Topic 3: Handling Disagreement Politely

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Dialogue 1: Office Productivity (Đối thoại 1: Năng suất văn phòng)
  • A: I think working long hours shows dedication. (A: Tôi nghĩ làm việc nhiều giờ thể hiện sự tận tâm.)
  • B: I see your point, but I'd argue it shows poor time management instead. (B: Tôi hiểu ý anh, nhưng tôi cho rằng điều đó thể hiện việc quản lý thời gian kém.)
  • A: Fair enough, perhaps it depends on the kind of work being done. (A: Cũng đúng, có lẽ tùy thuộc vào loại công việc đang được thực hiện.)
  • Dialogue 2: Environmental Responsibility (Đối thoại 2: Trách nhiệm với Môi trường)
  • A: Individuals can't really stop climate change—it's up to governments. (A: Cá nhân không thể thực sự ngăn chặn biến đổi khí hậu—điều đó phụ thuộc vào chính phủ.)
  • B: I'm afraid I have to disagree. Collective action from individuals can make a huge difference. (B: Tôi e rằng tôi không đồng ý. Hành động tập thể từ các cá nhân có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn.)
  • A: That's a good perspective. Maybe both levels of action are essential. (A: Đó là một quan điểm hay. Có lẽ cả hai cấp độ hành động đều cần thiết.)
  • Dialogue 3: Parenting Styles (Đối thoại 3: Phong cách nuôi dạy con cái)
  • A: Strict parenting produces more disciplined children. (A: Nuôi dạy con cái nghiêm khắc sẽ tạo ra những đứa trẻ có kỷ luật hơn.)
  • B: That's one way to look at it, but I think it can also lead to fear and resentment. (B: Đó là một cách nhìn nhận, nhưng tôi nghĩ nó cũng có thể dẫn đến sợ hãi và oán giận.)
  • A: Possibly. Balance is probably the key. (A: Có thể. Sự cân bằng có lẽ là chìa khóa.)
  • Dialogue 4: Cultural Adaptation (Đối thoại 4: Thích nghi Văn hóa)
  • A: When living abroad, people should fully adopt the local culture. (A: Khi sống ở nước ngoài, mọi người nên tiếp thu hoàn toàn văn hóa địa phương.)
  • B: I understand what you mean, though I believe keeping one's identity is equally important. (B: Tôi hiểu ý bạn, mặc dù tôi tin rằng việc giữ gìn bản sắc của mình cũng quan trọng không kém.)
  • A: You're right; perhaps it's about integration rather than assimilation. (A: Bạn nói đúng; có lẽ vấn đề nằm ở sự hội nhập hơn là đồng hóa.)
  • Dialogue 5: Modern Art (Đối thoại 5: Nghệ thuật Hiện đại)
  • A: Modern art often feels meaningless to me. (A: Nghệ thuật hiện đại thường khiến tôi cảm thấy vô nghĩa.)
  • B: That's understandable, but I think its value lies in interpretation, not clarity. (B: Điều đó dễ hiểu, nhưng tôi nghĩ giá trị của nó nằm ở cách diễn giải, chứ không phải ở sự rõ ràng.)
  • A: True, maybe I've been expecting too much literal meaning. (A: Đúng vậy, có lẽ tôi đã kỳ vọng quá nhiều vào nghĩa đen.)
  • Dialogue 6: Gender Equality (Đối thoại 6: Bình đẳng giới)
  • A: Gender equality has already been achieved in most developed countries. (A: Bình đẳng giới đã đạt được ở hầu hết các nước phát triển.)
  • B: I wouldn't quite agree. Equality in numbers doesn't always mean equality in opportunity. (B: Tôi không hoàn toàn đồng ý. Bình đẳng về số lượng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bình đẳng về cơ hội.)
  • A: That's a fair observation—I hadn't thought of it that way. (A: Đó là một nhận xét công bằng—tôi đã không nghĩ theo cách đó.)
  • Dialogue 7: Social Media and Youth (Đối thoại 7: Mạng xã hội và Thanh thiếu niên)
  • A: Social media only damages young people's mental health. (A: Mạng xã hội chỉ gây hại cho sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.)
  • B: That's too absolute, I think. It can also be a tool for learning and connection. (B: Tôi nghĩ điều đó quá tuyệt đối. Nó cũng có thể là một công cụ để học tập và kết nối.)
  • A: You have a point. It depends on how it's used. (A: Bạn nói đúng. Tùy thuộc vào cách sử dụng.)
  • Dialogue 8: The Value of Tradition (Đối thoại 8: Giá trị của Truyền thống)
  • A: Traditions hold societies back from progress. (A: Truyền thống kìm hãm sự tiến bộ của xã hội.)
  • B: Not necessarily. Some traditions preserve moral and cultural stability. (B: Không nhất thiết. Một số truyền thống duy trì sự ổn định về đạo đức và văn hóa.)
  • A: I see your reasoning. Maybe the problem is blind adherence, not tradition itself. (A: Tôi hiểu lý lẽ của bạn. Có lẽ vấn đề nằm ở sự tuân thủ một cách mù quáng, chứ không phải bản thân truyền thống.)
  • Dialogue 9: Free Speech Limits (Đối thoại 9: Giới hạn Tự do Ngôn luận)
  • A: There should be no limits to free speech whatsoever. (A: Không nên có bất kỳ giới hạn nào đối với tự do ngôn luận.)
  • B: I respect that idea, but unlimited freedom can lead to hate and harm. (B: Tôi tôn trọng ý kiến ​​đó, nhưng tự do không giới hạn có thể dẫn đến thù hận và tổn hại.)
  • A: Fair enough. Freedom does come with responsibility. (A: Cũng đúng thôi. Tự do đi kèm với trách nhiệm.)
  • Dialogue 10: Teamwork vs Independence (Đối thoại 10: Làm việc nhóm so với Độc lập)
  • A: Working alone is always more efficient than teamwork. (A: Làm việc một mình luôn hiệu quả hơn làm việc nhóm.)
  • B: I'm not entirely convinced. Collaboration often sparks creativity. (B: Tôi không hoàn toàn tin tưởng. Sự hợp tác thường khơi dậy sự sáng tạo.)
  • A: True, efficiency and creativity don't always go hand in hand. (A: Đúng vậy, hiệu quả và sự sáng tạo không phải lúc nào cũng song hành.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Office / 1: / Dialogue / Productivity /


  • 2/    shows / A: / dedication. / working / long / hours / I / think /


  • 3/    poor / I / instead. / I'd / point, / but / shows / management / see / argue / B: / time / it / your /


  • 4/    Fair / on / being / work / A: / the / it / of / depends / perhaps / enough, / done. / kind /


  • 5/    Dialogue / Environmental / Responsibility / 2: /


  • 6/    Individuals / climate / can't / stop / up / really / governments. / change—it's / to / A: /


  • 7/    afraid / difference. / from / can / individuals / make / B: / huge / to / Collective / I / a / action / disagree. / I'm / have /


  • 8/    both / A: / a / action / essential. / levels / That's / perspective. / of / Maybe / good / are /


  • 9/    Parenting / Dialogue / 3: / Styles /


  • 10/    Strict / parenting / more / children. / produces / A: / disciplined /


  • 11/    That's / to / also / one / fear / way / to / it / look / lead / at / but / I / think / and / it, / can / B: / resentment. /


  • 12/    probably / key. / is / Possibly. / A: / the / Balance /


  • 13/    Adaptation / Dialogue / 4: / Cultural /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ A: When living abroad, people should fully adopt the local culture.


  • 2/ B: I understand what you mean, though I believe keeping one's identity is equally important.


  • 3/ A: You're right; perhaps it's about integration rather than assimilation.


  • 4/ Dialogue 5: Modern Art


  • 5/ A: Modern art often feels meaningless to me.


  • 6/ B: That's understandable, but I think its value lies in interpretation, not clarity.


  • 7/ A: True, maybe I've been expecting too much literal meaning.


  • 8/ Dialogue 6: Gender Equality


  • 9/ A: Gender equality has already been achieved in most developed countries.


  • 10/ B: I wouldn't quite agree. Equality in numbers doesn't always mean equality in opportunity.


  • 11/ A: That's a fair observation—I hadn't thought of it that way.


  • 12/ Dialogue 7: Social Media and Youth


  • 13/ A: Social media only damages young people's mental health.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ B: Tôi nghĩ điều đó quá tuyệt đối. Nó cũng có thể là một công cụ để học tập và kết nối.



  • 2/ A: Bạn nói đúng. Tùy thuộc vào cách sử dụng.



  • 3/ Đối thoại 8: Giá trị của Truyền thống



  • 4/ A: Truyền thống kìm hãm sự tiến bộ của xã hội.



  • 5/ B: Không nhất thiết. Một số truyền thống duy trì sự ổn định về đạo đức và văn hóa.



  • 6/ A: Tôi hiểu lý lẽ của bạn. Có lẽ vấn đề nằm ở sự tuân thủ một cách mù quáng, chứ không phải bản thân truyền thống.



  • 7/ Đối thoại 9: Giới hạn Tự do Ngôn luận



  • 8/ A: Không nên có bất kỳ giới hạn nào đối với tự do ngôn luận.



  • 9/ B: Tôi tôn trọng ý kiến ​​đó, nhưng tự do không giới hạn có thể dẫn đến thù hận và tổn hại.



  • 10/ A: Cũng đúng thôi. Tự do đi kèm với trách nhiệm.



  • 11/ Đối thoại 10: Làm việc nhóm so với Độc lập



  • 12/ A: Làm việc một mình luôn hiệu quả hơn làm việc nhóm.



  • 13/ B: Tôi không hoàn toàn tin tưởng. Sự hợp tác thường khơi dậy sự sáng tạo.



  • 14/ A: Đúng vậy, hiệu quả và sự sáng tạo không phải lúc nào cũng song hành.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: