| Les expressions d'opinion (1–25) |
| Je pense que tu as raison. — Tôi nghĩ rằng bạn đúng. |
| Je crois qu'il est gentil. — Tôi tin rằng anh ấy tốt bụng. |
| Je trouve que ce film est excellent. — Tôi thấy bộ phim này rất hay. |
| À mon avis, il faut étudier plus. — Theo ý tôi, cần học nhiều hơn. |
| Selon moi, la vie à la campagne est plus calme. — Theo tôi, cuộc sống ở nông thôn yên bình hơn. |
| Il me semble que tu es fatigué. — Có vẻ như bạn đang mệt. |
| D'après moi, elle n'a pas tort. — Theo tôi, cô ấy không sai. |
| Je suis sûr qu'il viendra. — Tôi chắc rằng anh ấy sẽ đến. |
| Je suppose qu'il connaît la réponse. — Tôi cho rằng anh ấy biết câu trả lời. |
| Je ne pense pas qu'il ait tort. — Tôi không nghĩ rằng anh ấy sai. |
| Je crois que tu devrais parler avec lui. — Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với anh ta. |
| À mon avis, c'est une bonne idée. — Theo ý tôi, đó là ý tưởng hay. |
| Je trouve que cette chanson est belle. — Tôi thấy bài hát này hay. |
| Il me semble que nous sommes en retard. — Có vẻ như chúng ta bị trễ. |
| Je pense qu'il faut agir maintenant. — Tôi nghĩ cần hành động ngay. |
| D'après moi, c'est trop difficile. — Theo tôi, điều đó quá khó. |
| Je crois que Marie a compris. — Tôi tin rằng Marie đã hiểu. |
| Je ne pense pas que ce soit utile. — Tôi không nghĩ điều đó hữu ích. |
| À mon avis, il a raison. — Theo tôi, anh ấy đúng. |
| Je trouve que tu parles bien français. — Tôi thấy bạn nói tiếng Pháp tốt. |
| Selon moi, c'est important. — Theo tôi, điều đó quan trọng. |
| Je crois que tout ira bien. — Tôi tin rằng mọi chuyện sẽ ổn. |
| Je suis certain que c'est possible. — Tôi chắc chắn rằng điều đó có thể. |
| Il me semble que tu comprends vite. — Có vẻ như bạn hiểu nhanh. |
| D'après moi, c'est la meilleure solution. — Theo tôi, đó là giải pháp tốt nhất. |
| Les expressions de sentiment (26–50) |
| Je suis content que tu sois ici. — Tôi vui vì bạn ở đây. |
| Je suis triste qu'il parte demain. — Tôi buồn vì anh ấy rời đi ngày mai. |
| Je suis surpris que tu saches cela. — Tôi ngạc nhiên vì bạn biết điều đó. |
| Je suis désolé que tu sois malade. — Tôi tiếc vì bạn bị bệnh. |
| J'ai peur qu'il ne vienne pas. — Tôi sợ rằng anh ấy sẽ không đến. |
| Je regrette que tu sois fâché. — Tôi tiếc vì bạn giận. |
| Je suis heureux que tout aille bien. — Tôi hạnh phúc vì mọi thứ ổn. |
| Je suis fâché que tu aies oublié mon anniversaire. — Tôi giận vì bạn quên sinh nhật tôi. |
| C'est dommage que nous ne puissions pas voyager. — Thật tiếc vì chúng ta không thể đi du lịch. |
| Ça me plaît que tu me comprennes. — Tôi thích rằng bạn hiểu tôi. |
| Je suis étonné que tu dises ça. — Tôi ngạc nhiên vì bạn nói thế. |
| Je suis ravi que vous soyez venus. — Tôi rất vui vì các bạn đã đến. |
| Je suis fier que mon fils réussisse. — Tôi tự hào vì con trai tôi thành công. |
| Je suis déçu qu'elle ne soit pas venue. — Tôi thất vọng vì cô ấy không đến. |
| J'ai peur que tu rates le train. — Tôi sợ bạn lỡ tàu. |
| Je suis heureux que tu aies trouvé un travail. — Tôi vui vì bạn đã tìm được việc. |
| Je regrette que nous ne sortions plus ensemble. — Tôi tiếc vì chúng ta không còn đi chơi cùng nhau. |
| C'est triste qu'il soit seul. — Thật buồn vì anh ấy cô đơn. |
| Je suis content que tu réussisses ton examen. — Tôi vui vì bạn đậu kỳ thi. |
| C'est dommage qu'il pleuve. — Thật tiếc vì trời mưa. |
| Je suis désolé que tu aies perdu ton portefeuille. — Tôi tiếc vì bạn mất ví. |
| Je suis surpris qu'il parle chinois. — Tôi ngạc nhiên vì anh ấy nói tiếng Trung. |
| Ça me fait plaisir que vous aimiez mon travail. — Tôi rất vui vì các bạn thích công việc của tôi. |
| Je suis triste qu'elle parte si tôt. — Tôi buồn vì cô ấy đi sớm như vậy. |
| Je suis heureux que tu sois mon ami. — Tôi hạnh phúc vì bạn là bạn tôi. |