| Addition (Bổ sung) |
| J'aime le café et le thé. — Tôi thích cà phê và trà. |
| Elle parle anglais et aussi espagnol. — Cô ấy nói tiếng Anh và cả tiếng Tây Ban Nha. |
| Il travaille beaucoup, de plus, il aide ses amis. — Anh ấy làm việc nhiều, hơn nữa còn giúp bạn bè. |
| En outre, il est très ponctuel. — Ngoài ra, anh ấy rất đúng giờ. |
| D'ailleurs, tout le monde l'apprécie. — Hơn nữa, mọi người đều quý anh ấy. |
| Opposition / Concession (Đối lập / Nhượng bộ) |
| Il veut sortir, mais il pleut. — Anh ấy muốn ra ngoài nhưng trời đang mưa. |
| Elle est belle, cependant, elle est timide. — Cô ấy đẹp, tuy nhiên rất nhút nhát. |
| Il est riche, pourtant il n'est pas heureux. — Anh ấy giàu nhưng không hạnh phúc. |
| En revanche, sa sœur est très sociable. — Ngược lại, em gái anh ấy rất hòa đồng. |
| Bien que fatigué, il continue à travailler. — Mặc dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc. |
| Cause (Nguyên nhân) |
| Je reste à la maison parce qu'il pleut. — Tôi ở nhà vì trời mưa. |
| Il ne vient pas car il est malade. — Anh ấy không đến vì bị bệnh. |
| Puisque tu es là, aide-moi. — Vì bạn ở đây, hãy giúp tôi. |
| Comme il fait chaud, on va à la plage. — Vì trời nóng, chúng ta đi biển. |
| Le vol a été annulé en raison du brouillard. — Chuyến bay bị hủy vì sương mù. |
| Conséquence (Kết quả) |
| Il pleut, donc on reste chez nous. — Trời mưa, vì vậy ta ở nhà. |
| Il a étudié dur, alors il a réussi. — Anh ấy học chăm nên đã đậu. |
| Il a mal dormi, ainsi, il est fatigué. — Anh ấy ngủ không ngon, do đó mệt mỏi. |
| Elle était malade, c'est pourquoi elle n'est pas venue. — Cô ấy bị bệnh, vì thế không đến. |
| Il a échoué, par conséquent il doit recommencer. — Anh ấy trượt, do đó phải làm lại. |
| But (Mục đích) |
| Il travaille pour réussir. — Anh ấy làm việc để thành công. |
| Il parle doucement afin de ne pas réveiller le bébé. — Anh ấy nói nhỏ để không đánh thức em bé. |
| Il s'exerce dans le but de s'améliorer. — Anh ấy luyện tập nhằm tiến bộ. |
| Elle vient tôt afin qu'on puisse parler. — Cô ấy đến sớm để ta có thể nói chuyện. |
| Il économise pour acheter une voiture. — Anh ấy tiết kiệm để mua xe. |
| Condition (Điều kiện) |
| Si tu veux, on peut y aller ensemble. — Nếu bạn muốn, ta có thể đi cùng. |
| À condition que tu sois libre. — Với điều kiện là bạn rảnh. |
| En cas de pluie, la fête sera annulée. — Trong trường hợp trời mưa, buổi tiệc sẽ hủy. |
| À moins que tu ne préfères rester. — Trừ khi bạn muốn ở lại. |
| Si jamais il appelle, dis-lui la vérité. — Nếu lỡ anh ta gọi, hãy nói thật. |
| Comparaison (So sánh) |
| Il court comme un champion. — Anh ấy chạy như vận động viên. |
| Elle chante aussi bien que sa mère. — Cô ấy hát hay như mẹ cô. |
| Il est plus intelligent que moi. — Anh ấy thông minh hơn tôi. |
| De même que son frère, il aime le sport. — Giống như anh trai, anh ấy thích thể thao. |
| Ils travaillent autant que nous. — Họ làm việc nhiều như chúng ta. |
| Conclusion / Résumé (Kết luận / Tóm tắt) |
| En conclusion, il faut agir vite. — Tóm lại, cần hành động nhanh. |
| Finalement, tout s'est bien passé. — Cuối cùng, mọi thứ ổn thỏa. |
| Bref, il n'a rien compris. — Nói ngắn gọn, anh ấy chẳng hiểu gì. |
| En résumé, il faut être prudent. — Tóm lại, cần cẩn thận. |
| Pour conclure, je dirai que c'est une bonne idée. — Kết lại, tôi sẽ nói đó là ý tưởng hay. |
| Exemple / Illustration (Ví dụ) |
| J'aime les fruits, par exemple les pommes et les poires. — Tôi thích trái cây, ví dụ như táo và lê. |
| Plusieurs animaux, notamment le tigre, sont en danger. — Nhiều loài, đặc biệt là hổ, đang gặp nguy hiểm. |
| Entre autres, il aime le sport et la lecture. — Trong số đó, anh ấy thích thể thao và đọc sách. |
| Par exemple, il travaille souvent la nuit. — Ví dụ, anh ấy thường làm việc ban đêm. |
| Il a beaucoup de qualités, notamment sa gentillesse. — Anh ấy có nhiều phẩm chất, đặc biệt là lòng tốt. |
| Chronologie (Thời gian) |
| D'abord, on prépare le repas. — Trước hết, ta chuẩn bị bữa ăn. |
| Ensuite, on met la table. — Sau đó, ta dọn bàn. |
| Puis, on mange ensemble. — Rồi, ta cùng ăn. |
| Après, on fait la vaisselle. — Sau đó, ta rửa chén. |
| Enfin, on se repose. — Cuối cùng, ta nghỉ ngơi. |