CHỦ ĐIỂM 3 – FUTURE FORMS

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 3: FUTURE FORMS (CÁC DẠNG THÌ TƯƠNG LAI NÂNG CAO)

Ở trình độ B2, người học không chỉ dùng will cho tương lai mà còn cần hiểu và vận dụng linh hoạt nhiều dạng khác nhau để diễn tả ý định, kế hoạch, dự đoán, sự chắc chắn hoặc hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.


1️⃣ WILL / WON’T + V (TƯƠNG LAI ĐƠN)

Công dụngGiải thíchVí dụ
A. Quyết định tại lúc nói Dùng khi người nói vừa quyết định làm điều gì đó. It’s cold. I will close the window.
B. Dự đoán không có căn cứ rõ ràng Dựa trên cảm nhận, ý kiến chủ quan. I think it will rain tomorrow.
C. Lời hứa / lời đề nghị / yêu cầu / đe dọa Thể hiện hành động tự nguyện trong tương lai. I will help you with your homework.
Don’t move or I will call the police!

📌 Dấu hiệu: tomorrow, next week, soon, in the future, I think / I hope / I’m sure...


2️⃣ BE GOING TO + V (DỰ ĐỊNH / KẾ HOẠCH CÓ SẴN)

Công dụngGiải thíchVí dụ
A. Kế hoạch / dự định có sẵn Hành động đã được lên kế hoạch trước. We are going to visit our grandparents next weekend.
B. Dự đoán có bằng chứng rõ ràng Dựa trên dấu hiệu hiện tại. Look at those clouds! It is going to rain.

📌 Dấu hiệu: kế hoạch cá nhân, bằng chứng hiện tại, dự định rõ ràng (plan, intend, decide...).


3️⃣ PRESENT CONTINUOUS (THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN DÙNG CHO TƯƠNG LAI GẦN)

Công dụngGiải thíchVí dụ
A. Kế hoạch sắp diễn ra trong tương lai gần Thường có thời gian cụ thểđược sắp xếp. We are meeting our teacher tomorrow morning.
B. Lịch trình cá nhân chắc chắn Dùng trong giao tiếp tự nhiên, khi người nói đã sắp xếp xong. I am flying to Singapore next week.

📌 Lưu ý: dùng cho kế hoạch cụ thể có yếu tố “sắp xếp trước” (appointment, schedule).


4️⃣ FUTURE CONTINUOUS (TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN)

Công dụngGiải thíchVí dụ
A. Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai Nhấn mạnh quá trình tại thời điểm xác định ở tương lai. At this time tomorrow, I will be travelling to Da Nang.
B. Hành động sẽ diễn ra như một phần kế hoạch Không cần nêu rõ người thực hiện, mang tính lịch sự hoặc tự nhiên. We will be waiting for you at the airport.
C. Dự đoán hành động đang diễn ra trong tương lai Nhấn mạnh tính liên tục, không đột ngột. He will be working late again tonight, I suppose.

📘 Cấu trúc: S + will be + V-ing

📌 Dấu hiệu: at this time tomorrow, at 10 p.m. next Monday, soon, in a few hours...


5️⃣ FUTURE PERFECT (TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH)

Công dụngGiải thíchVí dụ
A. Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai Dùng để nói về kết quả đã hoàn tất trước một mốc thời gian tương lai. By 10 p.m., I will have finished my homework.
B. Hành động hoàn tất trước hành động tương lai khác Dùng khi có hai hành động trong tương lai – một hành động xảy ra trước. She will have left before you arrive.

📘 Cấu trúc: S + will have + V₃/ed

📌 Dấu hiệu: by the time, before, by tomorrow, by next week...


6️⃣ SO SÁNH CÁC DẠNG TƯƠNG LAI

Dạng thìCông dụng chínhVí dụ minh họa
will Quyết định tức thì, dự đoán không có bằng chứng, lời hứa I will call you later.
be going to Dự định có sẵn, dự đoán dựa trên bằng chứng It’s cloudy. It is going to rain.
present continuous Kế hoạch cá nhân đã sắp xếp We are meeting them tomorrow.
future continuous Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai This time next week, I will be lying on the beach.
future perfect Hành động hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai By next month, he will have finished his project.

7️⃣ MINI PRACTICE – CHỌN DẠNG TƯƠNG LAI ĐÚNG

  1. Look at the sky! It ______ (rain) soon. → is going to rain
  2. Don’t worry, I ______ (help) you with your bags. → will help
  3. By 9 o’clock, we ______ (arrive) at the hotel. → will have arrived
  4. At this time tomorrow, I ______ (fly) to London. → will be flying
  5. We ______ (meet) our new client next Monday. → are meeting

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • WILL → quyết định, dự đoán, hứa hẹn.
  • BE GOING TO → kế hoạch, dự định, dấu hiệu rõ ràng.
  • PRESENT CONTINUOUS → kế hoạch đã sắp xếp cụ thể.
  • FUTURE CONTINUOUS → hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai.
  • FUTURE PERFECT → hành động sẽ hoàn thành trước mốc tương lai.
  • ⚠️ “By the time” + Present SimpleFuture Perfect trong mệnh đề chính.

📘 Tổng kết:
✔ Nắm vững 5 dạng diễn đạt tương lai giúp biểu đạt chính xác hơn về kế hoạch, dự đoán, quá trình và kết quả.
✔ Trình độ B2 yêu cầu phân biệt rõ sắc thái giữa will, be going to, future continuousfuture perfect trong ngữ cảnh thật.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I'll call you later. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
  • She's going to buy a new laptop. (Cô ấy sẽ mua một chiếc máy tính xách tay mới.)
  • We're meeting Tom at 7 p.m. (Chúng tôi sẽ gặp Tom lúc 7 giờ tối.)
  • The train leaves at 8 o'clock. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ.)
  • I think it'll rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
  • I'm not going to work this weekend. (Tôi sẽ không đi làm vào cuối tuần này.)
  • I'll help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
  • She's flying to London next week. (Cô ấy sẽ bay đến London vào tuần tới.)
  • Will you join us for dinner? (Bạn có muốn cùng chúng tôi ăn tối không?)
  • We're having a party on Saturday. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào thứ Bảy.)
  • He's going to study abroad. (Anh ấy sẽ đi du học.)
  • The concert starts at 9 p.m. (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 9 giờ tối.)
  • I'll send you the document tonight. (Tối nay tôi sẽ gửi tài liệu cho anh.)
  • I'm meeting my boss in the morning. (Sáng mai tôi sẽ gặp sếp.)
  • Look at those clouds – it's going to rain. (Nhìn những đám mây kia kìa - trời sắp mưa rồi.)
  • We'll probably be late. (Chắc chúng ta sẽ muộn mất.)
  • I'll be working at 10 tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ làm việc lúc 10 giờ.)
  • She'll have finished by the time you arrive. (Cô ấy sẽ xong việc trước khi anh đến.)
  • They'll be waiting for us at the station. (Họ sẽ đợi chúng ta ở nhà ga.)
  • I'm going to learn how to cook. (Tôi sẽ học nấu ăn.)
  • The show will start soon. (Chương trình sẽ sớm bắt đầu.)
  • I'll tell you when I see her. (Tôi sẽ nói cho anh biết khi tôi gặp cô ấy.)
  • We'll have dinner after we arrive. (Chúng ta sẽ ăn tối sau khi đến nơi.)
  • I'll lend you some money if you need. (Tôi sẽ cho anh vay ít tiền nếu anh cần.)
  • I'll be sleeping when you get home. (Tôi sẽ ngủ khi bạn về nhà.)
  • She'll have graduated by next year. (Năm sau cô ấy sẽ tốt nghiệp.)
  • We're going to visit our grandparents. (Chúng ta sẽ về thăm ông bà.)
  • The flight departs at 6:45. (Chuyến bay khởi hành lúc 6:45.)
  • I'll help you as soon as I finish this. (Tôi sẽ giúp bạn ngay khi tôi hoàn thành việc này.)
  • I'm meeting my old friend tomorrow. (Tôi sẽ gặp bạn cũ của tôi vào ngày mai.)
  • The meeting is going to start in five minutes. (Cuộc họp sẽ bắt đầu trong năm phút nữa.)
  • He'll be waiting for your call. (Anh ấy sẽ đợi cuộc gọi của bạn.)
  • By next week, they'll have moved out. (Tuần sau, họ sẽ chuyển đi.)
  • I'll buy you a gift. (Tôi sẽ mua quà cho bạn.)
  • I'm going to paint the living room. (Tôi sẽ sơn lại phòng khách.)
  • It's going to snow tonight. (Tối nay trời sẽ có tuyết rơi.)
  • We'll discuss it later. (Chúng ta sẽ bàn sau.)
  • She'll be teaching by this time tomorrow. (Cô ấy sẽ đi dạy vào giờ này ngày mai.)
  • I'm sure you'll love this song. (Tôi chắc chắn bạn sẽ thích bài hát này.)
  • I'll call you once I get home. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà.)
  • We'll have arrived before dinner. (Chúng ta sẽ đến trước bữa tối.)
  • They're going to travel to Japan. (Họ sẽ đi du lịch Nhật Bản.)
  • I'll probably visit my parents this weekend. (Có lẽ tôi sẽ về thăm bố mẹ tôi vào cuối tuần này.)
  • I'll help you pack. (Tôi sẽ giúp bạn đóng gói.)
  • The meeting starts at 9 sharp. (Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ.)
  • We'll be celebrating our anniversary then. (Khi đó chúng ta sẽ kỷ niệm ngày cưới.)
  • She'll have finished her shift by 8. (Cô ấy sẽ kết thúc ca làm việc của mình vào lúc 8 giờ.)
  • I'll never forget this moment. (Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc này.)
  • I'm having lunch with my colleagues tomorrow. (Tôi sẽ ăn trưa với các đồng nghiệp vào ngày mai.)
  • I'll check my calendar and let you know. (Tôi sẽ kiểm tra lịch và báo cho bạn biết.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I'll / later. / you / call /


  • 2/    new / a / buy / to / She's / laptop. / going /


  • 3/    p.m. / We're / meeting / at / Tom / 7 /


  • 4/    train / leaves / o'clock. / at / 8 / The /


  • 5/    tomorrow. / rain / think / I / it'll /


  • 6/    not / I'm / this / work / going / to / weekend. /


  • 7/    homework. / you / I'll / your / help / with /


  • 8/    flying / week. / London / next / to / She's /


  • 9/    you / dinner? / us / for / join / Will /


  • 10/    We're / party / on / a / having / Saturday. /


  • 11/    going / He's / to / study / abroad. /


  • 12/    The / starts / p.m. / 9 / concert / at /


  • 13/    the / I'll / document / tonight. / you / send /


  • 14/    the / morning. / I'm / my / meeting / boss / in /


  • 15/    at / clouds / rain. / Look / it's / going / to / – / those /


  • 16/    We'll / be / late. / probably /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I'll be working at 10 tomorrow.


  • 2/ She'll have finished by the time you arrive.


  • 3/ They'll be waiting for us at the station.


  • 4/ I'm going to learn how to cook.


  • 5/ The show will start soon.


  • 6/ I'll tell you when I see her.


  • 7/ We'll have dinner after we arrive.


  • 8/ I'll lend you some money if you need.


  • 9/ I'll be sleeping when you get home.


  • 10/ She'll have graduated by next year.


  • 11/ We're going to visit our grandparents.


  • 12/ The flight departs at 6:45.


  • 13/ I'll help you as soon as I finish this.


  • 14/ I'm meeting my old friend tomorrow.


  • 15/ The meeting is going to start in five minutes.


  • 16/ He'll be waiting for your call.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tuần sau, họ sẽ chuyển đi.



  • 2/ Tôi sẽ mua quà cho bạn.



  • 3/ Tôi sẽ sơn lại phòng khách.



  • 4/ Tối nay trời sẽ có tuyết rơi.



  • 5/ Chúng ta sẽ bàn sau.



  • 6/ Cô ấy sẽ đi dạy vào giờ này ngày mai.



  • 7/ Tôi chắc chắn bạn sẽ thích bài hát này.



  • 8/ Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà.



  • 9/ Chúng ta sẽ đến trước bữa tối.



  • 10/ Họ sẽ đi du lịch Nhật Bản.



  • 11/ Có lẽ tôi sẽ về thăm bố mẹ tôi vào cuối tuần này.



  • 12/ Tôi sẽ giúp bạn đóng gói.



  • 13/ Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ.



  • 14/ Khi đó chúng ta sẽ kỷ niệm ngày cưới.



  • 15/ Cô ấy sẽ kết thúc ca làm việc của mình vào lúc 8 giờ.



  • 16/ Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc này.



  • 17/ Tôi sẽ ăn trưa với các đồng nghiệp vào ngày mai.



  • 18/ Tôi sẽ kiểm tra lịch và báo cho bạn biết.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I think it ______ tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)

        a) is going to rain      b) is raining      c) will rain      d) rains      

  • 2/ Look at those clouds! It ______ soon. (Nhìn những đám mây kia kìa! Trời sắp mưa rồi.)

        a) will rain      b) is going to rain      c) has rained      d) rains      

  • 3/ I can’t meet you tonight; I ______ dinner with my family. (Tôi không thể gặp bạn tối nay được; tôi đang ăn tối với gia đình.)

        a) have      b) am having      c) will have      d) have had      

  • 4/ By this time next year, I ______ in Canada. (Vào thời điểm này năm sau, tôi sẽ sống ở Canada.)

        a) will live      b) live      c) will be living      d) am living      

  • 5/ She ______ twenty next month. (Tháng tới cô ấy sẽ hai mươi tuổi.)

        a) is being      b) will have been      c) is      d) will be      

  • 6/ When you arrive, I ______ dinner. (Khi bạn đến, tôi sẽ nấu bữa tối.)

        a) will be cooking      b) will cook      c) cook      d) am cooking      

  • 7/ Don’t worry, I ______ you with your luggage. (Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn mang hành lý.)

        a) am helping      b) am going to help      c) help      d) will help      

  • 8/ Watch out! You ______ the glass! (Cẩn thận! Bạn sẽ làm rơi ly đấy!)

        a) will drop      b) drop      c) are dropping      d) are going to drop      

  • 9/ They ______ to London next week. Everything is booked. (Họ sẽ đến London vào tuần tới. Mọi thứ đã được đặt trước.)

        a) are going to go      b) go      c) have gone      d) are going      

  • 10/ This time tomorrow, I ______ on the beach. (Giờ này ngày mai, tôi sẽ nằm dài trên bãi biển.)

        a) am lying      b) will be lying      c) will lie      d) lie      

  • 11/ I’m sure she ______ the exam; she’s studied hard. (Tôi chắc chắn cô ấy sẽ thi đậu; cô ấy đã học hành chăm chỉ.)

        a) is going to pass      b) will pass      c) is passing      d) passes      

  • 12/ We ______ dinner by the time you get home. (Chúng ta sẽ ăn tối xong trước khi bạn về nhà.)

        a) finish      b) have finished      c) will finish      d) will have finished      

  • 13/ If it rains, we ______ at home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)

        a) stayed      b) will stay      c) are staying      d) stay      

  • 14/ What time ______ your flight ______ tomorrow? (Chuyến bay của bạn khởi hành lúc mấy giờ và khởi hành vào ngày mai?)

        a) does & leave      b) will & leave      c) is & leaving      d) will & be leaving      

  • 15/ Don’t call me after 10. I ______ asleep. (Đừng gọi cho tôi sau 10 giờ. Tôi sẽ ngủ mất.)

        a) will be      b) am going to be      c) will have been      d) am being      

  • 16/ I promise I ______ late again. (Tôi hứa sẽ không đến muộn nữa.)

        a) won’t be      b) am not being      c) don’t be      d) am not going to be      

  • 17/ By 2030, scientists ______ a cure for cancer. (Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ tìm ra phương pháp chữa ung thư.)

        a) are discovering      b) discover      c) will have discovered      d) will discover      

  • 18/ She looks pale. She ______ sick. (Trông cô ấy nhợt nhạt quá. Cô ấy sắp ốm rồi.)

        a) feels      b) is going to be      c) will feel      d) is going to feel      

  • 19/ I think I ______ to the party. (Tôi nghĩ tôi sẽ không đi dự tiệc.)

        a) don’t go      b) am not going to go      c) won’t go      d) am not going      

  • 20/ We ______ a meeting at 9 a.m. tomorrow. (Chúng tôi có cuộc họp lúc 9 giờ sáng mai.)

        a) are going to have      b) are having      c) will have      d) have      

  • 21/ The train ______ at 7 o’clock sharp. (Tàu khởi hành đúng 7 giờ.)

        a) is leaving      b) will be leaving      c) will leave      d) leaves      

  • 22/ Hurry up! The movie ______ soon. (Nhanh lên! Phim sắp chiếu rồi.)

        a) will be starting      b) starts      c) is starting      d) will start      

  • 23/ By the time you arrive, they ______ home. (Khi bạn đến nơi, họ đã về nhà rồi.)

        a) will go      b) go      c) will have gone      d) have gone      

  • 24/ I ______ see you tomorrow at the café. (Hẹn gặp lại bạn ngày mai ở quán cà phê.)

        a) am      b) will      c) will have      d) am going to      

  • 25/ This summer we ______ to Japan. (Hè này chúng ta sẽ đi Nhật.)

        a) go      b) will have gone      c) will go      d) are going      

  • 26/ I think I ______ help you with that. (Tôi nghĩ tôi sẽ giúp bạn việc đó.)

        a) can      b) will      c) might      d) am going to      

  • 27/ Don’t make plans for the weekend; we ______ something special. (Đừng lên kế hoạch cho cuối tuần nữa; chúng ta đang làm một điều gì đó đặc biệt.)

        a) will do      b) are going to do      c) do      d) are doing      

  • 28/ She ______ her driving test next week. (Cô ấy sẽ thi lái xe vào tuần tới.)

        a) is taking      b) will take      c) takes      d) has taken      

  • 29/ We ______ married in June next year. (Chúng tôi sẽ kết hôn vào tháng 6 năm sau.)

        a) are getting      b) have got      c) will get      d) get      

  • 30/ If you study harder, you ______ better results. (Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ đạt kết quả tốt hơn.)

        a) are getting      b) get      c) have got      d) will get      

  • 31/ By 8 p.m., I ______ my homework. (Đến 8 giờ tối, tôi sẽ làm xong bài tập về nhà.)

        a) will have finished      b) will be finishing      c) finish      d) will finish      

  • 32/ I ______ you later to confirm the details. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau để xác nhận chi tiết.)

        a) am calling      b) call      c) have called      d) will call      

  • 33/ Look at the sky! It ______ any minute now. (Nhìn bầu trời kìa! Tuyết sắp rơi bất cứ lúc nào.)

        a) is going to snow      b) is snowing      c) snows      d) will snow      

  • 34/ I ______ probably stay at home tonight. (Tối nay chắc mình ở nhà thôi.)

        a) will      b) have      c) am going to      d) am      

  • 35/ Don’t worry, she ______ soon. (Đừng lo, cô ấy sẽ đến sớm thôi.)

        a) will be coming      b) will come      c) is coming      d) comes      

  • 36/ They ______ the new product next month. (Họ sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.)

        a) will launch      b) have launched      c) are launching      d) launch      

  • 37/ By the time you finish the course, you ______ fluent English. (Khi bạn hoàn thành khóa học, bạn sẽ nói tiếng Anh trôi chảy.)

        a) will have spoken      b) will have been speaking      c) will speak      d) will be speaking      

  • 38/ I ______ for you at the station at 6. (Tôi sẽ đợi bạn ở nhà ga lúc 6 giờ.)

        a) will wait      b) will be waiting      c) am waiting      d) wait      

  • 39/ What ______ you ______ to do after graduation? (Bạn sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp?)

        a) will & go      b) do & go      c) are & going      d) will & be going      

  • 40/ The lesson ______ at 10 a.m. tomorrow. (Bài học bắt đầu lúc 10 giờ sáng mai.)

        a) is beginning      b) will begin      c) will be beginning      d) begins      

  • 41/ Be careful! You ______ that glass of water. (Cẩn thận nhé! Bạn sẽ làm đổ cốc nước đó đấy.)

        a) are spilling      b) are going to spill      c) spill      d) will spill      

  • 42/ I ______ probably not see you again before Christmas. (Có lẽ tôi sẽ không gặp lại bạn trước Giáng sinh.)

        a) am going to      b) am      c) won’t      d) will      

  • 43/ When I finish this book, I ______ it to you. (Khi tôi hoàn thành cuốn sách này, tôi sẽ tặng bạn.)

        a) will give      b) am giving      c) give      d) have given      

  • 44/ This time next week, we ______ our exams. (Giờ này tuần sau, chúng ta sẽ thi.)

        a) will take      b) will have taken      c) will be taking      d) take      

  • 45/ I ______ a doctor when I grow up. (Lớn lên con sẽ làm bác sĩ.)

        a) will be      b) am being      c) am going to be      d) have been      

  • 46/ The plane ______ by the time we get to the airport. (Máy bay chắc đã cất cánh lúc chúng ta đến sân bay rồi.)

        a) is leaving      b) will have left      c) leaves      d) will leave      

  • 47/ I don’t feel well; I think I ______ home early. (Con thấy không khỏe; con nghĩ con sẽ về nhà sớm.)

        a) am going to go      b) went      c) will go      d) go      

  • 48/ My parents ______ a new car soon. (Bố mẹ con sắp mua xe mới rồi.)

        a) will buy      b) are going to buy      c) are buying      d) have bought      

  • 49/ When you see John, ______ him to call me. (Khi nào gặp John, bảo anh ấy gọi cho con nhé.)

        a) are telling      b) have told      c) will tell      d) tell      

  • 50/ By 2050, people ______ on Mars. (Đến năm 2050, con người sẽ sống trên sao Hỏa.)

        a) live      b) will have lived      c) will live      d) will be living      

Results:
1 c)2 b)3 b)4 c)5 d)6 a)7 d)8 d)9 d)10 b)
11 b)12 d)13 b)14 a)15 a)16 a)17 c)18 b)19 c)20 b)
21 d)22 c)23 c)24 b)25 d)26 b)27 d)28 a)29 a)30 d)
31 a)32 d)33 a)34 a)35 b)36 c)37 b)38 b)39 c)40 d)
41 b)42 d)43 a)44 c)45 c)46 b)47 a)48 b)49 d)50 d)