Ở trình độ B2, người học không chỉ dùng will cho tương lai mà còn cần hiểu và vận dụng linh hoạt nhiều dạng khác nhau để diễn tả ý định, kế hoạch, dự đoán, sự chắc chắn hoặc hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
| Công dụng | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Quyết định tại lúc nói | Dùng khi người nói vừa quyết định làm điều gì đó. | It’s cold. I will close the window. |
| B. Dự đoán không có căn cứ rõ ràng | Dựa trên cảm nhận, ý kiến chủ quan. | I think it will rain tomorrow. |
| C. Lời hứa / lời đề nghị / yêu cầu / đe dọa | Thể hiện hành động tự nguyện trong tương lai. | I will help you with your homework. Don’t move or I will call the police! |
📌 Dấu hiệu: tomorrow, next week, soon, in the future, I think / I hope / I’m sure...
| Công dụng | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Kế hoạch / dự định có sẵn | Hành động đã được lên kế hoạch trước. | We are going to visit our grandparents next weekend. |
| B. Dự đoán có bằng chứng rõ ràng | Dựa trên dấu hiệu hiện tại. | Look at those clouds! It is going to rain. |
📌 Dấu hiệu: kế hoạch cá nhân, bằng chứng hiện tại, dự định rõ ràng (plan, intend, decide...).
| Công dụng | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Kế hoạch sắp diễn ra trong tương lai gần | Thường có thời gian cụ thể và được sắp xếp. | We are meeting our teacher tomorrow morning. |
| B. Lịch trình cá nhân chắc chắn | Dùng trong giao tiếp tự nhiên, khi người nói đã sắp xếp xong. | I am flying to Singapore next week. |
📌 Lưu ý: dùng cho kế hoạch cụ thể có yếu tố “sắp xếp trước” (appointment, schedule).
| Công dụng | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai | Nhấn mạnh quá trình tại thời điểm xác định ở tương lai. | At this time tomorrow, I will be travelling to Da Nang. |
| B. Hành động sẽ diễn ra như một phần kế hoạch | Không cần nêu rõ người thực hiện, mang tính lịch sự hoặc tự nhiên. | We will be waiting for you at the airport. |
| C. Dự đoán hành động đang diễn ra trong tương lai | Nhấn mạnh tính liên tục, không đột ngột. | He will be working late again tonight, I suppose. |
📘 Cấu trúc: S + will be + V-ing
📌 Dấu hiệu: at this time tomorrow, at 10 p.m. next Monday, soon, in a few hours...
| Công dụng | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai | Dùng để nói về kết quả đã hoàn tất trước một mốc thời gian tương lai. | By 10 p.m., I will have finished my homework. |
| B. Hành động hoàn tất trước hành động tương lai khác | Dùng khi có hai hành động trong tương lai – một hành động xảy ra trước. | She will have left before you arrive. |
📘 Cấu trúc: S + will have + V₃/ed
📌 Dấu hiệu: by the time, before, by tomorrow, by next week...
| Dạng thì | Công dụng chính | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| will | Quyết định tức thì, dự đoán không có bằng chứng, lời hứa | I will call you later. |
| be going to | Dự định có sẵn, dự đoán dựa trên bằng chứng | It’s cloudy. It is going to rain. |
| present continuous | Kế hoạch cá nhân đã sắp xếp | We are meeting them tomorrow. |
| future continuous | Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai | This time next week, I will be lying on the beach. |
| future perfect | Hành động hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai | By next month, he will have finished his project. |
📘 Tổng kết:
✔ Nắm vững 5 dạng diễn đạt tương lai giúp biểu đạt chính xác hơn về kế hoạch, dự đoán, quá trình và kết quả.
✔ Trình độ B2 yêu cầu phân biệt rõ sắc thái giữa will, be going to, future continuous và future perfect trong ngữ cảnh thật.
| 1 c) | 2 b) | 3 b) | 4 c) | 5 d) | 6 a) | 7 d) | 8 d) | 9 d) | 10 b) |
| 11 b) | 12 d) | 13 b) | 14 a) | 15 a) | 16 a) | 17 c) | 18 b) | 19 c) | 20 b) |
| 21 d) | 22 c) | 23 c) | 24 b) | 25 d) | 26 b) | 27 d) | 28 a) | 29 a) | 30 d) |
| 31 a) | 32 d) | 33 a) | 34 a) | 35 b) | 36 c) | 37 b) | 38 b) | 39 c) | 40 d) |
| 41 b) | 42 d) | 43 a) | 44 c) | 45 c) | 46 b) | 47 a) | 48 b) | 49 d) | 50 d) |