🎯 CHỦ ĐỀ 23 – JOB INTERVIEWS & PROFESSIONAL GROWTH (PHỎNG VẤN & PHÁT TRIỂN NGHỀ NGHIỆP)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Could you tell me a bit about yourself? (Bạn có thể cho tôi biết đôi nét về bản thân không?)
  • What are your strengths and weaknesses? (Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?)
  • Why do you want to work here? (Tại sao bạn muốn làm việc ở đây?)
  • I'm passionate about this field. (Tôi đam mê lĩnh vực này.)
  • I have five years of experience in marketing. (Tôi có năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.)
  • My biggest strength is problem-solving. (Điểm mạnh nhất của tôi là giải quyết vấn đề.)
  • I'm eager to learn and grow. (Tôi rất mong muốn được học hỏi và phát triển.)
  • Could you describe your previous job? (Bạn có thể mô tả công việc trước đây của mình không?)
  • I'm confident I can contribute to your team. (Tôi tự tin mình có thể đóng góp cho nhóm của bạn.)
  • How do you handle stress at work? (Bạn xử lý căng thẳng trong công việc như thế nào?)
  • I always try to stay calm under pressure. (Tôi luôn cố gắng giữ bình tĩnh dưới áp lực.)
  • What are your career goals? (Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?)
  • I'd like to take on more responsibility in the future. (Tôi muốn đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong tương lai.)
  • I'm looking for long-term growth. (Tôi mong muốn được phát triển lâu dài.)
  • I've always admired this company's culture. (Tôi luôn ngưỡng mộ văn hóa của công ty này.)
  • Thank you for giving me this opportunity. (Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này.)
  • When will the final decision be announced? (Khi nào quyết định cuối cùng sẽ được công bố?)
  • I'd be happy to provide references. (Tôi rất sẵn lòng cung cấp thông tin tham khảo.)
  • I prepare carefully before every interview. (Tôi chuẩn bị kỹ lưỡng trước mỗi buổi phỏng vấn.)
  • I always research the company beforehand. (Tôi luôn tìm hiểu trước về công ty.)
  • I believe continuous learning is essential. (Tôi tin rằng việc học tập liên tục là điều cần thiết.)
  • I'm currently improving my leadership skills. (Hiện tại tôi đang cải thiện kỹ năng lãnh đạo của mình.)
  • I've recently completed a training course. (Tôi vừa hoàn thành một khóa đào tạo.)
  • I always ask for feedback to improve. (Tôi luôn xin phản hồi để cải thiện.)
  • Career development is a lifelong journey. (Phát triển sự nghiệp là một hành trình trọn đời.)
  • I plan to work abroad in the next few years. (Tôi dự định làm việc ở nước ngoài trong vài năm tới.)
  • Networking is important for career growth. (Mạng lưới quan hệ rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.)
  • I'm open to new challenges and experiences. (Tôi luôn sẵn sàng đón nhận những thử thách và trải nghiệm mới.)
  • I want to become an expert in my field. (Tôi muốn trở thành chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)
  • Every interview is a chance to learn. (Mỗi buổi phỏng vấn là một cơ hội để học hỏi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    about / bit / you / me / Could / yourself? / a / tell /


  • 2/    What / are / strengths / weaknesses? / and / your /


  • 3/    work / want / you / do / here? / to / Why /


  • 4/    this / field. / passionate / about / I'm /


  • 5/    I / marketing. / experience / five / of / years / have / in /


  • 6/    strength / problem-solving. / biggest / is / My /


  • 7/    learn / eager / I'm / to / grow. / and /


  • 8/    your / job? / Could / you / previous / describe /


  • 9/    contribute / team. / confident / can / your / to / I / I'm /


  • 10/    you / stress / handle / do / work? / at / How /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I always try to stay calm under pressure.


  • 2/ What are your career goals?


  • 3/ I'd like to take on more responsibility in the future.


  • 4/ I'm looking for long-term growth.


  • 5/ I've always admired this company's culture.


  • 6/ Thank you for giving me this opportunity.


  • 7/ When will the final decision be announced?


  • 8/ I'd be happy to provide references.


  • 9/ I prepare carefully before every interview.


  • 10/ I always research the company beforehand.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi tin rằng việc học tập liên tục là điều cần thiết.



  • 2/ Hiện tại tôi đang cải thiện kỹ năng lãnh đạo của mình.



  • 3/ Tôi vừa hoàn thành một khóa đào tạo.



  • 4/ Tôi luôn xin phản hồi để cải thiện.



  • 5/ Phát triển sự nghiệp là một hành trình trọn đời.



  • 6/ Tôi dự định làm việc ở nước ngoài trong vài năm tới.



  • 7/ Mạng lưới quan hệ rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.



  • 8/ Tôi luôn sẵn sàng đón nhận những thử thách và trải nghiệm mới.



  • 9/ Tôi muốn trở thành chuyên gia trong lĩnh vực của mình.



  • 10/ Mỗi buổi phỏng vấn là một cơ hội để học hỏi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: