🧠 CHỦ ĐỀ 24 – THINKING & DECISION MAKING (SUY NGHĨ & RA QUYẾT ĐỊNH)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Let's think this through carefully. (Hãy suy nghĩ kỹ càng nhé.)
  • I need more time to make a decision. (Tôi cần thêm thời gian để đưa ra quyết định.)
  • I prefer to weigh the pros and cons first. (Tôi muốn cân nhắc ưu và nhược điểm trước.)
  • It's not an easy choice to make. (Đây không phải là một lựa chọn dễ dàng.)
  • What do you think we should do? (Bạn nghĩ chúng ta nên làm gì?)
  • Let's consider all the possibilities. (Hãy xem xét tất cả các khả năng.)
  • I think this is the most practical option. (Tôi nghĩ đây là lựa chọn thiết thực nhất.)
  • I made that decision after much thought. (Tôi đã đưa ra quyết định đó sau khi suy nghĩ rất nhiều.)
  • We need to agree on a final plan. (Chúng ta cần thống nhất về một kế hoạch cuối cùng.)
  • Sometimes you just have to trust your gut. (Đôi khi bạn chỉ cần tin vào trực giác của mình.)
  • That seems like the best solution. (Có vẻ như đó là giải pháp tốt nhất.)
  • I'm still undecided about it. (Tôi vẫn chưa quyết định được.)
  • I usually ask for advice before deciding. (Tôi thường hỏi ý kiến ​​trước khi quyết định.)
  • Let's take a moment to reflect. (Hãy dành chút thời gian để suy ngẫm.)
  • I'm trying to think logically, not emotionally. (Tôi đang cố gắng suy nghĩ một cách logic, không phải cảm xúc.)
  • We should base our decision on facts. (Chúng ta nên đưa ra quyết định dựa trên thực tế.)
  • I'm confident we made the right choice. (Tôi tin rằng chúng ta đã lựa chọn đúng.)
  • I regret not thinking it through before. (Tôi hối hận vì đã không suy nghĩ kỹ trước đó.)
  • Let's discuss it before taking action. (Hãy thảo luận trước khi hành động.)
  • I changed my mind after hearing your idea. (Tôi đã thay đổi ý định sau khi nghe ý tưởng của bạn.)
  • I tend to make decisions quickly. (Tôi có xu hướng đưa ra quyết định nhanh chóng.)
  • I like to plan ahead before acting. (Tôi thích lên kế hoạch trước khi hành động.)
  • We need to think strategically. (Chúng ta cần suy nghĩ chiến lược.)
  • I agree that's the most efficient approach. (Tôi đồng ý rằng đó là cách tiếp cận hiệu quả nhất.)
  • It's important to stay open-minded. (Điều quan trọng là phải giữ tinh thần cởi mở.)
  • I should have considered the risks earlier. (Lẽ ra tôi nên cân nhắc những rủi ro sớm hơn.)
  • Sometimes doing nothing is also a decision. (Đôi khi không làm gì cũng là một quyết định.)
  • I prefer a well-thought-out plan. (Tôi thích một kế hoạch được cân nhắc kỹ lưỡng.)
  • Let's brainstorm more options. (Hãy cùng nhau suy nghĩ thêm về các lựa chọn.)
  • I'm satisfied with the decision we made. (Tôi hài lòng với quyết định của mình.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    think / Let's / through / this / carefully. /


  • 2/    time / make / to / a / decision. / need / more / I /


  • 3/    prefer / to / cons / and / weigh / pros / first. / I / the /


  • 4/    not / easy / to / an / choice / make. / It's /


  • 5/    think / should / do / we / you / do? / What /


  • 6/    the / consider / all / Let's / possibilities. /


  • 7/    think / option. / the / this / is / I / practical / most /


  • 8/    thought. / after / made / I / much / that / decision /


  • 9/    a / agree / need / final / We / plan. / on / to /


  • 10/    trust / you / just / to / have / Sometimes / your / gut. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ That seems like the best solution.


  • 2/ I'm still undecided about it.


  • 3/ I usually ask for advice before deciding.


  • 4/ Let's take a moment to reflect.


  • 5/ I'm trying to think logically, not emotionally.


  • 6/ We should base our decision on facts.


  • 7/ I'm confident we made the right choice.


  • 8/ I regret not thinking it through before.


  • 9/ Let's discuss it before taking action.


  • 10/ I changed my mind after hearing your idea.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi có xu hướng đưa ra quyết định nhanh chóng.



  • 2/ Tôi thích lên kế hoạch trước khi hành động.



  • 3/ Chúng ta cần suy nghĩ chiến lược.



  • 4/ Tôi đồng ý rằng đó là cách tiếp cận hiệu quả nhất.



  • 5/ Điều quan trọng là phải giữ tinh thần cởi mở.



  • 6/ Lẽ ra tôi nên cân nhắc những rủi ro sớm hơn.



  • 7/ Đôi khi không làm gì cũng là một quyết định.



  • 8/ Tôi thích một kế hoạch được cân nhắc kỹ lưỡng.



  • 9/ Hãy cùng nhau suy nghĩ thêm về các lựa chọn.



  • 10/ Tôi hài lòng với quyết định của mình.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: