22/ Verb Patterns – Verb + Gerund / Infinitive (stop/try/remember, etc.)

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Verb Patterns (Mẫu động từ) mô tả cách các động từ được theo sau bởi động từ khác — có thể ở dạng to-infinitive (to + V) hoặc gerund (V-ing). Một số động từ có thể đi được với cả hai dạng nhưng thay đổi nghĩa (như stop, remember, try...).

→ Đây là một trong những chủ điểm quan trọng ở trình độ B2–C1 vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa và độ tự nhiên của câu.


2. Verb + Gerund (V + V-ing)

Dạng: Verb + V-ing

Dùng khi hành động ở dạng V-ing là hoạt động nói chung, kinh nghiệm, thói quen hoặc hành động xảy ra trước động từ chính.

Nhóm động từĐộng từ tiêu biểuVí dụ khái niệm
Like / dislike / enjoy like, love, hate, enjoy, dislike, prefer She enjoys reading novels.
Admit / deny / suggest admit, deny, suggest, avoid, risk He admitted cheating on the test.
Mind / finish / consider mind, finish, stop, consider, imagine Would you mind opening the window?
Miss / practise / postpone miss, practise, postpone, delay We postponed going out due to rain.

Đặc điểm: Gerund thường được dùng như danh từ hoặc tân ngữ trong câu.


3. Verb + Infinitive (V + to + V)

Dạng: Verb + to + infinitive

Dùng khi hành động ở dạng to-infinitive là ý định, mục đích hoặc hành động chưa xảy ra.

Nhóm động từĐộng từ tiêu biểuVí dụ khái niệm
Plan / decide / want plan, decide, want, hope, expect, agree She decided to move to Paris.
Promise / refuse / learn promise, refuse, fail, learn, manage, offer He promised to help me.
Need / wish / seem need, wish, seem, afford, tend, pretend They seem to understand the problem.

Đặc điểm: To-infinitive thể hiện hành động hướng tới tương lai hoặc mục tiêu.


4. Verb + Object + Infinitive (V + O + to + V)

Một số động từ yêu cầu tân ngữ trước động từ nguyên mẫu:

Động từCấu trúcVí dụ khái niệm
want / expect / advise V + O + to + V I want you to come early.
tell / ask / allow / remind V + O + to + V She told him to wait outside.
force / enable / encourage V + O + to + V The new system enables users to log in faster.

Lưu ý: Sau make / let / helpkhông dùng “to” (trừ help có thể có hoặc không).

Ví dụ: “She made me cry.” / “They let us go.”


5. Verb + Bare Infinitive (Không có “to”)

Một số động từ đặc biệt theo sau là động từ nguyên mẫu không có “to”:

Động từCấu trúcVí dụ khái niệm
make / let V + O + bare infinitive She made me cry.
help V + O + (to) + V He helped me (to) finish my work.
modal verbs modal + V You must study harder.

6. Verbs That Change Meaning (Động từ đổi nghĩa tùy theo dạng)

Động từV + V-ingV + to + V
remember Nhớ đã làm (hành động quá khứ)
→ I remember locking the door.
Nhớ để làm (hành động tương lai)
→ Remember to lock the door.
forget Quên rằng mình đã làm gì
→ He forgot meeting her last year.
Quên phải làm gì
→ Don’t forget to call her.
stop Dừng hành động đang làm
→ She stopped smoking.
Dừng để làm việc khác
→ She stopped to smoke.
try Thử một cách / phương pháp
→ Try adding more salt.
Cố gắng làm điều gì
→ Try to finish the task.
regret Hối tiếc vì đã làm
→ I regret telling you the truth.
Hối tiếc khi phải nói điều sắp nói
→ We regret to inform you...
go on Tiếp tục cùng hành động
→ He went on talking.
Tiếp tục sang hành động khác
→ He went on to explain the details.
mean Gây ra, có nghĩa là
→ Missing the bus means walking home.
Định làm, dự định
→ I meant to call you.
need (Chủ ngữ là vật) Cần được làm
→ The house needs cleaning.
(Chủ ngữ là người) Cần làm gì
→ I need to clean the house.

7. Verbs Followed by Either Form (Cả hai dạng không đổi nghĩa)

Một số động từ có thể đi với cả V-ing hoặc to + Vnghĩa không thay đổi:

Động từVí dụ khái niệm
begin / start / continue / like / love / hate / prefer It started to rain / It started raining.
She likes to read / likes reading.

8. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng sai dạng sau động từ: “He suggested to go.” → ✅ “He suggested going.”
  • ❌ Quên “to” sau động từ cần: “She decided go.” → ✅ “She decided to go.”
  • ❌ Dùng cả hai dạng cùng lúc: “I stopped to smoking.” ❌
  • ❌ Lẫn lộn nghĩa của động từ thay đổi (stop, remember, try…).

9. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 V-ing → nói về hành động đã xảy ra hoặc kinh nghiệm.
  • 🧠 to + V → nói về ý định / kế hoạch / hành động tương lai.
  • 📌 Nếu hành động xảy ra trước → dùng V-ing.
    Nếu hành động xảy ra sau → dùng to + V.
  • 🧩 stop / remember / try / regret → luôn xem nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh.
  • 🎯 Học theo nhóm động từ (enjoy, decide, make, want...) để dễ nhớ quy tắc.

10. Academic / Practical Use (Ứng dụng học thuật và giao tiếp)

  • IELTS Writing: “Governments should consider investing more in renewable energy.”
  • Formal Email: “We look forward to hearing from you.”
  • Daily Speaking: “I forgot to turn off the lights.” / “I remember meeting her before.”

11. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

DạngCấu trúcChức năngVí dụ khái niệm
Verb + V-ingenjoy / admit / finish / avoid...Hành động đã xảy ra / kinh nghiệmHe admitted cheating.
Verb + to + Vwant / hope / decide / need...Ý định, mục tiêu tương laiShe decided to move.
Verb + O + to + Vask / tell / advise / expect...Tác động đến người khácI told him to wait.
Verb + bare infinitivemake / let / help...Bắt buộc / cho phép / giúp đỡShe made me cry.
Verb + V-ing / to + V (đổi nghĩa)remember / stop / try / regret...Tùy theo nghĩa và thời điểm hành độngRemember to call her.

Tóm lại:
Verb + V-ing → nhấn mạnh hành động hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
Verb + to + V → nhấn mạnh mục đích hoặc ý định tương lai.
✅ Một số động từ thay đổi nghĩa tùy cấu trúc (stop, try, remember, regret...).
➡️ Mastering verb patterns allows precise and natural expression at the C1 level.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • He stopped smoking after the doctor warned him.(= He no longer smokes.) (Anh ấy đã bỏ thuốc lá sau khi được bác sĩ cảnh báo. (= Anh ấy không còn hút thuốc nữa.))
  • He stopped to smoke before entering the meeting.(= He paused another action in order to smoke.) (Anh ấy dừng lại để hút thuốc trước khi vào phòng họp. (= Anh ấy đã tạm dừng một hành động khác để hút thuốc.))
  • She stopped talking when the teacher entered. (Cô ấy ngừng nói khi giáo viên bước vào.)
  • She stopped to talk to her friend in the hallway. (Cô ấy dừng lại để nói chuyện với bạn mình ở hành lang.)
  • The workers stopped working when the alarm rang. (Các công nhân dừng làm việc khi chuông báo động reo.)
  • The workers stopped to check the broken machine. (Các công nhân dừng lại để kiểm tra máy hỏng.)
  • I remember meeting her at the conference last year.(= I recall the past event.) (Tôi nhớ đã gặp cô ấy tại hội nghị năm ngoái. (= Tôi nhớ lại sự kiện đã qua.))
  • Remember to meet her tomorrow morning.(= Don't forget to do it in the future.) (Nhớ gặp cô ấy vào sáng mai nhé. (= Đừng quên làm điều đó trong tương lai.))
  • He'll never forget visiting the pyramids. (Anh ấy sẽ không bao giờ quên chuyến thăm kim tự tháp.)
  • Don't forget to visit your grandmother this weekend. (Đừng quên đến thăm bà của bạn vào cuối tuần này nhé.)
  • I remember locking the door before leaving. (Tôi nhớ đã khóa cửa trước khi đi.)
  • Please remember to lock the door when you go out. (Hãy nhớ khóa cửa khi bạn ra ngoài.)
  • I regret saying those harsh words to you.(= I feel sorry for something I did in the past.) (Tôi hối hận vì đã nói những lời cay nghiệt đó với bạn. (= Tôi cảm thấy hối hận vì những gì mình đã làm trong quá khứ.))
  • We regret to inform you that your application was unsuccessful.(= We're sorry to say this bad news now.) (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn đăng ký của bạn đã không thành công. (= Chúng tôi rất tiếc phải thông báo tin xấu này ngay bây giờ.))
  • She regretted leaving her hometown. (Cô ấy hối hận vì đã rời xa quê hương.)
  • I regret to tell you that the flight has been canceled. (Tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng chuyến bay đã bị hủy.)
  • You should try restarting the computer if it freezes.(= Experiment with this solution.) (Bạn nên thử khởi động lại máy tính nếu máy bị treo. (= Hãy thử giải pháp này.))
  • Try to restart the computer before you call support.(= Make an effort to do it.) (Hãy thử khởi động lại máy tính trước khi gọi hỗ trợ. (= Hãy cố gắng thực hiện.))
  • He tried climbing the wall, but it was too high. (Anh ấy đã cố gắng trèo tường, nhưng nó quá cao.)
  • He tried to climb the wall, but failed halfway. (Anh ấy đã cố gắng trèo tường, nhưng không thành công giữa chừng.)
  • I tried calling her several times, but there was no answer. (Tôi đã thử gọi cho cô ấy nhiều lần, nhưng không có ai trả lời.)
  • I tried to call her, but my phone battery died. (Tôi đã cố gọi cho cô ấy, nhưng điện thoại tôi hết pin.)
  • Working late often means sacrificing your personal life.(= It involves doing it.) (Làm việc muộn thường đồng nghĩa với việc hy sinh cuộc sống cá nhân. (= Điều này liên quan đến việc phải làm.))
  • I didn't mean to hurt your feelings.(= It wasn't my intention.) (Tôi không cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn. (= Tôi không cố ý.))
  • Success means working hard and never giving up. (Thành công có nghĩa là làm việc chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc.)
  • I meant to call you, but I completely forgot. (Tôi định gọi cho bạn, nhưng tôi hoàn toàn quên mất.)
  • After a short break, the teacher went on talking about the topic.(= Continue the same activity.) (Sau một lúc nghỉ giải lao ngắn, giáo viên tiếp tục nói về chủ đề. (= Tiếp tục hoạt động tương tự.))
  • After finishing the introduction, the teacher went on to explain the main idea.(= Move to a new activity.) (Sau khi kết thúc phần giới thiệu, giáo viên tiếp tục giải thích ý chính. (= Chuyển sang hoạt động mới.))
  • He went on complaining about his job all night. (Anh ấy tiếp tục phàn nàn về công việc của mình suốt đêm.)
  • After graduation, she went on to study medicine abroad. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đi du học y khoa.)
  • I like swimming in the morning. (Tôi thích bơi vào buổi sáng.)
  • I like to swim early to stay fit. (Tôi thích bơi sớm để giữ dáng.)
  • She hates waiting in long lines. (Cô ấy ghét xếp hàng dài chờ đợi.)
  • She hates to wait when people are late. (Cô ấy ghét chờ đợi khi mọi người đến muộn.)
  • I prefer reading to watching TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem TV.)
  • I prefer to read books rather than watch TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem TV.)
  • He loves meeting new people when he travels. (Anh ấy thích gặp gỡ những người mới khi đi du lịch.)
  • He loves to meet new people at conferences. (Anh ấy thích gặp gỡ những người mới tại các hội nghị.)
  • The car needs washing after our trip. (Xe cần được rửa sau chuyến đi của chúng ta.)
  • (= The car needs to be washed.) ((= Xe cần được rửa.))
  • You need to wash the car before we go. (Bạn cần rửa xe trước khi chúng ta đi.)
  • The house needs repainting badly. (Ngôi nhà cần được sơn lại gấp.)
  • You need to repaint the house this summer. (Bạn cần sơn lại nhà vào mùa hè này.)
  • I can't help laughing whenever I see that movie. (Tôi không thể nhịn cười mỗi khi xem bộ phim đó.)
  • I can't afford to buy a new car right now. (Tôi không đủ tiền mua xe mới ngay bây giờ.)
  • She avoids talking about her private life. (Cô ấy tránh nói về cuộc sống riêng tư của mình.)
  • He decided to resign from his position. (Anh ấy quyết định từ chức.)
  • They suggest going out for dinner tonight. (Họ đề nghị đi ăn tối tối nay.)
  • They agreed to meet at 7 p.m. (Họ đồng ý gặp nhau lúc 7 giờ tối.)
  • He admitted cheating on the test. (Anh ấy thừa nhận đã gian lận trong bài kiểm tra.)
  • She promised to call me as soon as she arrived. (Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi ngay khi đến nơi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    him.(= / stopped / longer / warned / He / smokes.) / smoking / the / doctor / no / after / He /


  • 2/    another / the / action / to / order / He / smoke / meeting.(= / entering / before / in / smoke.) / He / to / stopped / paused /


