3/ Advanced Future Forms – Future Continuous, Future Perfect, Future Perfect Continuous

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

A. Future Continuous (Tương lai tiếp diễn)

Form: will be + V-ing

→ Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai hoặc hành động được dự kiến chắc chắn sẽ xảy ra.

  • This time tomorrow, I will be flying to Paris. → Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến Paris.
  • They will be working late tonight. → Tối nay họ sẽ đang làm việc muộn.

B. Future Perfect (Tương lai hoàn thành)

Form: will have + past participle (V3)

→ Diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai.

  • By next week, I will have finished the project. → Đến tuần tới, tôi sẽ hoàn thành dự án.
  • She will have graduated by the time you return. → Cô ấy sẽ tốt nghiệp trước khi bạn quay lại.

C. Future Perfect Continuous (Tương lai hoàn thành tiếp diễn)

Form: will have been + V-ing

→ Diễn tả hành động đã và sẽ tiếp tục diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định cho đến một thời điểm trong tương lai.

  • By 2026, I will have been teaching for twenty years. → Đến năm 2026, tôi sẽ đã dạy được 20 năm.
  • They will have been working on this project for months before it launches. → Họ sẽ đã làm việc trong nhiều tháng trước khi dự án được ra mắt.

2. Structure (Cấu trúc)

TenseAffirmativeNegativeQuestion
Future ContinuousS + will be + V-ingS + won’t be + V-ingWill + S + be + V-ing?
Future PerfectS + will have + V3S + won’t have + V3Will + S + have + V3?
Future Perfect ContinuousS + will have been + V-ingS + won’t have been + V-ingWill + S + have been + V-ing?
  • He will be studying at 9 p.m. → Lúc 9 giờ tối, anh ấy sẽ đang học.
  • She will have completed her report by Friday. → Cô ấy sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
  • By next month, they will have been living here for ten years. → Đến tháng sau, họ sẽ đã sống ở đây được 10 năm.

3. Usage (Cách dùng)

A. Future Continuous – Dùng khi:

  • Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
  • Dự đoán một hoạt động bình thường, chắc chắn sẽ xảy ra.
  • Diễn tả hành động song song trong tương lai.
  • At 8 p.m., I will be having dinner. → Lúc 8 giờ tối, tôi sẽ đang ăn tối.
  • He will be meeting clients all day tomorrow. → Ngày mai anh ấy sẽ họp với khách hàng cả ngày.

B. Future Perfect – Dùng khi:

  • Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai.
  • Nhấn mạnh kết quả hoặc thành tựu tính đến mốc tương lai.
  • Thường đi với: by, by the time, before, until.
  • By the end of this year, we will have achieved our goals. → Đến cuối năm nay, chúng ta sẽ đạt được mục tiêu.
  • She will have finished the report before the deadline. → Cô ấy sẽ hoàn thành báo cáo trước hạn.

C. Future Perfect Continuous – Dùng khi:

  • Nhấn mạnh thời lượng hoặc quá trình của hành động cho đến một thời điểm trong tương lai.
  • Hành động sẽ vẫn đang diễn ra cho đến khi một hành động khác xảy ra.
  • Dùng để dự đoán hoặc mô tả tiến trình trong tương lai.
  • By next June, I will have been working here for five years. → Đến tháng Sáu năm sau, tôi sẽ đã làm việc ở đây được năm năm.
  • When you arrive, they will have been rehearsing for two hours. → Khi bạn đến, họ sẽ đã tập dượt được hai tiếng.

4. Comparison (So sánh tóm tắt)

Tiêu chíFuture ContinuousFuture PerfectFuture Perfect Continuous
Trọng tâmHành động đang diễn ra trong tương laiHành động hoàn tất trước mốc tương laiQuá trình kéo dài đến mốc tương lai
Thời điểmTrong tương laiTrước một mốc tương laiCho đến mốc tương lai
Từ khóaat this time tomorrow, next week, soonby, by the time, beforefor, since, by, before, until
Ví dụ học thuật The team will be collecting data at that time. The project will have finished by 2026. Researchers will have been observing results for a decade.

5. Signal Words (Dấu hiệu nhận biết)

  • Future Continuous: at this time tomorrow, next week, tonight, soon.
  • Future Perfect: by, by the time, before, until, in + time expression.
  • Future Perfect Continuous: for, since, by, before, when + future time.

6. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

Lỗi saiSửa đúngGiải thích
At 8 p.m. tomorrow, I will study.At 8 p.m. tomorrow, I will be studying.Dự đoán hành động đang diễn ra trong tương lai → dùng Future Continuous.
By next week, I will finish the report.By next week, I will have finished the report.Hoàn tất trước mốc tương lai → dùng Future Perfect.
By 2025, I will work here for 10 years.By 2025, I will have been working here for 10 years.Nhấn mạnh quá trình đến mốc tương lai → dùng Future Perfect Continuous.
Tomorrow at 9, she works.Tomorrow at 9, she will be working.Hành động diễn ra vào thời điểm tương lai → dùng Future Continuous.

7. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Future Continuous = “Sẽ đang làm” → hành động đang diễn ra ở tương lai.
  • 👉 Future Perfect = “Sẽ đã làm xong” → hành động hoàn tất trước mốc tương lai.
  • 👉 Future Perfect Continuous = “Sẽ đã làm được bao lâu” → nhấn mạnh thời lượng đến tương lai.
  • 📌 Mẹo nhớ nhanh:
    • will be + V-ing → đang làm (in progress)
    • will have + V3 → đã xong (completed)
    • will have been + V-ing → đã và đang làm (duration)

8. Advanced Examples (Ví dụ nâng cao)

  1. At 10 a.m. tomorrow, I will be attending a conference. → Lúc 10 giờ sáng mai, tôi sẽ đang tham dự hội nghị.
  2. She will have completed her thesis by the end of the month. → Cô ấy sẽ hoàn thành luận văn vào cuối tháng.
  3. By next year, they will have been developing this app for five years. → Đến năm sau, họ sẽ đã phát triển ứng dụng này được năm năm.
  4. While you’re traveling, I will be preparing the presentation. → Trong khi bạn đang đi công tác, tôi sẽ chuẩn bị bài thuyết trình.
  5. The meeting will have finished by the time you arrive. → Cuộc họp sẽ kết thúc trước khi bạn đến.
  6. By 2030, scientists will have been studying this phenomenon for decades. → Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu hiện tượng này hàng thập kỷ.
  7. At midnight, they will be flying over the Pacific. → Nửa đêm, họ sẽ đang bay qua Thái Bình Dương.
  8. By the time you call, I will have been sleeping for two hours. → Khi bạn gọi, tôi sẽ đã ngủ được hai tiếng.
  9. He will be working late tonight. → Tối nay anh ấy sẽ đang làm việc muộn.
  10. By the time we get there, the train will have left. → Khi chúng ta đến, tàu sẽ đã rời đi.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

ThìCấu trúcDấu hiệuÝ nghĩa
Future Continuouswill be + V-ingat this time tomorrow, next weekHành động sẽ đang diễn ra trong tương lai
Future Perfectwill have + V3by, before, by the timeHành động sẽ hoàn tất trước mốc tương lai
Future Perfect Continuouswill have been + V-ingfor, since, byHành động kéo dài cho đến mốc tương lai

Tóm lại:
Future Continuous → Hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai.
Future Perfect → Hành động sẽ hoàn thành trước mốc tương lai.
Future Perfect Continuous → Nhấn mạnh quá trình hoặc thời lượng kéo dài đến tương lai.
➡️ Đang diễn ra → Continuous | Đã xong → Perfect | Kéo dài đến tương lai → Perfect Continuous.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I will be working late tomorrow, so I can't join the meeting. (Tôi sẽ làm việc muộn vào ngày mai nên không thể tham gia cuộc họp.)
  • By next month, she will have completed her PhD dissertation. (Tháng tới, cô ấy sẽ hoàn thành luận án Tiến sĩ.)
  • The company is going to launch a new product line this quarter. (Công ty sẽ ra mắt dòng sản phẩm mới trong quý này.)
  • We are meeting the investors at 10 a.m. sharp tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp các nhà đầu tư vào đúng 10 giờ sáng mai.)
  • He will have been teaching at the university for twenty years next year. (Năm sau, anh ấy sẽ giảng dạy tại trường đại học được 20 năm.)
  • According to the forecast, it is going to rain heavily this weekend. (Theo dự báo, cuối tuần này trời sẽ mưa rất to.)
  • I will probably stay in London for a few more years. (Có lẽ tôi sẽ ở lại London thêm vài năm nữa.)
  • Don't worry — I will handle all the arrangements for the event. (Đừng lo — Tôi sẽ lo liệu mọi việc cho sự kiện.)
  • She is leaving for Singapore next Monday. (Cô ấy sẽ đi Singapore vào thứ Hai tuần sau.)
  • By 2030, renewable energy will have replaced fossil fuels in many countries. (Đến năm 2030, năng lượng tái tạo sẽ thay thế nhiên liệu hóa thạch ở nhiều quốc gia.)
  • I am seeing the dentist at 3 p.m. this afternoon. (Tôi sẽ đi khám nha sĩ lúc 3 giờ chiều nay.)
  • They are going to expand their business into Southeast Asia. (Họ sẽ mở rộng hoạt động kinh doanh sang Đông Nam Á.)
  • I think people will rely more on AI in the near future. (Tôi nghĩ mọi người sẽ tin tưởng hơn vào AI trong tương lai gần.)
  • When you arrive, I will be waiting at the airport. (Khi bạn đến, tôi sẽ đợi ở sân bay.)
  • He will have graduated by the time his brother starts university. (Anh ấy sẽ tốt nghiệp trước khi anh trai anh ấy vào đại học.)
  • We are going to need more evidence before making any conclusions. (Chúng ta sẽ cần thêm bằng chứng trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.)
  • This time tomorrow, we will be flying over the Atlantic. (Giờ này ngày mai, chúng ta sẽ bay qua Đại Tây Dương.)
  • The economy will have improved significantly by the end of the decade. (Nền kinh tế sẽ cải thiện đáng kể vào cuối thập kỷ này.)
  • I will call you as soon as I get home. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về nhà.)
  • She is having dinner with her clients tonight. (Cô ấy đang ăn tối với khách hàng tối nay.)
  • Scientists predict that global temperatures will continue to rise. (Các nhà khoa học dự đoán rằng nhiệt độ toàn cầu sẽ tiếp tục tăng.)
  • I will have been studying for six hours by midnight. (Tôi sẽ học được sáu tiếng trước nửa đêm.)
  • We are going to face many challenges in the next phase of the project. (Chúng ta sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức trong giai đoạn tiếp theo của dự án.)
  • The conference will start promptly at 9 a.m. (Hội nghị sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng.)
  • I will be staying at the Marriott while attending the conference. (Tôi sẽ ở tại Marriott trong thời gian tham dự hội nghị.)
  • By this time next year, I will have moved to a new apartment. (Vào thời điểm này năm sau, tôi sẽ chuyển đến một căn hộ mới.)
  • He is visiting his grandparents this weekend. (Anh ấy sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.)
  • If everything goes as planned, the results will be published in May. (Nếu mọi việc diễn ra theo đúng kế hoạch, kết quả sẽ được công bố vào tháng 5.)
  • I will send you the final report once it's ready. (Tôi sẽ gửi cho bạn báo cáo cuối cùng sau khi hoàn thành.)
  • She will have been working here for five years next February. (Cô ấy sẽ làm việc ở đây được năm năm vào tháng 2 tới.)
  • We are not going to finish this task without extra help. (Chúng tôi sẽ không hoàn thành nhiệm vụ này nếu không có sự giúp đỡ thêm.)
  • The population will reach ten billion by 2050. (Dân số sẽ đạt 10 tỷ vào năm 2050.)
  • I will be attending a seminar in New York next week. (Tôi sẽ tham dự một hội thảo ở New York vào tuần tới.)
  • Don't worry — you will soon get used to the new system. (Đừng lo lắng — bạn sẽ sớm quen với hệ thống mới thôi.)
  • He is taking his driving test on Friday morning. (Anh ấy sẽ thi lái xe vào sáng thứ Sáu.)
  • By the time we arrive, they will have already eaten. (Khi chúng ta đến nơi, họ chắc đã ăn rồi.)
  • The company is going to relocate its headquarters to Berlin. (Công ty sẽ chuyển trụ sở chính đến Berlin.)
  • I will be thinking of you while I'm abroad. (Tôi sẽ nghĩ về bạn khi tôi ở nước ngoài.)
  • She will have improved a lot after completing the training. (Cô ấy sẽ tiến bộ rất nhiều sau khi hoàn thành khóa đào tạo.)
  • We are flying to Tokyo next Thursday for the conference. (Chúng tôi sẽ bay đến Tokyo vào thứ Năm tuần tới để tham dự hội nghị.)
  • You will regret it if you don't take this opportunity. (Bạn sẽ hối tiếc nếu không nắm bắt cơ hội này.)
  • The new policy will have changed the way businesses operate by then. (Chính sách mới sẽ thay đổi cách thức hoạt động của các doanh nghiệp vào thời điểm đó.)
  • They are going to announce the results at noon tomorrow. (Họ sẽ công bố kết quả vào trưa mai.)
  • I will be presenting our findings at the international symposium. (Tôi sẽ trình bày những phát hiện của chúng tôi tại hội nghị chuyên đề quốc tế.)
  • This time next week, we will be celebrating our anniversary. (Vào giờ này tuần tới, chúng tôi sẽ kỷ niệm ngày cưới.)
  • He will have been living in Canada for a decade by next winter. (Anh ấy sẽ sống ở Canada được một thập kỷ vào mùa đông năm sau.)
  • We are meeting the CEO to discuss future investments. (Chúng tôi sẽ gặp CEO để thảo luận về các khoản đầu tư trong tương lai.)
  • The government is going to implement the reform next year. (Chính phủ sẽ thực hiện cải cách vào năm tới.)
  • She will be traveling around Europe for the next few months. (Cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh châu Âu trong vài tháng tới.)
  • By the time you read this message, I will have already left the city. (Khi bạn đọc được tin nhắn này, tôi đã rời khỏi thành phố rồi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    so / late / meeting. / join / I / can't / be / the / working / will / tomorrow, / I /


  • 2/    month, / next / she / PhD / By / completed / her / dissertation. / have / will /


  • 3/    is / new / The / quarter. / line / launch / product / this / company / going / a / to /


  • 4/    We / meeting / sharp / at / are / a.m. / tomorrow. / investors / 10 / the /


  • 5/    at / for / years / will / twenty / teaching / He / next / been / year. / the / university / have /


  • 6/    heavily / going / weekend. / forecast, / to / to / rain / According / the / it / this / is /


  • 7/    probably / stay / for / London / more / years. / few / a / will / in / I /


  • 8/    handle / arrangements / will / event. / for / the / all / I / the / worry / — / Don't /


  • 9/    leaving / She / for / Singapore / next / is / Monday. /


  • 10/    have / energy / 2030, / in / many / fossil / will / By / replaced / renewable / countries. / fuels /


  • 11/    this / I / 3 / afternoon. / p.m. / seeing / dentist / at / the / am /


  • 12/    Asia. / expand / their / into / are / to / going / They / business / Southeast /


  • 13/    rely / AI / more / I / think / in / on / near / people / will / future. / the /


  • 14/    you / will / waiting / airport. / the / at / arrive, / I / be / When /


  • 15/    the / by / brother / time / have / starts / university. / will / graduated / He / his /


  • 16/    going / to / any / more / need / before / evidence / making / conclusions. / are / We /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ This time tomorrow, we will be flying over the Atlantic.


  • 2/ The economy will have improved significantly by the end of the decade.


  • 3/ I will call you as soon as I get home.


  • 4/ She is having dinner with her clients tonight.


  • 5/ Scientists predict that global temperatures will continue to rise.


  • 6/ I will have been studying for six hours by midnight.


  • 7/ We are going to face many challenges in the next phase of the project.


  • 8/ The conference will start promptly at 9 a.m.


  • 9/ I will be staying at the Marriott while attending the conference.


  • 10/ By this time next year, I will have moved to a new apartment.


  • 11/ He is visiting his grandparents this weekend.


  • 12/ If everything goes as planned, the results will be published in May.


  • 13/ I will send you the final report once it's ready.


  • 14/ She will have been working here for five years next February.


  • 15/ We are not going to finish this task without extra help.


  • 16/ The population will reach ten billion by 2050.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi sẽ tham dự một hội thảo ở New York vào tuần tới.



  • 2/ Đừng lo lắng — bạn sẽ sớm quen với hệ thống mới thôi.



  • 3/ Anh ấy sẽ thi lái xe vào sáng thứ Sáu.



  • 4/ Khi chúng ta đến nơi, họ chắc đã ăn rồi.



  • 5/ Công ty sẽ chuyển trụ sở chính đến Berlin.



  • 6/ Tôi sẽ nghĩ về bạn khi tôi ở nước ngoài.



  • 7/ Cô ấy sẽ tiến bộ rất nhiều sau khi hoàn thành khóa đào tạo.



  • 8/ Chúng tôi sẽ bay đến Tokyo vào thứ Năm tuần tới để tham dự hội nghị.



  • 9/ Bạn sẽ hối tiếc nếu không nắm bắt cơ hội này.



  • 10/ Chính sách mới sẽ thay đổi cách thức hoạt động của các doanh nghiệp vào thời điểm đó.



  • 11/ Họ sẽ công bố kết quả vào trưa mai.



  • 12/ Tôi sẽ trình bày những phát hiện của chúng tôi tại hội nghị chuyên đề quốc tế.



  • 13/ Vào giờ này tuần tới, chúng tôi sẽ kỷ niệm ngày cưới.



  • 14/ Anh ấy sẽ sống ở Canada được một thập kỷ vào mùa đông năm sau.



  • 15/ Chúng tôi sẽ gặp CEO để thảo luận về các khoản đầu tư trong tương lai.



  • 16/ Chính phủ sẽ thực hiện cải cách vào năm tới.



  • 17/ Cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh châu Âu trong vài tháng tới.



  • 18/ Khi bạn đọc được tin nhắn này, tôi đã rời khỏi thành phố rồi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ This time tomorrow, I ______ on the beach in Spain. (Giờ này ngày mai, tôi sẽ nằm dài trên bãi biển ở Tây Ban Nha.)

        a) will lie      b) will have lain      c) will be lying      d) am lying      

  • 2/ By next month, she ______ her driving test. (Tháng sau, cô ấy sẽ đậu kỳ thi lái xe.)

        a) will pass      b) passes      c) will have passed      d) will be passing      

  • 3/ In a few minutes, the train ______ at platform 2. (Vài phút nữa, tàu sẽ đến sân ga số 2.)

        a) will be arriving      b) will arrive      c) arrives      d) has arrived      

  • 4/ By the time you get home, I ______ dinner. (Khi em về nhà, anh đã nấu xong bữa tối rồi.)

        a) will have cooked      b) will cook      c) will be cooking      d) am cooking      

  • 5/ This time next week, we ______ our exams. (Tuần sau, giờ này, chúng ta sẽ thi.)

        a) take      b) will take      c) will be taking      d) will have taken      

  • 6/ By 2030, scientists ______ a cure for many diseases. (Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ tìm ra phương pháp chữa trị nhiều bệnh.)

        a) find      b) have found      c) will have found      d) will find      

  • 7/ At 8 p.m. tonight, I ______ a movie with my friends. (Tối nay lúc 8 giờ tối, anh sẽ xem phim với bạn bè.)

        a) will be watching      b) have watched      c) watch      d) will watch      

  • 8/ When you come tomorrow, she ______ for her trip. (Khi em đến vào ngày mai, cô ấy sẽ đang chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.)

        a) will have packed      b) packs      c) will pack      d) will be packing      

  • 9/ By next summer, they ______ in this city for 20 years. (Mùa hè năm sau, họ sẽ sống ở thành phố này được 20 năm rồi.)

        a) will live      b) will have been living      c) live      d) will have lived      

  • 10/ Don’t call me at 10; I ______ a meeting then. (Đừng gọi anh lúc 10 giờ nhé; lúc đó anh đang họp.)

        a) will have      b) will have had      c) have      d) will be having      

  • 11/ By the time the concert starts, everyone ______ their seats. (Khi buổi hòa nhạc bắt đầu, mọi người sẽ tìm được chỗ ngồi của mình rồi.)

        a) will be finding      b) finds      c) will have found      d) will find      

  • 12/ I ______ you as soon as I arrive at the hotel. (Anh sẽ gọi cho em ngay khi anh đến khách sạn.)

        a) will have called      b) will call      c) will be calling      d) call      

  • 13/ At this rate, she ______ the report by the deadline. (Cứ đà này thì cô ấy sẽ không kịp hoàn thành báo cáo trước hạn chót đâu.)

        a) won’t be finishing      b) didn’t finish      c) won’t finish      d) won’t have finished      

  • 14/ In a year’s time, I ______ in Japan for five years. (Một năm nữa, tôi sẽ sống ở Nhật được năm năm.)

        a) will have been living      b) live      c) will have lived      d) will live      

  • 15/ Tomorrow at this time, we ______ across the Atlantic. (Ngày mai vào giờ này, chúng tôi sẽ bay qua Đại Tây Dương.)

        a) fly      b) will fly      c) will be flying      d) will have flown      

  • 16/ By the time he retires, he ______ for 40 years. (Đến lúc ông ấy nghỉ hưu, ông ấy sẽ làm việc được 40 năm.)

        a) will have worked      b) will have been working      c) will work      d) works      

  • 17/ When you arrive, I ______ dinner, so please wait. (Khi anh đến, tôi đang nấu bữa tối, nên hãy đợi nhé.)

        a) cook      b) will cook      c) will be cooking      d) will have cooked      

  • 18/ By 2050, we ______ on Mars. (Đến năm 2050, chúng tôi sẽ sống trên sao Hỏa.)

        a) will have lived      b) may live      c) will live      d) will have been living      

  • 19/ In ten years, they ______ in their new house. (Mười năm nữa, họ vẫn sẽ sống trong ngôi nhà mới của mình.)

        a) will have lived      b) live      c) will still be living      d) will still live      

  • 20/ Don’t come too early; I ______ ready by then. (Đừng đến sớm quá; lúc đó tôi sẽ chưa sẵn sàng đâu.)

        a) won’t have been      b) won’t be      c) won’t have been being      d) am not      

  • 21/ By the end of this week, I ______ five tests. (Cuối tuần này, tôi sẽ làm xong năm bài kiểm tra.)

        a) will take      b) will have been taking      c) take      d) will have taken      

  • 22/ This time next year, he ______ for his master’s degree. (Vào thời điểm này năm sau, anh ấy sẽ học lấy bằng thạc sĩ.)

        a) will have studied      b) will be studying      c) studies      d) will study      

  • 23/ By tomorrow morning, they ______ all the data. (Đến sáng mai, họ sẽ kiểm tra xong toàn bộ dữ liệu.)

        a) will be checking      b) will check      c) check      d) will have checked      

  • 24/ By next month, the company ______ 100 new employees. (Đến tháng sau, công ty sẽ tuyển dụng được 100 nhân viên mới.)

        a) will have hired      b) hires      c) will hire      d) will be hiring      

  • 25/ This time tomorrow, we ______ in the mountains. (Giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ đi bộ đường dài trên núi.)

        a) will have hiked      b) will hike      c) hike      d) will be hiking      

  • 26/ At midnight, I ______ on my way home. (Nửa đêm, tôi sẽ lái xe về nhà.)

        a) will drive      b) drive      c) will be driving      d) will have driven      

  • 27/ By 2026, she ______ her PhD. (Đến năm 2026, cô ấy sẽ hoàn thành chương trình Tiến sĩ.)

        a) completes      b) will be completing      c) will complete      d) will have completed      

  • 28/ By the end of the day, we ______ for 12 hours. (Đến cuối ngày, chúng tôi sẽ làm việc được 12 tiếng.)

        a) are working      b) will work      c) will have worked      d) will have been working      

  • 29/ Next week at this time, I ______ in a different country. (Vào giờ này tuần tới, tôi sẽ ở một quốc gia khác.)

        a) will be staying      b) stayed      c) will stay      d) will have stayed      

  • 30/ In two years, he ______ his dream car. (Trong hai năm nữa, anh ấy sẽ mua được chiếc xe mơ ước của mình.)

        a) buys      b) will have bought      c) will buy      d) will be buying      

  • 31/ By Friday, they ______ the final version of the document. (Đến thứ Sáu, họ sẽ nộp bản thảo cuối cùng của tài liệu.)

        a) submit      b) will submit      c) will have submitted      d) will be submitting      

  • 32/ Tomorrow afternoon, I ______ my boss about the proposal. (Chiều mai, tôi sẽ gặp sếp để bàn về đề xuất này.)

        a) will have met      b) am meeting      c) will meet      d) will be meeting      

  • 33/ When you see me next, I ______ a new haircut. (Lần sau gặp lại, chắc tôi đã cắt tóc mới rồi.)

        a) will be having      b) will have      c) will have had      d) have      

  • 34/ By the end of the decade, people ______ electric cars everywhere. (Đến cuối thập kỷ này, mọi người sẽ lái xe điện khắp mọi nơi.)

        a) drove      b) will be driving      c) will have driven      d) will drive      

  • 35/ At 7 p.m. tomorrow, she ______ yoga class. (7 giờ tối mai, cô ấy sẽ đi học yoga.)

        a) will have attended      b) attends      c) will attend      d) will be attending      

  • 36/ By this time next week, I ______ all my assignments. (Vào giờ này tuần sau, tôi sẽ hoàn thành hết bài tập.)

        a) will be finishing      b) finish      c) will have finished      d) will finish      

  • 37/ By next June, we ______ in our new house for a year. (Đến tháng 6 năm sau, chúng tôi sẽ sống trong ngôi nhà mới được một năm.)

        a) will have lived      b) will live      c) live      d) will have been living      

  • 38/ By 5 o’clock, he ______ his lunch break. (Đến 5 giờ, anh ấy sẽ nghỉ trưa.)

        a) will be taking      b) will have taken      c) takes      d) will take      

  • 39/ In 2035, we ______ much longer thanks to medical advances. (Vào năm 2035, chúng ta sẽ sống lâu hơn nhiều nhờ những tiến bộ y học.)

        a) will be living      b) will live      c) live      d) will have lived      

  • 40/ At this time tomorrow, I ______ to the airport. (Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ lái xe đến sân bay.)

        a) drove      b) will have driven      c) will drive      d) will be driving      

  • 41/ By 9 p.m., they ______ the presentation. (Đến 9 giờ tối, họ sẽ hoàn thành bài thuyết trình.)

        a) finished      b) will finish      c) will have finished      d) will be finishing      

  • 42/ Don’t call me at noon; I ______ lunch with clients. (Đừng gọi cho tôi vào buổi trưa; tôi sẽ ăn trưa với khách hàng.)

        a) will be having      b) had      c) have      d) will have had      

  • 43/ By next semester, she ______ this subject. (Đến học kỳ sau, cô ấy sẽ hoàn thành môn học này.)

        a) completes      b) will have completed      c) will be completing      d) will complete      

  • 44/ At this rate, we ______ all the tickets by tonight. (Với tốc độ này, chúng tôi sẽ bán hết vé vào tối nay.)

        a) sold      b) will have sold      c) will sell      d) will be selling      

  • 45/ By 2028, he ______ here for ten years. (Đến năm 2028, anh ấy sẽ làm việc ở đây được mười năm.)

        a) will have been working      b) will have worked      c) will work      d) works      

  • 46/ This time tomorrow, the students ______ their final exams. (Giờ này ngày mai, các sinh viên sẽ làm bài kiểm tra cuối kỳ.)

        a) take      b) will have taken      c) will be taking      d) will take      

  • 47/ By tomorrow morning, I ______ all the emails. (Đến sáng mai, tôi sẽ trả lời tất cả các email.)

        a) will reply      b) reply      c) will have replied      d) will be replying      

  • 48/ By next year, we ______ in our new office for six months. (Đến năm sau, chúng tôi sẽ làm việc tại văn phòng mới được sáu tháng.)

        a) will have worked      b) will be working      c) will have been working      d) work      

  • 49/ At 10 a.m., I ______ the new design with the client. (Lúc 10 giờ sáng, tôi sẽ thảo luận về thiết kế mới với khách hàng.)

        a) will have discussed      b) will be discussing      c) will discuss      d) discuss      

  • 50/ By 2050, humans ______ self-driving cars everywhere. (Đến năm 2050, con người sẽ sử dụng xe tự lái ở khắp mọi nơi.)

        a) use      b) will use      c) will be using      d) will have used      

  • 51/ By the time you finish your degree, you ______ a lot about research methods. (Khi bạn hoàn thành bằng cấp của mình, bạn sẽ học được rất nhiều về phương pháp nghiên cứu.)

        a) will be learning      b) will have learned      c) will learn      d) learn      

  • 52/ Tomorrow at 6 p.m., I ______ at the gym. (Ngày mai lúc 6 giờ chiều, tôi sẽ làm việc tại phòng tập thể dục.)

        a) will be working      b) will work      c) work      d) will have worked      

  • 53/ By next week, we ______ this project for three months. (Đến tuần tới, chúng tôi sẽ làm việc cho dự án này được ba tháng.)

        a) will have worked      b) will work      c) will have been working      d) are working      

  • 54/ By this time next year, she ______ her new novel. (Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ hoàn thành cuốn tiểu thuyết mới của mình.)

        a) will finish      b) finishes      c) will have finished      d) will be finishing      

  • 55/ Don’t call me at noon; I ______ lunch with my team. (Đừng gọi tôi vào buổi trưa; tôi sẽ ăn trưa với nhóm của mình.)

        a) have      b) will have      c) had      d) will be having      

  • 56/ At 10 tomorrow morning, we ______ the client presentation. (Vào lúc 10 giờ sáng mai, chúng tôi sẽ chuẩn bị bài thuyết trình cho khách hàng.)

        a) prepare      b) will prepare      c) will have prepared      d) will be preparing      

  • 57/ By 2040, renewable energy ______ most of our power needs. (Đến năm 2040, năng lượng tái tạo sẽ đáp ứng hầu hết nhu cầu điện của chúng ta.)

        a) will have supplied      b) will be supplying      c) supplies      d) will supply      

  • 58/ By next Christmas, they ______ in their new apartment for half a year. (Đến Giáng sinh năm sau, họ sẽ sống trong căn hộ mới được nửa năm.)

        a) live      b) will live      c) will have lived      d) will have been living      

  • 59/ This time next week, we ______ in Paris. (Vào thời điểm này tuần sau, chúng tôi sẽ ở lại Paris.)

        a) stayed      b) will have stayed      c) will stay      d) will be staying      

  • 60/ By 9 o’clock, I ______ my breakfast. (Đến 9 giờ, tôi sẽ ăn sáng xong.)

        a) will be eating      b) will eat      c) will have eaten      d) eat      

  • 61/ When you arrive, I ______ dinner for you. (Khi anh đến, tôi sẽ nấu bữa tối cho anh.)

        a) will cook      b) cook      c) will be cooking      d) will have cooked      

  • 62/ By the time she gets home, he ______ the house. (Khi cô ấy về đến nhà, anh ấy sẽ dọn dẹp nhà cửa xong.)

        a) will be cleaning      b) cleans      c) will have cleaned      d) will clean      

  • 63/ By the end of this decade, we ______ huge progress in technology. (Đến cuối thập kỷ này, chúng ta sẽ đạt được những tiến bộ vượt bậc về công nghệ.)

        a) make      b) will have made      c) will be making      d) will make      

  • 64/ Don’t worry; by next week, everything ______ fine. (Đừng lo; đến tuần sau, mọi thứ sẽ ổn thôi.)

        a) will be      b) becomes      c) will have been      d) will have become      

  • 65/ In a few years, this city ______ a new metro line. (Vài năm nữa, thành phố này sẽ xây dựng một tuyến tàu điện ngầm mới.)

        a) will be having      b) will have had      c) will have built      d) will have      

  • 66/ At 7:30 tomorrow, we ______ our flight to Tokyo. (Ngày mai lúc 7:30, chúng ta sẽ lên máy bay đến Tokyo.)

        a) will be boarding      b) board      c) will board      d) will have boarded      

  • 67/ By 2026, she ______ her second master’s degree. (Đến năm 2026, cô ấy sẽ lấy bằng thạc sĩ thứ hai.)

        a) will have been getting      b) will get      c) will have got      d) will have gotten      

  • 68/ By the time you arrive, I ______ the report for review. (Khi anh đến, tôi đã nộp báo cáo để xem xét.)

        a) will be submitting      b) will have submitted      c) submit      d) will submit      

  • 69/ At this time tomorrow, we ______ through the countryside. (Vào giờ này ngày mai, chúng ta sẽ lái xe qua vùng nông thôn.)

        a) drove      b) will have driven      c) will be driving      d) will drive      

  • 70/ In a few hours, he ______ on his way to London. (Vài giờ nữa, anh ấy sẽ lên đường đến London.)

        a) will have gone      b) will have been going      c) will be      d) will have been      

  • 71/ By 11 p.m., I ______ for over twelve hours straight. (Đến 11 giờ tối, tôi sẽ làm việc liên tục hơn mười hai tiếng.)

        a) will work      b) will have been working      c) will have worked      d) work      

  • 72/ In 20 years, scientists ______ life expectancy even further. (Trong 20 năm nữa, các nhà khoa học sẽ kéo dài tuổi thọ hơn nữa.)

        a) will have extended      b) extend      c) will be extending      d) will extend      

  • 73/ When you see me next, I ______ the results. (Khi gặp lại, tôi sẽ có kết quả.)

        a) will have got      b) got      c) will be getting      d) will get      

  • 74/ This time next month, we ______ for our wedding. (Vào thời điểm này tháng sau, chúng tôi sẽ chuẩn bị cho đám cưới của mình.)

        a) will prepare      b) prepare      c) will have prepared      d) will be preparing      

  • 75/ By next week, they ______ the final report. (Tuần sau, họ sẽ hoàn thành báo cáo cuối cùng.)

        a) finish      b) will finish      c) will be finishing      d) will have finished      

  • 76/ By next June, I ______ in this company for 10 years. (Đến tháng 6 năm sau, tôi sẽ làm việc tại công ty này được 10 năm.)

        a) work      b) will have been working      c) will work      d) will have worked      

  • 77/ By 2030, the new bridge ______ thousands of cars every day. (Đến năm 2030, cây cầu mới sẽ chịu được hàng nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.)

        a) will have carried      b) carries      c) will be carrying      d) will carry      

  • 78/ By the end of today, I ______ all my tasks. (Đến cuối ngày hôm nay, tôi sẽ hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình.)

        a) will be finishing      b) will finish      c) will have finished      d) finish      

  • 79/ At 9 p.m. tonight, we ______ dinner with our guests. (Vào lúc 9 giờ tối nay, chúng tôi sẽ ăn tối với khách.)

        a) have      b) will have had      c) will be having      d) will have      

  • 80/ By next Friday, I ______ my new phone. (Đến thứ Sáu tuần sau, tôi sẽ mua được điện thoại mới.)

        a) will buy      b) will be buying      c) buy      d) will have bought      

  • 81/ By the end of the week, they ______ here for two years. (Đến cuối tuần này, họ sẽ sống ở đây được hai năm.)

        a) live      b) will live      c) will have lived      d) will have been living      

  • 82/ By 2035, electric cars ______ affordable to everyone. (Đến năm 2035, xe điện sẽ trở nên phổ biến với tất cả mọi người.)

        a) became      b) will become      c) will be becoming      d) will have become      

  • 83/ This time tomorrow, I ______ in an important meeting. (Giờ này ngày mai, tôi sẽ ngồi trong một cuộc họp quan trọng.)

        a) will sit      b) sit      c) will be sitting      d) will have sat      

  • 84/ Don’t call me at 11; I ______ for my exam. (Đừng gọi cho tôi lúc 11 giờ; tôi đang học thi.)

        a) will have studied      b) study      c) will be studying      d) will study      

  • 85/ By this time next year, she ______ in Paris for six months. (Vào giờ này năm sau, cô ấy sẽ sống ở Paris được sáu tháng.)

        a) will have been living      b) will have lived      c) live      d) will live      

  • 86/ By the end of this century, we ______ climate change differently. (Đến cuối thế kỷ này, chúng ta sẽ xử lý biến đổi khí hậu theo cách khác.)

        a) handle      b) will have handled      c) will be handling      d) will handle      

  • 87/ At 10 a.m. tomorrow, the team ______ their presentation. (Vào 10 giờ sáng ngày mai, nhóm sẽ có bài thuyết trình.)

        a) will give      b) will have given      c) gives      d) will be giving      

  • 88/ By 2029, the museum ______ its new exhibition hall. (Đến năm 2029, bảo tàng sẽ khai trương phòng triển lãm mới.)

        a) will have opened      b) opens      c) will be opening      d) will open      

  • 89/ By the time you get home, I ______ for hours. (Đến khi bạn về nhà, tôi đã làm việc hàng giờ liền.)

        a) work      b) will have worked      c) will have been working      d) will work      

  • 90/ By this time tomorrow, we ______ everything ready for the event. (Vào giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng cho sự kiện.)

        a) will have      b) will have had      c) will be having      d) have      

  • 91/ By 8 p.m., the students ______ their essays. (Đến 8 giờ tối, các sinh viên sẽ nộp bài luận.)

        a) will submit      b) will have submitted      c) will be submitting      d) submit      

  • 92/ When you visit next week, I ______ my new car. (Khi bạn đến thăm vào tuần tới, tôi sẽ mua chiếc xe mới.)

        a) will have bought      b) will be buying      c) will buy      d) buy      

  • 93/ By next Monday, we ______ all the chapters. (Đến thứ Hai tuần sau, chúng tôi sẽ hoàn thành tất cả các chương.)

        a) cover      b) will be covering      c) will cover      d) will have covered      

  • 94/ By the end of the meeting, they ______ a decision. (Đến cuối buổi họp, họ sẽ đưa ra quyết định.)

        a) made      b) will be making      c) will have made      d) will make      

  • 95/ By 2045, the city ______ more skyscrapers than ever. (Đến năm 2045, thành phố sẽ xây dựng nhiều tòa nhà chọc trời hơn bao giờ hết.)

        a) will be building      b) will have built      c) will build      d) builds      

  • 96/ This time tomorrow, we ______ over the Alps. (Vào giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ bay qua dãy Alps.)

        a) flew      b) will be flying      c) will have flown      d) will fly      

  • 97/ By the end of next month, I ______ this online course. (Đến cuối tháng sau, tôi sẽ hoàn thành khóa học trực tuyến này.)

        a) complete      b) will complete      c) will have completed      d) will be completing      

  • 98/ In ten years, she ______ as one of the best researchers in her field. (Mười năm nữa, cô ấy sẽ được công nhận là một trong những nhà nghiên cứu giỏi nhất trong lĩnh vực của mình.)

        a) will have recognized      b) will recognize      c) will be recognized      d) will have been recognized      

  • 99/ By the time you see him again, he ______ completely. (Đến lúc gặp lại anh ấy, anh ấy đã thay đổi hoàn toàn.)

        a) will change      b) changes      c) will have changed      d) will be changing      

  • 100/ By midnight, they ______ the bridge construction for over 20 hours. (Đến nửa đêm, họ đã làm việc xây dựng cầu được hơn 20 tiếng rồi.)

        a) are working      b) will have been working      c) will work      d) will have worked      

Results:
1 c)2 c)3 a)4 a)5 c)6 c)7 a)8 d)9 b)10 d)
11 c)12 b)13 d)14 a)15 c)16 b)17 c)18 d)19 c)20 b)
21 d)22 b)23 d)24 a)25 d)26 c)27 d)28 d)29 a)30 b)
31 c)32 d)33 c)34 b)35 d)36 c)37 d)38 b)39 a)40 d)
41 c)42 a)43 b)44 b)45 a)46 c)47 c)48 c)49 b)50 c)
51 b)52 a)53 c)54 c)55 d)56 d)57 a)58 d)59 d)60 c)
61 c)62 c)63 b)64 a)65 c)66 a)67 c)68 b)69 c)70 c)
71 b)72 a)73 a)74 d)75 d)76 b)77 c)78 c)79 c)80 d)
81 d)82 d)83 c)84 c)85 a)86 b)87 d)88 a)89 c)90 b)
91 b)92 a)93 d)94 c)95 b)96 b)97 c)98 d)99 c)100 b)