Trong văn nói và viết tiếng Anh tự nhiên, người bản ngữ thường lược bỏ (ellipsis) hoặc thay thế (substitution) một phần câu để tránh lặp lại. Hai hiện tượng này giúp câu ngắn gọn, tự nhiên và linh hoạt — đặc biệt trong giao tiếp, writing học thuật, hoặc bài thi B2–C1.
👉 Ellipsis là việc bỏ đi những từ / cụm từ có thể hiểu được từ ngữ cảnh mà không làm thay đổi nghĩa câu. Người nghe / đọc vẫn hiểu vì thông tin bị lược đã được nói hoặc ngầm hiểu trước đó.
| Loại Ellipsis | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Lược chủ ngữ / trợ động từ | Trong hội thoại hoặc câu trả lời ngắn. |
A: Are you coming to the party? B: (I’m) Not sure yet. → Lược “I’m” vì đã hiểu rõ từ ngữ cảnh. |
| 2. Lược phần trùng lặp trong câu ghép | Khi hai mệnh đề có cùng phần giống nhau. | She likes tea and (she likes) coffee too. → She likes tea and coffee too. |
| 3. Lược trong câu trả lời ngắn (Short answers) | Không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi. |
A: Do you like pizza? B: Yes, (I do). / No, (I don’t). → Lược bỏ phần còn lại sau “Yes / No”. |
| 4. Lược trong câu mệnh lệnh | Bỏ chủ ngữ “you” vì đã ngầm hiểu. | (You) Sit down, please. |
| 5. Lược trong câu song song | Khi cấu trúc ngữ pháp lặp lại. |
She loves reading, and he (loves) writing. → Lược động từ “loves”. |
👉 Substitution là việc dùng một từ thay thế (như do, one, so, not, the same, such…) để tránh lặp lại toàn bộ danh từ hoặc động từ đã nói trước đó.
| Loại Substitution | Từ thay thế | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Thay thế danh từ (Nominal Substitution) | one / ones |
I prefer the red dress to the blue one. (one = dress) These cookies are better than those ones. |
| 2. Thay thế động từ (Verbal Substitution) | do / does / did |
A: I like coffee. B: So do I. (= I like coffee too.) A: I didn’t call him. B: I did. (= I called him.) |
| 3. Thay thế mệnh đề (Clausal Substitution) | so / not |
A: Will she come to the meeting? B: I think so. (= I think she will come.) A: Is he angry? B: I hope not. (= I hope he isn’t.) |
| 4. Thay thế bằng cụm “the same / such” | the same / such |
She made the same mistake as you did. He has never seen such a view before. |
| Đặc điểm | ELLIPSIS (Lược bỏ) | SUBSTITUTION (Thay thế) |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Bỏ đi phần đã được hiểu rõ từ ngữ cảnh | Thay bằng từ khác để tránh lặp |
| Hình thức | Không thêm từ mới | Dùng từ thay thế (do, one, so...) |
| Ví dụ |
A: Want some coffee? B: (I) Already had some. ✅ |
A: I like cats. B: So do I. ✅ |
| Mục đích | Làm câu ngắn gọn, tự nhiên | Tránh lặp lại danh từ / động từ / mệnh đề |
| Từ thay thế | Công dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| so / neither / nor | Đồng tình / Phủ định |
A: I love sushi. → B: So do I. A: I don’t eat meat. → B: Neither do I. |
| do | Thay cho động từ đã nói | A: She sings beautifully. → B: Yes, she does. |
| one / ones | Thay cho danh từ đã nói | I prefer this shirt to the red one. |
| so / not | Thay cho mệnh đề | A: Will it rain? → B: I think so. / I hope not. |
📘 Tổng kết:
✔ Ellipsis giúp lược bỏ phần trùng lặp để câu tự nhiên và ngắn gọn.
✔ Substitution giúp tránh lặp bằng cách thay thế bằng từ như do, one, so, not.
✔ Hai kỹ thuật này cực kỳ hữu ích trong Speaking Part 3 và Writing Task 2 ở trình độ B2–C1, thể hiện khả năng diễn đạt linh hoạt và chuẩn tự nhiên.
| 1 c) | 2 a) | 3 d) | 4 a) | 5 c) | 6 b) | 7 b) | 8 a) | 9 c) | 10 a) |
| 11 b) | 12 a) | 13 a) | 14 c) | 15 a) | 16 c) | 17 b) | 18 c) | 19 b) | 20 c) |
| 21 b) | 22 a) | 23 d) | 24 a) | 25 a) | 26 a) | 27 a) | 28 a) | 29 a) | 30 a) |
| 31 d) | 32 b) | 33 b) | 34 d) | 35 a) | 36 b) | 37 d) | 38 d) | 39 a) | 40 d) |
| 41 d) | 42 c) | 43 c) | 44 c) | 45 d) | 46 c) | 47 b) |