  • 3/    the / when / She / talking / teacher / entered. / stopped /


  • 4/    in / her / hallway. / stopped / talk / She / friend / to / to / the /


  • 5/    working / The / when / alarm / the / workers / stopped / rang. /


  • 6/    check / the / broken / machine. / The / stopped / workers / to /


  • 7/    I / event.) / year.(= / I / her / conference / remember / the / recall / past / meeting / the / at / last /


  • 8/    in / Don't / forget / the / Remember / do / it / to / future.) / to / meet / tomorrow / her / morning.(= /


  • 9/    never / the / pyramids. / visiting / He'll / forget /


  • 10/    this / grandmother / forget / Don't / weekend. / to / visit / your /


  • 11/    the / remember / locking / door / I / leaving. / before /


  • 12/    remember / out. / Please / when / the / to / lock / you / go / door /


  • 13/    in / those / I / regret / the / words / I / feel / sorry / you.(= / saying / past.) / for / something / did / harsh / to / I /


  • 14/    that / to / news / now.) / unsuccessful.(= / was / your / We're / application / you / sorry / say / this / bad / inform / regret / We / to /


  • 15/    She / leaving / hometown. / her / regretted /


  • 16/    tell / the / flight / canceled. / to / been / has / regret / you / I / that /


  • 17/    if / freezes.(= / solution.) / restarting / with / the / Experiment / this / it / try / should / computer / You /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Try to restart the computer before you call support.(= Make an effort to do it.)


  • 2/ He tried climbing the wall, but it was too high.


  • 3/ He tried to climb the wall, but failed halfway.


  • 4/ I tried calling her several times, but there was no answer.


  • 5/ I tried to call her, but my phone battery died.


  • 6/ Working late often means sacrificing your personal life.(= It involves doing it.)


  • 7/ I didn't mean to hurt your feelings.(= It wasn't my intention.)


  • 8/ Success means working hard and never giving up.


  • 9/ I meant to call you, but I completely forgot.


  • 10/ After a short break, the teacher went on talking about the topic.(= Continue the same activity.)


  • 11/ After finishing the introduction, the teacher went on to explain the main idea.(= Move to a new activity.)


  • 12/ He went on complaining about his job all night.


  • 13/ After graduation, she went on to study medicine abroad.


  • 14/ I like swimming in the morning.


  • 15/ I like to swim early to stay fit.


  • 16/ She hates waiting in long lines.


  • 17/ She hates to wait when people are late.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi thích đọc sách hơn xem TV.



  • 2/ Tôi thích đọc sách hơn xem TV.



  • 3/ Anh ấy thích gặp gỡ những người mới khi đi du lịch.



  • 4/ Anh ấy thích gặp gỡ những người mới tại các hội nghị.



  • 5/ Xe cần được rửa sau chuyến đi của chúng ta.



  • 6/ (= Xe cần được rửa.)



  • 7/ Bạn cần rửa xe trước khi chúng ta đi.



  • 8/ Ngôi nhà cần được sơn lại gấp.



  • 9/ Bạn cần sơn lại nhà vào mùa hè này.



  • 10/ Tôi không thể nhịn cười mỗi khi xem bộ phim đó.



  • 11/ Tôi không đủ tiền mua xe mới ngay bây giờ.



  • 12/ Cô ấy tránh nói về cuộc sống riêng tư của mình.



  • 13/ Anh ấy quyết định từ chức.



  • 14/ Họ đề nghị đi ăn tối tối nay.



  • 15/ Họ đồng ý gặp nhau lúc 7 giờ tối.



  • 16/ Anh ấy thừa nhận đã gian lận trong bài kiểm tra.



  • 17/ Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi ngay khi đến nơi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I remember ______ my keys on the table. (Tôi nhớ đã để chìa khóa trên bàn.)

        a) leaving      b) left      c) leave      d) to leave      

  • 2/ Please remember ______ the door before you go out. (Nhớ khóa cửa trước khi ra ngoài nhé.)

        a) to lock      b) locked      c) lock      d) locking      

  • 3/ He stopped ______ a sandwich at the café. (Anh ấy ghé qua quán cà phê ăn bánh sandwich.)

        a) eating      b) to eat      c) eat      d) eaten      

  • 4/ She stopped ______ coffee last year. (Cô ấy đã ngừng uống cà phê từ năm ngoái.)

        a) drunk      b) drink      c) drinking      d) to drink      

  • 5/ I regret ______ him about the problem. (Tôi hối hận vì đã nói với anh ấy về vấn đề này.)

        a) tell      b) telling      c) told      d) to tell      

  • 6/ We regret ______ you that your flight has been cancelled. (Chúng tôi rất tiếc phải báo cho bạn biết rằng chuyến bay của bạn đã bị hủy.)

        a) to tell      b) telling      c) tell      d) told      

  • 7/ He tried ______ the window, but it was stuck. (Anh ấy đã cố mở cửa sổ nhưng nó bị kẹt.)

        a) open      b) opening      c) to open      d) opened      

  • 8/ Try ______ the button; it might turn on the TV. (Thử nhấn nút xem; nó có thể bật TV lên đấy.)

        a) pressed      b) to press      c) press      d) pressing      

  • 9/ She forgot ______ her umbrella at home. (Cô ấy quên mang ô về nhà.)

        a) brought      b) bring      c) to bring      d) bringing      

  • 10/ I’ll never forget ______ that beautiful sunset. (Tôi sẽ không bao giờ quên cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp đó.)

        a) see      b) to see      c) seen      d) seeing      

  • 11/ He went on ______ about his holiday for hours. (Anh ấy cứ nói về kỳ nghỉ của mình hàng giờ liền.)

        a) talk      b) talking      c) to talk      d) talked      

  • 12/ After finishing school, she went on ______ medicine. (Sau khi học xong, cô ấy đi học y.)

        a) to study      b) study      c) studied      d) studying      

  • 13/ I didn’t mean ______ you; it was an accident. (Tôi không cố ý làm em đau; đó chỉ là tai nạn.)

        a) hurting      b) hurt      c) to hurt      d) hurted      

  • 14/ Working late means ______ home after midnight. (Làm việc muộn đồng nghĩa với việc về nhà sau nửa đêm.)

        a) to get      b) got      c) getting      d) get      

  • 15/ I tried ______ her, but she wouldn’t listen. (Tôi đã cố gắng giúp cô ấy, nhưng cô ấy không nghe.)

        a) help      b) helping      c) to help      d) helped      

  • 16/ She tried ______ the problem differently this time. (Lần này cô ấy đã thử giải quyết vấn đề theo cách khác.)

        a) solved      b) solve      c) to solve      d) solving      

  • 17/ I stopped ______ because I was tired. (Tôi dừng lại vì mệt.)

        a) run      b) to run      c) running      d) ran      

  • 18/ We stopped ______ a rest before continuing. (Chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi trước khi tiếp tục.)

        a) had      b) have      c) to have      d) having      

  • 19/ Don’t forget ______ me when you arrive. (Đừng quên gọi cho tôi khi bạn đến nhé.)

        a) calling      b) call      c) to call      d) called      

  • 20/ I’ll never forget ______ him for the first time. (Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên gặp anh ấy.)

        a) to meet      b) met      c) meet      d) meeting      

  • 21/ She remembers ______ to that concert years ago. (Cô ấy nhớ đã đến buổi hòa nhạc đó nhiều năm trước.)

        a) going      b) to go      c) went      d) go      

  • 22/ Remember ______ off the lights before leaving. (Nhớ tắt đèn trước khi rời đi.)

        a) turn      b) turning      c) to turn      d) turned      

  • 23/ He regrets ______ so rude yesterday. (Anh ấy hối hận vì đã quá thô lỗ hôm qua.)

        a) to be      b) be      c) being      d) been      

  • 24/ We regret ______ that the event has been postponed. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng sự kiện đã bị hoãn lại.)

        a) inform      b) informing      c) informed      d) to inform      

  • 25/ I tried ______ weight by eating less sugar. (Tôi đã cố gắng giảm cân bằng cách ăn ít đường hơn.)

        a) losing      b) lose      c) to lose      d) lost      

  • 26/ She tried ______ yoga to feel more relaxed. (Cô ấy đã thử tập yoga để cảm thấy thư giãn hơn.)

        a) doing      b) do      c) did      d) to do      

  • 27/ He stopped ______ a phone call. (Anh ấy dừng lại để gọi điện thoại.)

        a) make      b) making      c) to make      d) made      

  • 28/ I stopped ______ coffee because of my health. (Tôi đã ngừng uống cà phê vì sức khỏe của mình.)

        a) drank      b) drink      c) to drink      d) drinking      

  • 29/ Don’t forget ______ your homework tonight. (Đừng quên làm bài tập về nhà tối nay.)

        a) to finish      b) finished      c) finish      d) finishing      

  • 30/ I’ll never forget ______ on stage for the first time. (Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên biểu diễn trên sân khấu.)

        a) perform      b) performed      c) performing      d) to perform      

  • 31/ He remembered ______ the door before leaving. (Anh ấy nhớ đã khóa cửa trước khi rời đi.)

        a) locking      b) lock      c) to lock      d) locked      

  • 32/ Please remember ______ me when you arrive safely. (Nhớ gọi cho tôi khi bạn đến nơi an toàn nhé.)

        a) call      b) calling      c) to call      d) called      

  • 33/ She regrets ______ that secret to you. (Cô ấy hối hận vì đã nói bí mật đó với bạn.)

        a) tell      b) to tell      c) told      d) telling      

  • 34/ We regret ______ that the concert is cancelled. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng buổi hòa nhạc đã bị hủy.)

        a) announce      b) announcing      c) announced      d) to announce      

  • 35/ He went on ______ the next topic after the break. (Anh ấy tiếp tục nói về chủ đề tiếp theo sau giờ nghỉ.)

        a) talk      b) talking      c) to talk      d) talked      

  • 36/ He went on ______ about his childhood endlessly. (Anh ấy cứ nói mãi về tuổi thơ của mình.)

        a) talk      b) talking      c) to talk      d) talked      

  • 37/ I didn’t mean ______ you — please forgive me. (Tôi không cố ý làm bạn buồn — xin hãy tha thứ cho tôi.)

        a) upsetting      b) upsetted      c) to upset      d) upset      

  • 38/ Being a teacher means ______ very patient. (Làm giáo viên nghĩa là phải rất kiên nhẫn.)

        a) to be      b) was      c) be      d) being      

  • 39/ She tried ______ the door, but it wouldn’t open. (Cô ấy đã cố gắng mở cửa, nhưng nó không mở.)

        a) opening      b) to open      c) open      d) opened      

  • 40/ Try ______ restarting your computer. (Hãy thử khởi động lại máy tính của bạn.)

        a) restarting      b) restart      c) to restart      d) restarted      

  • 41/ Stop ______ excuses and start working. (Đừng viện cớ nữa và bắt đầu làm việc đi.)

        a) making      b) make      c) made      d) to make      

  • 42/ He stopped ______ to smoke a cigarette. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.)

        a) smoked      b) smoking      c) to smoke      d) smoke      

  • 43/ I forgot ______ the lights last night. (Tôi quên tắt đèn tối qua.)

        a) turned off      b) turn off      c) to turn off      d) turning off      

  • 44/ I’ll never forget ______ the mountains for the first time. (Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên leo núi.)

        a) to climb      b) climb      c) climbing      d) climbed      

  • 45/ I regret ______ him that secret. (Tôi hối hận vì đã nói với anh ấy bí mật đó.)

        a) told      b) to tell      c) telling      d) tell      

  • 46/ We regret ______ that prices will increase next month. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng giá cả sẽ tăng vào tháng tới.)

        a) told      b) to tell      c) tell      d) telling      

  • 47/ Try ______ more sleep; it might help. (Cố gắng ngủ nhiều hơn; có thể nó sẽ giúp ích.)

        a) to get      b) getting      c) got      d) get      

  • 48/ Try ______ this medicine for your headache. (Hãy thử dùng thuốc này để trị đau đầu.)

        a) taking      b) took      c) take      d) to take      

  • 49/ He stopped ______ because of his injury. (Anh ấy đã ngừng chạy vì chấn thương.)

        a) running      b) ran      c) run      d) to run      

  • 50/ He stopped ______ a drink at the bar. (Anh ấy dừng lại để uống nước ở quán bar.)

        a) to have      b) had      c) having      d) have      

  • 51/ He needs ______ harder if he wants to pass the exam. (Anh ấy cần phải học chăm chỉ hơn nếu muốn thi đậu.)

        a) to study      b) studying      c) study      d) studied      

  • 52/ This shirt needs ______; it’s covered in dirt. (Chiếc áo này cần được giặt; Nó phủ đầy bụi bẩn.)

        a) to wash      b) wash      c) being washed      d) washing      

  • 53/ The car needs ______ before we go on holiday. (Xe cần được sửa trước khi chúng ta đi nghỉ.)

        a) repaired      b) repair      c) repairing      d) to repair      

  • 54/ I prefer ______ at home to going out tonight. (Tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài tối nay.)

        a) staying      b) stay      c) to stay      d) stayed      

  • 55/ I’d prefer ______ home now rather than later. (Tôi thích ở nhà bây giờ hơn là muộn.)

