💡 CHỦ ĐỀ 22 – LEADERSHIP & TEAMWORK (LÃNH ĐẠO & LÀM VIỆC NHÓM)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • We all need to work together on this project. (Tất cả chúng ta cần cùng nhau hợp tác trong dự án này.)
  • A good leader listens to their team. (Một nhà lãnh đạo giỏi là người biết lắng nghe nhóm của mình.)
  • Let's divide the tasks equally. (Hãy chia đều nhiệm vụ.)
  • I really appreciate your teamwork. (Tôi thực sự đánh giá cao tinh thần làm việc nhóm của các bạn.)
  • Clear communication is essential in a team. (Giao tiếp rõ ràng là điều cần thiết trong một nhóm.)
  • I'll take responsibility for this part. (Tôi sẽ chịu trách nhiệm về phần này.)
  • Could you handle the presentation slides? (Bạn có thể xử lý các slide thuyết trình được không?)
  • Let's brainstorm some new ideas. (Hãy cùng nhau động não để đưa ra một số ý tưởng mới.)
  • We should support each other more. (Chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau nhiều hơn.)
  • I think we need to improve coordination. (Tôi nghĩ chúng ta cần cải thiện sự phối hợp.)
  • Great job, everyone! We did it together. (Làm tốt lắm mọi người! Chúng ta đã cùng nhau làm được.)
  • I believe teamwork brings better results. (Tôi tin rằng làm việc nhóm sẽ mang lại kết quả tốt hơn.)
  • Let's make sure everyone has a role. (Hãy đảm bảo mọi người đều có vai trò.)
  • I'm proud of how well our team performs. (Tôi tự hào về thành tích của nhóm mình.)
  • Could you update us on your progress? (Bạn có thể cập nhật cho chúng tôi về tiến độ của bạn không?)
  • We all share the same goal. (Tất cả chúng ta đều có chung một mục tiêu.)
  • Don't hesitate to ask for help. (Đừng ngần ngại nhờ giúp đỡ.)
  • It's important to respect everyone's opinion. (Điều quan trọng là tôn trọng ý kiến ​​của mọi người.)
  • We should meet regularly to check progress. (Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên để kiểm tra tiến độ.)
  • Leadership is about inspiring others. (Lãnh đạo là truyền cảm hứng cho người khác.)
  • I really like your initiative on this project. (Tôi thực sự thích sáng kiến ​​của bạn trong dự án này.)
  • Let's celebrate our small achievements. (Hãy cùng ăn mừng những thành tựu nhỏ của chúng ta.)
  • Everyone contributed to the success. (Mọi người đều đã đóng góp vào thành công này.)
  • The manager encourages open discussion. (Người quản lý khuyến khích thảo luận cởi mở.)
  • We should learn from our mistakes. (Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm của mình.)
  • A true leader leads by example. (Một nhà lãnh đạo thực thụ luôn nêu gương.)
  • Let's focus on finding solutions, not blame. (Hãy tập trung vào việc tìm ra giải pháp, chứ không phải đổ lỗi.)
  • I think collaboration makes work more enjoyable. (Tôi nghĩ rằng sự hợp tác giúp công việc trở nên thú vị hơn.)
  • It's important to trust your teammates. (Điều quan trọng là phải tin tưởng đồng đội của mình.)
  • Together, we can achieve more. (Cùng nhau, chúng ta có thể đạt được nhiều thành tựu hơn.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    all / work / together / this / need / to / We / project. / on /


  • 2/    team. / to / A / leader / their / listens / good /


  • 3/    Let's / equally. / the / divide / tasks /


  • 4/    teamwork. / appreciate / really / I / your /


  • 5/    essential / in / Clear / communication / team. / a / is /


  • 6/    take / this / part. / for / I'll / responsibility /


  • 7/    handle / presentation / Could / the / slides? / you /


  • 8/    some / new / ideas. / Let's / brainstorm /


  • 9/    We / other / should / more. / support / each /


  • 10/    to / need / coordination. / I / think / we / improve /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Great job, everyone! We did it together.


  • 2/ I believe teamwork brings better results.


  • 3/ Let's make sure everyone has a role.


  • 4/ I'm proud of how well our team performs.


  • 5/ Could you update us on your progress?


  • 6/ We all share the same goal.


  • 7/ Don't hesitate to ask for help.


  • 8/ It's important to respect everyone's opinion.


  • 9/ We should meet regularly to check progress.


  • 10/ Leadership is about inspiring others.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi thực sự thích sáng kiến ​​của bạn trong dự án này.



  • 2/ Hãy cùng ăn mừng những thành tựu nhỏ của chúng ta.



  • 3/ Mọi người đều đã đóng góp vào thành công này.



  • 4/ Người quản lý khuyến khích thảo luận cởi mở.



  • 5/ Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm của mình.



  • 6/ Một nhà lãnh đạo thực thụ luôn nêu gương.



  • 7/ Hãy tập trung vào việc tìm ra giải pháp, chứ không phải đổ lỗi.



  • 8/ Tôi nghĩ rằng sự hợp tác giúp công việc trở nên thú vị hơn.



  • 9/ Điều quan trọng là phải tin tưởng đồng đội của mình.



  • 10/ Cùng nhau, chúng ta có thể đạt được nhiều thành tựu hơn.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: