Cohesive devices (phương tiện liên kết) là các công cụ ngữ pháp và từ vựng giúp nối các câu, mệnh đề hoặc đoạn văn lại với nhau một cách mạch lạc và tự nhiên. Ở cấp độ C1, người học cần sử dụng linh hoạt các dạng reference (phép thay thế bằng đại từ), substitution (phép thay thế bằng từ khác), và ellipsis (phép lược) để tránh lặp và tạo nhịp điệu trong văn viết học thuật.
→ Mục tiêu: Giúp bài viết coherent (mạch lạc về ý) và cohesive (liên kết về ngữ pháp).
| Loại | Định nghĩa | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Reference | Dùng đại từ hoặc cụm từ để thay thế cho danh từ đã nói đến | “Mary said she was tired.” |
| Substitution | Dùng từ khác (one, do, so...) thay cho một từ/cụm đã xuất hiện | “I like the red dress. Do you like the blue one?” |
| Ellipsis | Lược bỏ phần được ngầm hiểu để tránh lặp | “She can play the guitar, and he can [play the guitar] too.” |
Reference giúp người đọc xác định được đối tượng, sự vật, hoặc ý đã được nhắc trước mà không cần lặp lại.
| Loại Reference | Giải thích | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Personal reference | Dùng đại từ nhân xưng hoặc sở hữu | Tom lost his keys, but he found them later. |
| Demonstrative reference | Dùng this, that, these, those, such... | People love chocolate. This is not surprising. |
| Comparative reference | Dùng từ so sánh để liên kết | Her essay is better than mine. |
Lưu ý: Reference có thể hướng về phía trước (cataphoric) hoặc phía sau (anaphoric):
Substitution giúp tránh lặp từ bằng cách dùng từ thay thế có chức năng tương đương về ngữ pháp, không chỉ về nghĩa.
| Loại | Từ thay thế | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Nominal substitution | one / ones | “I prefer the red apple to the green one.” |
| Verbal substitution | do / does / did | “She sings beautifully, and I think he does too.” |
| Clausal substitution | so / not | “Will it rain?” – “I think so.” / “I hope not.” |
Ứng dụng: Substitution đặc biệt hữu ích trong văn viết, giúp văn bản tự nhiên và tránh lặp từ khóa.
Ellipsis là việc bỏ qua từ hoặc cụm từ đã được hiểu từ ngữ cảnh, giúp câu ngắn gọn, tránh lặp lại thông tin thừa.
| Loại | Mô tả | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Nominal ellipsis | Bỏ danh từ, giữ lại phần còn lại của cụm danh từ | “I’ll take the red [shirt], you take the blue.” |
| Verbal ellipsis | Bỏ động từ chính hoặc trợ động từ | “She can play the piano, and he can [play the piano] too.” |
| Clausal ellipsis | Bỏ mệnh đề phụ hoặc chủ ngữ đã rõ nghĩa | “When [you are] ready, we’ll start.” |
| Loại | Đặc điểm | Dạng thường gặp | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|---|
| Reference | Dùng đại từ / từ chỉ định để thay thế | he, she, it, they, this, that... | Mary loves books. She reads every day. |
| Substitution | Dùng từ thay thế ngữ pháp (one, do, so...) | one / do / so / not | He said he would come, and he did. |
| Ellipsis | Lược bỏ phần được hiểu rõ | [omit repeated part] | She can play the guitar, and he can [ ] too. |
| Loại | Chức năng | Từ khóa tiêu biểu | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|---|
| Reference | Thay thế bằng đại từ / cụm chỉ định | he, she, this, that, such, it | Tom is smart. He always studies hard. |
| Substitution | Thay bằng từ cùng vai trò ngữ pháp | one / do / so / not | Will she pass? – I think so. |
| Ellipsis | Lược bỏ phần lặp lại đã hiểu rõ | [ ] (bỏ cụm từ) | She can play the piano, and he can [ ] too. |
Tóm lại:
✅ Reference – chỉ về người/vật đã nhắc.
✅ Substitution – thay bằng từ khác cùng chức năng.
✅ Ellipsis – lược bỏ phần đã hiểu.
➡️ Ba phương tiện này giúp văn bản liền mạch, tự nhiên, và đạt chuẩn học thuật cao ở cấp độ C1–C2.
| 1 a) | 2 a) | 3 d) | 4 a) | 5 a) | 6 a) | 7 b) | 8 c) | 9 a) | 10 d) |
| 11 b) | 12 d) | 13 b) | 14 d) | 15 b) | 16 b) | 17 c) | 18 b) | 19 b) | 20 c) |
| 21 b) | 22 d) | 23 a) | 24 b) | 25 c) | 26 b) | 27 c) | 28 a) | 29 d) | 30 c) |
| 31 c) | 32 b) | 33 c) | 34 a) | 35 b) | 36 c) | 37 b) | 38 c) | 39 a) | 40 a) |
| 41 b) | 42 c) | 43 b) | 44 c) | 45 c) | 46 a) | 47 c) | 48 b) | 49 b) | 50 a) |
| 51 a) | 52 b) | 53 a) | 54 b) | 55 d) | 56 b) | 57 b) | 58 a) | 59 d) | 60 d) |
| 61 b) | 62 c) | 63 b) | 64 d) | 65 d) | 66 b) | 67 b) | 68 d) | 69 c) | 70 b) |
| 71 d) | 72 b) | 73 d) | 74 d) | 75 c) | 76 a) | 77 a) | 78 b) | 79 c) | 80 a) |
| 81 b) | 82 a) | 83 a) | 84 c) | 85 c) | 86 d) | 87 a) | 88 c) | 89 d) | 90 b) |
| 91 c) | 92 c) | 93 b) | 94 a) | 95 d) | 96 d) |