        a) stayed      b) stay      c) staying      d) to stay      

  • 56/ She loves ______ early on Sunday mornings. (Cô ấy thích dậy sớm vào sáng Chủ nhật.)

        a) get up      b) getting up      c) to get up      d) got up      

  • 57/ I hate ______ in long queues. (Tôi ghét phải xếp hàng dài chờ đợi.)

        a) to wait      b) waited      c) wait      d) waiting      

  • 58/ I hate ______ you like this, but we must talk. (Tôi ghét phải làm phiền bạn như thế này, nhưng chúng ta phải nói chuyện.)

        a) interrupt      b) interrupting      c) interrupted      d) to interrupt      

  • 59/ I like ______ my coffee black. (Tôi thích uống cà phê đen.)

        a) to drink      b) drinking      c) drank      d) drink      

  • 60/ I like ______ in the morning; it makes me feel alive. (Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng; nó khiến tôi cảm thấy tràn đầy sức sống.)

        a) jogging      b) jog      c) jogged      d) to jog      

  • 61/ She began ______ when she was 5. (Cô ấy bắt đầu nhảy múa từ năm 5 tuổi.)

        a) dance      b) to dance      c) danced      d) dancing      

  • 62/ It began ______ heavily, so we stayed inside. (Trời bắt đầu mưa rất to, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.)

        a) raining      b) rain      c) to rain      d) rained      

  • 63/ They continued ______ even after sunset. (Họ vẫn tiếp tục nói chuyện ngay cả sau khi mặt trời lặn.)

        a) to talk      b) talk      c) talking      d) talked      

  • 64/ The students continued ______ after the teacher entered. (Các học sinh vẫn tiếp tục nói chuyện sau khi giáo viên bước vào.)

        a) talked      b) to talk      c) talk      d) talking      

  • 65/ I can’t stand ______ in traffic jams. (Tôi không thể chịu đựng được cảnh ngồi kẹt xe.)

        a) sitting      b) sat      c) to sit      d) sit      

  • 66/ I can’t afford ______ a new car right now. (Tôi không đủ tiền mua xe mới ngay bây giờ.)

        a) buying      b) bought      c) to buy      d) buy      

  • 67/ We decided ______ abroad next summer. (Chúng tôi quyết định đi nước ngoài vào mùa hè tới.)

        a) gone      b) going      c) go      d) to go      

  • 68/ He managed ______ the project on time. (Anh ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn.)

        a) finishing      b) finish      c) to finish      d) finished      

  • 69/ She promised ______ me as soon as she arrived. (Cô ấy hứa sẽ gọi điện cho tôi ngay khi đến nơi.)

        a) to call      b) calling      c) call      d) called      

  • 70/ They refused ______ any further information. (Họ từ chối cung cấp thêm thông tin.)

        a) give      b) gave      c) giving      d) to give      

  • 71/ He offered ______ me to the station. (Anh ấy đề nghị chở tôi đến ga.)

        a) driving      b) drove      c) to drive      d) drive      

  • 72/ I agreed ______ her with the presentation. (Tôi đồng ý giúp cô ấy thuyết trình.)

        a) help      b) to help      c) helped      d) helping      

  • 73/ She avoided ______ about her past. (Cô ấy tránh nói về quá khứ của mình.)

        a) to talk      b) talk      c) talking      d) talked      

  • 74/ I suggest ______ this issue in the next meeting. (Tôi đề nghị thảo luận vấn đề này trong cuộc họp tiếp theo.)

        a) discussed      b) to discuss      c) discuss      d) discussing      

  • 75/ They admitted ______ a mistake in the report. (Họ thừa nhận đã mắc lỗi trong báo cáo.)

        a) to make      b) make      c) made      d) making      

  • 76/ He denied ______ the money. (Anh ấy phủ nhận việc lấy tiền.)

        a) take      b) to take      c) taking      d) took      

  • 77/ She enjoys ______ to classical music. (Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển.)

        a) listen      b) to listen      c) listening      d) listened      

  • 78/ We finished ______ the project last night. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án tối qua.)

        a) done      b) do      c) doing      d) to do      

  • 79/ He suggested ______ out for lunch together. (Anh ấy đề nghị đi ăn trưa cùng nhau.)

        a) go      b) going      c) to go      d) gone      

  • 80/ I can’t help ______ when I watch that movie. (Tôi không thể nhịn được khóc khi xem bộ phim đó.)

        a) cried      b) to cry      c) crying      d) cry      

  • 81/ I considered ______ abroad for my studies. (Tôi đã cân nhắc việc đi du học.)

        a) going      b) to go      c) gone      d) go      

  • 82/ They postponed ______ the decision until next week. (Họ đã hoãn quyết định đến tuần sau.)

        a) made      b) make      c) to make      d) making      

  • 83/ He admitted ______ about the test results. (Anh ấy thừa nhận đã nói dối về kết quả kiểm tra.)

        a) to lie      b) lying      c) lie      d) lied      

  • 84/ We avoided ______ the topic during dinner. (Chúng tôi tránh thảo luận về chủ đề này trong bữa tối.)

        a) discuss      b) discussed      c) discussing      d) to discuss      

  • 85/ She practiced ______ her speech every day. (Cô ấy luyện tập phát biểu mỗi ngày.)

        a) delivered      b) to deliver      c) delivering      d) deliver      

  • 86/ They decided ______ their own company. (Họ quyết định thành lập công ty riêng.)

        a) to start      b) starting      c) started      d) start      

  • 87/ I expect ______ a reply from them soon. (Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ họ.)

        a) got      b) to get      c) get      d) getting      

  • 88/ He helped me ______ the bags upstairs. (Anh ấy giúp tôi xách hành lý lên lầu.)

        a) carrying      b) carried      c) carry      d) to carry      

  • 89/ She helped me ______ the form online. (Cô ấy giúp tôi điền đơn trực tuyến.)

        a) fill      b) filled      c) to fill      d) filling      

  • 90/ They encouraged me ______ for the job. (Họ khuyến khích tôi nộp đơn xin việc.)

        a) to apply      b) applying      c) applied      d) apply      

  • 91/ He allowed me ______ his computer. (Anh ấy cho phép tôi sử dụng máy tính của anh ấy.)

        a) to use      b) used      c) use      d) using      

  • 92/ The teacher made the students ______ quietly. (Giáo viên bắt học sinh ngồi im lặng.)

        a) sit      b) sitting      c) sat      d) to sit      

  • 93/ She let me ______ her phone to call my mom. (Cô ấy cho tôi dùng điện thoại của cô ấy để gọi cho mẹ tôi.)

        a) used      b) to use      c) using      d) use      

  • 94/ He had the mechanic ______ the brakes. (Anh ấy bảo thợ máy kiểm tra phanh.)

        a) checked      b) checking      c) to check      d) check      

  • 95/ I got him ______ the report by Friday. (Tôi bắt anh ấy hoàn thành báo cáo vào thứ Sáu.)

        a) finished      b) finish      c) finishing      d) to finish      

  • 96/ She made me ______ my room before going out. (Cô ấy bắt tôi dọn dẹp phòng trước khi ra ngoài.)

        a) to clean      b) cleaned      c) clean      d) cleaning      

  • 97/ I’d rather ______ at home than go to the party. (Tôi thà ở nhà còn hơn đi dự tiệc.)

        a) staying      b) to stay      c) stay      d) stayed      

  • 98/ He would rather ______ the truth now. (Anh ấy thà nói ra sự thật ngay bây giờ.)

        a) to tell      b) tell      c) telling      d) told      

  • 99/ I’d prefer ______ than arguing. (Tôi thà bỏ đi còn hơn cãi nhau.)

        a) to leave      b) left      c) leave      d) leaving      

  • 100/ I prefer ______ to wasting time. (Tôi thích làm việc hơn là lãng phí thời gian.)

        a) work      b) worked      c) to work      d) working      

Results:
1 a)2 a)3 b)4 c)5 b)6 a)7 c)8 d)9 c)10 d)
11 b)12 a)13 c)14 c)15 c)16 d)17 c)18 c)19 c)20 d)
21 a)22 c)23 c)24 d)25 c)26 a)27 c)28 d)29 a)30 c)
31 a)32 c)33 d)34 d)35 c)36 b)37 c)38 d)39 b)40 a)
41 a)42 c)43 c)44 c)45 c)46 b)47 b)48 a)49 a)50 a)
51 a)52 d)53 c)54 a)55 d)56 b)57 d)58 d)59 a)60 a)
61 d)62 c)63 c)64 b)65 a)66 c)67 d)68 c)69 a)70 d)
71 c)72 b)73 c)74 d)75 d)76 c)77 c)78 c)79 b)80 c)
81 a)82 d)83 b)84 c)85 c)86 a)87 b)88 c)89 c)90 a)
91 a)92 a)93 d)94 d)95 d)96 c)97 c)98 b)99 a)100 d)