23/ Verbs with Prepositions & Particles – Phrasal Verb Focus

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Phrasal Verbssự kết hợp giữa động từ chính và giới từ hoặc tiểu từ (preposition/particle) để tạo ra nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ. Ví dụ: give up (từ bỏ), look after (chăm sóc), turn off (tắt).

Ở cấp độ C1, người học cần hiểu sâu hơn về:

  • Cấu trúc & loại phrasal verbs (transitive / intransitive / separable / inseparable)
  • Nghĩa ẩn dụ / nghĩa mở rộng trong văn học và học thuật
  • Sự khác biệt giữa “verb + preposition” và “phrasal verb”

2. Structure (Cấu trúc cơ bản)

LoạiCấu trúcVí dụ khái niệm
Verb + Prepositionlook at / depend on / believe inHe believes in hard work.
Verb + Particleturn off / pick up / put downPlease turn off the light.
Phrasal Verb + Prepositionlook forward to / put up with / get away withWe look forward to your reply.

3. Types of Phrasal Verbs (Các loại phrasal verbs)

LoạiĐặc điểmVí dụ khái niệm
Intransitive Không có tân ngữ, không tách được The plane took off at 8 a.m.
Transitive & Separable Có tân ngữ, có thể tách tiểu từ She turned off the TV / She turned it off.
Transitive & Inseparable Có tân ngữ nhưng không được tách He looked after his younger sister.
Three-word Phrasal Verbs Verb + particle + preposition We get along with our colleagues well.

4. Common Verb + Preposition Combinations (Cụm động từ với giới từ cố định)

Động từGiới từVí dụ khái niệm
dependonSuccess depends on effort.
believeinI believe in lifelong learning.
apologizeforShe apologized for being late.
belongtoThis book belongs to me.
focusonLet’s focus on the main issue.
worryaboutDon’t worry about the exam.
consistofThe committee consists of five members.
applyforHe applied for a new job.
relyonWe rely on technology.
complainaboutThey complained about the noise.

5. Common Phrasal Verbs by Theme (Các nhóm phrasal verbs thông dụng)

💼 Work & Business

  • carry out – thực hiện (a plan / research)
  • set up – thành lập (a company)
  • take over – tiếp quản
  • hand in – nộp (a report / assignment)
  • put off – trì hoãn

🏠 Daily Life

  • turn off / on – tắt / bật
  • look after – chăm sóc
  • wake up – thức dậy
  • clean up – dọn dẹp
  • throw away – vứt bỏ

🧠 Thinking & Emotion

  • come up with – nảy ra ý tưởng
  • look forward to – mong đợi
  • get over – vượt qua (khó khăn, cú sốc)
  • break down – suy sụp / hỏng
  • cheer up – vui lên

🚶 Movement / Action

  • run into – tình cờ gặp
  • get out of – thoát khỏi
  • set off – khởi hành
  • pick up – đón / nhặt
  • drop off – thả ai xuống

6. Separable vs Inseparable (Phân biệt tách được & không tách được)

LoạiQuy tắcVí dụ khái niệm
Separable Tách được giữa tân ngữ và tiểu từ (nếu tân ngữ là đại từ) Turn off the light / Turn it off.
Inseparable Không thể tách, luôn đi liền She looked after her children. (❌ She looked her children after.)
Three-word phrasal verb Không tách được We get along with our teacher.

7. Phrasal Verbs vs. Verb + Preposition (Phân biệt nghĩa)

Không phải mọi cụm “động từ + giới từ” đều là phrasal verb.

LoạiVí dụGiải thích
Verb + PrepositionShe looked at me.Nghĩa = động từ + giới từ riêng biệt (nhìn vào ai).
Phrasal VerbShe looked up the word.Nghĩa mới hoàn toàn (tra từ điển, không phải “nhìn lên”).

8. Phrasal Verbs in Academic Context (Ứng dụng học thuật)

Trong văn phong học thuật, phrasal verbs thường được thay thế bằng động từ trang trọng tương đương:

Phrasal VerbFormal EquivalentVí dụ khái niệm
find outdiscover / determineThe study determined key factors of success.
look intoinvestigateResearchers investigated the causes of pollution.
set upestablishThe company established a new branch in Paris.
carry outconductThey conducted an experiment.
come up withpropose / developThe team proposed a new solution.

Mẹo: Trong IELTS Writing, tránh lạm dụng phrasal verbs thông tục — ưu tiên các từ trang trọng tương đương.


9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng sai giới từ: “depend of” → ✅ “depend on”.
  • ❌ Quên tân ngữ khi cần: “She picked up.” ❌ (thiếu “it”).
  • ❌ Tách sai vị trí: “She turned off it.” ❌ → ✅ “She turned it off.”
  • ❌ Nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ: “break down” (máy hỏng) ≠ “break down” (suy sụp).
  • ❌ Dùng phrasal verbs quá thông tục trong văn viết học thuật.

10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 Phrasal verbs = verb + preposition/particle → nghĩa mới.
  • 📌 Separable: nếu tân ngữ là đại từ → đặt giữa (turn it off).
  • 📌 Inseparable: không bao giờ tách (look after, run into).
  • 💡 Học theo nhóm chủ đề (work, travel, emotion...).
  • 🎯 Ghi nhớ cụm qua ví dụ thực tế hơn là dịch từng từ.
  • 🧩 Khi viết học thuật → dùng equivalents: find out → discover, carry out → conduct.

11. Practice Focus: Phrasal Verb Families (Họ phrasal verbs cùng gốc)

Động từ gốcCác phrasal verbs phổ biếnÝ nghĩa
take take off, take up, take over, take back, take out bay lên / bắt đầu / tiếp quản / rút lại / mang ra ngoài
get get up, get over, get along with, get rid of, get into thức dậy / vượt qua / hòa hợp / loại bỏ / dính líu vào
put put off, put up with, put on, put out, put forward trì hoãn / chịu đựng / mặc / dập tắt / đề xuất
look look after, look for, look forward to, look up to chăm sóc / tìm kiếm / mong đợi / tôn trọng
come come across, come up with, come down with, come out tình cờ gặp / nảy ra ý / bị bệnh / xuất hiện

12. Academic vs Informal Usage (Phân biệt phong cách)

Phrasal Verb (Informal)Formal Equivalent
go oncontinue / proceed
bring upraise / mention
look intoinvestigate
point outindicate
find outdiscover
put forwardpropose / suggest
come up withdevelop / devise

13. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

  • Phrasal verbs = động từ + giới từ / tiểu từ → nghĩa mới.
  • ✅ Gồm 4 loại: intransitive, transitive separable, transitive inseparable, three-word.
  • ✅ Một số đi với giới từ cố định (depend on, apologize for, believe in…).
  • ✅ Học theo chủ đề hoặc theo “verb families” giúp nhớ lâu hơn.
  • ✅ Trong viết học thuật → ưu tiên động từ đơn trang trọng (investigate, establish...).

Tóm lại:
Phrasal verbs là trái tim của tiếng Anh tự nhiên trong giao tiếp, nhưng cần linh hoạt thay bằng formal equivalents trong văn viết học thuật. ➡️ Mastering phrasal verbs enhances fluency, comprehension, and stylistic control at the C1–C2 level.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • The team came up with a brilliant solution to the problem. (Nhóm đã đưa ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề này.)
  • She carried out extensive research before writing her thesis. (Cô ấy đã nghiên cứu rất kỹ trước khi viết luận án.)
  • We need to look into the reasons behind the decline in sales. (Chúng ta cần xem xét lý do đằng sau sự sụt giảm doanh số.)
  • The manager pointed out several mistakes in the report. (Người quản lý đã chỉ ra một số sai sót trong báo cáo.)
  • They set up a new department to handle customer complaints. (Họ đã thành lập một bộ phận mới để xử lý khiếu nại của khách hàng)
  • The company backed down after facing strong public criticism. (Công ty đã rút lui sau khi vấp phải sự chỉ trích mạnh mẽ từ công chúng.)
  • He took over the project when the previous leader resigned. (Ông đã tiếp quản dự án khi người lãnh đạo trước đó từ chức.)
  • The CEO laid off dozens of employees due to the budget cuts. (Giám đốc điều hành đã sa thải hàng chục nhân viên do cắt giảm ngân sách.)
  • The scientists came across an unexpected result in the experiment. (Các nhà khoa học đã tìm thấy một kết quả bất ngờ trong thí nghiệm.)
  • She worked out a compromise that satisfied both sides. (Cô ấy đã đưa ra một thỏa hiệp làm hài lòng cả hai bên.)
  • I need some time to figure out what went wrong. (Tôi cần thời gian để tìm ra vấn đề.)
  • He brought up the issue during the meeting. (Ông ấy đã nêu vấn đề này trong cuộc họp.)
  • Let's go over the main points before we finish. (Chúng ta hãy cùng xem lại những điểm chính trước khi kết thúc.)
  • She ran into her old professor at a conference. (Cô ấy đã tình cờ gặp lại giáo sư cũ của mình tại một hội nghị.)
  • The teacher got across the concept clearly to the students. (Giáo viên đã truyền đạt rõ ràng khái niệm này cho sinh viên.)
  • He put forward a convincing argument in favor of the plan. (Ông ấy đã đưa ra một lập luận thuyết phục ủng hộ kế hoạch.)
  • The spokesperson spoke out against the unfair decision. (Người phát ngôn đã lên tiếng phản đối quyết định bất công này.)
  • I can't make out what he's trying to say—it's too noisy. (Tôi không hiểu anh ta đang cố nói gì—quá ồn ào.)
  • We came up against strong opposition from the community. (Chúng tôi đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng.)
  • She kept on talking even though no one was listening. (Cô ấy vẫn tiếp tục nói mặc dù không ai nghe.)
  • You need to face up to your responsibilities. (Bạn cần phải đối mặt với trách nhiệm của mình.)
  • She finally got over her fear of public speaking. (Cuối cùng cô ấy đã vượt qua được nỗi sợ nói trước công chúng.)
  • I really look up to my mentor for her honesty and vision. (Tôi thực sự ngưỡng mộ người cố vấn của mình vì sự trung thực và tầm nhìn của cô ấy.)
  • He broke down when he heard the tragic news. (Anh ấy đã suy sụp khi nghe tin bi thảm này.)
  • We must deal with the consequences of our choices. (Chúng ta phải đối mặt với hậu quả từ những lựa chọn của mình.)
  • He's looking forward to spending his vacation in Japan. (Anh ấy đang mong chờ được nghỉ phép ở Nhật Bản.)
  • She came through the crisis stronger than before. (Cô ấy đã vượt qua khủng hoảng và trở nên mạnh mẽ hơn trước.)
  • He's trying to cut down on sugar for health reasons. (Anh ấy đang cố gắng cắt giảm lượng đường vì lý do sức khỏe.)
  • The lawyer stood up for her client despite criticism. (Luật sư đã đứng về phía thân chủ của mình bất chấp những lời chỉ trích.)
  • I couldn't keep up with all the new technology trends. (Tôi không thể theo kịp tất cả các xu hướng công nghệ mới.)
  • We can't rely on outdated data for such an important decision. (Chúng ta không thể dựa vào dữ liệu lỗi thời cho một quyết định quan trọng như vậy.)
  • The project fell through because of financial issues. (Dự án đã thất bại vì các vấn đề tài chính.)
  • They're trying to sort out the conflict between departments. (Họ đang cố gắng giải quyết xung đột giữa các phòng ban.)
  • We'll carry on with the plan despite the obstacles. (Chúng ta sẽ tiếp tục kế hoạch bất chấp những trở ngại.)
  • She ran out of patience after hours of waiting. (Cô ấy đã hết kiên nhẫn sau nhiều giờ chờ đợi.)
  • The problem stems from a lack of communication. (Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp.)
  • He turned down the offer because it didn't meet his expectations. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị vì nó không đáp ứng được kỳ vọng của anh ấy.)
  • We need to cut back on unnecessary spending. (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu không cần thiết.)
  • The manager called off the meeting due to illness. (Người quản lý đã hủy cuộc họp do bị ốm.)
  • They handed in their resignation letters yesterday. (Họ đã nộp đơn từ chức vào hôm qua.)
  • The results add up to a significant breakthrough in medicine. (Kết quả cho thấy một bước đột phá đáng kể trong y học.)
  • The article draws on several previous studies. (Bài viết dựa trên một số nghiên cứu trước đây.)
  • The politician stepped down after the scandal. (Chính trị gia đã từ chức sau vụ bê bối.)
  • The system breaks down under too much pressure. (Hệ thống bị phá vỡ dưới áp lực quá lớn.)
  • The report highlights issues that need to be dealt with immediately. (Báo cáo nêu bật những vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức.)
  • The team called for urgent action to prevent further damage. (Nhóm nghiên cứu kêu gọi hành động khẩn cấp để ngăn chặn thiệt hại thêm.)
  • She ran through her notes before the presentation. (Cô ấy xem qua các ghi chú của mình trước buổi thuyết trình.)
  • We should account for all possible risks before launching the project. (Chúng ta nên tính đến tất cả các rủi ro có thể xảy ra trước khi triển khai dự án.)
  • The experiment resulted in an unexpected discovery. (Thí nghiệm đã dẫn đến một khám phá bất ngờ.)
  • The professor emphasized the importance of building on existing knowledge. (Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng dựa trên kiến ​​thức hiện có.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    a / up / problem. / to / came / the / The / team / solution / with / brilliant /


  • 2/    carried / research / writing / extensive / out / before / thesis. / She / her /


  • 3/    reasons / look / in / need / decline / behind / into / sales. / We / the / the / to /


  • 4/    manager / mistakes / in / out / several / pointed / The / report. / the /


  • 5/    department / customer / handle / a / new / set / They / complaints. / to / up /


  • 6/    The / backed / facing / company / public / criticism. / strong / after / down /


  • 7/    the / He / project / previous / leader / took / over / the / resigned. / when /


  • 8/    due / CEO / employees / dozens / to / the / The / cuts. / laid / off / budget / of /


  • 9/    an / in / came / result / unexpected / across / The / scientists / experiment. / the /


  • 10/    satisfied / both / that / out / worked / a / She / compromise / sides. /


  • 11/    to / went / figure / some / out / time / what / need / I / wrong. /


  • 12/    brought / the / meeting. / issue / during / the / up / He /


  • 13/    Let's / we / the / go / main / points / finish. / before / over /


  • 14/    old / conference. / a / ran / her / She / at / into / professor /


  • 15/    The / teacher / got / to / across / concept / students. / clearly / the / the /


  • 16/    plan. / in / argument / He / forward / put / of / favor / a / the / convincing /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The spokesperson spoke out against the unfair decision.


  • 2/ I can't make out what he's trying to say—it's too noisy.


  • 3/ We came up against strong opposition from the community.


  • 4/ She kept on talking even though no one was listening.


  • 5/ You need to face up to your responsibilities.


  • 6/ She finally got over her fear of public speaking.


  • 7/ I really look up to my mentor for her honesty and vision.


  • 8/ He broke down when he heard the tragic news.


  • 9/ We must deal with the consequences of our choices.


  • 10/ He's looking forward to spending his vacation in Japan.


  • 11/ She came through the crisis stronger than before.


  • 12/ He's trying to cut down on sugar for health reasons.


  • 13/ The lawyer stood up for her client despite criticism.


  • 14/ I couldn't keep up with all the new technology trends.


  • 15/ We can't rely on outdated data for such an important decision.


  • 16/ The project fell through because of financial issues.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Họ đang cố gắng giải quyết xung đột giữa các phòng ban.



  • 2/ Chúng ta sẽ tiếp tục kế hoạch bất chấp những trở ngại.



  • 3/ Cô ấy đã hết kiên nhẫn sau nhiều giờ chờ đợi.



  • 4/ Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp.



  • 5/ Anh ấy đã từ chối lời đề nghị vì nó không đáp ứng được kỳ vọng của anh ấy.



  • 6/ Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu không cần thiết.



  • 7/ Người quản lý đã hủy cuộc họp do bị ốm.



  • 8/ Họ đã nộp đơn từ chức vào hôm qua.



  • 9/ Kết quả cho thấy một bước đột phá đáng kể trong y học.



  • 10/ Bài viết dựa trên một số nghiên cứu trước đây.



  • 11/ Chính trị gia đã từ chức sau vụ bê bối.



  • 12/ Hệ thống bị phá vỡ dưới áp lực quá lớn.



  • 13/ Báo cáo nêu bật những vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức.



  • 14/ Nhóm nghiên cứu kêu gọi hành động khẩn cấp để ngăn chặn thiệt hại thêm.



  • 15/ Cô ấy xem qua các ghi chú của mình trước buổi thuyết trình.



  • 16/ Chúng ta nên tính đến tất cả các rủi ro có thể xảy ra trước khi triển khai dự án.



  • 17/ Thí nghiệm đã dẫn đến một khám phá bất ngờ.



  • 18/ Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng dựa trên kiến ​​thức hiện có.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I’m looking forward ______ you soon. (Tôi rất mong sớm được gặp bạn.)

        a) seeing      b) see      c) to seeing      d) to see      

  • 2/ She takes ______ her mother in both looks and personality. (Cô ấy giống mẹ cả về ngoại hình lẫn tính cách.)

        a) over      b) off      c) up      d) after      

  • 3/ He came ______ a brilliant idea during the meeting. (Anh ấy đã nảy ra một ý tưởng tuyệt vời trong buổi họp.)

        a) on      b) out      c) across      d) up with      

  • 4/ We ran ______ milk, so I had to buy some. (Nhà tôi hết sữa nên tôi phải mua.)

        a) off      b) out of      c) through      d) over      

  • 5/ I can’t put ______ his bad manners anymore. (Tôi không thể chịu đựng được cách cư xử tệ bạc của anh ta nữa.)

        a) off      b) through      c) out      d) up with      

  • 6/ She broke ______ when she heard the sad news. (Cô ấy đã suy sụp khi nghe tin buồn.)

        a) down      b) off      c) out      d) up      

  • 7/ He got ______ his illness after a few weeks. (Anh ấy đã khỏi bệnh sau vài tuần.)

        a) off      b) away with      c) through      d) over      

  • 8/ Let’s carry ______ with our work after lunch. (Chúng ta hãy tiếp tục công việc sau bữa trưa nhé.)

        a) on      b) out      c) over      d) in      

  • 9/ Please look ______ the baby while I’m away. (Làm ơn trông em bé giúp tôi khi tôi đi vắng.)

        a) at      b) into      c) after      d) over      

  • 10/ He gave ______ smoking last year. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá từ năm ngoái.)

        a) off      b) out      c) up      d) away      

  • 11/ We need to deal ______ this problem immediately. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)

        a) to      b) from      c) of      d) with      

  • 12/ She’s looking ______ a new job abroad. (Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới ở nước ngoài.)

        a) after      b) in      c) for      d) up      

  • 13/ He turned ______ the offer because the salary was low. (Anh ấy từ chối lời mời vì mức lương thấp.)

        a) off      b) away      c) up      d) down      

  • 14/ The meeting was called ______ due to bad weather. (Cuộc họp đã bị hủy do thời tiết xấu.)

        a) down      b) in      c) up      d) off      

  • 15/ We’ll pick you ______ at the airport at 7 a.m. (Chúng tôi sẽ đón bạn tại sân bay lúc 7 giờ sáng.)

        a) on      b) over      c) up      d) off      

  • 16/ The fire broke ______ during the night. (Đám cháy bùng phát vào ban đêm.)

        a) down      b) out      c) off      d) up      

  • 17/ Can you look ______ this report before it’s sent? (Bạn có thể xem báo cáo này trước khi gửi không?)

        a) up      b) into      c) after      d) for      

  • 18/ He came ______ an old photo while cleaning the attic. (Anh ấy tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ khi đang dọn dẹp gác mái.)

        a) by      b) across      c) up      d) through      

  • 19/ We’ll have to cut ______ on expenses this month. (Chúng tôi sẽ phải cắt giảm chi tiêu trong tháng này.)

        a) down      b) up      c) back      d) off      

  • 20/ The plane took ______ on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.)

        a) over      b) up      c) out      d) off      

  • 21/ I can’t get ______ how rude he was to the waiter. (Tôi không thể chịu nổi cách anh ấy thô lỗ với người phục vụ.)

        a) over      b) away      c) through      d) out      

  • 22/ Please turn ______ the lights when you leave. (Vui lòng tắt đèn khi bạn rời đi.)

        a) out      b) over      c) up      d) off      

  • 23/ He was brought ______ by his grandparents. (Anh ấy được ông bà nuôi dưỡng.)

        a) out      b) up      c) away      d) in      

  • 24/ Don’t worry, I’ll sort it ______. (Đừng lo, tôi sẽ giải quyết.)

        a) out      b) over      c) up      d) off      

  • 25/ He pointed ______ the mistakes in my essay. (Anh ấy đã chỉ ra những lỗi sai trong bài luận của tôi.)

        a) up      b) at      c) out      d) to      

  • 26/ Let’s find ______ what time the train leaves. (Hãy cùng tìm hiểu xem tàu ​​khởi hành lúc mấy giờ nhé.)

        a) over      b) out      c) up      d) on      

  • 27/ I can’t figure ______ how this machine works. (Tôi không hiểu nổi cái máy này hoạt động như thế nào.)

        a) in      b) out      c) off      d) up      

  • 28/ The company is looking ______ ways to expand abroad. (Công ty đang tìm cách mở rộng ra nước ngoài.)

        a) over      b) into      c) at      d) for      

  • 29/ He takes ______ his father in being stubborn. (Anh ấy giống bố ở tính bướng bỉnh.)

        a) over      b) after      c) up      d) off      

  • 30/ You need to catch ______ on your reading before the exam. (Em cần ôn lại bài trước khi thi.)

        a) up      b) out      c) over      d) off      

  • 31/ Please hand ______ your assignments by Friday. (Vui lòng nộp bài tập trước thứ Sáu.)

        a) up      b) in      c) out      d) over      

  • 32/ The factory had to lay ______ several workers. (Nhà máy đã phải sa thải một số công nhân.)

        a) down      b) off      c) up      d) out      

  • 33/ I ran ______ an old friend in Paris. (Tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở Paris.)

        a) out      b) across      c) over      d) into      

  • 34/ Don’t let anyone take ______ of you. (Đừng để ai lợi dụng em.)

        a) part      b) advantage      c) care      d) charge      

  • 35/ The students set ______ a new project this semester. (Học kỳ này, các sinh viên đã lập một dự án mới.)

        a) up      b) out      c) off      d) in      

  • 36/ He finally gave ______ his job to start his own company. (Cuối cùng anh ấy đã bỏ việc để thành lập công ty riêng.)

        a) away      b) up      c) in      d) out      

  • 37/ They called ______ the meeting because of a storm. (Họ đã hủy cuộc họp vì một cơn bão.)

        a) down      b) away      c) off      d) out      

  • 38/ Please take ______ your shoes before entering. (Vui lòng cởi giày trước khi vào.)

        a) out      b) off      c) away      d) up      

  • 39/ The students handed ______ the papers after the exam. (Các sinh viên đã nộp bài sau khi làm bài kiểm tra.)

        a) in      b) out      c) down      d) on      

  • 40/ He ran ______ money halfway through the trip. (Anh ấy đã hết tiền giữa chừng chuyến đi.)

        a) down      b) out of      c) over      d) into      

  • 41/ She came ______ a rare book in the market. (Cô ấy tình cờ tìm thấy một cuốn sách hiếm trên thị trường.)

        a) through      b) along      c) out      d) across      

  • 42/ Let’s look ______ the matter carefully. (Hãy xem xét vấn đề một cách cẩn thận.)

        a) off      b) for      c) after      d) at      

  • 43/ He brought ______ an idea that changed everything. (Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng làm thay đổi mọi thứ.)

        a) along      b) up      c) in      d) about      

  • 44/ The project was put ______ until next month. (Dự án đã bị hoãn lại đến tháng sau.)

        a) off      b) back      c) down      d) up      

  • 45/ The teacher asked the students to carry ______ with the test. (Giáo viên yêu cầu các sinh viên tiếp tục làm bài kiểm tra.)

        a) up      b) out      c) on      d) in      

  • 46/ We’re counting ______ you to help us. (Chúng tôi trông cậy vào sự giúp đỡ của bạn.)

        a) for      b) to      c) with      d) on      

  • 47/ He broke ______ the conversation angrily. (Anh ấy chen ngang cuộc trò chuyện một cách giận dữ.)

        a) up      b) in      c) out      d) off      

  • 48/ She looked ______ the meaning of the word in a dictionary. (Cô ấy tra cứu nghĩa của từ này trong từ điển.)

        a) up      b) into      c) at      d) for      

  • 49/ I ran ______ time and couldn’t finish. (Tôi hết giờ nên không thể nói hết được.)

        a) over      b) down      c) out of      d) through      

  • 50/ Please turn ______ the radio; it’s too loud. (Làm ơn vặn nhỏ radio lại; nó quá ồn.)

        a) off      b) down      c) out      d) over      

  • 51/ He brought ______ an interesting point during the discussion. (Anh ta đã nêu ra một điểm thú vị trong cuộc thảo luận.)

        a) out      b) up      c) forward      d) about      

  • 52/ The deal fell ______ because the investors withdrew. (Thỏa thuận đổ bể vì các nhà đầu tư đã rút lui.)

        a) apart      b) down      c) out      d) through      

  • 53/ The committee put ______ a new proposal for review. (Ủy ban đã đưa ra một đề xuất mới để xem xét.)

        a) out      b) up      c) forward      d) on      

  • 54/ This situation calls ______ immediate action. (Tình huống này đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.)

        a) to      b) out      c) up      d) for      

  • 55/ It all comes ______ to how much effort you’re willing to make. (Tất cả phụ thuộc vào việc bạn sẵn sàng nỗ lực đến mức nào.)

        a) in      b) back      c) down to      d) down      

  • 56/ He got ______ cheating on the test. (Anh ta đã gian lận trong bài kiểm tra.)

        a) out      b) through      c) over      d) away with      

  • 57/ I can’t make ______ what he’s trying to say. (Tôi không hiểu anh ta đang cố nói gì.)

        a) up      b) off      c) through      d) out      

  • 58/ They made ______ quickly after the robbery. (Chúng đã nhanh chóng tẩu thoát sau vụ cướp.)

        a) down      b) out      c) off      d) up      

  • 59/ She made ______ a story to explain her absence. (Cô ta bịa ra một câu chuyện để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)

        a) through      b) up      c) out      d) over      

  • 60/ He made ______ his mistake by apologizing sincerely. (Anh ấy đã chuộc lỗi bằng lời xin lỗi chân thành.)

        a) off      b) up for      c) back      d) over      

  • 61/ The company was taken ______ by a larger corporation. (Công ty đã bị một tập đoàn lớn hơn tiếp quản.)

        a) out      b) over      c) in      d) up      

  • 62/ They ran ______ an old colleague at the conference. (Họ tình cờ gặp lại một đồng nghiệp cũ tại hội nghị.)

        a) out      b) into      c) off      d) over      

  • 63/ The children set ______ early in the morning. (Bọn trẻ lên đường từ sáng sớm.)

        a) off      b) up      c) over      d) out      

  • 64/ It took us hours to work ______ the solution. (Chúng tôi mất hàng giờ để tìm ra giải pháp.)

        a) out      b) through      c) up      d) off      

  • 65/ Everything turned ______ fine in the end. (Cuối cùng mọi chuyện cũng ổn thỏa.)

        a) out      b) up      c) back      d) over      

  • 66/ The bomb blew ______ near the station. (Quả bom phát nổ gần nhà ga.)

        a) over      b) out      c) away      d) up      

  • 67/ The police are looking ______ the matter. (Cảnh sát đang điều tra vụ việc.)

        a) into      b) on      c) at      d) for      

  • 68/ Don’t put ______ the meeting again; we’ve delayed it twice. (Đừng trì hoãn cuộc họp nữa; chúng ta đã trì hoãn nó hai lần rồi.)

        a) out      b) up      c) off      d) away      

  • 69/ We ran ______ of time during the test. (Chúng ta đã hết thời gian trong bài kiểm tra.)

        a) out      b) out of      c) through      d) off      

  • 70/ He turned ______ to be the thief after all. (Cuối cùng thì anh ta cũng là tên trộm.)

        a) out      b) down      c) up      d) off      

  • 71/ They blew ______ the bridge to stop the army. (Họ đã cho nổ tung cây cầu để ngăn chặn quân đội.)

        a) off      b) down      c) out      d) up      

  • 72/ I’m counting ______ you to finish this task. (Tôi trông cậy vào anh để hoàn thành nhiệm vụ này.)

        a) with      b) about      c) for      d) on      

  • 73/ She brought ______ her children to be polite. (Cô ấy đã dạy con mình phải lịch sự.)

        a) up      b) about      c) out      d) through      

  • 74/ The proposal was turned ______ due to high costs. (Đề xuất bị từ chối do chi phí cao.)

        a) out      b) down      c) off      d) away      

  • 75/ The alarm went ______ at 6 a.m. (Chuông báo động reo lúc 6 giờ sáng.)

        a) off      b) out      c) up      d) down      

  • 76/ I can’t put ______ his constant complaining. (Tôi không thể chịu đựng được những lời phàn nàn liên tục của anh ấy.)

        a) out      b) up with      c) off      d) away      

  • 77/ The fire was put ______ quickly by the firefighters. (Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt đám cháy.)

        a) away      b) down      c) off      d) out      

  • 78/ He got ______ his fear of flying after years. (Anh ấy đã vượt qua được nỗi sợ bay sau nhiều năm.)

        a) through      b) on      c) off      d) over      

  • 79/ The thief got ______ when the lights went out. (Tên trộm đã trốn thoát khi đèn tắt.)

        a) off      b) away with      c) away      d) through      

  • 80/ He broke ______ his speech to answer a call. (Anh ta đã dừng bài phát biểu để trả lời một cuộc gọi.)

        a) up      b) out      c) off      d) through      

  • 81/ The manager called ______ the strike. (Người quản lý đã hủy bỏ cuộc đình công.)

        a) up      b) off      c) out      d) in      

  • 82/ The company is cutting ______ unnecessary costs. (Công ty đang cắt giảm các chi phí không cần thiết.)

        a) back      b) out      c) down on      d) off      

  • 83/ He filled ______ the application form online. (Anh ta đã điền vào mẫu đơn trực tuyến.)

        a) in      b) up      c) out      d) on      

  • 84/ Please hand ______ these flyers to the audience. (Vui lòng phát những tờ rơi này cho khán giả.)

        a) out      b) over      c) up      d) in      

  • 85/ She dropped ______ of college last year. (Cô ấy đã bỏ học đại học năm ngoái.)

        a) down      b) up      c) off      d) out      

  • 86/ He looks ______ his older brother as a role model. (Anh ấy coi anh trai mình là hình mẫu.)

        a) for      b) after      c) up to      d) into      

  • 87/ The plane took ______ despite the fog. (Máy bay đã cất cánh bất chấp sương mù.)

        a) off      b) out      c) away      d) up      

  • 88/ They broke ______ negotiations after a disagreement. (Họ đã dừng đàm phán sau một bất đồng.)

        a) out      b) in      c) up      d) off      

  • 89/ Let’s go ______ the details again. (Chúng ta hãy xem xét lại chi tiết.)

        a) on      b) into      c) through      d) over      

  • 90/ We’ll look ______ this problem carefully before deciding. (Chúng ta sẽ xem xét vấn đề này một cách cẩn thận trước khi quyết định.)

        a) at      b) into      c) over      d) for      

  • 91/ I’ll check ______ the numbers once more. (Tôi sẽ kiểm tra lại các con số một lần nữa.)

        a) in      b) out      c) over      d) up      

  • 92/ The plane was held ______ because of bad weather. (Máy bay bị hoãn lại do thời tiết xấu.)

        a) out      b) off      c) up      d) back      

  • 93/ Don’t let me ______ — I’m counting on you. (Đừng làm tôi thất vọng — Tôi trông cậy vào bạn.)

        a) away      b) up      c) down      d) off      

  • 94/ He’s trying to keep ______ with the latest news. (Anh ấy đang cố gắng theo kịp tin tức mới nhất.)

        a) up      b) off      c) up with      d) on      

  • 95/ The storm died ______ after a few hours. (Cơn bão đã dịu đi sau vài giờ.)

        a) down      b) away      c) out      d) off      

  • 96/ They ran ______ of fuel halfway to the city. (Họ hết nhiên liệu khi đang đi được nửa đường đến thành phố.)

        a) down      b) out      c) out of      d) off      

  • 97/ He’s been putting ______ his homework all week. (Anh ấy đã trì hoãn bài tập về nhà cả tuần nay.)

        a) up      b) away      c) off      d) out      

  • 98/ Please fill ______ your personal details here. (Vui lòng điền thông tin cá nhân của bạn vào đây.)

        a) out      b) in      c) up      d) on      

  • 99/ I can’t get ______ this cold; it’s been weeks! (Tôi không thể chịu nổi cái lạnh này; đã nhiều tuần rồi!)

        a) over      b) off      c) through      d) out      

  • 100/ The teacher told the students to hand ______ their essays. (Cô giáo bảo học sinh nộp bài luận.)

        a) up      b) away      c) in      d) out      

Results:
1 c)2 d)3 d)4 b)5 d)6 a)7 d)8 a)9 c)10 c)
11 d)12 c)13 d)14 d)15 c)16 b)17 b)18 b)19 a)20 d)
21 a)22 d)23 b)24 a)25 c)26 b)27 b)28 b)29 b)30 a)
31 b)32 b)33 d)34 b)35 a)36 b)37 c)38 b)39 a)40 b)
41 d)42 d)43 d)44 a)45 c)46 d)47 b)48 a)49 c)50 b)
51 b)52 d)53 c)54 d)55 c)56 d)57 d)58 c)59 b)60 b)
61 b)62 b)63 a)64 a)65 a)66 d)67 a)68 c)69 b)70 a)
71 d)72 d)73 a)74 b)75 a)76 b)77 d)78 d)79 c)80 c)
81 b)82 c)83 c)84 a)85 d)86 c)87 a)88 d)89 c)90 b)
91 c)92 c)93 c)94 c)95 a)96 c)97 c)98 b)99 a)100 c)