🌆 CHỦ ĐỀ 26 – CITY LIFE & TRANSPORTATION (ĐỜI SỐNG THÀNH PHỐ & GIAO THÔNG)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • The city is always busy, day and night. (Thành phố luôn đông đúc, cả ngày lẫn đêm.)
  • I take the subway to work every day. (Tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.)
  • Traffic can be terrible during rush hour. (Giao thông có thể rất tệ vào giờ cao điểm.)
  • I prefer using public transport to driving. (Tôi thích sử dụng phương tiện giao thông công cộng hơn là lái xe.)
  • It's hard to find parking downtown. (Thật khó để tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố.)
  • I enjoy walking around the city center. (Tôi thích đi bộ quanh trung tâm thành phố.)
  • The buses are usually on time. (Xe buýt thường đúng giờ.)
  • I wish the city had more bike lanes. (Tôi ước thành phố có nhiều làn đường dành cho xe đạp hơn.)
  • I use ride-hailing apps a lot. (Tôi sử dụng các ứng dụng gọi xe rất nhiều.)
  • The air pollution is getting worse. (Ô nhiễm không khí ngày càng tồi tệ.)
  • I like the convenience of city life. (Tôi thích sự tiện lợi của cuộc sống thành phố.)
  • There's always something to do here. (Luôn có điều gì đó để làm ở đây.)
  • The rent is really expensive in big cities. (Tiền thuê nhà ở các thành phố lớn thực sự rất đắt đỏ.)
  • I often get stuck in traffic jams. (Tôi thường xuyên bị kẹt xe.)
  • The public transportation system is well-organized. (Hệ thống giao thông công cộng được tổ chức tốt.)
  • I like the energy of city life. (Tôi thích sự năng động của cuộc sống thành thị.)
  • Everything is within walking distance. (Mọi thứ đều có thể đi bộ đến.)
  • I sometimes dream of living in the countryside. (Đôi khi tôi mơ ước được sống ở nông thôn.)
  • I use the train for long-distance travel. (Tôi đi tàu hỏa cho những chuyến đi đường dài.)
  • The metro is faster than the bus. (Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.)
  • I hate when people don't follow traffic rules. (Tôi ghét khi mọi người không tuân thủ luật lệ giao thông.)
  • Taxis here are quite affordable. (Taxi ở đây khá phải chăng.)
  • I always carry a metro card with me. (Tôi luôn mang theo thẻ tàu điện ngầm bên mình.)
  • I prefer traveling during off-peak hours. (Tôi thích đi lại vào giờ thấp điểm.)
  • The city never sleeps! (Thành phố không bao giờ ngủ!)
  • There are so many coffee shops on every corner. (Có rất nhiều quán cà phê ở mọi góc phố.)
  • I love the nightlife here. (Tôi thích cuộc sống về đêm ở đây.)
  • Crossing the street can be dangerous sometimes. (Đôi khi việc băng qua đường có thể nguy hiểm.)
  • The new highway reduced traffic a lot. (Đường cao tốc mới đã giảm thiểu đáng kể tình trạng giao thông.)
  • I think public transport should be free for students. (Tôi nghĩ giao thông công cộng nên miễn phí cho sinh viên.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    city / The / and / day / night. / busy, / is / always /


  • 2/    subway / I / day. / work / every / the / to / take /


  • 3/    be / hour. / during / Traffic / terrible / rush / can /


  • 4/    I / using / driving. / to / prefer / public / transport /


  • 5/    downtown. / hard / It's / find / to / parking /


  • 6/    the / enjoy / center. / around / city / walking / I /


  • 7/    are / usually / The / buses / time. / on /


  • 8/    the / bike / more / lanes. / city / wish / I / had /


  • 9/    lot. / a / I / ride-hailing / use / apps /


  • 10/    The / air / pollution / worse. / getting / is /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I like the convenience of city life.


  • 2/ There's always something to do here.


  • 3/ The rent is really expensive in big cities.


  • 4/ I often get stuck in traffic jams.


  • 5/ The public transportation system is well-organized.


  • 6/ I like the energy of city life.


  • 7/ Everything is within walking distance.


  • 8/ I sometimes dream of living in the countryside.


  • 9/ I use the train for long-distance travel.


  • 10/ The metro is faster than the bus.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi ghét khi mọi người không tuân thủ luật lệ giao thông.



  • 2/ Taxi ở đây khá phải chăng.



  • 3/ Tôi luôn mang theo thẻ tàu điện ngầm bên mình.



  • 4/ Tôi thích đi lại vào giờ thấp điểm.



  • 5/ Thành phố không bao giờ ngủ!



  • 6/ Có rất nhiều quán cà phê ở mọi góc phố.



  • 7/ Tôi thích cuộc sống về đêm ở đây.



  • 8/ Đôi khi việc băng qua đường có thể nguy hiểm.



  • 9/ Đường cao tốc mới đã giảm thiểu đáng kể tình trạng giao thông.



  • 10/ Tôi nghĩ giao thông công cộng nên miễn phí cho sinh viên.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: