1. Concept (Khái niệm)
Phrasal Verbs là sự kết hợp giữa động từ chính và giới từ hoặc tiểu từ (preposition/particle) để tạo ra nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ.
Ví dụ: give up (từ bỏ), look after (chăm sóc), turn off (tắt).
Ở cấp độ C1, người học cần hiểu sâu hơn về:
- ✅ Cấu trúc & loại phrasal verbs (transitive / intransitive / separable / inseparable)
- ✅ Nghĩa ẩn dụ / nghĩa mở rộng trong văn học và học thuật
- ✅ Sự khác biệt giữa “verb + preposition” và “phrasal verb”
2. Structure (Cấu trúc cơ bản)
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ khái niệm |
| Verb + Preposition | look at / depend on / believe in | He believes in hard work. |
| Verb + Particle | turn off / pick up / put down | Please turn off the light. |
| Phrasal Verb + Preposition | look forward to / put up with / get away with | We look forward to your reply. |
3. Types of Phrasal Verbs (Các loại phrasal verbs)
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ khái niệm |
| Intransitive |
Không có tân ngữ, không tách được |
The plane took off at 8 a.m. |
| Transitive & Separable |
Có tân ngữ, có thể tách tiểu từ |
She turned off the TV / She turned it off. |
| Transitive & Inseparable |
Có tân ngữ nhưng không được tách |
He looked after his younger sister. |
| Three-word Phrasal Verbs |
Verb + particle + preposition |
We get along with our colleagues well. |
4. Common Verb + Preposition Combinations (Cụm động từ với giới từ cố định)
| Động từ | Giới từ | Ví dụ khái niệm |
| depend | on | Success depends on effort. |
| believe | in | I believe in lifelong learning. |
| apologize | for | She apologized for being late. |
| belong | to | This book belongs to me. |
| focus | on | Let’s focus on the main issue. |
| worry | about | Don’t worry about the exam. |
| consist | of | The committee consists of five members. |
| apply | for | He applied for a new job. |
| rely | on | We rely on technology. |
| complain | about | They complained about the noise. |
5. Common Phrasal Verbs by Theme (Các nhóm phrasal verbs thông dụng)
💼 Work & Business
- carry out – thực hiện (a plan / research)
- set up – thành lập (a company)
- take over – tiếp quản
- hand in – nộp (a report / assignment)
- put off – trì hoãn
🏠 Daily Life
- turn off / on – tắt / bật
- look after – chăm sóc
- wake up – thức dậy
- clean up – dọn dẹp
- throw away – vứt bỏ
🧠 Thinking & Emotion
- come up with – nảy ra ý tưởng
- look forward to – mong đợi
- get over – vượt qua (khó khăn, cú sốc)
- break down – suy sụp / hỏng
- cheer up – vui lên
🚶 Movement / Action
- run into – tình cờ gặp
- get out of – thoát khỏi
- set off – khởi hành
- pick up – đón / nhặt
- drop off – thả ai xuống
6. Separable vs Inseparable (Phân biệt tách được & không tách được)
| Loại | Quy tắc | Ví dụ khái niệm |
| Separable |
Tách được giữa tân ngữ và tiểu từ (nếu tân ngữ là đại từ) |
Turn off the light / Turn it off. |
| Inseparable |
Không thể tách, luôn đi liền |
She looked after her children. (❌ She looked her children after.) |
| Three-word phrasal verb |
Không tách được |
We get along with our teacher. |
7. Phrasal Verbs vs. Verb + Preposition (Phân biệt nghĩa)
Không phải mọi cụm “động từ + giới từ” đều là phrasal verb.
| Loại | Ví dụ | Giải thích |
| Verb + Preposition | She looked at me. | Nghĩa = động từ + giới từ riêng biệt (nhìn vào ai). |
| Phrasal Verb | She looked up the word. | Nghĩa mới hoàn toàn (tra từ điển, không phải “nhìn lên”). |
8. Phrasal Verbs in Academic Context (Ứng dụng học thuật)
Trong văn phong học thuật, phrasal verbs thường được thay thế bằng động từ trang trọng tương đương:
| Phrasal Verb | Formal Equivalent | Ví dụ khái niệm |
| find out | discover / determine | The study determined key factors of success. |
| look into | investigate | Researchers investigated the causes of pollution. |
| set up | establish | The company established a new branch in Paris. |
| carry out | conduct | They conducted an experiment. |
| come up with | propose / develop | The team proposed a new solution. |
Mẹo: Trong IELTS Writing, tránh lạm dụng phrasal verbs thông tục — ưu tiên các từ trang trọng tương đương.
9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)
- ❌ Dùng sai giới từ: “depend of” → ✅ “depend on”.
- ❌ Quên tân ngữ khi cần: “She picked up.” ❌ (thiếu “it”).
- ❌ Tách sai vị trí: “She turned off it.” ❌ → ✅ “She turned it off.”
- ❌ Nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ: “break down” (máy hỏng) ≠ “break down” (suy sụp).
- ❌ Dùng phrasal verbs quá thông tục trong văn viết học thuật.
10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)
- 🧠 Phrasal verbs = verb + preposition/particle → nghĩa mới.
- 📌 Separable: nếu tân ngữ là đại từ → đặt giữa (turn it off).
- 📌 Inseparable: không bao giờ tách (look after, run into).
- 💡 Học theo nhóm chủ đề (work, travel, emotion...).
- 🎯 Ghi nhớ cụm qua ví dụ thực tế hơn là dịch từng từ.
- 🧩 Khi viết học thuật → dùng equivalents: find out → discover, carry out → conduct.
11. Practice Focus: Phrasal Verb Families (Họ phrasal verbs cùng gốc)
| Động từ gốc | Các phrasal verbs phổ biến | Ý nghĩa |
| take |
take off, take up, take over, take back, take out |
bay lên / bắt đầu / tiếp quản / rút lại / mang ra ngoài |
| get |
get up, get over, get along with, get rid of, get into |
thức dậy / vượt qua / hòa hợp / loại bỏ / dính líu vào |
| put |
put off, put up with, put on, put out, put forward |
trì hoãn / chịu đựng / mặc / dập tắt / đề xuất |
| look |
look after, look for, look forward to, look up to |
chăm sóc / tìm kiếm / mong đợi / tôn trọng |
| come |
come across, come up with, come down with, come out |
tình cờ gặp / nảy ra ý / bị bệnh / xuất hiện |
12. Academic vs Informal Usage (Phân biệt phong cách)
| Phrasal Verb (Informal) | Formal Equivalent |
| go on | continue / proceed |
| bring up | raise / mention |
| look into | investigate |
| point out | indicate |
| find out | discover |
| put forward | propose / suggest |
| come up with | develop / devise |
13. Summary (Tổng kết ghi nhớ)
- ✅ Phrasal verbs = động từ + giới từ / tiểu từ → nghĩa mới.
- ✅ Gồm 4 loại: intransitive, transitive separable, transitive inseparable, three-word.
- ✅ Một số đi với giới từ cố định (depend on, apologize for, believe in…).
- ✅ Học theo chủ đề hoặc theo “verb families” giúp nhớ lâu hơn.
- ✅ Trong viết học thuật → ưu tiên động từ đơn trang trọng (investigate, establish...).
Tóm lại:
Phrasal verbs là trái tim của tiếng Anh tự nhiên trong giao tiếp, nhưng cần linh hoạt thay bằng formal equivalents trong văn viết học thuật.
➡️ Mastering phrasal verbs enhances fluency, comprehension, and stylistic control at the C1–C2 level.