôi (sẽ) đến nếu tôi có thể.)
  • A: Have you eaten? – B: Yes, I (have). (A: Bạn đã ăn chưa? – B: Có, tôi (đã ăn).)
  • I told you not to touch it, but you did anyway. (Tôi đã bảo anh đừng động vào nó, nhưng anh vẫn làm.)
  • Some people like to plan every detail; others prefer not to (plan). (Một số người thích lên kế hoạch cho mọi chi tiết; những người khác thì không (lên kế hoạch).)
  • He didn't have to say it; I already knew it. (Anh ấy không cần phải nói ra; tôi đã biết rồi.)
  • I've never seen such a magnificent view — few people ever have (seen one). (Tôi chưa bao giờ thấy quang cảnh nào tráng lệ đến thế — ít người từng (thấy).)
  • I'd love to visit Japan, and my brother would too. (Tôi rất muốn đến thăm Nhật Bản, và anh trai tôi cũng vậy.)
  • The first theory was complex, but the second one was surprisingly simple. (Giả thuyết đầu tiên thì phức tạp, nhưng giả thuyết thứ hai lại đơn giản đến bất ngờ.)
  • He asked her to join the project, and she gladly did so. (Anh ấy đã rủ cô ấy tham gia dự án, và cô ấy vui vẻ đồng ý.)
  • They said they'd arrive by noon, but they never did. (Họ nói họ sẽ đến vào buổi trưa, nhưng họ đã không bao giờ đến.)
  • He wanted to apologize, but he couldn't bring himself to (apologize). (Anh ấy muốn xin lỗi, nhưng anh ấy không thể tự mình (xin lỗi).)
  • She always tries her best, and I admire that about her. (Cô ấy luôn cố gắng hết sức, và tôi ngưỡng mộ cô ấy vì điều đó.)
  • Global warming is a growing concern, and this calls for urgent action. (Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang ngày càng trở thành mối lo ngại, và điều này đòi hỏi phải hành động khẩn cấp.)
  • The study found little evidence to support the claim; such findings are rare. (Nghiên cứu tìm thấy rất ít bằng chứng ủng hộ tuyên bố này; những phát hiện như vậy rất hiếm.)
  • Economic growth depends on investment; the same applies to education. (Tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào đầu tư; điều tương tự cũng đúng với giáo dục.)
  • Some experts believe climate change is reversible; others do not. (Một số chuyên gia tin rằng biến đổi khí hậu có thể đảo ngược; những người khác thì không.)
  • I told her not to worry, and she promised she wouldn't (worry). (Tôi đã nói với cô ấy đừng lo lắng, và cô ấy hứa sẽ không (lo lắng).)
  • The decision was controversial, and that is what made it historic. (Quyết định này gây tranh cãi, và đó chính là điều khiến nó trở thành một quyết định lịch sử.)
  • I'd like to travel abroad, but I can't afford to do so right now. (Tôi muốn đi du lịch nước ngoài, nhưng hiện tại tôi không đủ khả năng chi trả.)
  • He said he'd contact me, but he never did (contact me). (Anh ấy nói sẽ liên lạc với tôi, nhưng anh ấy chưa bao giờ làm vậy (liên lạc với tôi).)
  • I didn't expect her to win, yet she did (win) with ease. (Tôi không ngờ cô ấy lại thắng, vậy mà cô ấy lại thắng một cách dễ dàng.)
  • His explanation was vague, but it made sense after all. (Lời giải thích của anh ấy khá mơ hồ, nhưng cuối cùng thì cũng có lý.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    a / beautiful / It / was / saw / entrance. / the / painting. / I / near / hanging /


  • 2/    it. / promised / but / me / a / to / repeat / not / told / I / She / secret, /


  • 3/    face-to-face / prefer / I / meetings / online / to / ones. /


  • 4/    first / rejected; / The / the / approved. / proposal / second / was / was /


  • 5/    people / who / one / coffee; / prefer / others / tea, / I'm / coffee. / prefer / of / Some / prefer / those /


  • 6/    is / much / faster. / one / this / phone / was / My / new / old / slow, / but /


  • 7/    reliable. / is / There / options: / more / the / latter / the / former / are / two / cheaper, / but / is /


  • 8/    a / has / improved / and / new / policy, / launched / productivity. / The / company / this /


  • 9/    affects / Climate / change / issue. / a / every / is / global / It / continent. /


  • 10/    made / several / were / none / fulfilled. / which / of / promises, / They /


  • 11/    promised / and / call / to / did. / He / he / me, /


  • 12/    I / help, / refused / do / asked / so. / but / he / to / to / him /


  • 13/    homework, / my / but / haven't / has. / finished / brother / my / I /


  • 14/    punctually. / she'd / so / the / and / meeting, / she / said / did / She / attend /


  • 15/    – / Will / to / might. / go / party / you / Yes, / I / the / tonight? /


  • 16/    you / I / like / do. / Yes, / Do / – / spicy / food? /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ They didn't want to stay, and we didn't either.


  • 2/ I told her to be careful, and she was.


  • 3/ He said he would submit the report, and he actually did it early.


  • 4/ She didn't tell me to stop, but I thought I should do so.


  • 5/ I wanted to go, but I couldn't (go).


  • 6/ She likes cats, and I (like cats) too.


  • 7/ He hasn't finished his essay yet, but I (have finished).


  • 8/ I don't know if she will join us, but I hope she (will).


  • 9/ He didn't call, though he said he (would).


  • 10/ Some people work hard because they have to; others (work hard) because they want to.


  • 11/ She said she'd buy a new car, and she finally (did).


  • 12/ He didn't know what to say, and neither did I (know what to say).


  • 13/ A: Will you come? – B: I (will) if I can.


  • 14/ A: Have you eaten? – B: Yes, I (have).


  • 15/ I told you not to touch it, but you did anyway.


  • 16/ Some people like to plan every detail; others prefer not to (plan).


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy không cần phải nói ra; tôi đã biết rồi.



  • 2/ Tôi chưa bao giờ thấy quang cảnh nào tráng lệ đến thế — ít người từng (thấy).



  • 3/ Tôi rất muốn đến thăm Nhật Bản, và anh trai tôi cũng vậy.



  • 4/ Giả thuyết đầu tiên thì phức tạp, nhưng giả thuyết thứ hai lại đơn giản đến bất ngờ.



  • 5/ Anh ấy đã rủ cô ấy tham gia dự án, và cô ấy vui vẻ đồng ý.



  • 6/ Họ nói họ sẽ đến vào buổi trưa, nhưng họ đã không bao giờ đến.



  • 7/ Anh ấy muốn xin lỗi, nhưng anh ấy không thể tự mình (xin lỗi).



  • 8/ Cô ấy luôn cố gắng hết sức, và tôi ngưỡng mộ cô ấy vì điều đó.



  • 9/ Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang ngày càng trở thành mối lo ngại, và điều này đòi hỏi phải hành động khẩn cấp.



  • 10/ Nghiên cứu tìm thấy rất ít bằng chứng ủng hộ tuyên bố này; những phát hiện như vậy rất hiếm.



  • 11/ Tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào đầu tư; điều tương tự cũng đúng với giáo dục.



  • 12/ Một số chuyên gia tin rằng biến đổi khí hậu có thể đảo ngược; những người khác thì không.



  • 13/ Tôi đã nói với cô ấy đừng lo lắng, và cô ấy hứa sẽ không (lo lắng).



  • 14/ Quyết định này gây tranh cãi, và đó chính là điều khiến nó trở thành một quyết định lịch sử.



  • 15/ Tôi muốn đi du lịch nước ngoài, nhưng hiện tại tôi không đủ khả năng chi trả.



  • 16/ Anh ấy nói sẽ liên lạc với tôi, nhưng anh ấy chưa bao giờ làm vậy (liên lạc với tôi).



  • 17/ Tôi không ngờ cô ấy lại thắng, vậy mà cô ấy lại thắng một cách dễ dàng.



  • 18/ Lời giải thích của anh ấy khá mơ hồ, nhưng cuối cùng thì cũng có lý.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I like this dress, but I prefer the blue ______. (Tôi thích chiếc váy này, nhưng tôi thích chiếc màu xanh hơn.)

        a) one      b) them      c) it      d) ones      

  • 2/ I haven’t finished my project yet, but he ______. (Tôi vẫn chưa hoàn thành dự án của mình, nhưng anh ấy thì đã hoàn thành.)

        a) has      b) has done      c) does      d) did      

  • 3/ She can play the violin, and her sister can ______. (Cô ấy có thể chơi vĩ cầm, và em gái cô ấy cũng vậy.)

        a) either      b) so      c) also      d) too      

  • 4/ I ordered the chicken, and my friend did ______. (Tôi đã gọi món gà rán, và bạn tôi cũng vậy.)

        a) so      b) too      c) as      d) either      

  • 5/ I didn’t see the film, and neither ______ he. (Tôi chưa xem phim, và anh ấy cũng vậy.)

        a) did      b) has      c) did not      d) does      

  • 6/ “Do you like coffee?” – “Yes, I ______.” (“Bạn có thích cà phê không?” – “Có, tôi thích.”)

        a) do      b) like      c) have      d) did      

  • 7/ I can’t swim, but my brother ______. (Tôi không biết bơi, nhưng anh trai tôi thì biết bơi.)

        a) will      b) can      c) does      d) is      

  • 8/ This book is more interesting than that ______. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)

        a) those      b) it      c) one      d) ones      

  • 9/ I haven’t read the report, but Jane ______. (Tôi chưa đọc báo cáo, nhưng Jane thì đã đọc rồi.)

        a) has      b) do      c) did      d) had      

  • 10/ I think this version is better than the old ______. (Tôi nghĩ phiên bản này hay hơn phiên bản cũ.)

        a) them      b) it      c) that      d) one      

  • 11/ She said she would come, and she ______. (Cô ấy nói sẽ đến, và cô ấy đã đến.)

        a) does      b) did      c) do      d) had      

  • 12/ I’ll take this seat if you don’t mind, or you can take ______. (Tôi sẽ ngồi chỗ này nếu bạn không phiền, hoặc bạn có thể ngồi chỗ khác.)

        a) one      b) it      c) other      d) another      

  • 13/ “I love cats.” – “So ______ I.” (“Tôi thích mèo.” – “Tôi cũng vậy.”)

        a) am      b) do      c) did      d) have      

  • 14/ “I don’t like spicy food.” – “Neither ______ I.” (“Tôi không thích đồ cay.” – “Tôi cũng vậy.”)

        a) am      b) did      c) have      d) do      

  • 15/ John loves tennis, and Mary does ______. (John thích quần vợt, và Mary cũng vậy.)

        a) so      b) too      c) either      d) neither      

  • 16/ He didn’t enjoy the concert, and neither ______ his friends. (Anh ấy không thích buổi hòa nhạc, và bạn bè anh ấy cũng vậy.)

        a) are      b) did      c) does      d) have      

  • 17/ I haven’t eaten yet, but my friends ______. (Tôi chưa ăn, nhưng bạn bè tôi thì có.)

        a) did      b) are      c) have      d) do      

  • 18/ “Did you call her?” – “Yes, I ______.” (“Bạn đã gọi cho cô ấy chưa?” – “Có, tôi đã gọi rồi.”)

        a) will      b) did      c) do      d) have      

  • 19/ “Can you drive?” – “Yes, I ______.” (“Bạn có lái xe được không?” – “Tôi lái được.”)

        a) did      b) can      c) am      d) do      

  • 20/ She’s already finished her work, but I haven’t ______. (Cô ấy đã làm xong việc, nhưng tôi thì chưa.)

        a) do      b) yet      c) done      d) either      

  • 21/ Some students arrived late, but not ______. (Một số học sinh đến muộn, nhưng không phải tất cả.)

        a) some      b) all      c) everyone      d) anyone      

  • 22/ I didn’t enjoy the movie, and my friend didn’t ______. (Tôi không thích bộ phim, và bạn tôi cũng vậy.)

        a) too      b) as well      c) neither      d) either      

  • 23/ He might come, but I don’t think he ______. (Cậu ấy có thể đến, nhưng tôi không nghĩ cậu ấy sẽ đến.)

        a) will      b) is      c) does      d) can      

  • 24/ “Do you need any help?” – “No, I don’t think I ______.” (“Bạn có cần giúp gì không?” – “Không, tôi không nghĩ là cần.”)

        a) need      b) do      c) have      d) did      

  • 25/ Some students passed the test, others didn’t ______. (Một số học sinh đã vượt qua bài kiểm tra, những người khác thì không.)

        a) so      b) though      c) do      d) either      

  • 26/ She said she’d call later, but she never ______. (Cô ấy nói sẽ gọi lại sau, nhưng cô ấy đã không gọi.)

        a) was      b) did      c) do      d) had      

  • 27/ “I’ll help you.” – “Thanks, I appreciate ______.” (“Tôi sẽ giúp bạn.” – “Cảm ơn, tôi rất cảm kích.”)

        a) you      b) this      c) that      d) it      

  • 28/ I can’t find my pen; can I borrow ______? (Tôi không tìm thấy bút của mình; tôi có thể mượn bút của bạn được không?)

        a) yours      b) your      c) one      d) you      

  • 29/ He’s taller than his brother, but not as tall as ______. (Cậu ấy cao hơn em trai mình, nhưng không cao bằng tôi.)

        a) mine      b) me      c) I      d) I am      

  • 30/ This pen doesn’t work; I need another ______. (Cây bút này không dùng được; Tôi cần thêm một cái nữa.)

        a) other      b) ones      c) one      d) it      

  • 31/ I don’t usually eat meat, and my sister doesn’t ______. (Tôi không thường ăn thịt, và em gái tôi cũng vậy.)

        a) too      b) neither      c) either      d) as well      

  • 32/ You can take either the red pen or the blue ______. (Bạn có thể lấy cây bút đỏ hoặc cây bút xanh.)

        a) it      b) one      c) ones      d) those      

  • 33/ “I’m hungry.” – “So ______ I.” (“Tôi đói.” – “Tôi cũng vậy.”)

        a) do      b) was      c) am      d) did      

  • 34/ He hasn’t finished yet, but she ______. (Anh ấy vẫn chưa xem xong, nhưng cô ấy thì đã xem xong.)

        a) has      b) does      c) was      d) did      

  • 35/ She didn’t like the movie, and neither ______ I. (Cô ấy không thích bộ phim, và tôi cũng vậy.)

        a) have      b) did      c) do      d) was      

  • 36/ “Do you have a car?” – “No, I sold ______.” (“Bạn có xe không?” – “Không, tôi đã bán nó rồi.”)

        a) mine      b) my      c) it      d) one      

  • 37/ Some people like coffee, others prefer ______. (Một số người thích cà phê, những người khác thích trà.)

        a) a tea      b) tea      c) the tea      d) one tea      

  • 38/ “I don’t like cold weather.” – “Neither ______ I.” (“Tôi không thích thời tiết lạnh.” – “Tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) am      c) do      d) have      

  • 39/ I like your jacket; I want one like ______. (Tôi thích chiếc áo khoác của bạn; tôi muốn một chiếc giống như của bạn.)

        a) yours      b) it      c) this      d) that      

  • 40/ “Can you play the guitar?” – “No, but I wish I ______.” (“Bạn có biết chơi guitar không?” – “Không, nhưng tôi ước gì mình biết chơi.”)

        a) could      b) did      c) can      d) do      

  • 41/ I finished my work earlier than she ______. (Tôi làm xong việc sớm hơn cô ấy.)

        a) does      b) did      c) do      d) had      

  • 42/ I thought you were coming, but you didn’t ______. (Tôi cứ tưởng anh sẽ đến, nhưng hóa ra anh không đến.)

        a) did      b) do      c) come      d) came      

  • 43/ She’s never been to Japan, and I haven’t ______. (Cô ấy chưa bao giờ đến Nhật, và tôi cũng vậy.)

        a) neither      b) either      c) as well      d) too      

  • 44/ “I’ve seen that movie.” – “So ______ I.” (“Tôi đã xem phim đó rồi.” – “Tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) am      c) have      d) do      

  • 45/ “Do you want some coffee?” – “No, thanks, I’ve just had ______.” (“Anh muốn uống cà phê không?” – “Không, cảm ơn, tôi vừa uống xong.”)

        a) it      b) one      c) some      d) that      

  • 46/ I didn’t buy any apples, but I bought some oranges instead of ______. (Tôi không mua táo, nhưng tôi mua cam thay thế.)

        a) them      b) those      c) it      d) that      

  • 47/ He said he’d fix the car, and he ______. (Anh ấy nói sẽ sửa xe, và anh ấy đã làm vậy.)

        a) does      b) has      c) did      d) was      

  • 48/ “Can you speak French?” – “Yes, and my sister can ______.” (“Anh nói được tiếng Pháp không?” – “Có, và em gái tôi cũng vậy.”)

        a) too      b) as well      c) either      d) so      

  • 49/ I can’t afford this phone, but I might buy a cheaper ______. (Tôi không đủ tiền mua chiếc điện thoại này, nhưng tôi có thể mua một chiếc rẻ hơn.)

        a) that      b) one      c) those      d) it      

  • 50/ “I haven’t met her before.” – “Neither ______ I.” (“Tôi chưa gặp cô ấy bao giờ.” – “Tôi cũng vậy.”)

        a) have      b) was      c) do      d) am      

  • 51/ She’s older than I ______ thought. (Cô ấy lớn tuổi hơn tôi nghĩ.)

        a) had      b) Ø (elliptical)      c) did      d) have      

  • 52/ I didn’t read the book, but I heard it’s better than the film ______. (Tôi chưa đọc sách, nhưng nghe nói nó hay hơn phim Ø (máy tập elip).)

        a) was      b) Ø (elliptical)      c) does      d) is      

  • 53/ “Do you need a pen?” – “No, I’ve got ______.” (“Bạn có cần bút không?” – “Không, tôi có rồi.”)

        a) one      b) it      c) that      d) some      

  • 54/ Some people like jazz, others don’t ______. (Có người thích nhạc jazz, có người thì không.)

        a) either      b) do      c) so      d) though      

  • 55/ “I like your shoes.” – “Thanks, I just bought ______.” (“Tôi thích giày của bạn.” – “Cảm ơn, tôi vừa mua rồi.”)

        a) it      b) those      c) one      d) them      

  • 56/ I don’t know her address, but Tom might ______. (Tôi không biết địa chỉ của cô ấy, nhưng Tom có ​​thể biết.)

        a) does      b) do      c) knows      d) know      

  • 57/ “Did you see the match?” – “No, I missed ______.” (“Bạn có xem trận đấu không?” – “Không, tôi bỏ lỡ mất.”)

        a) one      b) it      c) that      d) Ø (elliptical)      

  • 58/ He hasn’t called yet, but he said he ______. (Anh ấy vẫn chưa gọi, nhưng anh ấy đã nói sẽ gọi.)

        a) would      b) could      c) will      d) can      

  • 59/ “Is this your pen?” – “No, it’s ______.” (“Đây là bút của anh à?” – “Không, của cô ấy.”)

        a) she      b) her      c) it      d) hers      

  • 60/ “I think we should go now.” – “Yes, I think ______.” (“Tôi nghĩ chúng ta nên đi thôi.” – “Ừ, tôi nghĩ vậy.”)

        a) that      b) too      c) like that      d) so      

  • 61/ “Do you want some cake?” – “No, I’ve had ______.” (“Anh có muốn ăn bánh không?” – “Không, tôi ăn đủ rồi.”)

        a) any      b) enough      c) one      d) some      

  • 62/ “I’ll call you tomorrow.” – “Please ______.” (“Tôi sẽ gọi cho anh vào ngày mai.” – “Cứ gọi nhé.”)

        a) make      b) will      c) do      d) have      

  • 63/ “Can you help me?” – “I’m afraid I can’t right now, but John ______.” (“Anh giúp tôi được không?” – “Tôi e là bây giờ tôi không giúp được, nhưng John thì có thể.”)

        a) might      b) can      c) may do      d) does      

  • 64/ “Have you ever been to France?” – “Yes, I ______.” (“Anh đã từng đến Pháp chưa?” – “Có, tôi đã từng.”)

        a) did      b) do      c) was      d) have      

  • 65/ “Are you coming to the party?” – “I think so, but Jane ______.” (“Anh có đến dự tiệc không?” – “Tôi nghĩ là có, nhưng Jane có thể không.”)

        a) doesn’t      b) isn’t      c) won’t      d) might not      

  • 66/ “Is he coming tonight?” – “I don’t think he ______.” (“Tối nay anh ấy có đến không?” – “Tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến.”)

        a) does      b) will      c) is      d) might      

  • 67/ “Would you like some tea?” – “No thanks, I’ve just had ______.” (“Bạn có muốn uống trà không?” – “Không, cảm ơn, tôi vừa uống xong.”)

        a) that      b) some      c) one      d) it      

  • 68/ “I like your car.” – “Thanks, my brother bought ______.” (“Tôi thích chiếc xe của bạn.” – “Cảm ơn, anh trai tôi đã mua nó.”)

        a) me it      b) for me it      c) one      d) it      

  • 69/ “Can you play chess?” – “No, but I wish I ______.” (“Bạn có biết chơi cờ vua không?” – “Không, nhưng tôi ước gì mình biết.”)

        a) can      b) do      c) could      d) did      

  • 70/ “Are you ready?” – “Yes, I think ______.” (“Bạn đã sẵn sàng chưa?” – “Vâng, tôi nghĩ là vậy.”)

        a) like      b) so      c) Ø      d) that      

  • 71/ She couldn’t solve the problem, and neither ______ I. (Cô ấy không thể giải được bài toán, và tôi cũng vậy.)

        a) can      b) did      c) was      d) could      

  • 72/ “I don’t eat meat.” – “Neither ______ my husband.” (“Tôi không ăn thịt.” – “Chồng tôi cũng vậy.”)

        a) is      b) does      c) do      d) has      

  • 73/ “Did you enjoy the film?” – “Yes, I ______.” (“Bạn có thích bộ phim không?” – “Có, tôi thích.”)

        a) am      b) do      c) have      d) did      

  • 74/ “Have you finished your homework?” – “Not yet, but I’m about to ______.” (“Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?” – “Chưa, nhưng tôi sắp làm rồi.”)

        a) finish      b) Ø      c) done      d) do      

  • 75/ “Is he coming tonight?” – “I hope ______.” (“Tối nay anh ấy có đến không?” – “Tôi hy vọng là vậy.”)

        a) that      b) it      c) so      d) too      

  • 76/ “I can’t go to the party.” – “Neither ______ I.” (“Tôi không thể đi dự tiệc.” – “Tôi cũng vậy.”)

        a) can      b) am      c) do      d) did      

  • 77/ “You look tired.” – “So ______ you.” (“Trông bạn có vẻ mệt mỏi.” – “Bạn cũng vậy.”)

        a) are      b) do      c) have      d) did      

  • 78/ “Do you want to go out?” – “I’d rather not ______.” (“Bạn có muốn ra ngoài không?” – “Tôi không muốn.”)

        a) do      b) Ø      c) either      d) go      

  • 79/ “Did you call her?” – “No, I forgot to ______.” (“Bạn đã gọi cho cô ấy chưa?” – “Không, tôi quên mất.”)

        a) Ø      b) make      c) do      d) call      

  • 80/ “Can you lend me some money?” – “I’m afraid I can’t; I don’t have any ______.” (“Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền không?” – “Tôi e là tôi không thể; tôi không còn tiền.”)

        a) left      b) either      c) it      d) some      

  • 81/ “I’ve never seen that man before.” – “I haven’t ______.” (“Tôi chưa bao giờ gặp người đàn ông đó trước đây.” – “Tôi cũng chưa.”)

        a) too      b) either      c) so      d) neither      

  • 82/ “Do you want another drink?” – “No, this is enough for ______.” (“Bạn có muốn uống thêm không?” – “Không, thế là đủ với tôi rồi.”)

