Trong tiếng Anh học thuật và trang trọng, Subjunctive Mood (thể giả định) được dùng để diễn tả ý kiến, yêu cầu, lời khuyên, mong muốn hoặc tình huống không có thật. Ở trình độ B2–C1, thể này thường xuất hiện trong cấu trúc với that + S + (bare infinitive) hoặc các mẫu cố định như I wish, If only, It’s time.
👉 Formal Subjunctive (thể giả định trang trọng) thường được dùng sau một số động từ / tính từ chỉ yêu cầu, đề nghị, khẩn cấp.
🔹 Động từ trong mệnh đề that giữ nguyên ở dạng V nguyên mẫu (bare infinitive) — không chia theo ngôi, số, hay thì.
📘 Ví dụ:
🧩 Đặc điểm:
✔ Dạng sau that là V nguyên mẫu (không “to”, không chia thì).
✔ Dạng phủ định: not + V.
✔ Thường dùng trong văn viết, trong các câu mang tính formal hoặc official.
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Sau các động từ chỉ yêu cầu / đề nghị | S + V (suggest / recommend / demand / insist / ask / propose / request) + that + S + V nguyên mẫu |
I suggest that he take more rest. The doctor recommended that she stay at home. They demanded that he resign immediately. |
| 2. Sau các tính từ chỉ cần thiết / quan trọng | It + be + adj (essential / important / necessary / vital / urgent / crucial) + that + S + V nguyên mẫu |
It is important that every member be present. It is essential that you not arrive late. It is vital that the report be completed by Monday. |
| 3. Trong mệnh đề điều kiện giả định trang trọng | If + S + were + ... |
If I were you, I would accept the offer. If she were here, she could help us. |
👉 Dùng để nói về điều ước, tiếc nuối, hoặc mong muốn trái với hiện tại / quá khứ.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I wish + S + V2/ed | Ước điều gì đó không có thật ở hiện tại |
I wish I were taller. I wish I had more time. |
| I wish + S + had + P.P | Ước điều gì đó đã không xảy ra trong quá khứ |
I wish I had studied harder. She wishes she hadn’t gone there. |
| It’s time (that) + S + V2/ed | Đã đến lúc ai đó nên làm gì (nhưng vẫn chưa làm) |
It’s time you went to bed. It’s time they did something about this issue. |
| If only + S + V2/ed / had + P.P | Giống “I wish” nhưng nhấn mạnh hơn |
If only I were rich! If only I had listened to you. |
| Nhóm | Động từ thông dụng |
|---|---|
| Yêu cầu / Đề nghị | suggest, recommend, propose, insist, request, ask, demand, require |
| Ra lệnh / Đề xuất | order, command, urge, advise |
| Tính từ đi kèm | essential, important, necessary, vital, crucial, desirable, mandatory |
📘 Ví dụ nâng cao:
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Normal (Thông thường) | It’s important that he is on time. | ✔ Đúng, nhưng ít trang trọng hơn. |
| Formal Subjunctive | It’s important that he be on time. | ✔ Trang trọng, chuẩn học thuật (dùng trong writing). |
📘 Tổng kết:
✔ Formal Subjunctive thể hiện sự trang trọng, thường dùng trong writing formal, official statements, hoặc academic essays.
✔ Giúp diễn đạt yêu cầu, lời khuyên, hoặc mong muốn một cách tự nhiên và chính xác.
✔ Cần ghi nhớ các cấu trúc phổ biến:
It is essential that…, I suggest that…, I recommend that…, I wish that…, If only…, It’s time that…
| 1 b) | 2 d) | 3 d) | 4 b) | 5 c) | 6 a) | 7 c) | 8 d) | 9 a) | 10 a) |
| 11 d) | 12 d) | 13 c) | 14 c) | 15 a) | 16 d) | 17 a) | 18 a) | 19 c) | 20 c) |
| 21 c) | 22 a) | 23 b) | 24 d) | 25 c) | 26 c) | 27 a) | 28 d) | 29 b) | 30 d) |
| 31 c) | 32 a) | 33 a) | 34 b) | 35 c) | 36 a) | 37 d) | 38 a) | 39 c) | 40 a) |
| 41 d) | 42 b) | 43 a) | 44 a) | 45 c) | 46 c) | 47 c) | 48 c) | 49 d) | 50 a) |