21/ Causative Structures – “have/get something done”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Causative Structures là cấu trúc diễn tả hành động mà chủ ngữ khiến người khác làm chứ không tự mình thực hiện. Cách nói này thường dùng để diễn tả việc nhờ vả, thuê mướn, sai khiến hoặc bị tác động — rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và đời sống.

Hai cấu trúc chính là:

  • Have + something + done → Nhờ ai đó làm gì / bị ai đó làm gì.
  • Get + something + done → Giống “have”, nhưng thân mật, tự nhiên hơn.

Ví dụ khái niệm:
“I had my car repaired yesterday.” (= Tôi nhờ người khác sửa xe, không tự sửa.)


2. Basic Structure (Cấu trúc cơ bản)

LoạiCấu trúcNghĩaVí dụ khái niệm
Have something done S + have + O + V3 Nhờ / thuê / bị ai đó làm việc gì I had my house painted last week.
Get something done S + get + O + V3 Giống “have”, nhưng thân mật hơn He got his hair cut yesterday.

3. Meanings of “Have/Get something done” (Các nghĩa sử dụng)

Loại nghĩaÝ nghĩaVí dụ khái niệm
Service meaning Nhờ ai đó làm việc gì cho mình We had the car washed this morning.
Accidental meaning Bị ai đó làm điều gì (không mong muốn) She had her purse stolen yesterday.
Causative / Command meaning Bắt / sai ai làm gì The teacher had the students clean the board.
Persuasive meaning Thuyết phục ai đó làm gì (với “get + O + to V”) I got him to fix the computer.

4. Variations of Causative Structures (Các dạng biến thể)

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ khái niệm
have + O + V3 Nhờ hoặc bị làm We had the report typed for the meeting.
get + O + V3 Giống “have”, nhưng thân mật hơn I got my phone repaired yesterday.
have + O + bare infinitive Bắt ai làm gì She had her assistant book the flight.
get + O + to + V Thuyết phục ai làm gì He got his brother to clean the garage.
have + O + V-ing Hành động đang diễn ra / tiếp diễn She had the workers painting the house.

5. Passive Meaning (Nghĩa bị động)

Have/Get something done có thể mang nghĩa bị động – hành động do người khác thực hiện lên đối tượng của chủ ngữ.

Ví dụ khái niệm:
“I had my car repaired.” (= Someone repaired my car for me.)
“Tom got his window broken.” (= The window was broken by someone.)

Phân biệt:

  • have/get something done → nói về kết quả.
  • be + V3 → nói về trạng thái hoặc hành động bị động thông thường.

6. Difference Between “Have” and “Get” (Sự khác biệt)

Tiêu chíHaveGet
Độ trang trọngTrang trọng, dùng trong văn viếtThân mật, dùng trong văn nói
Mức độ chủ độngTrung lập / bị độngThường mang nghĩa chủ động hơn (tự đi làm / sắp xếp)
Ví dụ khái niệmI had my car fixed.I got my car fixed.

7. Other Causative Verbs (Các động từ khác mang nghĩa “khiến ai làm gì”)

Động từCấu trúcNghĩaVí dụ khái niệm
makemake + O + bare infinitiveBắt buộc ai làm gìThe teacher made us stay late.
letlet + O + bare infinitiveCho phép ai làm gìShe let her kids play outside.
helphelp + O + (to) + VGiúp ai làm gìHe helped me (to) finish the report.
getget + O + to + VThuyết phục ai làm gìI got him to call the client.

8. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng “have + O + to V” (sai cấu trúc) → ✅ “have + O + V3”.
  • ❌ Nhầm “get + O + V3” với “get + O + to V”: - “I got my friend to help me.” ✅ - “I got my car repaired.” ✅
  • ❌ Quên chia động từ “have / get” theo thì phù hợp.
  • ❌ Nhầm lẫn nghĩa giữa “have something done” (nhờ) và “do something” (tự làm).

9. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 Have + O + V3 = Nhờ ai đó làm (formal)
  • 🧠 Get + O + V3 = Nhờ / thuê (informal)
  • 🧠 Have + O + bare V = Bắt ai làm
  • 🧠 Get + O + to V = Thuyết phục ai làm
  • 🧠 Have + O + V-ing = Ai đó đang làm việc gì cho mình
  • 📌 Mẹo nhớ: “Have/Get something done” = work done by someone else.

10. Academic / Real-life Uses (Ứng dụng học thuật & thực tế)

  • IELTS Writing: “Citizens can have their waste collected by the city council.”
  • Business English: “We had the contracts reviewed by our legal department.”
  • Daily Conversation: “I got my hair done this morning.” / “He had his laptop fixed last week.”

11. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Cấu trúcNghĩaVí dụ khái niệm
have + O + V3Nhờ / bị ai làmI had my car repaired.
get + O + V3Nhờ / thuê (thân mật)I got my phone fixed.
have + O + V-ingAi đang làm việc gì cho mìnhShe had the workers painting the wall.
have + O + bare VBắt ai làm gìThe boss had us work overtime.
get + O + to + VThuyết phục ai làm gìI got him to come earlier.

Tóm lại:
Causative Structures dùng để nói rằng ai đó khiến người khác làm việc gì – không phải tự làm.
✅ “Have/Get something done” là dạng bị động gián tiếp phổ biến và cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tự nhiên.
✅ Nắm vững các biến thể “have + O + V-ing”, “get + O + to V” giúp mở rộng khả năng diễn đạt.
➡️ Mastering causative forms demonstrates control, precision, and fluency at the C1–C2 level.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • The conference which was held in Geneva last year attracted thousands of researchers. (Hội nghị được tổ chức tại Geneva năm ngoái đã thu hút hàng ngàn nhà nghiên cứu.)
  • → The conference held in Geneva last year attracted thousands of researchers. (→ Hội nghị được tổ chức tại Geneva năm ngoái đã thu hút hàng ngàn nhà nghiên cứu.)
  • Students who wish to apply for the scholarship must submit their essays by Friday. (Sinh viên muốn nộp đơn xin học bổng phải nộp bài luận trước thứ Sáu.)
  • → Students wishing to apply for the scholarship must submit their essays by Friday. (→ Sinh viên muốn nộp đơn xin học bổng phải nộp bài luận trước thứ Sáu.)
  • The report that was written by the economist revealed unexpected trends. (Báo cáo do nhà kinh tế viết đã tiết lộ những xu hướng bất ngờ.)
  • → The report written by the economist revealed unexpected trends. (→ Báo cáo do nhà kinh tế viết đã tiết lộ những xu hướng bất ngờ.)
  • People who live near the airport often complain about the noise. (Người dân sống gần sân bay thường phàn nàn về tiếng ồn.)
  • → People living near the airport often complain about the noise. (→ Người dân sống gần sân bay thường phàn nàn về tiếng ồn.)
  • The company which is located in Berlin has expanded rapidly in recent years. (Công ty có trụ sở tại Berlin đã mở rộng nhanh chóng trong những năm gần đây.)
  • → The company located in Berlin has expanded rapidly in recent years. (→ Công ty có trụ sở tại Berlin đã mở rộng nhanh chóng trong những năm gần đây.)
  • The data that were collected during the experiment proved unreliable. (Dữ liệu thu thập được trong quá trình thử nghiệm tỏ ra không đáng tin cậy.)
  • → The data collected during the experiment proved unreliable. (→ Dữ liệu thu thập được trong quá trình thử nghiệm tỏ ra không đáng tin cậy.)
  • The woman who teaches linguistics has published several influential books. (Người phụ nữ dạy ngôn ngữ học đã xuất bản một số cuốn sách có ảnh hưởng.)
  • → The woman teaching linguistics has published several influential books. (→ Người phụ nữ dạy ngôn ngữ học đã xuất bản một số cuốn sách có ảnh hưởng.)
  • The decision which was announced yesterday shocked many investors. (Quyết định được công bố hôm qua đã gây sốc cho nhiều nhà đầu tư.)
  • → The decision announced yesterday shocked many investors. (→ Quyết định được công bố hôm qua đã gây sốc cho nhiều nhà đầu tư.)
  • The project that was proposed by the engineering team was finally approved. (Dự án do nhóm kỹ sư đề xuất cuối cùng đã được phê duyệt.)
  • → The project proposed by the engineering team was finally approved. (→ Dự án do nhóm kỹ sư đề xuất cuối cùng đã được phê duyệt.)
  • Anyone who entering this area without permission will be arrested. (Bất kỳ ai xâm nhập vào khu vực này mà không được phép sẽ bị bắt giữ.)
  • → Anyone entering this area without permission will be arrested. (→ Bất kỳ ai xâm nhập vào khu vực này mà không được phép sẽ bị bắt giữ.)
  • The man who is sitting by the window looks familiar. (Người đàn ông ngồi bên cửa sổ trông quen quen.)
  • → The man sitting by the window looks familiar. (→ Người đàn ông ngồi bên cửa sổ trông quen quen.)
  • The book which was translated into ten languages became a bestseller. (Cuốn sách được dịch ra mười thứ tiếng đã trở thành sách bán chạy nhất.)
  • → The book translated into ten languages became a bestseller. (→ Cuốn sách được dịch ra mười thứ tiếng đã trở thành sách bán chạy nhất.)
  • The scientist who discovered the new element was awarded the Nobel Prize. (Nhà khoa học phát hiện ra nguyên tố mới đã được trao giải Nobel.)
  • → The scientist discovering the new element was awarded the Nobel Prize. (→ Nhà khoa học phát hiện ra nguyên tố mới đã được trao giải Nobel.)
  • The documents that are kept in the archive date back to the 18th century. (Các tài liệu được lưu trữ trong kho lưu trữ có niên đại từ thế kỷ 18.)
  • → The documents kept in the archive date back to the 18th century. (→ Các tài liệu được lưu trữ trong kho lưu trữ có niên đại từ thế kỷ 18.)
  • Anyone who wants to join the club must register online. (Bất kỳ ai muốn tham gia câu lạc bộ phải đăng ký trực tuyến.)
  • → Anyone wanting to join the club must register online. (→ Bất kỳ ai muốn tham gia câu lạc bộ phải đăng ký trực tuyến.)
  • The theory which explains this phenomenon is still being debated. (Lý thuyết giải thích hiện tượng này vẫn đang được tranh luận.)
  • → The theory explaining this phenomenon is still being debated. (→ Lý thuyết giải thích hiện tượng này vẫn đang được tranh luận.)
  • The building that was destroyed by the fire is being rebuilt. (Tòa nhà bị hỏa hoạn phá hủy đang được xây dựng lại.)
  • → The building destroyed by the fire is being rebuilt. (→ Tòa nhà bị hỏa hoạn phá hủy đang được xây dựng lại.)
  • The child who was rescued from the river is recovering in hospital. (Đứa trẻ được cứu khỏi sông đang hồi phục trong bệnh viện.)
  • → The child rescued from the river is recovering in hospital. (→ Đứa trẻ được cứu khỏi sông đang hồi phục trong bệnh viện.)
  • The students who are preparing for the final exam look exhausted. (Những học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ trông có vẻ kiệt sức.)
  • → The students preparing for the final exam look exhausted. (→ Những học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ trông có vẻ kiệt sức.)
  • The painting which hangs in the museum is worth millions. (Bức tranh treo trong bảo tàng có giá trị hàng triệu đô la.)
  • → The painting hanging in the museum is worth millions. (→ Bức tranh treo trong bảo tàng trị giá hàng triệu đô la.)
  • The letter that he sent to his parents made them proud. (Bức thư anh ấy gửi cho bố mẹ khiến họ tự hào.)
  • → The letter sent to his parents made them proud. (→ Bức thư anh ấy gửi cho bố mẹ khiến họ tự hào.)
  • The city where I spent my childhood has changed dramatically. (Thành phố nơi tôi trải qua tuổi thơ đã thay đổi đáng kể.)
  • → The city in which I spent my childhood has changed dramatically. (→ Thành phố nơi tôi trải qua tuổi thơ đã thay đổi đáng kể.)
  • The results that were obtained from the test were impressive. (Kết quả thu được từ bài kiểm tra thật ấn tượng.)
  • → The results obtained from the test were impressive. (→ Kết quả thu được từ bài kiểm tra thật ấn tượng.)
  • The company which aims to reduce pollution has introduced a new policy. (Công ty đặt mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm đã đưa ra một chính sách mới.)
  • → The company aiming to reduce pollution has introduced a new policy. (→ Công ty đặt mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm đã đưa ra một chính sách mới.)
  • The girl who stood next to the teacher is my sister. (Cô gái đứng cạnh giáo viên là em gái tôi.)
  • → The girl standing next to the teacher is my sister. (→ Cô gái đứng cạnh cô giáo là em gái tôi.)
  • The students whose projects were selected will present at the conference. (Những sinh viên có dự án được chọn sẽ trình bày tại hội nghị.)
  • (No reduction possible – possessive structure.) ((Không thể rút gọn – cấu trúc sở hữu.))
  • The man to whom you spoke yesterday is the new manager. (Người đàn ông mà bạn đã nói chuyện hôm qua là người quản lý mới.)
  • → The man you spoke to yesterday is the new manager. (→ Người đàn ông mà bạn đã nói chuyện hôm qua là người quản lý mới.)
  • The teacher who was admired by her students retired last year. (Cô giáo được học sinh ngưỡng mộ đã nghỉ hưu năm ngoái.)
  • → The teacher admired by her students retired last year. (→ Cô giáo được học sinh ngưỡng mộ đã nghỉ hưu năm ngoái.)
  • The proposal which was submitted by the committee was accepted unanimously. (Đề xuất do ủy ban đệ trình đã được nhất trí chấp thuận.)
  • → The proposal submitted by the committee was accepted unanimously. (→ Đề xuất do ủy ban đệ trình đã được nhất trí chấp thuận.)
  • The woman who owns this restaurant is a famous chef. (Người phụ nữ sở hữu nhà hàng này là một đầu bếp nổi tiếng.)
  • → The woman owning this restaurant is a famous chef. (→ Người phụ nữ sở hữu nhà hàng này là một đầu bếp nổi tiếng.)
  • The road that leads to the village is closed for maintenance. (Con đường dẫn vào làng đang đóng cửa để bảo trì.)
  • → The road leading to the village is closed for maintenance. (→ Con đường dẫn vào làng đang đóng cửa để bảo trì.)
  • The car which was parked outside my house has disappeared. (Chiếc xe đậu trước nhà tôi đã biến mất.)
  • → The car parked outside my house has disappeared. (→ Chiếc xe đậu trước nhà tôi đã biến mất.)
  • The boy who broke the window was punished. (Cậu bé làm vỡ cửa sổ đã bị phạt.)
  • → The boy breaking the window was punished. (less common, often used in storytelling) (→ Cậu bé làm vỡ cửa sổ đã bị phạt. (ít phổ biến hơn, thường được dùng trong kể chuyện))
  • The musician whose songs inspire millions is performing tonight. (Nhạc sĩ có những bài hát truyền cảm hứng cho hàng triệu người sẽ biểu diễn tối nay.)
  • (No reduction possible.) ((Không thể rút gọn.))
  • The articles that are published in this journal are peer-reviewed. (Các bài viết được đăng trên tạp chí này đã được bình duyệt.)
  • → The articles published in this journal are peer-reviewed. (→ Các bài báo đăng trên tạp chí này đã được bình duyệt.)
  • The students who failed the test were given another chance. (Những sinh viên trượt bài kiểm tra được trao cơ hội khác.)
  • → The students failing the test were given another chance. (→ Những sinh viên trượt bài kiểm tra được trao cơ hội khác.)
  • The people who were invited to the ceremony received special passes. (Những người được mời đến buổi lễ nhận được thẻ đặc biệt.)
  • → The people invited to the ceremony received special passes. (→ Những người được mời đến buổi lễ nhận được thẻ đặc biệt.)
  • The man who is talking to the mayor is a journalist. (Người đàn ông đang nói chuyện với thị trưởng là một nhà báo.)
  • → The man talking to the mayor is a journalist. (→ Người đàn ông đang nói chuyện với thị trưởng là một nhà báo.)
  • The evidence which was presented in court was undeniable. (Bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể chối cãi.)
  • → The evidence presented in court was undeniable. (→ Bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể chối cãi.)
  • The speech that was delivered by the president inspired the whole nation. (Bài phát biểu của tổng thống đã truyền cảm hứng cho cả nước.)
  • → The speech delivered by the president inspired the whole nation. (→ Bài phát biểu của tổng thống đã truyền cảm hứng cho cả nước.)
  • The movie which was directed by Christopher Nolan won several awards. (Bộ phim do Christopher Nolan đạo diễn đã giành được một số giải thưởng.)
  • → The movie directed by Christopher Nolan won several awards. (→ Bộ phim do Christopher Nolan đạo diễn đã giành được một số giải thưởng.)
  • The company which employs over 5,000 people is expanding globally. (Công ty có hơn 5.000 nhân viên đang mở rộng hoạt động trên toàn cầu.)
  • → The company employing over 5,000 people is expanding globally. (→ Công ty có hơn 5.000 nhân viên đang mở rộng hoạt động trên toàn cầu.)
  • The policy that encourages innovation has improved productivity. (Chính sách khuyến khích đổi mới đã cải thiện năng suất.)
  • → The policy encouraging innovation has improved productivity. (→ Chính sách khuyến khích đổi mới đã cải thiện năng suất.)
  • The novel which deals with identity and loss is beautifully written. (Cuốn tiểu thuyết đề cập đến bản sắc và mất mát được viết rất hay.)
  • → The novel dealing with identity and loss is beautifully written. (→ Cuốn tiểu thuyết đề cập đến bản sắc và mất mát được viết rất hay.)
  • The scientists who were conducting research in the Arctic faced extreme conditions. (Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu ở Bắc Cực đã phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt.)
  • → The scientists conducting research in the Arctic faced extreme conditions. (→ Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu ở Bắc Cực đã phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt.)
  • The children who were found in the forest were taken to safety. (Những đứa trẻ được tìm thấy trong rừng đã được đưa đến nơi an toàn.)
  • → The children found in the forest were taken to safety. (→ Những đứa trẻ được tìm thấy trong rừng đã được đưa đến nơi an toàn.)
  • The results that were announced yesterday surprised everyone. (Kết quả được công bố hôm qua đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • → The results announced yesterday surprised everyone. (→ Kết quả được công bố hôm qua đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • The house which is surrounded by trees is very peaceful. (Ngôi nhà được bao quanh bởi cây cối thật yên bình.)
  • → The house surrounded by trees is very peaceful. (→ Ngôi nhà được bao quanh bởi cây cối thật yên bình.)
  • The doctor who treated my mother is a close friend of our family. (Bác sĩ điều trị cho mẹ tôi là một người bạn thân của gia đình chúng tôi.)
  • → The doctor treating my mother is a close friend of our family. (→ Bác sĩ điều trị cho mẹ tôi là một người bạn thân của gia đình chúng tôi.)
  • The building which was designed by a famous architect has become a landmark. (Tòa nhà được thiết kế bởi một kiến ​​trúc sư nổi tiếng đã trở thành một địa danh.)
  • → The building designed by a famous architect has become a landmark. (→ Tòa nhà do một kiến ​​trúc sư nổi tiếng thiết kế đã trở thành một địa danh.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    was / Geneva / year / which / conference / attracted / of / held / researchers. / in / The / thousands / last /


  • 2/    attracted / year / researchers. / The / Geneva / thousands / of / → / conference / held / last / in /


  • 3/    submit / Students / must / the / scholarship / Friday. / who / to / wish / essays / apply / their / by / for /


  • 4/    apply / wishing / by / Students / to / scholarship / the / → / submit / for / Friday. / essays / their / must /


  • 5/    was / The / report / the / that / revealed / by / trends. / unexpected / economist / written /


  • 6/    revealed / The / written / trends. / report / → / the / economist / by / unexpected /


  • 7/    airport / near / live / about / who / often / People / the / noise. / complain / the /


  • 8/    the / near / airport / noise. / often / living / → / People / the / complain / about /


  • 9/    in / in / located / The / is / which / has / expanded / years. / rapidly / Berlin / company / recent /


  • 10/    expanded / has / The / company / in / in / Berlin / years. / located / rapidly / recent / → /


  • 11/    unreliable. / experiment / the / The / were / collected / during / proved / data / that /


  • 12/    collected / → / unreliable. / during / the / data / proved / The / experiment /


  • 13/    woman / linguistics / teaches / has / who / influential / books. / published / several / The /


  • 14/    published / The / books. / influential / has / woman / teaching / several / linguistics / → /


  • 15/    which / yesterday / decision / The / announced / investors. / shocked / many / was /


  • 16/    → / shocked / announced / many / yesterday / decision / investors. / The /


  • 17/    by / the / project / engineering / proposed / finally / team / The / was / was / approved. / that /


  • 18/    the / approved. / proposed / finally / The / was / team / project / by / → / engineering /


  • 19/    this / permission / without / Anyone / will / area / be / entering / arrested. / who /


  • 20/    without / this / → / permission / area / Anyone / entering / be / will / arrested. /


  • 21/    is / by / sitting / looks / window / the / man / familiar. / The / who /


  • 22/    the / familiar. / sitting / The / man / window / looks / by / → /


  • 23/    languages / The / became / book / bestseller. / into / was / ten / a / which / translated /


  • 24/    book / into / ten / a / translated / bestseller. / became / → / languages / The /


  • 25/    scientist / awarded / was / new / element / the / who / Nobel / The / discovered / Prize. / the /


  • 26/    new / was / Prize. / the / Nobel / scientist / → / the / awarded / discovering / element / The /


  • 27/    in / the / to / The / are / that / century. / the / archive / back / documents / kept / date / 18th /


  • 28/    the / date / kept / century. / back / documents / → / The / archive / to / in / 18th / the /


  • 29/    join / to / online. / Anyone / who / must / wants / register / club / the /


  • 30/    Anyone / to / the / → / wanting / register / online. / club / must / join /


  • 31/    debated. / this / is / which / being / still / phenomenon / theory / The / explains /


  • 32/    phenomenon / → / explaining / being / theory / debated. / The / is / still / this /


  • 33/    that / fire / rebuilt. / destroyed / the / is / building / The / was / being / by /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ → The building destroyed by the fire is being rebuilt.


  • 2/ The child who was rescued from the river is recovering in hospital.


  • 3/ → The child rescued from the river is recovering in hospital.


  • 4/ The students who are preparing for the final exam look exhausted.


  • 5/ → The students preparing for the final exam look exhausted.


  • 6/ The painting which hangs in the museum is worth millions.


  • 7/ → The painting hanging in the museum is worth millions.


  • 8/ The letter that he sent to his parents made them proud.


  • 9/ → The letter sent to his parents made them proud.


  • 10/ The city where I spent my childhood has changed dramatically.


  • 11/ → The city in which I spent my childhood has changed dramatically.


  • 12/ The results that were obtained from the test were impressive.


  • 13/ → The results obtained from the test were impressive.


  • 14/ The company which aims to reduce pollution has introduced a new policy.


  • 15/ → The company aiming to reduce pollution has introduced a new policy.


  • 16/ The girl who stood next to the teacher is my sister.


  • 17/ → The girl standing next to the teacher is my sister.


  • 18/ The students whose projects were selected will present at the conference.


  • 19/ (No reduction possible – possessive structure.)


  • 20/ The man to whom you spoke yesterday is the new manager.


  • 21/ → The man you spoke to yesterday is the new manager.


  • 22/ The teacher who was admired by her students retired last year.


  • 23/ → The teacher admired by her students retired last year.


  • 24/ The proposal which was submitted by the committee was accepted unanimously.


  • 25/ → The proposal submitted by the committee was accepted unanimously.


  • 26/ The woman who owns this restaurant is a famous chef.


  • 27/ → The woman owning this restaurant is a famous chef.


  • 28/ The road that leads to the village is closed for maintenance.


  • 29/ → The road leading to the village is closed for maintenance.


  • 30/ The car which was parked outside my house has disappeared.


  • 31/ → The car parked outside my house has disappeared.


  • 32/ The boy who broke the window was punished.


  • 33/ → The boy breaking the window was punished. (less common, often used in storytelling)


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Nhạc sĩ có những bài hát truyền cảm hứng cho hàng triệu người sẽ biểu diễn tối nay.



  • 2/ (Không thể rút gọn.)



  • 3/ Các bài viết được đăng trên tạp chí này đã được bình duyệt.



  • 4/ → Các bài báo đăng trên tạp chí này đã được bình duyệt.



  • 5/ Những sinh viên trượt bài kiểm tra được trao cơ hội khác.



  • 6/ → Những sinh viên trượt bài kiểm tra được trao cơ hội khác.



  • 7/ Những người được mời đến buổi lễ nhận được thẻ đặc biệt.



  • 8/ → Những người được mời đến buổi lễ nhận được thẻ đặc biệt.



  • 9/ Người đàn ông đang nói chuyện với thị trưởng là một nhà báo.



  • 10/ → Người đàn ông đang nói chuyện với thị trưởng là một nhà báo.



  • 11/ Bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể chối cãi.



  • 12/ → Bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể chối cãi.



  • 13/ Bài phát biểu của tổng thống đã truyền cảm hứng cho cả nước.



  • 14/ → Bài phát biểu của tổng thống đã truyền cảm hứng cho cả nước.



  • 15/ Bộ phim do Christopher Nolan đạo diễn đã giành được một số giải thưởng.



  • 16/ → Bộ phim do Christopher Nolan đạo diễn đã giành được một số giải thưởng.



  • 17/ Công ty có hơn 5.000 nhân viên đang mở rộng hoạt động trên toàn cầu.



  • 18/ → Công ty có hơn 5.000 nhân viên đang mở rộng hoạt động trên toàn cầu.



  • 19/ Chính sách khuyến khích đổi mới đã cải thiện năng suất.



  • 20/ → Chính sách khuyến khích đổi mới đã cải thiện năng suất.



  • 21/ Cuốn tiểu thuyết đề cập đến bản sắc và mất mát được viết rất hay.



  • 22/ → Cuốn tiểu thuyết đề cập đến bản sắc và mất mát được viết rất hay.



  • 23/ Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu ở Bắc Cực đã phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt.



  • 24/ → Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu ở Bắc Cực đã phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt.



  • 25/ Những đứa trẻ được tìm thấy trong rừng đã được đưa đến nơi an toàn.



  • 26/ → Những đứa trẻ được tìm thấy trong rừng đã được đưa đến nơi an toàn.



  • 27/ Kết quả được công bố hôm qua đã khiến mọi người ngạc nhiên.



  • 28/ → Kết quả được công bố hôm qua đã khiến mọi người ngạc nhiên.



  • 29/ Ngôi nhà được bao quanh bởi cây cối thật yên bình.



  • 30/ → Ngôi nhà được bao quanh bởi cây cối thật yên bình.



  • 31/ Bác sĩ điều trị cho mẹ tôi là một người bạn thân của gia đình chúng tôi.



  • 32/ → Bác sĩ điều trị cho mẹ tôi là một người bạn thân của gia đình chúng tôi.



  • 33/ Tòa nhà được thiết kế bởi một kiến ​​trúc sư nổi tiếng đã trở thành một địa danh.



  • 34/ → Tòa nhà do một kiến ​​trúc sư nổi tiếng thiết kế đã trở thành một địa danh.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I ______ my car washed every Sunday. (Tôi rửa xe vào mỗi Chủ nhật.)

        a) am having      b) have      c) had      d) get      

  • 2/ She ______ her hair cut yesterday. (Cô ấy đã cắt tóc hôm qua.)

        a) has      b) gets      c) had      d) having      

  • 3/ We ______ our house painted next week. (Tuần sau chúng tôi sẽ sơn lại nhà.)

        a) were having      b) have      c) got      d) are having      

  • 4/ He ______ his computer repaired last month. (Anh ấy đã sửa máy tính vào tháng trước.)

        a) got      b) get      c) gets      d) has      

  • 5/ They ______ their documents translated into English. (Họ đã dịch tài liệu sang tiếng Anh.)

        a) have      b) get      c) are having      d) had      

  • 6/ She ______ her nails done at a salon every week. (Cô ấy đi làm móng ở tiệm mỗi tuần.)

        a) has      b) got      c) is getting      d) gets      

  • 7/ We ______ the roof fixed last summer. (Chúng tôi đã sửa mái nhà vào mùa hè năm ngoái.)

        a) get      b) had      c) have      d) were having      

  • 8/ He ______ his assistant send the package. (Anh ấy đã nhờ trợ lý gửi bưu kiện.)

        a) has      b) is having      c) had      d) got      

  • 9/ The manager ______ the report typed by his secretary. (Quản lý đã nhờ thư ký đánh máy báo cáo.)

        a) had      b) is having      c) have      d) got      

  • 10/ I ______ my phone repaired tomorrow. (Tôi sẽ sửa điện thoại vào ngày mai.)

        a) am      b) have      c) had      d) will have      

  • 11/ She ______ her car serviced every six months. (Cô ấy bảo dưỡng xe sáu tháng một lần.)

        a) is      b) gets      c) had      d) has      

  • 12/ We ______ our living room repainted last month. (Chúng tôi đã sơn lại phòng khách vào tháng trước.)

        a) had      b) get      c) have      d) are having      

  • 13/ He ______ his computer checked by a technician. (Anh ấy đã nhờ kỹ thuật viên kiểm tra máy tính.)

        a) gets      b) has      c) got      d) is getting      

  • 14/ I ______ my suit cleaned before the wedding. (Tôi sẽ giặt bộ vest của mình trước đám cưới.)

        a) got      b) will get      c) get      d) am getting      

  • 15/ They ______ their air conditioner fixed soon. (Họ sẽ sớm sửa máy lạnh.)

        a) got      b) have      c) will have      d) get      

  • 16/ She ______ her portrait painted by a famous artist. (Cô ấy được một họa sĩ nổi tiếng vẽ chân dung.)

        a) is having      b) will get      c) got      d) has      

  • 17/ He ______ his assistant book the tickets. (Anh ấy bảo trợ lý đặt vé.)

        a) has      b) got      c) will have      d) had      

  • 18/ We ______ our passports renewed next month. (Chúng tôi sẽ gia hạn hộ chiếu vào tháng tới.)

        a) get      b) are      c) will have      d) got      

  • 19/ I ______ my car repaired at the new garage yesterday. (Tôi đã sửa xe ở gara mới hôm qua.)

        a) have      b) get      c) got      d) having      

  • 20/ They ______ the documents photocopied for the meeting. (Họ đã photocopy tài liệu cho cuộc họp.)

        a) got      b) have      c) are having      d) had      

  • 21/ She ______ her hair dyed red last weekend. (Cô ấy đã nhuộm tóc đỏ vào cuối tuần trước.)

        a) will have      b) gets      c) had      d) has      

  • 22/ We ______ the room cleaned before the guests arrived. (Chúng tôi đã dọn dẹp phòng trước khi khách đến.)

        a) have      b) get      c) were      d) got      

  • 23/ He ______ his accountant prepare the report. (Anh ấy bảo kế toán chuẩn bị báo cáo.)

        a) got      b) is having      c) had      d) have      

  • 24/ They ______ their car serviced twice a year. (Họ bảo dưỡng xe hai lần một năm.)

        a) have      b) get      c) got      d) are having      

  • 25/ I ______ my house renovated last year. (Tôi đã cải tạo nhà vào năm ngoái.)

        a) have      b) got      c) get      d) had      

  • 26/ She ______ her windows cleaned every month. (Cô ấy lau cửa sổ hàng tháng.)

        a) got      b) gets      c) has      d) having      

  • 27/ We ______ our carpets cleaned professionally. (Chúng tôi thuê thợ chuyên nghiệp vệ sinh thảm.)

        a) have      b) had      c) get      d) are having      

  • 28/ He ______ his assistant deliver the message. (Anh ấy bảo trợ lý truyền đạt thông điệp.)

        a) will have      b) had      c) got      d) is having      

  • 29/ The teacher ______ her students tidy the classroom. (Cô giáo bảo học sinh dọn dẹp lớp học.)

        a) got      b) has      c) have      d) had      

  • 30/ I ______ my nails done every two weeks. (Tôi làm móng tay hai tuần một lần.)

        a) got      b) get      c) have      d) am      

  • 31/ We ______ our kitchen remodeled last summer. (Chúng tôi đã sửa sang lại nhà bếp vào mùa hè năm ngoái.)

        a) had      b) are having      c) get      d) have      

  • 32/ He ______ his car repaired while he was away. (Anh ấy đã sửa xe khi đi vắng.)

        a) has      b) gets      c) have      d) got      

  • 33/ They ______ their house cleaned yesterday afternoon. (Họ đã dọn dẹp nhà cửa vào chiều hôm qua.)

        a) are having      b) will have      c) have      d) got      

  • 34/ I ______ my hair trimmed this weekend. (Tôi sẽ cắt tóc vào cuối tuần này.)

        a) will get      b) have      c) had      d) get      

  • 35/ We ______ our roof repaired after the storm. (Chúng tôi đã sửa mái nhà sau cơn bão.)

        a) will have      b) got      c) are getting      d) have      

  • 36/ She ______ her watch repaired at the jeweler’s. (Cô ấy đã sửa đồng hồ ở tiệm kim hoàn.)

        a) is      b) gets      c) had      d) has      

  • 37/ They ______ their car washed every Friday. (Họ rửa xe vào mỗi thứ Sáu.)

        a) are having      b) will have      c) got      d) have      

  • 38/ He ______ the gardener mow the lawn. (Anh ấy đã nhờ người làm vườn cắt cỏ.)

        a) had      b) is having      c) will get      d) has      

  • 39/ We ______ the house decorated for the festival. (Chúng tôi đang trang trí nhà cho lễ hội.)

        a) are having      b) get      c) got      d) have      

  • 40/ I ______ my laptop fixed at a repair shop. (Tôi đã sửa máy tính xách tay của mình tại một cửa hàng sửa chữa.)

        a) will have      b) get      c) am getting      d) got      

  • 41/ She ______ her nails painted red yesterday. (Hôm qua cô ấy đã sơn móng tay màu đỏ.)

        a) gets      b) has      c) will have      d) had      

  • 42/ We ______ our photos developed at the studio. (Chúng tôi đã rửa ảnh tại studio.)

        a) got      b) will get      c) are having      d) have      

  • 43/ He ______ his assistant make the presentation slides. (Anh ấy đã nhờ trợ lý làm slide thuyết trình.)

        a) having      b) had      c) got      d) has      

  • 44/ They ______ their roof repaired next month. (Họ sẽ sửa mái nhà vào tháng tới.)

        a) will get      b) are      c) got      d) have      

  • 45/ I ______ my suit dry-cleaned yesterday. (Tôi đã giặt khô bộ vest của mình hôm qua.)

        a) got      b) has      c) am having      d) get      

  • 46/ The boss ______ the staff complete the report by Monday. (Sếp đã yêu cầu nhân viên hoàn thành báo cáo vào thứ Hai.)

        a) had      b) got      c) has      d) will get      

  • 47/ We ______ the room decorated by a designer. (Chúng tôi đang nhờ một nhà thiết kế trang trí phòng.)

        a) had      b) will get      c) have      d) are having      

  • 48/ He ______ his glasses repaired after they broke. (Anh ấy đã sửa kính sau khi chúng bị hỏng.)

        a) will have      b) had      c) gets      d) has      

  • 49/ They ______ their garden redesigned last spring. (Họ đã thiết kế lại khu vườn vào mùa xuân năm ngoái.)

        a) have      b) are having      c) get      d) had      

  • 50/ I ______ my car checked before the long trip. (Tôi sẽ kiểm tra xe trước chuyến đi dài.)

        a) got      b) have      c) will get      d) am getting      

  • 51/ He ______ the car cleaned before his trip. (Anh ấy đã rửa xe trước chuyến đi.)

        a) is having      b) had      c) got      d) has      

  • 52/ We ______ our windows repaired after the storm. (Chúng tôi đã sửa cửa sổ sau cơn bão.)

        a) are having      b) will have      c) have      d) got      

  • 53/ She ______ her assistant send the documents by email. (Cô ấy đã nhờ trợ lý gửi tài liệu qua email.)

        a) got      b) had      c) is having      d) has      

  • 54/ They ______ their house repainted last year. (Họ đã sơn lại nhà vào năm ngoái.)

        a) have      b) had      c) get      d) are      

  • 55/ I ______ my hair styled for the wedding tomorrow. (Tôi đang làm tóc cho đám cưới vào ngày mai.)

        a) got      b) will have      c) have      d) am having      

  • 56/ The teacher ______ the students clean the classroom. (Cô giáo đã yêu cầu học sinh dọn dẹp lớp học.)

        a) had      b) have      c) has      d) got      

  • 57/ We ______ our garden redesigned next month. (Chúng tôi sẽ thiết kế lại khu vườn vào tháng tới.)

        a) will get      b) had      c) get      d) have      

  • 58/ He ______ his car serviced before the long drive. (Anh ấy đã bảo dưỡng xe trước chuyến đi dài.)

        a) is having      b) gets      c) has      d) got      

  • 59/ They ______ the electrician fix the lights. (Họ đã nhờ thợ điện sửa đèn.)

        a) have      b) are having      c) got      d) had      

  • 60/ I ______ my nails done every two weeks. (Tôi làm móng hai tuần một lần.)

        a) am having      b) got      c) get      d) have      

  • 61/ She ______ her assistant prepare the schedule. (Cô ấy đã nhờ trợ lý lên lịch trình.)

        a) got      b) will have      c) has      d) had      

  • 62/ We ______ the car repaired by a trusted mechanic. (Chúng tôi đã nhờ một thợ máy đáng tin cậy sửa xe.)

        a) got      b) are having      c) have      d) had      

  • 63/ He ______ the report typed by his secretary yesterday. (Hôm qua anh ấy đã nhờ thư ký đánh máy báo cáo.)

        a) will have      b) got      c) has      d) had      

  • 64/ They ______ their house cleaned before the party. (Họ đã dọn dẹp nhà cửa trước bữa tiệc.)

        a) got      b) had      c) are having      d) have      

  • 65/ I ______ my shoes polished at the shop. (Tôi đã đánh giày ở cửa hàng.)

        a) have      b) am having      c) get      d) got      

  • 66/ She ______ her portrait painted by an artist. (Cô ấy đã nhờ một họa sĩ vẽ chân dung.)

        a) had      b) has      c) got      d) will get      

  • 67/ We ______ our tickets booked through a travel agent. (Chúng tôi đã đặt vé qua một đại lý du lịch.)

        a) have      b) get      c) are having      d) had      

  • 68/ He ______ his assistant organize the event. (Anh ấy đã nhờ trợ lý của mình tổ chức sự kiện.)

        a) has      b) had      c) got      d) is having      

  • 69/ They ______ their roof repaired after the heavy rain. (Họ đã sửa mái nhà sau trận mưa lớn.)

        a) had      b) have      c) got      d) get      

  • 70/ I ______ my laptop repaired this afternoon. (Tôi sẽ sửa máy tính xách tay vào chiều nay.)

        a) have      b) got      c) am having      d) get      

  • 71/ She ______ her husband fix the fence last weekend. (Cô ấy đã nhờ chồng sửa hàng rào vào cuối tuần trước.)

        a) had      b) has      c) got      d) will have      

  • 72/ We ______ our family photo taken by a professional. (Chúng tôi sẽ nhờ một chuyên gia chụp ảnh gia đình.)

        a) have      b) got      c) will have      d) are having      

  • 73/ He ______ his car repaired by his brother. (Anh ấy đã nhờ anh trai sửa xe.)

        a) had      b) is having      c) got      d) has      

  • 74/ They ______ their furniture moved to the new house. (Họ đã chuyển đồ đạc sang nhà mới.)

        a) have      b) are having      c) had      d) get      

  • 75/ I ______ my phone fixed after it fell into water. (Tôi đã sửa điện thoại sau khi nó bị rơi xuống nước.)

        a) get      b) got      c) am having      d) will have      

  • 76/ She ______ her nails painted blue yesterday. (Cô ấy đã sơn móng tay màu xanh vào hôm qua.)

        a) is      b) has      c) got      d) had      

  • 77/ We ______ the plumber repair the pipes last night. (Tối qua chúng tôi đã nhờ thợ sửa ống nước sửa đường ống.)

        a) had      b) are having      c) have      d) got      

  • 78/ He ______ his house cleaned while he was away. (Anh ấy đã dọn dẹp nhà cửa khi anh ấy đi vắng.)

        a) is having      b) has      c) had      d) got      

  • 79/ They ______ their car fixed at a new garage. (Họ đã sửa xe tại một gara mới.)

        a) had      b) got      c) have      d) are having      

  • 80/ I ______ my watch repaired because it stopped working. (Tôi đã sửa đồng hồ vì nó ngừng hoạt động.)

        a) have      b) am having      c) will get      d) got      

  • 81/ She ______ the gardener water the plants. (Cô ấy đã nhờ người làm vườn tưới cây.)

        a) is having      b) has      c) got      d) had      

  • 82/ We ______ our dining room repainted this week. (Chúng tôi sẽ sơn lại phòng ăn trong tuần này.)

        a) have      b) got      c) had      d) are having      

  • 83/ He ______ his assistant make a reservation. (Anh ấy đã nhờ trợ lý đặt lịch.)

        a) had      b) will get      c) has      d) got      

  • 84/ They ______ their roof replaced last year. (Họ đã thay mái nhà vào năm ngoái.)

        a) are having      b) have      c) had      d) got      

  • 85/ I ______ my laptop upgraded recently. (Tôi vừa nâng cấp máy tính xách tay gần đây.)

        a) got      b) have      c) had      d) am having      

  • 86/ She ______ her car cleaned by her brother. (Cô ấy đã nhờ anh trai rửa xe.)

        a) got      b) is having      c) had      d) has      

  • 87/ We ______ our furniture repaired last week. (Chúng tôi đã sửa đồ đạc vào tuần trước.)

        a) have      b) got      c) will have      d) are having      

  • 88/ He ______ the mechanic check the brakes. (Anh ấy đã nhờ thợ máy kiểm tra phanh.)

        a) had      b) is having      c) got      d) has      

  • 89/ They ______ the windows replaced after the storm. (Họ đã thay cửa sổ sau cơn bão.)

        a) have      b) had      c) get      d) are having      

  • 90/ I ______ my hair cut every three months. (Tôi cắt tóc ba tháng một lần.)

        a) am      b) get      c) have      d) got      

  • 91/ She ______ her brother fix her computer. (Cô ấy đã nhờ anh trai sửa máy tính cho cô ấy.)

        a) will have      b) had      c) got      d) has      

  • 92/ We ______ our photos developed after the trip. (Chúng tôi đã rửa ảnh sau chuyến đi.)

        a) have      b) are having      c) got      d) had      

  • 93/ He ______ his assistant print the documents. (Anh ấy đã nhờ trợ lý in tài liệu.)

        a) had      b) is having      c) has      d) got      

  • 94/ They ______ their house cleaned twice a week. (Họ đã dọn dẹp nhà cửa hai lần một tuần.)

        a) get      b) have      c) got      d) are having      

  • 95/ I ______ my car serviced next Monday. (Tôi sẽ bảo dưỡng xe vào thứ Hai tuần tới.)

        a) get      b) had      c) have      d) am having      

  • 96/ She ______ her husband fix the TV. (Cô ấy đã nhờ chồng sửa TV.)

        a) has      b) had      c) got      d) will have      

  • 97/ We ______ our kitchen remodeled by professionals. (Chúng tôi đang nhờ thợ chuyên nghiệp sửa sang lại nhà bếp.)

        a) got      b) had      c) have      d) are having      

  • 98/ He ______ the cleaner wash the windows. (Anh ấy đã nhờ người dọn dẹp lau cửa sổ.)

        a) has      b) will get      c) had      d) got      

  • 99/ They ______ their car painted black last week. (Tuần trước họ đã sơn đen xe của họ.)

        a) are having      b) had      c) have      d) got      

  • 100/ I ______ my shoes repaired this morning. (Sáng nay tôi đã sửa giày.)

        a) am having      b) get      c) got      d) have      

Results:
1 b)2 c)3 d)4 a)5 a)6 d)7 b)8 c)9 a)10 d)
11 b)12 a)13 b)14 b)15 c)16 c)17 d)18 c)19 c)20 d)
21 c)22 d)23 c)24 b)25 d)26 b)27 a)28 b)29 d)30 b)
31 a)32 d)33 d)34 a)35 b)36 c)37 d)38 a)39 a)40 d)
41 d)42 d)43 b)44 a)45 a)46 a)47 d)48 b)49 d)50 c)
51 b)52 d)53 b)54 b)55 d)56 a)57 a)58 d)59 d)60 c)
61 d)62 c)63 d)64 b)65 d)66 a)67 a)68 b)69 c)70 c)
71 a)72 d)73 a)74 c)75 b)76 d)77 a)78 c)79 b)80 d)
81 d)82 d)83 a)84 c)85 b)86 c)87 b)88 a)89 b)90 b)
91 b)92 c)93 a)94 b)95 d)96 b)97 d)98 c)99 b)100 c)