CHỦ ĐỀ 21 – ONLINE COMMUNICATION (GIAO TIẾP TRỰC TUYẾN)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Can you hear me clearly on the call? (Bạn có nghe rõ tôi nói gì trong cuộc gọi không?)
  • Sorry, your connection is breaking up. (Rất tiếc, kết nối của bạn đang bị ngắt.)
  • I'll send you the link in the chat. (Tôi sẽ gửi cho bạn liên kết trong cuộc trò chuyện.)
  • Please turn on your camera. (Vui lòng bật camera.)
  • You're still on mute. (Bạn vẫn đang tắt tiếng.)
  • Let's set up a Zoom meeting. (Chúng ta hãy thiết lập một cuộc họp Zoom.)
  • Can we share the screen now? (Chúng ta có thể chia sẻ màn hình ngay bây giờ không?)
  • I'll email you the document after this. (Tôi sẽ gửi tài liệu qua email cho bạn sau.)
  • Could you repeat that? The audio cut off. (Bạn có thể nhắc lại không? Âm thanh bị tắt.)
  • The Wi-Fi signal is really weak. (Tín hiệu Wi-Fi rất yếu.)
  • I prefer video calls to phone calls. (Tôi thích gọi video hơn gọi điện thoại.)
  • I use Google Meet for most meetings. (Tôi sử dụng Google Meet cho hầu hết các cuộc họp.)
  • Please confirm if you can see my screen. (Vui lòng xác nhận xem bạn có thể thấy màn hình của tôi không.)
  • Let's take five minutes to fix the technical issue. (Chúng ta hãy dành năm phút để khắc phục sự cố kỹ thuật.)
  • I'll upload the file to the shared drive. (Tôi sẽ tải tệp lên ổ đĩa dùng chung.)
  • Sorry for the background noise. (Xin lỗi vì tiếng ồn.)
  • Please check your microphone settings. (Vui lòng kiểm tra cài đặt micrô của bạn.)
  • Can everyone hear me okay? (Mọi người có nghe rõ tôi nói không?)
  • The meeting will start in a few minutes. (Cuộc họp sẽ bắt đầu sau vài phút nữa.)
  • I'll share my screen to show the report. (Tôi sẽ chia sẻ màn hình để xem báo cáo.)
  • Let's keep the chat open for quick questions. (Hãy giữ cuộc trò chuyện mở để hỏi đáp nhanh nhé.)
  • Sorry, I got disconnected. (Xin lỗi, tôi bị ngắt kết nối.)
  • I'll turn off my camera to save bandwidth. (Tôi sẽ tắt camera để tiết kiệm băng thông.)
  • The recording will be available afterward. (Bản ghi âm sẽ có sau.)
  • Could you type that in the chat, please? (Bạn có thể nhập nội dung đó vào cuộc trò chuyện được không?)
  • I'll send a follow-up email after the call. (Tôi sẽ gửi email tiếp theo sau cuộc gọi.)
  • Let's wrap up the meeting here. (Chúng ta kết thúc cuộc họp tại đây.)
  • Thanks everyone for joining today. (Cảm ơn mọi người đã tham gia hôm nay.)
  • I'll schedule the next call for next week. (Tôi sẽ lên lịch cuộc gọi tiếp theo vào tuần tới.)
  • Online meetings save a lot of travel time. (Các cuộc họp trực tuyến giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian di chuyển.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    me / hear / Can / the / you / on / call? / clearly /


  • 2/    connection / is / breaking / your / up. / Sorry, /


  • 3/    you / the / the / link / chat. / I'll / send / in /


  • 4/    Please / camera. / your / turn / on /


  • 5/    mute. / on / You're / still /


  • 6/    a / meeting. / up / Zoom / set / Let's /


  • 7/    share / now? / the / Can / screen / we /


  • 8/    after / document / I'll / this. / email / you / the /


  • 9/    that? / repeat / cut / audio / The / Could / you / off. /


  • 10/    is / really / weak. / Wi-Fi / signal / The /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I prefer video calls to phone calls.


  • 2/ I use Google Meet for most meetings.


  • 3/ Please confirm if you can see my screen.


  • 4/ Let's take five minutes to fix the technical issue.


  • 5/ I'll upload the file to the shared drive.


  • 6/ Sorry for the background noise.


  • 7/ Please check your microphone settings.


  • 8/ Can everyone hear me okay?


  • 9/ The meeting will start in a few minutes.


  • 10/ I'll share my screen to show the report.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Hãy giữ cuộc trò chuyện mở để hỏi đáp nhanh nhé.



  • 2/ Xin lỗi, tôi bị ngắt kết nối.



  • 3/ Tôi sẽ tắt camera để tiết kiệm băng thông.



  • 4/ Bản ghi âm sẽ có sau.



  • 5/ Bạn có thể nhập nội dung đó vào cuộc trò chuyện được không?



  • 6/ Tôi sẽ gửi email tiếp theo sau cuộc gọi.



  • 7/ Chúng ta kết thúc cuộc họp tại đây.



  • 8/ Cảm ơn mọi người đã tham gia hôm nay.



  • 9/ Tôi sẽ lên lịch cuộc gọi tiếp theo vào tuần tới.



  • 10/ Các cuộc họp trực tuyến giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian di chuyển.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: