🧳 CHỦ ĐỀ 25 – LIVING ABROAD (SỐNG Ở NƯỚC NGOÀI)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I've been living abroad for two years. (Tôi đã sống ở nước ngoài được hai năm.)
  • Moving to another country was a big step. (Chuyển đến một quốc gia khác là một bước tiến lớn.)
  • I had to adapt to a completely new culture. (Tôi đã phải thích nghi với một nền văn hóa hoàn toàn mới.)
  • Learning the local language helped a lot. (Học ngôn ngữ địa phương đã giúp ích rất nhiều.)
  • I sometimes feel homesick. (Đôi khi tôi cảm thấy nhớ nhà.)
  • The food here is very different from home. (Đồ ăn ở đây rất khác so với ở nhà.)
  • Making new friends wasn't easy at first. (Ban đầu, việc kết bạn mới không hề dễ dàng.)
  • I've learned so much about myself. (Tôi đã học được rất nhiều điều về bản thân mình.)
  • I miss my family but I'm enjoying the experience. (Tôi nhớ gia đình nhưng tôi rất thích trải nghiệm này.)
  • The people here are very welcoming. (Mọi người ở đây rất thân thiện.)
  • I love exploring new places every weekend. (Tôi thích khám phá những địa điểm mới mỗi cuối tuần.)
  • The cost of living is higher than I expected. (Chi phí sinh hoạt cao hơn tôi mong đợi.)
  • I've improved my communication skills a lot. (Kỹ năng giao tiếp của tôi đã được cải thiện rất nhiều.)
  • I work with people from many countries. (Tôi làm việc với những người đến từ nhiều quốc gia.)
  • It took time to get used to the lifestyle. (Phải mất thời gian để làm quen với lối sống ở đây.)
  • Public transport here is really convenient. (Phương tiện giao thông công cộng ở đây thực sự rất tiện lợi.)
  • I had some culture shock at the beginning. (Lúc đầu, tôi đã bị sốc văn hóa.)
  • I feel more independent now. (Giờ tôi cảm thấy tự lập hơn.)
  • The weather is very different from my country. (Thời tiết ở đây rất khác so với đất nước tôi.)
  • Sometimes I miss speaking my native language. (Đôi khi tôi nhớ tiếng mẹ đẻ.)
  • I've learned to appreciate my own culture more. (Tôi đã học được cách trân trọng văn hóa của mình hơn.)
  • Finding accommodation was a bit difficult. (Việc tìm chỗ ở hơi khó khăn.)
  • I love the diversity in this city. (Tôi yêu sự đa dạng của thành phố này.)
  • I've tried many new foods since I arrived. (Tôi đã thử nhiều món ăn mới kể từ khi đến đây.)
  • I feel safe and comfortable living here. (Tôi cảm thấy an toàn và thoải mái khi sống ở đây.)
  • I've made friends from all over the world. (Tôi đã kết bạn với nhiều người từ khắp nơi trên thế giới.)
  • I plan to stay for a few more years. (Tôi dự định sẽ ở lại thêm vài năm nữa.)
  • Living abroad has changed my perspective. (Sống ở nước ngoài đã thay đổi quan điểm của tôi.)
  • I'd recommend everyone to experience it once. (Tôi khuyên mọi người nên trải nghiệm điều đó một lần.)
  • It's challenging, but definitely worth it. (Thật thử thách, nhưng chắc chắn là xứng đáng.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    abroad / for / years. / living / I've / been / two /


  • 2/    a / Moving / big / was / step. / country / to / another /


  • 3/    new / a / to / to / adapt / completely / I / had / culture. /


  • 4/    language / local / the / helped / lot. / Learning / a /


  • 5/    feel / I / sometimes / homesick. /


  • 6/    The / food / is / from / very / different / home. / here /


  • 7/    easy / at / new / Making / first. / friends / wasn't /


  • 8/    much / I've / learned / so / about / myself. /


  • 9/    family / I / experience. / but / miss / I'm / my / the / enjoying /


  • 10/    are / here / people / The / welcoming. / very /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I love exploring new places every weekend.


  • 2/ The cost of living is higher than I expected.


  • 3/ I've improved my communication skills a lot.


  • 4/ I work with people from many countries.


  • 5/ It took time to get used to the lifestyle.


  • 6/ Public transport here is really convenient.


  • 7/ I had some culture shock at the beginning.


  • 8/ I feel more independent now.


  • 9/ The weather is very different from my country.


  • 10/ Sometimes I miss speaking my native language.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi đã học được cách trân trọng văn hóa của mình hơn.



  • 2/ Việc tìm chỗ ở hơi khó khăn.



  • 3/ Tôi yêu sự đa dạng của thành phố này.



  • 4/ Tôi đã thử nhiều món ăn mới kể từ khi đến đây.



  • 5/ Tôi cảm thấy an toàn và thoải mái khi sống ở đây.



  • 6/ Tôi đã kết bạn với nhiều người từ khắp nơi trên thế giới.



  • 7/ Tôi dự định sẽ ở lại thêm vài năm nữa.



  • 8/ Sống ở nước ngoài đã thay đổi quan điểm của tôi.



  • 9/ Tôi khuyên mọi người nên trải nghiệm điều đó một lần.



  • 10/ Thật thử thách, nhưng chắc chắn là xứng đáng.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: