CHAPITRE 20 – FAIRE CONNAISSANCE ET PARLER AVEC DES AMIS (GẶP GỠ VÀ NÓI CHUYỆN VỚI BẠN BÈ)

A. LÝ THUYẾT

Français Nghĩa tiếng Việt Ghi chú / Loại từ
s’appelertên là / gọi làđộng từ phản thân (nhóm 1)
Je m’appelle...Tôi tên là...cấu trúc giới thiệu bản thân
Enchanté !Rất vui được gặp bạn!biểu cảm thông dụng (tính từ)
venir deđến từđộng từ nhóm 3 (venir)
habiter àsống ởđộng từ nhóm 1 (-er)
être étudiant / étudiantelà sinh viên (nam / nữ)động từ être + danh từ nghề nghiệp
avoir vingt ans20 tuổicấu trúc chỉ tuổi
parlernóiđộng từ nhóm 1 (-er)
françaistiếng Phápdanh từ giống đực / tính từ
anglaistiếng Anhdanh từ giống đực / tính từ
aimerthích / yêuđộng từ nhóm 1 (-er)
musiqueâm nhạcdanh từ giống cái
adorerrất thích / yêu thíchđộng từ nhóm 1 (-er)
jouer au footchơi bóng đácụm động từ (jouer + à + môn thể thao)
footbóng đádanh từ giống đực (viết tắt của football)
beaucouprất / nhiềutrạng từ
Quel est ton film préféré ?Bộ phim yêu thích của bạn là gì?câu hỏi với quel + être
filmbộ phimdanh từ giống đực
préféré / préféréeưa thích / yêu thíchtính từ (nam / nữ)
Le Petit PrinceHoàng tử bédanh từ riêng (tác phẩm nổi tiếng)
avoir un frèrecó anh traicấu trúc avoir + danh từ
sortirđi chơi / ra ngoàiđộng từ nhóm 3
amisbạn bèdanh từ giống đực (số nhiều)
avec plaisirrất sẵn lòng / rất vui lòngthành ngữ thường dùng khi đồng ý

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Bonjour, comment tu t'appelles? (Xin chào, bạn tên gì?)
  • Je m'appelle Léa. (Tôi tên là Léa.)
  • Et toi? (Còn bạn?)
  • Enchanté ! (Rất vui được gặp bạn!)
  • Tu es d'où? (Bạn đến từ đâu?)
  • Je viens de Lyon. (Tôi đến từ Lyon.)
  • Tu habites où? (Bạn sống ở đâu?)
  • J'habite à Paris. (Tôi sống ở Paris.)
  • Tu fais quoi dans la vie? (Bạn làm nghề gì?)
  • Je suis étudiant. (Tôi là sinh viên.)
  • Tu as quel âge? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • J'ai vingt ans. (Tôi hai mươi.)
  • Tu parles quelles langues? (Bạn nói được ngôn ngữ nào?)
  • Je parle français et anglais. (Tôi nói được tiếng Pháp và tiếng Anh.)
  • Tu aimes la musique? (Bạn có thích âm nhạc không?)
  • Oui, j'adore la musique ! (Có, tôi yêu âm nhạc!)
  • Quel genre de musique tu préfères? (Bạn thích thể loại nhạc nào?)
  • J'aime la musique pop. (Tôi thích nhạc pop.)
  • Tu fais du sport? (Bạn có chơi thể thao không?)
  • Oui, je joue au foot. (Có, tôi chơi bóng đá.)
  • Tu aimes le cinéma? (Bạn có thích phim không?)
  • Oui, beaucoup ! (Có, rất thích!)
  • Quel est ton film préféré? (Bộ phim yêu thích của bạn là gì?)
  • Mon film préféré, c'est “Le Petit Prince”. (Bộ phim yêu thích của tôi là "Hoàng tử bé".)
  • Tu as des frères ou des sœurs? (Bạn có anh chị em ruột không?)
  • Oui, j'ai un frère. (Có, tôi có một người anh trai.)
  • Tu fais quoi ce week-end? (Cuối tuần này bạn làm gì?)
  • Je vais sortir avec mes amis. (Tôi sẽ đi chơi với bạn bè.)
  • On se voit demain? (Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai?)
  • Oui, avec plaisir ! (Vâng, tôi rất muốn!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Bonjour, / t'appelles? / tu / comment /


  • 2/    Léa. / Je / m'appelle /


  • 3/    toi? / Et /


  • 4/    ! / Enchanté /


  • 5/    d'où? / es / Tu /


  • 6/    de / Je / Lyon. / viens /


  • 7/    où? / Tu / habites /


  • 8/    Paris. / J'habite / à /


  • 9/    la / Tu / vie? / quoi / dans / fais /


  • 10/    suis / Je / étudiant. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Tu as quel âge?


  • 2/ J'ai vingt ans.


  • 3/ Tu parles quelles langues?


  • 4/ Je parle français et anglais.


  • 5/ Tu aimes la musique?


  • 6/ Oui, j'adore la musique !


  • 7/ Quel genre de musique tu préfères?


  • 8/ J'aime la musique pop.


  • 9/ Tu fais du sport?


  • 10/ Oui, je joue au foot.


3. DỊCH SANG TIẾNG PHÁP

  • 1/ Bạn có thích phim không?



  • 2/ Có, rất thích!



  • 3/ Bộ phim yêu thích của bạn là gì?



  • 4/ Bộ phim yêu thích của tôi là "Hoàng tử bé".



  • 5/ Bạn có anh chị em ruột không?



  • 6/ Có, tôi có một người anh trai.



  • 7/ Cuối tuần này bạn làm gì?



  • 8/ Tôi sẽ đi chơi với bạn bè.



  • 9/ Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai?



  • 10/ Vâng, tôi rất muốn!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: