Causative Structures là cấu trúc diễn tả hành động mà chủ ngữ khiến người khác làm chứ không tự mình thực hiện. Cách nói này thường dùng để diễn tả việc nhờ vả, thuê mướn, sai khiến hoặc bị tác động — rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và đời sống.
Hai cấu trúc chính là:
Ví dụ khái niệm:
“I had my car repaired yesterday.” (= Tôi nhờ người khác sửa xe, không tự sửa.)
| Loại | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|---|
| Have something done | S + have + O + V3 | Nhờ / thuê / bị ai đó làm việc gì | I had my house painted last week. |
| Get something done | S + get + O + V3 | Giống “have”, nhưng thân mật hơn | He got his hair cut yesterday. |
| Loại nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Service meaning | Nhờ ai đó làm việc gì cho mình | We had the car washed this morning. |
| Accidental meaning | Bị ai đó làm điều gì (không mong muốn) | She had her purse stolen yesterday. |
| Causative / Command meaning | Bắt / sai ai làm gì | The teacher had the students clean the board. |
| Persuasive meaning | Thuyết phục ai đó làm gì (với “get + O + to V”) | I got him to fix the computer. |
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| have + O + V3 | Nhờ hoặc bị làm | We had the report typed for the meeting. |
| get + O + V3 | Giống “have”, nhưng thân mật hơn | I got my phone repaired yesterday. |
| have + O + bare infinitive | Bắt ai làm gì | She had her assistant book the flight. |
| get + O + to + V | Thuyết phục ai làm gì | He got his brother to clean the garage. |
| have + O + V-ing | Hành động đang diễn ra / tiếp diễn | She had the workers painting the house. |
Have/Get something done có thể mang nghĩa bị động – hành động do người khác thực hiện lên đối tượng của chủ ngữ.
Ví dụ khái niệm:
“I had my car repaired.” (= Someone repaired my car for me.)
“Tom got his window broken.” (= The window was broken by someone.)
Phân biệt:
| Tiêu chí | Have | Get |
|---|---|---|
| Độ trang trọng | Trang trọng, dùng trong văn viết | Thân mật, dùng trong văn nói |
| Mức độ chủ động | Trung lập / bị động | Thường mang nghĩa chủ động hơn (tự đi làm / sắp xếp) |
| Ví dụ khái niệm | I had my car fixed. | I got my car fixed. |
| Động từ | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|---|
| make | make + O + bare infinitive | Bắt buộc ai làm gì | The teacher made us stay late. |
| let | let + O + bare infinitive | Cho phép ai làm gì | She let her kids play outside. |
| help | help + O + (to) + V | Giúp ai làm gì | He helped me (to) finish the report. |
| get | get + O + to + V | Thuyết phục ai làm gì | I got him to call the client. |
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| have + O + V3 | Nhờ / bị ai làm | I had my car repaired. |
| get + O + V3 | Nhờ / thuê (thân mật) | I got my phone fixed. |
| have + O + V-ing | Ai đang làm việc gì cho mình | She had the workers painting the wall. |
| have + O + bare V | Bắt ai làm gì | The boss had us work overtime. |
| get + O + to + V | Thuyết phục ai làm gì | I got him to come earlier. |
Tóm lại:
✅ Causative Structures dùng để nói rằng ai đó khiến người khác làm việc gì – không phải tự làm.
✅ “Have/Get something done” là dạng bị động gián tiếp phổ biến và cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tự nhiên.
✅ Nắm vững các biến thể “have + O + V-ing”, “get + O + to V” giúp mở rộng khả năng diễn đạt.
➡️ Mastering causative forms demonstrates control, precision, and fluency at the C1–C2 level.
| 1 b) | 2 c) | 3 d) | 4 a) | 5 a) | 6 d) | 7 b) | 8 c) | 9 a) | 10 d) |
| 11 b) | 12 a) | 13 b) | 14 b) | 15 c) | 16 c) | 17 d) | 18 c) | 19 c) | 20 d) |
| 21 c) | 22 d) | 23 c) | 24 b) | 25 d) | 26 b) | 27 a) | 28 b) | 29 d) | 30 b) |
| 31 a) | 32 d) | 33 d) | 34 a) | 35 b) | 36 c) | 37 d) | 38 a) | 39 a) | 40 d) |
| 41 d) | 42 d) | 43 b) | 44 a) | 45 a) | 46 a) | 47 d) | 48 b) | 49 d) | 50 c) |
| 51 b) | 52 d) | 53 b) | 54 b) | 55 d) | 56 a) | 57 a) | 58 d) | 59 d) | 60 c) |
| 61 d) | 62 c) | 63 d) | 64 b) | 65 d) | 66 a) | 67 a) | 68 b) | 69 c) | 70 c) |
| 71 a) | 72 d) | 73 a) | 74 c) | 75 b) | 76 d) | 77 a) | 78 c) | 79 b) | 80 d) |
| 81 d) | 82 d) | 83 a) | 84 c) | 85 b) | 86 c) | 87 b) | 88 a) | 89 b) | 90 b) |
| 91 b) | 92 c) | 93 a) | 94 b) | 95 d) | 96 b) | 97 d) | 98 c) | 99 b) | 100 c) |