CHỦ ĐIỂM 24 – ELLIPSIS & SUBSTITUTION (LƯỢC BỎ & THAY THẾ TRONG CÂU)

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 24: ELLIPSIS & SUBSTITUTION (LƯỢC BỎ & THAY THẾ TRONG CÂU)

Trong văn nói và viết tiếng Anh tự nhiên, người bản ngữ thường lược bỏ (ellipsis) hoặc thay thế (substitution) một phần câu để tránh lặp lại. Hai hiện tượng này giúp câu ngắn gọn, tự nhiên và linh hoạt — đặc biệt trong giao tiếp, writing học thuật, hoặc bài thi B2–C1.


1️⃣ ELLIPSIS (LƯỢC BỎ)

👉 Ellipsis là việc bỏ đi những từ / cụm từ có thể hiểu được từ ngữ cảnh mà không làm thay đổi nghĩa câu. Người nghe / đọc vẫn hiểu vì thông tin bị lược đã được nói hoặc ngầm hiểu trước đó.

Loại EllipsisMô tảVí dụ
1. Lược chủ ngữ / trợ động từ Trong hội thoại hoặc câu trả lời ngắn. A: Are you coming to the party?
B: (I’m) Not sure yet.
→ Lược “I’m” vì đã hiểu rõ từ ngữ cảnh.
2. Lược phần trùng lặp trong câu ghép Khi hai mệnh đề có cùng phần giống nhau. She likes tea and (she likes) coffee too. → She likes tea and coffee too.
3. Lược trong câu trả lời ngắn (Short answers) Không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi. A: Do you like pizza?
B: Yes, (I do). / No, (I don’t).
→ Lược bỏ phần còn lại sau “Yes / No”.
4. Lược trong câu mệnh lệnh Bỏ chủ ngữ “you” vì đã ngầm hiểu. (You) Sit down, please.
5. Lược trong câu song song Khi cấu trúc ngữ pháp lặp lại. She loves reading, and he (loves) writing.
→ Lược động từ “loves”.

2️⃣ SUBSTITUTION (THAY THẾ)

👉 Substitution là việc dùng một từ thay thế (như do, one, so, not, the same, such…) để tránh lặp lại toàn bộ danh từ hoặc động từ đã nói trước đó.

Loại SubstitutionTừ thay thếVí dụ
1. Thay thế danh từ (Nominal Substitution) one / ones I prefer the red dress to the blue one.
(one = dress)
These cookies are better than those ones.
2. Thay thế động từ (Verbal Substitution) do / does / did A: I like coffee.
B: So do I. (= I like coffee too.)
A: I didn’t call him.
B: I did. (= I called him.)
3. Thay thế mệnh đề (Clausal Substitution) so / not A: Will she come to the meeting?
B: I think so. (= I think she will come.)
A: Is he angry?
B: I hope not. (= I hope he isn’t.)
4. Thay thế bằng cụm “the same / such” the same / such She made the same mistake as you did.
He has never seen such a view before.

3️⃣ PHÂN BIỆT ELLIPSIS & SUBSTITUTION

Đặc điểmELLIPSIS (Lược bỏ)SUBSTITUTION (Thay thế)
Định nghĩa Bỏ đi phần đã được hiểu rõ từ ngữ cảnh Thay bằng từ khác để tránh lặp
Hình thức Không thêm từ mới Dùng từ thay thế (do, one, so...)
Ví dụ A: Want some coffee?
B: (I) Already had some. ✅
A: I like cats.
B: So do I. ✅
Mục đích Làm câu ngắn gọn, tự nhiên Tránh lặp lại danh từ / động từ / mệnh đề

4️⃣ CỤM THƯỜNG GẶP TRONG SUBSTITUTION

Từ thay thếCông dụngVí dụ
so / neither / norĐồng tình / Phủ định A: I love sushi. → B: So do I.
A: I don’t eat meat. → B: Neither do I.
doThay cho động từ đã nói A: She sings beautifully. → B: Yes, she does.
one / onesThay cho danh từ đã nói I prefer this shirt to the red one.
so / notThay cho mệnh đề A: Will it rain? → B: I think so. / I hope not.

5️⃣ BÀI TẬP THỰC HÀNH

  1. A: Do you like rock music?
    B: Yes, I do. (→ Substitution)
  2. A: Are you coming tonight?
    B: (I’m) Not sure. (→ Ellipsis)
  3. I’ve read many books, and my brother has too. (→ Substitution)
  4. She likes tea but (she) doesn’t like coffee. (→ Ellipsis)
  5. A: Will he be late?
    B: I think so. (→ Substitution)

6️⃣ MẸO GHI NHỚ NHANH

  • ELLIPSIS = Bỏ từ không cần thiết → “bớt mà vẫn hiểu”.
  • SUBSTITUTION = Dùng từ thay thế → “đổi mà không đổi nghĩa”.
  • ⚙️ Dùng so / not / one / do / the same để tránh lặp lại.
  • ⚠️ Trong bài viết học thuật, dùng hợp lý giúp tránh lặp cấu trúc (e.g., “the first one”, “so do I”, “I think so”).

📘 Tổng kết:
Ellipsis giúp lược bỏ phần trùng lặp để câu tự nhiên và ngắn gọn. ✔ Substitution giúp tránh lặp bằng cách thay thế bằng từ như do, one, so, not. ✔ Hai kỹ thuật này cực kỳ hữu ích trong Speaking Part 3Writing Task 2 ở trình độ B2–C1, thể hiện khả năng diễn đạt linh hoạt và chuẩn tự nhiên.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I like coffee and so does she. (Tôi thích cà phê và cô ấy cũng vậy.)
  • I don't like it, and neither do they. (Tôi không thích, và họ cũng vậy.)
  • She can play the guitar, and I can too. (Cô ấy có thể chơi guitar, và tôi cũng vậy.)
  • I've finished my work, but he hasn't. (Tôi đã làm xong bài tập, nhưng anh ấy thì chưa.)
  • I love cats — my sister does too. (Tôi yêu mèo — chị gái tôi cũng vậy.)
  • I haven't eaten yet, but they have. (Tôi chưa ăn gì, nhưng họ thì có.)
  • He didn't go to the party, and neither did I. (Anh ấy không đi dự tiệc, và tôi cũng vậy.)
  • I might come later, and so might she. (Tôi có thể đến sau, và cô ấy cũng vậy.)
  • She hasn't finished, but I have. (Cô ấy chưa xong việc, nhưng tôi thì xong rồi.)
  • He doesn't like spicy food, but I do. (Anh ấy không thích đồ cay, nhưng tôi thì thích.)
  • I can't drive, but my brother can. (Tôi không biết lái xe, nhưng anh trai tôi thì có thể.)
  • She should study more, and so should you. (Cô ấy nên học hành chăm chỉ hơn, và bạn cũng vậy.)
  • I didn't see him, but she did. (Tôi không gặp anh ấy, nhưng cô ấy thì có.)
  • He's a doctor, and I'm not. (Anh ấy là bác sĩ, còn tôi thì không.)
  • I won't tell anyone, and you shouldn't either. (Tôi sẽ không nói với ai, và bạn cũng không nên.)
  • He doesn't know the answer, and neither do I. (Anh ấy không biết câu trả lời, và tôi cũng vậy.)
  • I've been to London, and so has my friend. (Tôi đã đến London, và bạn tôi cũng vậy.)
  • I didn't enjoy the movie, and neither did they. (Tôi không thích bộ phim, và họ cũng vậy.)
  • I love traveling, and so does my wife. (Tôi thích du lịch, và vợ tôi cũng vậy.)
  • She won't go, and I won't either. (Cô ấy không đi, và tôi cũng vậy.)
  • He didn't say anything, but I did. (Anh ấy không nói gì, nhưng tôi thì có.)
  • I haven't met her, but he has. (Tôi chưa gặp cô ấy, nhưng anh ấy thì có.)
  • I'm not hungry, but she is. (Tôi không đói, nhưng cô ấy thì có.)
  • She can't swim, and neither can I. (Cô ấy không biết bơi, và tôi cũng vậy.)
  • I'll go if you do. (Tôi sẽ đi nếu anh đi.)
  • I didn't like it, but my brother did. (Tôi không thích, nhưng anh trai tôi thì thích.)
  • I didn't go there — nobody did. (Tôi không đến đó — chẳng ai đi cả.)
  • I will join the trip, and so will they. (Tôi sẽ tham gia chuyến đi, và họ cũng vậy.)
  • I haven't called him yet, and neither has she. (Tôi vẫn chưa gọi cho anh ấy, và cô ấy cũng vậy.)
  • He plays tennis, and I do too. (Anh ấy chơi tennis, và tôi cũng vậy.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    does / I / so / she. / coffee / and / like /


  • 2/    and / neither / don't / they. / I / like / do / it, /


  • 3/    too. / and / can / guitar, / play / I / the / can / She /


  • 4/    hasn't. / my / I've / but / finished / work, / he /


  • 5/    my / love / — / sister / cats / I / does / too. /


  • 6/    yet, / eaten / haven't / I / they / have. / but /


  • 7/    party, / and / to / did / I. / neither / He / the / go / didn't /


  • 8/    later, / might / I / she. / and / so / come / might /


  • 9/    I / have. / but / She / hasn't / finished, /


  • 10/    spicy / doesn't / but / I / He / do. / food, / like /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I can't drive, but my brother can.


  • 2/ She should study more, and so should you.


  • 3/ I didn't see him, but she did.


  • 4/ He's a doctor, and I'm not.


  • 5/ I won't tell anyone, and you shouldn't either.


  • 6/ He doesn't know the answer, and neither do I.


  • 7/ I've been to London, and so has my friend.


  • 8/ I didn't enjoy the movie, and neither did they.


  • 9/ I love traveling, and so does my wife.


  • 10/ She won't go, and I won't either.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy không nói gì, nhưng tôi thì có.



  • 2/ Tôi chưa gặp cô ấy, nhưng anh ấy thì có.



  • 3/ Tôi không đói, nhưng cô ấy thì có.



  • 4/ Cô ấy không biết bơi, và tôi cũng vậy.



  • 5/ Tôi sẽ đi nếu anh đi.



  • 6/ Tôi không thích, nhưng anh trai tôi thì thích.



  • 7/ Tôi không đến đó — chẳng ai đi cả.



  • 8/ Tôi sẽ tham gia chuyến đi, và họ cũng vậy.



  • 9/ Tôi vẫn chưa gọi cho anh ấy, và cô ấy cũng vậy.



  • 10/ Anh ấy chơi tennis, và tôi cũng vậy.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ She likes pizza, and I ______. (Cô ấy thích pizza, và tôi cũng vậy.)

        a) am      b) did      c) do      d) does      

  • 2/ He didn’t come to the party, and neither ______ I. (Anh ấy không đến dự tiệc, và tôi cũng vậy.)

        a) did      b) do      c) have      d) am      

  • 3/ I haven’t finished my homework yet, but my brother ______. (Tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà, nhưng anh trai tôi thì đã làm.)

        a) did      b) do      c) have      d) has      

  • 4/ I haven’t seen the movie, but she ______. (Tôi chưa xem phim, nhưng cô ấy thì đã xem.)

        a) has      b) did      c) do      d) have      

  • 5/ I think it will rain. – I think ______. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa. – Tôi nghĩ vậy.)

        a) too      b) as      c) so      d) not      

  • 6/ I don’t think it will rain. – I think ______. (Tôi không nghĩ trời sẽ mưa. – Tôi nghĩ là không.)

        a) either      b) not      c) so      d) none      

  • 7/ I like this dress more than the red ______. (Tôi thích chiếc váy này hơn chiếc váy đỏ.)

        a) ones      b) one      c) it      d) them      

  • 8/ I have two pens. You can take ______. (Tôi có hai cây bút. Bạn có thể lấy một cây.)

        a) one      b) ones      c) this      d) that      

  • 9/ Do you like tea? – Yes, I ______. (Bạn có thích trà không? – Có, tôi thích.)

        a) like      b) am      c) do      d) have      

  • 10/ She can play the piano, and so ______ her sister. (Cô ấy có thể chơi piano, và em gái cô ấy cũng vậy.)

        a) can      b) does      c) is      d) do      

  • 11/ He hasn’t finished yet, and neither ______ I. (Anh ấy vẫn chưa hoàn thành, và tôi cũng vậy.)

        a) am      b) have      c) do      d) did      

  • 12/ I love reading books. – So ______ I. (Tôi thích đọc sách. – Tôi cũng vậy.)

        a) do      b) have      c) did      d) am      

  • 13/ She didn’t go there last week, and I didn’t ______. (Tuần trước cô ấy không đến đó, và tôi cũng vậy.)

        a) either      b) too      c) so      d) neither      

  • 14/ I’ll buy a new phone, and my brother will ______. (Tôi sẽ mua một chiếc điện thoại mới, và anh trai tôi cũng vậy.)

        a) as well      b) also      c) too      d) either      

  • 15/ He plays football better than I ______. (Anh ấy chơi bóng đá giỏi hơn tôi.)

        a) do      b) did      c) have      d) am      

  • 16/ I don’t know the answer, but John ______. (Tôi không biết câu trả lời, nhưng John thì biết.)

        a) do      b) did      c) does      d) knows      

  • 17/ I can’t swim, and neither ______ my friends. (Tôi không biết bơi, và bạn bè tôi cũng vậy.)

        a) is      b) can      c) do      d) have      

  • 18/ I’d like some coffee. – I’d like some ______, please. (Tôi muốn uống cà phê. – Tôi cũng muốn một ít.)

        a) one      b) it      c) too      d) as well      

  • 19/ I think she’s tired. – I think ______, too. (Tôi nghĩ cô ấy mệt. – Tôi cũng nghĩ vậy.)

        a) as      b) so      c) too      d) not      

  • 20/ He doesn’t eat meat, and I don’t ______. (Anh ấy không ăn thịt, và tôi cũng vậy.)

        a) too      b) neither      c) either      d) not      

  • 21/ I’m going to the party. – So ______ I. (Tôi sẽ đi dự tiệc. – Tôi cũng vậy.)

        a) have      b) am      c) did      d) do      

  • 22/ She likes jazz, and her husband does ______. (Cô ấy thích nhạc jazz, và chồng cô ấy làm mọi thứ đều đúng.)

        a) all correct      b) as well      c) also      d) too      

  • 23/ He didn’t pass the test, but I ______. (Anh ấy không đậu, nhưng tôi thì đậu.)

        a) don’t      b) won’t      c) hasn’t      d) did      

  • 24/ I’ve never been to Japan. – ______ have I. (Tôi chưa bao giờ đến Nhật Bản. – Tôi cũng vậy.)

        a) Neither      b) So      c) Either      d) Nor      

  • 25/ She has a blue car, and I have a red ______. (Cô ấy có một chiếc xe màu xanh, còn tôi có một chiếc màu đỏ.)

        a) one      b) that      c) car      d) ones      

  • 26/ I like your shoes. – Thanks, I bought them yesterday. → “them” substitutes for ______. (Tôi thích đôi giày của bạn. – Cảm ơn, tôi đã mua chúng hôm qua. → “them” thay thế cho đôi giày của tôi.)

        a) my shoes      b) my jacket      c) the shop      d) red color      

  • 27/ He wanted to go home, and so ______ I. (Anh ấy muốn về nhà, và tôi cũng vậy.)

        a) did      b) was      c) do      d) am      

  • 28/ She didn’t know the answer, and neither ______ we. (Cô ấy không biết câu trả lời, và chúng tôi cũng vậy.)

        a) did      b) does      c) do      d) have      

  • 29/ I didn’t finish my project, but Tom ______. (Tôi đã không hoàn thành dự án của mình, nhưng Tom thì đã hoàn thành.)

        a) did      b) do      c) doing      d) does      

  • 30/ I like swimming, but my brother doesn’t ______. (Tôi thích bơi lội, nhưng anh trai tôi thì không.)

        a) like      b) likes      c) did      d) do      

  • 31/ I can’t play the guitar, but my sister ______. (Tôi không biết chơi guitar, nhưng chị gái tôi thì có thể.)

        a) did      b) does      c) do      d) can      

  • 32/ She’s been to Paris, and I have ______. (Cô ấy đã đến Paris, và tôi cũng vậy.)

        a) either      b) too      c) also      d) so      

  • 33/ I haven’t read that book, but my friend ______. (Tôi chưa đọc cuốn sách đó, nhưng bạn tôi thì có.)

        a) did      b) has      c) have      d) does      

  • 34/ I’ll buy this one, not that ______. (Tôi sẽ mua cuốn này, không phải cuốn kia.)

        a) other      b) same      c) it      d) one      

  • 35/ I didn’t call her, and she didn’t call me ______. (Tôi không gọi cho cô ấy, và cô ấy cũng không gọi cho tôi.)

        a) either      b) too      c) so      d) also      

  • 36/ He was very tired, and so ______ his friends. (Anh ấy rất mệt, và bạn bè anh ấy cũng vậy.)

        a) did      b) were      c) are      d) have      

  • 37/ She’s never been abroad. – ______ have I. (Cô ấy chưa bao giờ ra nước ngoài. – Cả b & c đều có tôi.)

        a) Nor      b) So      c) Neither      d) Both b & c      

  • 38/ I’ll help you if you help me. – Deal? → “Deal” here substitutes for ______. (Tôi sẽ giúp bạn nếu bạn giúp tôi. – Thỏa thuận? → “Thỏa thuận” ở đây thay thế cho ý đồng ý.)

        a) no meaning      b) promise      c) doing business      d) the idea of agreement      

  • 39/ A: Do you need more paper? B: No, I’ve got some ______. (A: Bạn có cần thêm giấy không? B: Không, tôi đã có rồi.)

        a) already      b) one      c) another      d) others      

  • 40/ I’ve seen the film, and my parents have ______. (Tôi đã xem phim rồi, và bố mẹ tôi cũng đã xem.)

        a) either      b) neither      c) not      d) as well      

  • 41/ I haven’t decided yet, but I think ______. (Tôi vẫn chưa quyết định, nhưng tôi nghĩ tôi sẽ làm vậy.)

        a) not      b) do      c) so      d) I will      

  • 42/ He isn’t tall, and his brother isn’t ______. (Anh ấy không cao, và anh trai anh ấy cũng vậy.)

        a) also      b) too      c) either      d) so      

  • 43/ A: Have you finished the report? B: Yes, I’ve just ______. (A: Bạn đã làm xong báo cáo chưa? B: Vâng, tôi vừa làm xong.)

        a) finish      b) did      c) done      d) do      

  • 44/ A: Do you have a pen? B: No, but I have a pencil. Will that ______? (A: Bạn có bút không? B: Không, nhưng tôi có bút chì. Cái đó được không?)

        a) make      b) go      c) do      d) fit      

  • 45/ I don’t have a car, but I wish I ______. (Tôi không có xe hơi, nhưng tôi ước mình có.)

        a) do      b) have      c) did      d) had      

  • 46/ He wanted to go, and I did ______. (Anh ấy muốn đi, và tôi đã đi.)

        a) either      b) too      c) so      d) as      

  • 47/ A: Do you think it will snow tomorrow? B: I hope ______. (A: Bạn nghĩ ngày mai trời có tuyết không? B: Tôi hy vọng là có.)

        a) too      b) so      c) either      d) not      

Results:
1 c)2 a)3 d)4 a)5 c)6 b)7 b)8 a)9 c)10 a)
11 b)12 a)13 a)14 c)15 a)16 c)17 b)18 c)19 b)20 c)
21 b)22 a)23 d)24 a)25 a)26 a)27 a)28 a)29 a)30 a)
31 d)32 b)33 b)34 d)35 a)36 b)37 d)38 d)39 a)40 d)
41 d)42 c)43 c)44 c)45 d)46 c)47 b)