24/ Linking & Stative Verbs – “seem, appear, look, sound, remain…”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Linking verbs (động từ nối) và stative verbs (động từ chỉ trạng thái) là những động từ không mô tả hành độngmô tả tình trạng, cảm xúc hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Chúng thường được theo sau bởi tính từ hoặc danh từ bổ ngữ chứ không phải tân ngữ.

→ Mục đích: diễn tả “cái gì / ai đó là, có vẻ, hoặc cảm thấy như thế nào” chứ không phải họ làm gì.

Ví dụ khái niệm:
“She seems tired.” (Cô ấy có vẻ mệt.) “This soup tastes delicious.” (Món súp này có vị ngon.)


2. Linking Verbs (Động từ nối)

Động từ nối dùng để liên kết chủ ngữ với một bổ ngữ (subject complement) — thường là tính từ hoặc danh từ mô tả chủ ngữ.

NhómĐộng từ tiêu biểuVí dụ khái niệm
Verb “to be” am, is, are, was, were, be, been, being She is a doctor.
Verb of sense (cảm giác) look, sound, smell, taste, feel The food smells good.
He looks tired.
Verb of change / state become, get, grow, turn, go, fall He became angry.
She got sick.
Verb of appearance / impression seem, appear He seems honest.
It appears impossible.
Verb of continuity remain, stay, keep He remained calm.
They stayed quiet.

3. Stative Verbs (Động từ chỉ trạng thái)

Stative verbs diễn tả tình trạng, cảm xúc, suy nghĩ, sự sở hữu hoặc cảm nhận. Chúng thường không dùng ở thì tiếp diễn (trừ một số ngoại lệ khi muốn nhấn mạnh hành động tạm thời).

Nhóm chính:

NhómĐộng từ tiêu biểuVí dụ khái niệm
Cảm xúc (emotion) like, love, hate, prefer, dislike, adore I love classical music.
Nhận thức (thought) know, believe, understand, realize, mean She knows the answer.
Sở hữu (possession) have, own, belong, possess This car belongs to my father.
Giác quan (perception) see, hear, smell, taste I hear someone calling.
Trạng thái tồn tại / hiện diện be, exist, contain, seem It contains useful information.

4. Linking Verbs vs Action Verbs (Phân biệt “be/look/smell/taste”)

Một số động từ có thể là linking hoặc action verb tùy theo ngữ cảnh:

Động từLinking (trạng thái)Action (hành động)
look She looks tired. (Cô ấy trông mệt.) She is looking at the picture. (Cô ấy đang nhìn.)
smell The soup smells delicious. (Có mùi ngon.) He is smelling the soup. (Anh ấy đang ngửi.)
taste The cake tastes sweet. (Có vị ngọt.) She is tasting the soup. (Cô ấy đang nếm thử.)
feel I feel cold. (Tôi cảm thấy lạnh.) He is feeling the fabric. (Anh ấy đang chạm để cảm nhận.)
think I think it’s a good idea. (Ý kiến / nhận định.) I am thinking about my future. (Đang suy nghĩ.)

5. Complement Types (Các loại bổ ngữ đi sau Linking Verb)

Loại bổ ngữCấu trúcVí dụ khái niệm
Tính từ (Adjective) S + linking verb + adj He seems happy. / She looks tired.
Danh từ (Noun) S + linking verb + noun She is a teacher. / He became a doctor.
Giới từ / cụm giới từ S + linking verb + prep phrase The keys are on the table.

6. Common Linking Verbs by Function (Nhóm theo ý nghĩa)

Ý nghĩaĐộng từVí dụ khái niệm
Trạng thái / sự tồn tại be, seem, appear He seems confused.
Trở nên (change of state) become, get, grow, turn, go, fall She became nervous.
He got angry.
Cảm giác (senses) look, sound, smell, taste, feel It sounds interesting.
The flower smells lovely.
Duy trì trạng thái remain, stay, keep They remained silent.
He kept calm.

7. Stative Verbs: Usage Restrictions (Giới hạn sử dụng)

  • ❌ Thường không dùng ở thì tiếp diễn: “I’m knowing the answer.” ❌ → “I know the answer.” ✅
  • ✅ Một số có thể dùng ở thì tiếp diễn khi nói về hành động tạm thời: “You’re being rude.” (= Hành động tạm thời, không phải bản chất.)
  • ✅ Một số stative verbs có thể chuyển nghĩa khi dùng ở thì tiếp diễn: “I have a car.” (sở hữu) ≠ “I’m having lunch.” (hành động).

8. Difference Between Stative & Dynamic Verbs (Phân biệt trạng thái & hành động)

Tiêu chíStative VerbDynamic Verb
Diễn tảTình trạng, cảm xúc, sở hữu, nhận thứcHành động, quá trình
Dạng tiếp diễnHiếm dùng (trừ nghĩa khác)Thường dùng
Ví dụ khái niệmHe knows the answer.He is learning English.

9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng thì tiếp diễn cho stative verbs: “I’m loving this song.” (Chỉ dùng trong văn nói thân mật để nhấn mạnh cảm xúc.)
  • ❌ Nhầm lẫn giữa “feel” (linking) và “feel” (action).
  • ❌ Dùng “become” sai: “He became to be tired.” ❌ → ✅ “He became tired.”
  • ❌ Dùng bổ ngữ sai loại: “She looks beautifully.” ❌ → ✅ “She looks beautiful.”

10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 Linking verbs → nối chủ ngữ với mô tả (adj/noun).
  • 🧠 Stative verbs → chỉ cảm xúc, nhận thức, sở hữu, giác quan.
  • 📌 Nếu động từ trả lời câu hỏi “What is it like?” → là linking verb.
  • 📌 Nếu động từ trả lời câu hỏi “What is it doing?” → là action verb.
  • 💡 Một số động từ “hai nghĩa”: think, feel, have, see, taste → tùy ngữ cảnh.
  • 🎯 Không dùng thì tiếp diễn với động từ trạng thái trừ khi muốn nhấn mạnh hành động tạm thời.

11. Academic / Practical Use (Ứng dụng học thuật & giao tiếp)

  • IELTS Writing: “The results appear significant.” / “The population remained stable over the decade.”
  • Business English: “The company seems confident about its new strategy.”
  • Everyday Speech: “You look great today!” / “That sounds amazing!”

12. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

LoạiĐộng từ chínhChức năngVí dụ khái niệm
Linking Verbsbe, seem, appear, look, sound, feel, taste, smell, remain, becomeNối chủ ngữ với bổ ngữ mô tảHe seems tired.
Stative Verbsknow, like, own, believe, understand, need, containChỉ trạng thái, cảm xúc, sở hữuI know the answer.
Dual-use Verbslook, feel, smell, taste, think, haveCó thể là trạng thái hoặc hành độngShe looks tired / She’s looking at me.

Tóm lại:
Linking verbs giúp mô tả bản chất hoặc trạng thái của chủ ngữ.
Stative verbs diễn tả cảm xúc, nhận thức hoặc sở hữu – không dùng tiếp diễn.
✅ Biết phân biệt look vs look at, smell vs smell something giúp giao tiếp chính xác.
➡️ Mastering linking and stative verbs refines description, nuance, and natural fluency at the C1 level.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • She seems tired after working all day. (Cô ấy có vẻ mệt mỏi sau cả ngày làm việc.)
  • It appears that the company is facing financial difficulties. (Có vẻ như công ty đang gặp khó khăn về tài chính.)
  • He seems to have forgotten about the meeting. (Anh ấy dường như đã quên mất cuộc họp.)
  • There appears to be a misunderstanding between them. (Dường như có sự hiểu lầm giữa họ.)
  • The plan seems unrealistic given the current situation. (Kế hoạch có vẻ không thực tế trong tình hình hiện tại.)
  • He appeared calm, but he was actually nervous inside. (Anh ấy tỏ ra bình tĩnh, nhưng thực ra bên trong đang rất lo lắng.)
  • It seems as though they are hiding something important. (Có vẻ như họ đang che giấu điều gì đó quan trọng.)
  • She appeared to know everyone at the event. (Cô ấy dường như biết tất cả mọi người tại sự kiện.)
  • It seems impossible to finish this task in one day. (Có vẻ như không thể hoàn thành nhiệm vụ này trong một ngày.)
  • The weather appears to be improving slowly. (Thời tiết có vẻ đang dần cải thiện.)
  • You look exhausted—did you sleep well? (Trông bạn có vẻ mệt mỏi - bạn ngủ có ngon không?)
  • That dress looks perfect on you. (Chiếc váy đó trông rất hợp với bạn.)
  • The food looks delicious; who cooked it? (Đồ ăn trông ngon quá; ai nấu vậy?)
  • He looks like a professional athlete. (Anh ấy trông giống một vận động viên chuyên nghiệp.)
  • The situation looks worse than it actually is. (Tình hình có vẻ tệ hơn thực tế.)
  • This solution sounds reasonable to me. (Giải pháp này nghe có vẻ hợp lý với tôi.)
  • It sounds like you had a great weekend. (Nghe có vẻ bạn đã có một cuối tuần tuyệt vời.)
  • Your idea sounds interesting, but we need data to support it. (Ý tưởng của bạn nghe có vẻ thú vị, nhưng chúng tôi cần dữ liệu để chứng minh.)
  • She sounded upset when she called last night. (Cô ấy có vẻ buồn bã khi gọi điện tối qua.)
  • It sounds as though he's planning to quit his job. (Nghe có vẻ như anh ấy đang định nghỉ việc.)
  • I feel confident about my performance today. (Tôi cảm thấy tự tin về phần trình diễn của mình hôm nay.)
  • The material feels soft and comfortable. (Chất liệu vải mềm mại và thoải mái.)
  • I felt embarrassed when everyone stared at me. (Tôi cảm thấy xấu hổ khi mọi người nhìn chằm chằm vào mình.)
  • This dish tastes amazing—what's in it? (Món ăn này có vị tuyệt vời—có gì trong đó vậy?)
  • The coffee tastes too bitter for me. (Cà phê có vị hơi đắng đối với tôi.)
  • The perfume smells wonderful; what brand is it? (Nước hoa có mùi thơm tuyệt vời; hiệu gì vậy?)
  • Something smells strange in the kitchen. (Có mùi gì đó lạ trong bếp.)
  • The air feels cold and damp this morning. (Không khí sáng nay lạnh và ẩm.)
  • This soup tastes like the one my grandmother used to make. (Món súp này có vị giống món bà tôi thường nấu.)
  • The bread smells freshly baked. (Bánh mì có mùi thơm như vừa mới nướng.)
  • Despite the difficulties, she remained calm. (Mặc dù gặp khó khăn, bà vẫn giữ được bình tĩnh.)
  • The results remain uncertain until further analysis. (Kết quả vẫn chưa chắc chắn cho đến khi phân tích thêm.)
  • The house remains empty after so many years. (Ngôi nhà vẫn trống rỗng sau bao nhiêu năm.)
  • He stayed loyal to his principles throughout his career. (Ông vẫn trung thành với nguyên tắc của mình trong suốt sự nghiệp.)
  • The door remained closed all night. (Cửa vẫn đóng suốt đêm.)
  • The project remains to be completed by next month. (Dự án vẫn phải hoàn thành vào tháng tới.)
  • They kept silent during the whole meeting. (Họ im lặng suốt buổi họp.)
  • She stayed optimistic despite repeated failures. (Cô ấy vẫn lạc quan dù liên tục thất bại.)
  • The lake remains crystal clear even in summer. (Hồ vẫn trong vắt ngay cả vào mùa hè.)
  • You should keep calm no matter what happens. (Bạn nên giữ bình tĩnh bất kể chuyện gì xảy ra.)
  • She became increasingly interested in environmental issues. (Cô ấy ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường.)
  • He became famous after his book was published. (Anh ấy trở nên nổi tiếng sau khi cuốn sách của mình được xuất bản.)
  • The weather is getting colder every day. (Thời tiết ngày càng lạnh hơn.)
  • It became clear that he had been lying. (Rõ ràng là anh ấy đã nói dối.)
  • The lecture got boring after the first ten minutes. (Bài giảng trở nên nhàm chán sau mười phút đầu tiên.)
  • The child became quiet when the teacher entered. (Đứa trẻ im lặng khi giáo viên bước vào.)
  • People get impatient when they have to wait too long. (Mọi người trở nên mất kiên nhẫn khi phải chờ đợi quá lâu.)
  • It became obvious that something was wrong. (Rõ ràng là có điều gì đó không ổn.)
  • She got angry when she saw the message. (Cô ấy nổi giận khi thấy tin nhắn.)
  • He became one of the most respected doctors in his field. (Anh ấy đã trở thành một trong những bác sĩ được kính trọng nhất trong lĩnh vực của mình.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    working / She / day. / tired / after / seems / all /


  • 2/    is / the / difficulties. / It / that / company / appears / financial / facing /


  • 3/    have / meeting. / seems / the / about / He / forgotten / to /


  • 4/    between / be / a / There / them. / appears / misunderstanding / to /


  • 5/    situation. / given / current / unrealistic / the / The / plan / seems /


  • 6/    he / appeared / but / inside. / He / was / calm, / actually / nervous /


  • 7/    important. / hiding / though / something / are / It / as / seems / they /


  • 8/    event. / appeared / She / at / everyone / the / to / know /


  • 9/    day. / to / one / this / It / impossible / task / finish / in / seems /


  • 10/    improving / to / appears / slowly. / The / weather / be /


  • 11/    You / well? / sleep / look / exhausted—did / you /


  • 12/    looks / dress / perfect / on / That / you. /


  • 13/    looks / The / cooked / it? / who / delicious; / food /


  • 14/    looks / a / athlete. / like / He / professional /


  • 15/    looks / is. / it / worse / actually / than / The / situation /


  • 16/    solution / This / me. / reasonable / to / sounds /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ It sounds like you had a great weekend.


  • 2/ Your idea sounds interesting, but we need data to support it.


  • 3/ She sounded upset when she called last night.


  • 4/ It sounds as though he's planning to quit his job.


  • 5/ I feel confident about my performance today.


  • 6/ The material feels soft and comfortable.


  • 7/ I felt embarrassed when everyone stared at me.


  • 8/ This dish tastes amazing—what's in it?


  • 9/ The coffee tastes too bitter for me.


  • 10/ The perfume smells wonderful; what brand is it?


  • 11/ Something smells strange in the kitchen.


  • 12/ The air feels cold and damp this morning.


  • 13/ This soup tastes like the one my grandmother used to make.


  • 14/ The bread smells freshly baked.


  • 15/ Despite the difficulties, she remained calm.


  • 16/ The results remain uncertain until further analysis.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Ngôi nhà vẫn trống rỗng sau bao nhiêu năm.



  • 2/ Ông vẫn trung thành với nguyên tắc của mình trong suốt sự nghiệp.



  • 3/ Cửa vẫn đóng suốt đêm.



  • 4/ Dự án vẫn phải hoàn thành vào tháng tới.



  • 5/ Họ im lặng suốt buổi họp.



  • 6/ Cô ấy vẫn lạc quan dù liên tục thất bại.



  • 7/ Hồ vẫn trong vắt ngay cả vào mùa hè.



  • 8/ Bạn nên giữ bình tĩnh bất kể chuyện gì xảy ra.



  • 9/ Cô ấy ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường.



  • 10/ Anh ấy trở nên nổi tiếng sau khi cuốn sách của mình được xuất bản.



  • 11/ Thời tiết ngày càng lạnh hơn.



  • 12/ Rõ ràng là anh ấy đã nói dối.



  • 13/ Bài giảng trở nên nhàm chán sau mười phút đầu tiên.



  • 14/ Đứa trẻ im lặng khi giáo viên bước vào.



  • 15/ Mọi người trở nên mất kiên nhẫn khi phải chờ đợi quá lâu.



  • 16/ Rõ ràng là có điều gì đó không ổn.



  • 17/ Cô ấy nổi giận khi thấy tin nhắn.



  • 18/ Anh ấy đã trở thành một trong những bác sĩ được kính trọng nhất trong lĩnh vực của mình.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ She seems ______ tired after the long journey. (Cô ấy có vẻ mệt mỏi sau chuyến đi dài.)

        a) to be      b) been      c) be      d) being      

  • 2/ The soup tastes ______. (Súp ngon quá.)

        a) delight      b) deliciously      c) delicious      d) delightfully      

  • 3/ He looks ______ he hasn’t slept for days. (Trông anh ấy như thể đã nhiều ngày không ngủ vậy.)

        a) as      b) like      c) so that      d) as though      

  • 4/ This perfume smells ______. (Mùi nước hoa này thật tuyệt.)

        a) wonderfully good      b) wonder      c) wonderful      d) wonderfully      

  • 5/ They appear ______ confident about their success. (Họ có vẻ rất tự tin vào thành công của mình.)

        a) being      b) to be      c) be      d) to being      

  • 6/ He remained ______ throughout the meeting. (Anh ấy im lặng suốt buổi họp.)

        a) silenced      b) silent      c) silence      d) silently      

  • 7/ The idea sounds ______, but it could work. (Ý tưởng nghe có vẻ lạ, nhưng có thể thành công.)

        a) strangeness      b) strange      c) strangely      d) stranger      

  • 8/ You look ______ today — did you get a haircut? (Hôm nay trông anh khác quá — anh có cắt tóc không?)

        a) difference      b) different      c) differently      d) differ      

  • 9/ She felt ______ when she heard the bad news. (Cô ấy cảm thấy buồn khi nghe tin xấu.)

        a) sadly      b) sadden      c) sadness      d) sad      

  • 10/ The cake smells ______; can I try a piece? (Bánh có mùi thơm quá; em có thể thử một miếng không?)

        a) nice      b) nicely      c) good      d) deliciously      

  • 11/ It seems ______ we’re going to be late. (Có vẻ như chúng ta sẽ đến muộn.)

        a) like      b) as      c) that      d) how      

  • 12/ The child looks ______ he is about to cry. (Đứa trẻ trông như sắp khóc.)

        a) as if      b) like      c) for      d) so      

  • 13/ This book belongs ______ my sister. (Cuốn sách này là của chị gái tôi.)

        a) to      b) with      c) from      d) for      

  • 14/ The milk smells ______; don’t drink it. (Sữa có mùi hôi; Đừng uống.)

        a) badly-smelling      b) worst      c) bad      d) badly      

  • 15/ I own ______ of the company. (Tôi sở hữu một nửa công ty.)

        a) the half      b) one half      c) half      d) a half      

  • 16/ The story sounds too good ______ true. (Câu chuyện nghe có vẻ quá tốt để có thể là sự thật.)

        a) for      b) to be      c) to be      d) to be      

  • 17/ The students remained ______ after the announcement. (Các sinh viên im lặng sau thông báo.)

        a) silence      b) quietly      c) calmness      d) quiet      

  • 18/ This soup tastes ______ salt; add a little more. (Súp này có vị mặn; thêm một chút nữa.)

        a) from      b) like      c) to      d) of      

  • 19/ That painting looks ______ a masterpiece. (Bức tranh đó trông giống như một kiệt tác.)

        a) same as      b) as if      c) as though      d) like      

  • 20/ The room smells ______ flowers. (Căn phòng có mùi hoa.)

        a) by      b) like      c) with      d) of      

  • 21/ He seems ______ something important. (Hình như anh ấy đã quên mất điều gì đó quan trọng.)

        a) to have forgotten      b) forgetting      c) forget      d) to forget      

  • 22/ She appears ______ the situation very well. (Cô ấy dường như hiểu rất rõ tình hình.)

        a) understand      b) to understand      c) to be understanding      d) understanding      

  • 23/ The water feels ______; don’t touch it! (Nước nóng quá; đừng chạm vào!)

        a) heating      b) heat      c) hot      d) hotly      

  • 24/ You look ______ you didn’t sleep last night. (Trông cô như thể đêm qua cô không ngủ vậy.)

        a) such as      b) as      c) like      d) as though      

  • 25/ This meat tastes ______ spicy for me. (Thịt này cay quá đối với tôi.)

        a) very      b) enough      c) too      d) so      

  • 26/ It seems ______ she has changed her mind. (Hình như cô ấy đã đổi ý.)

        a) as though      b) like      c) to      d) that      

  • 27/ The baby looks ______ its father. (Đứa bé trông giống hệt bố nó.)

        a) same      b) as      c) as if      d) like      

  • 28/ The project appears ______ successfully. (Dự án dường như đã hoàn thành thành công.)

        a) complete      b) completed      c) completing      d) to have been completed      

  • 29/ He remained ______ throughout the crisis. (Anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.)

        a) calmly      b) calmness      c) calmed      d) calm      

  • 30/ The cookies smell ______; did you just bake them? (Bánh quy có mùi thơm tuyệt vời; anh vừa nướng chúng à?)

        a) wonderful      b) wonderful      c) wonderfully      d) well      

  • 31/ The soup tastes ______; you’ve added too much salt. (Súp có vị mặn; anh đã cho quá nhiều muối.)

        a) saltily      b) salt      c) salty      d) saltful      

  • 32/ She seemed ______ upset after the meeting. (Cô ấy có vẻ buồn bã sau cuộc họp.)

        a) being      b) been      c) to be      d) be      

  • 33/ He looked ______ he had seen a ghost. (Anh ấy trông như thể vừa nhìn thấy ma.)

        a) like      b) though      c) as if      d) for      

  • 34/ They appeared ______ the truth. (Họ dường như đã biết sự thật.)

        a) to be knowing      b) to know      c) know      d) knowing      

  • 35/ This song sounds ______ beautiful. (Bài hát này nghe thật hay.)

        a) very      b) too      c) so      d) such      

  • 36/ The house remains ______ after all these years. (Ngôi nhà vẫn trống trải sau ngần ấy năm.)

        a) emptiness      b) vacantness      c) empty      d) emptily      

  • 37/ The food smells ______; it must be fresh. (Thức ăn có mùi thơm; chắc hẳn là tươi.)

        a) great      b) well      c) nicely      d) good      

  • 38/ It appears ______ everyone is ready. (Có vẻ như mọi người đã sẵn sàng.)

        a) that      b) as      c) how      d) like      

  • 39/ This necklace belongs ______ my grandmother. (Chiếc vòng cổ này là của bà tôi.)

        a) from      b) to      c) for      d) with      

  • 40/ He seems ______ improving his skills lately. (Dạo này hình như cháu có tiến bộ hơn rồi.)

        a) be      b) is      c) to be      d) being      

  • 41/ She felt ______ after hearing the news. (Bà cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nghe tin.)

        a) relief      b) relieved      c) to relieve      d) relieving      

  • 42/ The baby looks ______ happy today. (Hôm nay trông bé rất vui vẻ.)

        a) much      b) very      c) well      d) happily      

  • 43/ It sounds ______ you’re not interested. (Nghe có vẻ như bạn không hứng thú.)

        a) how      b) like      c) as      d) that      

  • 44/ The soup tastes ______; you should open a restaurant. (Súp ngon quá; bạn nên mở một nhà hàng đi.)

        a) delicious      b) well      c) delightfully      d) deliciously      

  • 45/ He seemed ______ what was going on. (Hình như cháu hiểu chuyện gì đang xảy ra.)

        a) to understand      b) understanding      c) to be understand      d) understand      

  • 46/ The weather looks ______ nice for a picnic. (Thời tiết trông rất đẹp để đi dã ngoại.)

        a) so      b) very      c) enough      d) too      

  • 47/ She remained ______ throughout the performance. (Cô ấy im lặng suốt buổi biểu diễn.)

        a) silent      b) quietly      c) calmly      d) silence      

  • 48/ It seems ______ she knows more than she admits. (Có vẻ như cô ấy biết nhiều hơn những gì mình thừa nhận.)

        a) how      b) that      c) like      d) as      

  • 49/ This problem consists ______ three main parts. (Bài toán này gồm ba phần chính.)

        a) at      b) from      c) of      d) in      

  • 50/ The dish smells ______; everyone’s hungry now. (Món ăn có mùi thơm tuyệt vời; giờ ai cũng đói rồi.)

        a) well      b) wonderfully      c) wonderful      d) goodly      

  • 51/ The coffee tastes ______ strong today. (Cà phê hôm nay có vị quá đậm.)

        a) such      b) very      c) enough      d) too      

  • 52/ The student looked ______ he didn’t understand the question. (Cậu học sinh trông như thể không hiểu câu hỏi.)

        a) like      b) how      c) such as      d) as if      

  • 53/ The plan appears ______ effective after all. (Cuối cùng thì kế hoạch có vẻ hiệu quả.)

        a) being      b) to be      c) as being      d) been      

  • 54/ He felt ______ when he heard the results. (Cậu cảm thấy thất vọng khi nghe kết quả.)

        a) disappoint      b) disappointed      c) disappointing      d) to disappoint      

  • 55/ It seems ______ everyone has left early. (Có vẻ như mọi người đã về sớm.)

        a) that      b) like      c) how      d) as if      

  • 56/ This perfume smells ______ roses. (Nước hoa này có mùi hoa hồng.)

        a) by      b) of      c) like      d) as      

  • 57/ The house looked ______ it hadn’t been cleaned for months. (Ngôi nhà trông vừa đẹp vừa sạch sẽ vì đã không được dọn dẹp trong nhiều tháng.)

        a) as if      b) both a & c      c) like      d) as though      

  • 58/ He remains ______ the most respected leader. (Ông vẫn là - nhà lãnh đạo được kính trọng nhất.)

        a) as      b) to be      c) -      d) like      

  • 59/ The dessert tastes ______ sweet for my liking. (Món tráng miệng có vị quá ngọt so với khẩu vị của tôi.)

        a) such      b) too      c) very      d) enough      

  • 60/ She seems ______ in good health these days. (Dạo này trông cô ấy có vẻ khỏe mạnh.)

        a) is      b) being      c) been      d) to be      

  • 61/ The milk smells ______; throw it away. (Sữa có mùi chua; bỏ đi.)

        a) wrong      b) sour      c) sourly      d) badly      

  • 62/ The car belongs ______ my cousin. (Chiếc xe là của anh họ tôi.)

        a) to      b) with      c) from      d) for      

  • 63/ He appears ______ more confident lately. (Dạo này anh ấy có vẻ tự tin hơn.)

        a) be      b) to be      c) being      d) is      

  • 64/ The movie sounds ______ interesting; let’s watch it. (Phim nghe có vẻ hay lắm; chúng ta cùng xem nhé.)

        a) enough      b) very      c) so      d) too      

  • 65/ She remained ______ until everyone left. (Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh cho đến khi mọi người ra về.)

        a) calm      b) calmly      c) silence      d) silenceful      

  • 66/ This cake tastes ______; what’s the secret ingredient? (Bánh này ngon; nguyên liệu bí mật là gì vậy?)

        a) greatly      b) well      c) nice      d) good      

  • 67/ He looks ______ he’s been crying. (Trông anh ấy vừa buồn vừa khóc.)

        a) as if      b) both a & c      c) as though      d) like      

  • 68/ It seems ______ there’s a misunderstanding. (Hình như có sự hiểu lầm ở đây.)

        a) that      b) as      c) how      d) like      

  • 69/ They appear ______ the new policy. (Họ có vẻ ủng hộ chính sách mới.)

        a) supporting      b) to be supporting      c) support      d) to support      

  • 70/ This plant smells ______; I think it’s poisonous. (Cây này có mùi hôi; Tôi nghĩ nó có độc.)

        a) bad      b) strongly      c) terrible      d) badly      

  • 71/ The situation looks ______ better now. (Tình hình giờ có vẻ tốt hơn nhiều.)

        a) so      b) very      c) too      d) much      

  • 72/ The results appear ______ promising. (Kết quả có vẻ khả quan.)

        a) that      b) to be      c) being      d) as      

  • 73/ He remained ______ after the verdict was announced. (Anh ta vẫn bình tĩnh sau khi phán quyết được công bố.)

        a) calmness      b) calmly      c) calm      d) calmed      

  • 74/ The house smells ______ fresh paint. (Ngôi nhà có mùi sơn mới.)

        a) like      b) from      c) in      d) of      

  • 75/ It looks ______ it’s going to rain soon. (Có vẻ như tất cả đều đúng, trời sắp mưa.)

        a) all are correct      b) like      c) as though      d) as if      

  • 76/ The story sounds ______ true to me. (Câu chuyện nghe có vẻ quá tốt để có thể là sự thật.)

        a) too good to be      b) so      c) enough      d) very      

  • 77/ The soup tastes ______ garlic. (Súp có vị tỏi.)

        a) of      b) in      c) from      d) like      

  • 78/ She seems ______ the answer already. (Cô ấy dường như đã biết câu trả lời rồi.)

        a) know      b) knowing      c) to know      d) to knowing      

  • 79/ The fabric feels ______ smooth. (Vải rất mịn.)

        a) too      b) very      c) enough      d) so      

  • 80/ He appeared ______ lying. (Anh ta có vẻ đang nói dối.)

        a) to be      b) being      c) is      d) to being      

  • 81/ This tea tastes ______ strong. (Trà này có vị quá nồng.)

        a) very      b) enough      c) too      d) such      

  • 82/ She remained ______ throughout the storm. (Cô ấy vẫn bình tĩnh trong suốt cơn bão.)

        a) quiet      b) calmly      c) steady      d) calm      

  • 83/ It sounds ______ you’re ready to quit. (Nghe có vẻ như bạn đã sẵn sàng bỏ cuộc rồi.)

        a) like      b) as      c) that      d) how      

  • 84/ The task seems ______ easier than before. (Nhiệm vụ có vẻ dễ hơn trước.)

        a) as      b) to be      c) like      d) being      

  • 85/ The perfume smells ______ jasmine. (Nước hoa có mùi hoa nhài.)

        a) of      b) by      c) like      d) from      

  • 86/ The weather looks ______ perfect for a picnic. (Thời tiết trông rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại.)

        a) enough      b) so      c) too      d) very      

  • 87/ This lesson consists ______ three main parts. (Bài học này gồm ba phần chính.)

        a) from      b) of      c) to      d) in      

  • 88/ He seems ______ understanding the problem clearly. (Có vẻ như anh ấy đã hiểu rõ vấn đề.)

        a) to have      b) have      c) to having      d) having      

  • 89/ It appears ______ you’ve made a mistake. (Có vẻ như bạn đã mắc lỗi.)

        a) that      b) like      c) how      d) as if      

  • 90/ The baby looks ______ his mother when he smiles. (Em bé trông giống mẹ khi cười.)

        a) same as      b) as if      c) like      d) as though      

  • 91/ This fruit tastes ______ sweet. (Trái cây này ngọt quá.)

        a) very      b) too      c) so      d) enough      

  • 92/ He remained ______ during the chaos. (Anh ấy vẫn bình tĩnh trong lúc hỗn loạn.)

        a) calmly      b) silence      c) silent      d) calm      

  • 93/ The room smells ______ smoke. (Căn phòng có mùi khói.)

        a) like      b) from      c) in      d) of      

  • 94/ She looked ______ she had been crying all night. (Cô ấy trông vừa xinh xắn vừa đáng yêu, cô ấy đã khóc suốt đêm.)

        a) as if      b) as though      c) like      d) both a & c      

  • 95/ The result seems ______ unexpected to everyone. (Kết quả có vẻ ngoài ngoài mong đợi của mọi người.)

        a) like      b) being      c) to be      d) as      

  • 96/ The soup tastes ______ bland; add more salt. (Súp có vị quá nhạt; thêm muối vào.)

        a) enough      b) very      c) so      d) too      

  • 97/ It appears ______ the manager is leaving. (Có vẻ như người quản lý sắp nghỉ việc.)

        a) as though      b) all are possible      c) like      d) that      

  • 98/ He felt ______ after hearing the news. (Anh ấy cảm thấy vui hơn sau khi nghe tin.)

        a) more happy      b) happy      c) happily      d) happier      

  • 99/ The air smells ______ smoke after the fire. (Không khí có mùi khói sau đám cháy.)

        a) like      b) from      c) about      d) of      

  • 100/ She seems ______ a lot better today. (Hôm nay cô ấy có vẻ khỏe hơn nhiều.)

        a) to be      b) being      c) to have been      d) be      

Results:
1 a)2 c)3 d)4 c)5 b)6 b)7 b)8 b)9 d)10 a)
11 c)12 a)13 a)14 c)15 c)16 b)17 d)18 b)19 d)20 d)
21 a)22 b)23 c)24 d)25 c)26 d)27 d)28 d)29 d)30 b)
31 c)32 c)33 c)34 b)35 c)36 c)37 d)38 a)39 b)40 c)
41 b)42 b)43 b)44 a)45 a)46 b)47 a)48 b)49 c)50 c)
51 d)52 d)53 b)54 b)55 a)56 c)57 b)58 c)59 b)60 d)
61 b)62 a)63 b)64 b)65 a)66 d)67 b)68 a)69 d)70 a)
71 d)72 b)73 c)74 d)75 a)76 a)77 a)78 c)79 b)80 a)
81 c)82 d)83 a)84 b)85 c)86 d)87 b)88 a)89 a)90 c)
91 b)92 d)93 d)94 d)95 c)96 d)97 b)98 d)99 a)100 a)