        a) me      b) mine      c) myself      d) I      

  • 83/ “Did you read the book?” – “Yes, and I enjoyed ______.” (“Bạn đã đọc cuốn sách đó chưa?” – “Có, và tôi rất thích nó.”)

        a) it      b) that      c) them      d) those      

  • 84/ “I can’t cook very well.” – “Neither ______ I.” (“Tôi nấu ăn không giỏi lắm.” – “Tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) do      c) can      d) am      

  • 85/ “Will she come tomorrow?” – “I think ______.” (“Ngày mai cô ấy có đến không?” – “Tôi nghĩ là có.”)

        a) not      b) that      c) so      d) such      

  • 86/ “Are you ready to go?” – “Yes, everyone ______.” (“Bạn đã sẵn sàng chưa?” – “Vâng, mọi người đều sẵn sàng.”)

        a) did      b) are      c) does      d) is      

  • 87/ “I haven’t met your brother.” – “No, but you will ______ soon.” (“Tôi chưa gặp anh trai bạn.” – “Chưa, nhưng bạn sẽ sớm gặp thôi.”)

        a) Ø      b) see      c) do      d) meet      

  • 88/ “Do you think they’ll win?” – “I hope ______.” (“Bạn có nghĩ họ sẽ thắng không?” – “Tôi hy vọng là vậy.”)

        a) too      b) it      c) so      d) that      

  • 89/ “Do you like apples?” – “Yes, I ______.” (“Bạn có thích táo không?” – “Có, tôi thích.”)

        a) like      b) did      c) am      d) do      

  • 90/ “Are you joining us for lunch?” – “I’d love to, but I can’t ______.” (“Bạn có muốn ăn trưa cùng chúng tôi không?” – “Tôi rất muốn, nhưng tôi không thể.”)

        a) have      b) Ø      c) do      d) eat      

  • 91/ “Will she help us?” – “I believe ______.” (“Cô ấy sẽ giúp chúng ta chứ?” – “Tôi nghĩ là có.”)

        a) it      b) that      c) so      d) not      

  • 92/ “Do you like my new haircut?” – “Yes, I love ______.” (“Bạn có thích kiểu tóc mới của tôi không?” – “Có, tôi rất thích.”)

        a) that      b) yours      c) it      d) this      

  • 93/ “I haven’t been there before.” – “Neither ______ I.” (“Tôi chưa từng đến đó.” – “Tôi cũng vậy.”)

        a) was      b) have      c) do      d) did      

  • 94/ “Can you drive?” – “No, but I’d like to ______.” (“Bạn có lái xe được không?” – “Không, nhưng tôi muốn lái.”)

        a) Ø      b) do      c) drive      d) can      

  • 95/ “Did you finish the report?” – “No, not yet, but I will ______.” (“Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?” – “Chưa, nhưng tôi sẽ làm.”)

        a) Ø      b) finish      c) done      d) do      

  • 96/ “You seem tired.” – “So ______ you.” (“Trông bạn có vẻ mệt.” – “Bạn cũng vậy.”)

        a) do      b) can      c) were      d) are      

Results:
1 a)2 a)3 d)4 a)5 a)6 a)7 b)8 c)9 a)10 d)
11 b)12 d)13 b)14 d)15 b)16 b)17 c)18 b)19 b)20 c)
21 b)22 d)23 a)24 b)25 c)26 b)27 c)28 a)29 d)30 c)
31 c)32 b)33 c)34 a)35 b)36 c)37 b)38 c)39 a)40 a)
41 b)42 c)43 b)44 c)45 c)46 a)47 c)48 b)49 b)50 a)
51 a)52 b)53 a)54 b)55 d)56 b)57 b)58 a)59 d)60 d)
61 b)62 c)63 b)64 d)65 d)66 b)67 b)68 d)69 c)70 b)
71 d)72 b)73 d)74 d)75 c)76 a)77 a)78 b)79 c)80 a)
81 b)82 a)83 a)84 c)85 c)86 d)87 a)88 c)89 d)90 b)
91 c)92 c)93 b)94 a)95 d)96 d)