441 → 460 (Travel & Culture)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Do you think traveling changes your perspective on life? (Bạn có nghĩ du lịch thay đổi góc nhìn của bạn về cuộc sống không?)
  • Absolutely, because you see how differently people live and think. (Chắc chắn, vì bạn thấy cách con người sống và suy nghĩ khác nhau.)
  • What would you do if you missed the last train in a foreign city? (Bạn sẽ làm gì nếu lỡ chuyến tàu cuối cùng ở một thành phố nước ngoài?)
  • I'd try to find a nearby hotel or ask for local advice. (Mình sẽ tìm khách sạn gần đó hoặc hỏi ý kiến người dân.)
  • Do you wish you had traveled more with your family? (Bạn có mong ước mình đã đi du lịch nhiều hơn với gia đình không?)
  • Yes, because those are memories you never get back. (Có, vì đó là những kỷ niệm không thể lấy lại.)
  • What cultural tradition do you admire most? (Bạn ngưỡng mộ truyền thống văn hóa nào nhất?)
  • The way some cultures celebrate community festivals with everyone involved. (Cách một số nền văn hóa tổ chức lễ hội cộng đồng với sự tham gia của tất cả.)
  • Do you think mass tourism damages local culture? (Bạn có nghĩ du lịch đại trà làm hại văn hóa địa phương không?)
  • Yes, because traditions can be commercialized and lose authenticity. (Có, vì truyền thống có thể bị thương mại hóa và mất tính chân thật.)
  • If only tourists behaved more responsibly. (Giá mà khách du lịch cư xử có trách nhiệm hơn.)
  • Then communities would welcome them more warmly. (Khi đó cộng đồng sẽ đón tiếp họ nồng nhiệt hơn.)
  • Do you agree that learning a language makes travel more meaningful? (Bạn có đồng ý rằng học ngôn ngữ giúp du lịch ý nghĩa hơn không?)
  • Yes, because it allows you to connect deeply with locals. (Có, vì nó giúp bạn kết nối sâu hơn với người dân.)
  • What would happen if traveling became too expensive? (Điều gì sẽ xảy ra nếu du lịch trở nên quá đắt đỏ?)
  • Only the rich would travel, and cultures would become isolated. (Chỉ người giàu mới đi được, và văn hóa sẽ bị cô lập.)
  • Do you prefer discovering new countries or returning to familiar ones? (Bạn thích khám phá quốc gia mới hay quay lại nơi quen thuộc hơn?)
  • I prefer new ones, because discovery excites me more. (Mình thích nơi mới hơn, vì khám phá làm mình hứng thú hơn.)
  • What lesson have you learned from traveling abroad? (Bạn đã học được bài học gì từ việc đi nước ngoài?)
  • That patience and respect always help in communication. (Rằng kiên nhẫn và tôn trọng luôn giúp ích trong giao tiếp.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    traveling / on / you / life? / think / changes / perspective / your / Do /


  • 2/    and / how / see / you / live / think. / differently / Absolutely, / because / people /


  • 3/    if / city? / What / last / the / would / you / train / foreign / a / in / you / missed / do /


  • 4/    nearby / try / ask / advice. / to / I'd / hotel / a / or / local / for / find /


  • 5/    more / you / family? / your / you / wish / Do / with / had / traveled /


  • 6/    back. / you / never / are / Yes, / memories / get / those / because /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ What cultural tradition do you admire most?


  • 2/ The way some cultures celebrate community festivals with everyone involved.


  • 3/ Do you think mass tourism damages local culture?


  • 4/ Yes, because traditions can be commercialized and lose authenticity.


  • 5/ If only tourists behaved more responsibly.


  • 6/ Then communities would welcome them more warmly.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn có đồng ý rằng học ngôn ngữ giúp du lịch ý nghĩa hơn không?



  • 2/ Có, vì nó giúp bạn kết nối sâu hơn với người dân.



  • 3/ Điều gì sẽ xảy ra nếu du lịch trở nên quá đắt đỏ?



  • 4/ Chỉ người giàu mới đi được, và văn hóa sẽ bị cô lập.



  • 5/ Bạn thích khám phá quốc gia mới hay quay lại nơi quen thuộc hơn?



  • 6/ Mình thích nơi mới hơn, vì khám phá làm mình hứng thú hơn.



  • 7/ Bạn đã học được bài học gì từ việc đi nước ngoài?



  • 8/ Rằng kiên nhẫn và tôn trọng luôn giúp ích trong giao tiếp.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: