1️⃣ Khái niệm
Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại,
hoặc hành động đã hoàn tất nhưng kết quả vẫn liên quan đến hiện tại.
⏳ Thì này kết nối giữa quá khứ và hiện tại.
Ví dụ:
I have finished my homework. → (Tôi đã làm xong bài tập – kết quả: bây giờ tôi rảnh.)
She has lived in London for five years. → (Cô ấy đã sống ở London được 5 năm – và vẫn sống ở đó.)
2️⃣ Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định |
S + have/has + V3 / V-ed |
I have seen that movie. |
| Phủ định |
S + haven’t / hasn’t + V3 / V-ed |
She hasn’t finished her work. |
| Nghi vấn |
Have / Has + S + V3 / V-ed ? |
Have you ever been to Japan? |
3️⃣ Cách dùng chính
| Cách dùng | Nghĩa | Ví dụ |
| ✅ Hành động vừa mới xảy ra |
Dùng với just / recently |
She has just left the office. |
| ✅ Hành động đã xảy ra nhưng không rõ thời điểm |
Không cần nêu rõ “khi nào” |
I have seen that film. |
| ✅ Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục |
Dùng với since / for |
I have lived here for 10 years. |
| ✅ Hành động đã xảy ra nhiều lần đến nay |
Dùng với ever, never, many times |
He has visited Japan three times. |
4️⃣ Dấu hiệu nhận biết
| Từ / Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| already | đã, rồi | I’ve already eaten. |
| just | vừa mới | She’s just finished her work. |
| ever | từng | Have you ever seen snow? |
| never | chưa bao giờ | I’ve never been to Paris. |
| since | từ khi | I’ve lived here since 2015. |
| for | trong khoảng thời gian | He’s worked here for two years. |
| yet | chưa (phủ định, nghi vấn) | I haven’t seen that movie yet. |
| recently / lately | gần đây | We’ve met a lot recently. |
5️⃣ Phân biệt Present Perfect và Past Simple
| Present Perfect | Past Simple |
| Thời gian |
Không nêu rõ thời điểm |
Có thời điểm xác định |
| Trạng từ thường đi kèm |
just, already, ever, never, since, for |
yesterday, last week, ago, in 2010 |
| Ví dụ |
I’ve seen that film. |
I saw that film yesterday. |
6️⃣ Các động từ bất quy tắc phổ biến
| Nguyên thể | Quá khứ | Quá khứ phân từ (V₃) |
| go | went | gone |
| do | did | done |
| eat | ate | eaten |
| see | saw | seen |
| have | had | had |
| write | wrote | written |
| be | was/were | been |
| take | took | taken |
| make | made | made |
| know | knew | known |
💡 Ghi nhớ nhanh
- “Have” dùng cho I/You/We/They – “Has” dùng cho He/She/It.
- Không dùng Present Perfect với các trạng từ chỉ thời điểm cụ thể: yesterday, last week, in 2010...
- Since + mốc thời gian (2015, Monday, last year).
For + khoảng thời gian (two years, a week, a long time).