1️⃣ Cách dùng
- 🕓 Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
I visited my grandparents last weekend.
(Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
- 📖 Chuỗi hành động nối tiếp trong quá khứ
She got up, had breakfast, and went to school.
(Cô ấy thức dậy, ăn sáng và đi học.)
- 🏙️ Sự kiện, tình huống không còn đúng ở hiện tại
I lived in Paris when I was a child.
(Tôi từng sống ở Paris khi còn nhỏ.)
2️⃣ Công thức
| Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
| Khẳng định (+) |
S + V2 / V-ed |
She worked yesterday. |
| Phủ định (–) |
S + did not (didn’t) + V (nguyên mẫu) |
He didn’t go to school. |
| Nghi vấn (?) |
Did + S + V (nguyên mẫu)? |
Did you watch TV? |
3️⃣ Dấu hiệu nhận biết
| Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
| yesterday | hôm qua |
| last night / last week / last year | đêm qua / tuần trước / năm ngoái |
| ago (two days ago, a year ago...) | cách đây... |
| in 1990 / in 2020 | vào năm... |
| when I was a child | khi tôi còn nhỏ |
4️⃣ Động từ có quy tắc (Regular Verbs)
➡️ Thêm -ed vào sau động từ.
Ví dụ: work → worked / play → played / study → studied
5️⃣ Cách phát âm đuôi -ed
Trong tiếng Anh, đuôi -ed của động từ có quy tắc được phát âm theo 3 cách:
| Cách phát âm |
Trường hợp |
Ví dụ |
| /ɪd/ |
Động từ kết thúc bằng t hoặc d |
wanted /ɪd/ – needed /ɪd/ |
| /t/ |
Động từ kết thúc bằng âm vô thanh: p, k, f, s, ʃ, tʃ |
worked /t/, laughed /t/, watched /t/ |
| /d/ |
Các trường hợp còn lại (âm hữu thanh) |
played /d/, cleaned /d/, opened /d/ |
6️⃣ Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs)
| Nguyên mẫu (V1) |
Quá khứ (V2) |
Nghĩa |
| go | went | đi |
| have | had | có |
| eat | ate | ăn |
| see | saw | thấy |
| do | did | làm |
| make | made | làm ra |
| come | came | đến |
| buy | bought | mua |
| write | wrote | viết |
| take | took | lấy, chụp |