Verb Patterns (Mẫu động từ) mô tả cách các động từ được theo sau bởi động từ khác — có thể ở dạng to-infinitive (to + V) hoặc gerund (V-ing). Một số động từ có thể đi được với cả hai dạng nhưng thay đổi nghĩa (như stop, remember, try...).
→ Đây là một trong những chủ điểm quan trọng ở trình độ B2–C1 vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa và độ tự nhiên của câu.
Dạng: Verb + V-ing
Dùng khi hành động ở dạng V-ing là hoạt động nói chung, kinh nghiệm, thói quen hoặc hành động xảy ra trước động từ chính.
| Nhóm động từ | Động từ tiêu biểu | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Like / dislike / enjoy | like, love, hate, enjoy, dislike, prefer | She enjoys reading novels. |
| Admit / deny / suggest | admit, deny, suggest, avoid, risk | He admitted cheating on the test. |
| Mind / finish / consider | mind, finish, stop, consider, imagine | Would you mind opening the window? |
| Miss / practise / postpone | miss, practise, postpone, delay | We postponed going out due to rain. |
Đặc điểm: Gerund thường được dùng như danh từ hoặc tân ngữ trong câu.
Dạng: Verb + to + infinitive
Dùng khi hành động ở dạng to-infinitive là ý định, mục đích hoặc hành động chưa xảy ra.
| Nhóm động từ | Động từ tiêu biểu | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Plan / decide / want | plan, decide, want, hope, expect, agree | She decided to move to Paris. |
| Promise / refuse / learn | promise, refuse, fail, learn, manage, offer | He promised to help me. |
| Need / wish / seem | need, wish, seem, afford, tend, pretend | They seem to understand the problem. |
Đặc điểm: To-infinitive thể hiện hành động hướng tới tương lai hoặc mục tiêu.
Một số động từ yêu cầu tân ngữ trước động từ nguyên mẫu:
| Động từ | Cấu trúc | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| want / expect / advise | V + O + to + V | I want you to come early. |
| tell / ask / allow / remind | V + O + to + V | She told him to wait outside. |
| force / enable / encourage | V + O + to + V | The new system enables users to log in faster. |
Lưu ý: Sau make / let / help → không dùng “to” (trừ help có thể có hoặc không).
Ví dụ: “She made me cry.” / “They let us go.”
Một số động từ đặc biệt theo sau là động từ nguyên mẫu không có “to”:
| Động từ | Cấu trúc | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| make / let | V + O + bare infinitive | She made me cry. |
| help | V + O + (to) + V | He helped me (to) finish my work. |
| modal verbs | modal + V | You must study harder. |
| Động từ | V + V-ing | V + to + V |
|---|---|---|
| remember | Nhớ đã làm (hành động quá khứ) → I remember locking the door. |
Nhớ để làm (hành động tương lai) → Remember to lock the door. |
| forget | Quên rằng mình đã làm gì → He forgot meeting her last year. |
Quên phải làm gì → Don’t forget to call her. |
| stop | Dừng hành động đang làm → She stopped smoking. |
Dừng để làm việc khác → She stopped to smoke. |
| try | Thử một cách / phương pháp → Try adding more salt. |
Cố gắng làm điều gì → Try to finish the task. |
| regret | Hối tiếc vì đã làm → I regret telling you the truth. |
Hối tiếc khi phải nói điều sắp nói → We regret to inform you... |
| go on | Tiếp tục cùng hành động → He went on talking. |
Tiếp tục sang hành động khác → He went on to explain the details. |
| mean | Gây ra, có nghĩa là → Missing the bus means walking home. |
Định làm, dự định → I meant to call you. |
| need | (Chủ ngữ là vật) Cần được làm → The house needs cleaning. |
(Chủ ngữ là người) Cần làm gì → I need to clean the house. |
Một số động từ có thể đi với cả V-ing hoặc to + V mà nghĩa không thay đổi:
| Động từ | Ví dụ khái niệm |
|---|---|
| begin / start / continue / like / love / hate / prefer | It started to rain / It started raining. She likes to read / likes reading. |
| Dạng | Cấu trúc | Chức năng | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|---|
| Verb + V-ing | enjoy / admit / finish / avoid... | Hành động đã xảy ra / kinh nghiệm | He admitted cheating. |
| Verb + to + V | want / hope / decide / need... | Ý định, mục tiêu tương lai | She decided to move. |
| Verb + O + to + V | ask / tell / advise / expect... | Tác động đến người khác | I told him to wait. |
| Verb + bare infinitive | make / let / help... | Bắt buộc / cho phép / giúp đỡ | She made me cry. |
| Verb + V-ing / to + V (đổi nghĩa) | remember / stop / try / regret... | Tùy theo nghĩa và thời điểm hành động | Remember to call her. |
Tóm lại:
✅ Verb + V-ing → nhấn mạnh hành động hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
✅ Verb + to + V → nhấn mạnh mục đích hoặc ý định tương lai.
✅ Một số động từ thay đổi nghĩa tùy cấu trúc (stop, try, remember, regret...).
➡️ Mastering verb patterns allows precise and natural expression at the C1 level.
| 1 a) | 2 a) | 3 b) | 4 c) | 5 b) | 6 a) | 7 c) | 8 d) | 9 c) | 10 d) |
| 11 b) | 12 a) | 13 c) | 14 c) | 15 c) | 16 d) | 17 c) | 18 c) | 19 c) | 20 d) |
| 21 a) | 22 c) | 23 c) | 24 d) | 25 c) | 26 a) | 27 c) | 28 d) | 29 a) | 30 c) |
| 31 a) | 32 c) | 33 d) | 34 d) | 35 c) | 36 b) | 37 c) | 38 d) | 39 b) | 40 a) |
| 41 a) | 42 c) | 43 c) | 44 c) | 45 c) | 46 b) | 47 b) | 48 a) | 49 a) | 50 a) |
| 51 a) | 52 d) | 53 c) | 54 a) | 55 d) | 56 b) | 57 d) | 58 d) | 59 a) | 60 a) |
| 61 d) | 62 c) | 63 c) | 64 b) | 65 a) | 66 c) | 67 d) | 68 c) | 69 a) | 70 d) |
| 71 c) | 72 b) | 73 c) | 74 d) | 75 d) | 76 c) | 77 c) | 78 c) | 79 b) | 80 c) |
| 81 a) | 82 d) | 83 b) | 84 c) | 85 c) | 86 a) | 87 b) | 88 c) | 89 c) | 90 a) |
| 91 a) | 92 a) | 93 d) | 94 d) | 95 d) | 96 c) | 97 c) | 98 b) | 99 a) | 100 d) |