20/ Modal Verbs in the Past – “must have / could have / might have”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Modal Verbs in the Past (Động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ) được dùng để suy đoán, phỏng đoán, diễn tả khả năng, nghĩa vụ, hoặc sự hối tiếc về những sự việc đã xảy ra. Cấu trúc thường gặp là:

Modal + have + past participle (V3)

→ Dạng này không diễn tả hành động thực tế, mà là đánh giá hoặc suy đoán của người nói về quá khứ.

Ví dụ khái niệm:
“She must have forgotten my message.” (= Tôi chắc rằng cô ấy đã quên.)


2. Structure (Cấu trúc cơ bản)

Cấu trúcNghĩaVí dụ khái niệm
Modal + have + V3Diễn tả khả năng, phỏng đoán, nghĩa vụ, hối tiếc về quá khứHe might have missed the train.

Các động từ khuyết thiếu phổ biến: must, might, may, could, can’t, should, ought to, needn’t.


3. Expressing Degrees of Certainty (Mức độ chắc chắn khi suy đoán quá khứ)

ModalMức độ chắc chắnNghĩaVí dụ khái niệm
must have + V3≈ 95–100%Chắc chắn điều gì đó đã xảy raShe must have left already. (= Tôi chắc cô ấy đã đi rồi.)
might / may / could have + V3≈ 50%Có thể đã xảy ra (không chắc chắn)He might have forgotten the meeting.
can’t / couldn’t have + V3≈ 0%Chắc chắn điều đó không xảy raThey can’t have known about it.

4. Expressing Regret or Criticism (Thể hiện hối tiếc hoặc phê phán)

ModalÝ nghĩaVí dụ khái niệm
should / ought to have + V3Đáng lẽ nên (nhưng không làm)You should have told me earlier. (= Tiếc vì không nói sớm hơn.)
shouldn’t / ought not to have + V3Đáng lẽ không nên (nhưng lại làm)He shouldn’t have shouted at her.
needn’t have + V3Không cần làm (nhưng đã làm)You needn’t have bought so much food.
could have + V3Có thể đã làm (nhưng không làm)I could have helped you if you had asked.

5. Modal Verbs in Past Deduction (Suy đoán về quá khứ)

A. Chắc chắn xảy ra – must have + V3
→ Suy đoán chắc chắn dựa vào bằng chứng.

Ví dụ: “There’s snow everywhere. It must have snowed last night.”

B. Có thể xảy ra – might / may / could have + V3
→ Không chắc chắn, chỉ là khả năng.

Ví dụ: “He might have gone to bed early.”

C. Không thể xảy ra – can’t / couldn’t have + V3
→ Suy đoán phủ định, gần như chắc chắn sai.

Ví dụ: “She can’t have done it alone.”


6. Modal Verbs for Missed Opportunities (Diễn tả cơ hội bỏ lỡ)

  • could have + V3 → có thể đã làm nhưng không làm.
  • would have + V3 → đã làm nếu điều kiện khác xảy ra.
  • might have + V3 → có thể đã xảy ra nhưng không chắc.

Ví dụ khái niệm:
“I could have won if I had tried harder.”
“She would have helped you if she had known.”


7. Modal Verbs for Regret / Criticism (Hối tiếc và phê bình)

A. Should / Ought to have + V3
→ Phê bình nhẹ hoặc tiếc vì không làm điều đúng.

Ví dụ: “You should have studied more.”

B. Shouldn’t / Ought not to have + V3
→ Tiếc vì đã làm điều sai.

Ví dụ: “He shouldn’t have lied to his parents.”

C. Needn’t have + V3
→ Không cần thiết nhưng đã làm.

Ví dụ: “You needn’t have paid for me.” (= Nhưng bạn đã trả.)


8. Modal Verbs for Unreal Conditions (Điều kiện không có thật trong quá khứ)

  • would have + V3 → kết quả không thật
  • could have + V3 → khả năng đã có
  • might have + V3 → khả năng nhỏ, không chắc

Ví dụ khái niệm:
“If I had known, I would have come earlier.” “He could have died if he hadn’t worn a helmet.”


9. Comparison Table (So sánh ý nghĩa)

ModalNghĩaThì hiện tại tương đươngVí dụ khái niệm
must have + V3Chắc chắn đã xảy ramust + VHe must be tired → He must have been tired.
might / may / could have + V3Có thể đã xảy ramight / may / could + VShe might be at home → She might have been at home.
can’t / couldn’t have + V3Không thể đã xảy racan’t / couldn’t + VHe can’t be the thief → He can’t have been the thief.
should / ought to have + V3Đáng lẽ nênshould / ought to + VYou should study → You should have studied.
needn’t have + V3Không cần nhưng đã làmneedn’t + VYou needn’t go → You needn’t have gone.

10. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng “have” sai chỗ → luôn phải là Modal + have + V3, không phải “Modal + has/had”.
  • ❌ Dùng sai nghĩa: “must have” ≠ “should have”. - Must have = suy đoán chắc chắn. - Should have = hối tiếc / phê bình.
  • ❌ Lẫn lộn thì hiện tại và quá khứ: “He must be tired yesterday.” ❌ → “He must have been tired yesterday.” ✅
  • ❌ Quên chia động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3).

11. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 must have → chắc chắn đã
  • 🧠 might / may / could have → có thể đã
  • 🧠 can’t / couldn’t have → chắc chắn không
  • 🧠 should / ought to have → đáng lẽ nên
  • 🧠 needn’t have → không cần nhưng đã làm
  • 📌 Mẹo nhớ: Modal + have + V3 = nhìn lại quá khứ

12. Academic / Practical Use (Ứng dụng học thuật và thực tế)

  • Trong IELTS Writing: “This policy might have caused unexpected consequences.”
  • Trong văn nói nâng cao: “You should have told me earlier!” / “They must have misunderstood you.”
  • Trong phân tích hoặc suy luận: “The rise in prices could have resulted from high demand.”

13. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Modal formÝ nghĩa chínhVí dụ khái niệm
must have + V3Chắc chắn đã xảy raHe must have left early.
might / may / could have + V3Có thể đã xảy raShe might have forgotten.
can’t / couldn’t have + V3Chắc chắn không xảy raThey can’t have seen us.
should / ought to have + V3Đáng lẽ nên làmYou should have apologized.
needn’t have + V3Không cần nhưng đã làmYou needn’t have come.
would / could / might have + V3Điều kiện không thật / cơ hội bỏ lỡI could have helped you.

Tóm lại:
Modal + have + V3 dùng để nói về quá khứ – suy đoán, hối tiếc, hoặc phê bình.
✅ Dùng đúng modal sẽ giúp thể hiện thái độ, cảm xúc, và mức độ chắc chắn tinh tế trong giao tiếp.
✅ Đây là cấu trúc quan trọng để đạt phong cách tự nhiên và chính xác ở cấp độ C1–C2.
➡️ Mastering past modals enables nuanced reasoning, polite regret, and academic deduction in advanced English.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I wish I had more free time to travel. (Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch.)
  • I wish I lived closer to the beach. (Tôi ước mình sống gần bãi biển hơn.)
  • I wish it weren't so hot today. (Tôi ước hôm nay không quá nóng.)
  • I wish he spoke English more fluently. (Tôi ước anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn.)
  • I wish we didn't have to work on weekends. (Tôi ước chúng tôi không phải làm việc vào cuối tuần.)
  • I wish I knew how to play the piano. (Tôi ước mình biết chơi piano.)
  • I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)
  • I wish my friends were here right now. (Tôi ước bạn bè tôi ở đây ngay bây giờ.)
  • I wish I had enough money to buy that car. (Tôi ước mình có đủ tiền để mua chiếc xe đó.)
  • I wish people took climate change more seriously. (Tôi ước mọi người coi trọng vấn đề biến đổi khí hậu hơn.)
  • I wish I had studied harder for the exam. (Ước gì tôi đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
  • I wish I hadn't said those hurtful words. (Ước gì tôi đã không nói những lời tổn thương đó.)
  • I wish we hadn't missed that flight. (Tôi ước chúng ta không lỡ chuyến bay đó.)
  • I wish you had told me earlier. (Tôi ước bạn đã nói với tôi sớm hơn.)
  • I wish I had spent more time with my family. (Tôi ước tôi đã dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
  • I wish I had taken that opportunity when I had the chance. (Tôi ước tôi đã nắm bắt cơ hội đó khi tôi có cơ hội.)
  • I wish they had listened to my advice. (Tôi ước họ đã nghe theo lời khuyên của tôi.)
  • I wish he hadn't forgotten my birthday. (Tôi ước anh ấy không quên sinh nhật tôi.)
  • I wish we hadn't wasted so much time arguing. (Tôi ước chúng ta đã không lãng phí nhiều thời gian để cãi nhau như vậy.)
  • I wish I hadn't trusted him so easily. (Ước gì mình đừng dễ dàng tin tưởng anh ta như vậy.)
  • I wish you would stop interrupting me. (Ước gì anh đừng làm phiền em nữa.)
  • I wish she would be more patient with her kids. (Ước gì cô ấy kiên nhẫn hơn với con cái.)
  • I wish they wouldn't make so much noise at night. (Ước gì chúng đừng làm ồn vào ban đêm nữa.)
  • I wish you would listen to me for once. (Ước gì anh chịu nghe em nói một lần.)
  • I wish my neighbors would turn down the music. (Ước gì hàng xóm vặn nhỏ nhạc xuống.)
  • I wish he would stop complaining about everything. (Ước gì anh ấy đừng phàn nàn về mọi thứ nữa.)
  • I wish you would help me with the cleaning. (Ước gì anh giúp em dọn dẹp.)
  • I wish my computer would work properly for once. (Ước gì máy tính của em chịu hoạt động bình thường một lần.)
  • I wish people wouldn't litter in public places. (Ước gì mọi người đừng xả rác nơi công cộng.)
  • I wish you wouldn't always argue with your parents. (Ước gì bạn đừng lúc nào cũng cãi nhau với bố mẹ.)
  • I wish I could speak French fluently. (Ước gì mình nói tiếng Pháp trôi chảy.)
  • I wish I could see the Northern Lights one day. (Ước gì một ngày nào đó mình được nhìn thấy Bắc Cực Quang.)
  • I wish we could go on vacation this year. (Ước gì năm nay chúng ta được đi nghỉ.)
  • I wish she could join us for dinner tonight. (Ước gì cô ấy có thể cùng chúng ta ăn tối tối nay.)
  • I wish I could change the past. (Ước gì mình có thể thay đổi quá khứ.)
  • I wish I could have been there for you when you needed me. (Ước gì mình có thể ở bên bạn khi bạn cần.)
  • I wish I could have met your parents before they moved. (Ước gì mình có thể gặp bố mẹ bạn trước khi họ chuyển đi.)
  • I wish we could have stayed longer at the party. (Giá như chúng ta có thể ở lại bữa tiệc lâu hơn.)
  • I wish I could have told her how much I loved her. (Giá như tôi có thể nói với cô ấy rằng tôi yêu cô ấy nhiều như thế nào.)
  • I wish I could have avoided that argument. (Giá như tôi có thể tránh được cuộc tranh cãi đó.)
  • If only I knew the answer! (Giá như tôi biết câu trả lời!)
  • If only it weren't raining! (Giá như trời không mưa!)
  • If only she had come to the meeting yesterday. (Giá như cô ấy đã đến buổi họp hôm qua.)
  • If only I hadn't lost my wallet. (Giá như tôi đã không làm mất ví.)
  • If only we had arrived a bit earlier. (Giá như chúng ta đã đến sớm hơn một chút.)
  • If only he would take his job seriously. (Giá như anh ấy nghiêm túc với công việc của mình.)
  • If only people would stop spreading rumors. (Giá như mọi người ngừng lan truyền tin đồn.)
  • If only they had told us the truth from the start. (Giá như họ nói sự thật với chúng ta ngay từ đầu.)
  • If only I could go back in time. (Giá như tôi có thể quay ngược thời gian.)
  • If only we had met under different circumstances. (Giá như chúng ta gặp nhau trong những hoàn cảnh khác.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I / wish / I / travel. / to / had / time / more / free /


  • 2/    I / wish / I / the / lived / beach. / closer / to /


  • 3/    wish / it / today. / I / weren't / so / hot /


  • 4/    English / he / I / spoke / more / fluently. / wish /


  • 5/    on / I / to / work / didn't / have / we / wish / weekends. /


  • 6/    I / knew / the / how / wish / to / piano. / I / play /


  • 7/    I / taller. / wish / I / were /


  • 8/    here / right / friends / my / I / wish / now. / were /


  • 9/    car. / had / to / wish / enough / money / I / that / I / buy /


  • 10/    took / I / change / more / wish / climate / people / seriously. /


  • 11/    harder / had / wish / I / studied / the / exam. / for / I /


  • 12/    I / said / I / words. / wish / hurtful / hadn't / those /


  • 13/    missed / flight. / wish / hadn't / we / that / I /


  • 14/    you / had / wish / me / I / told / earlier. /


  • 15/    time / I / more / with / I / had / my / spent / family. / wish /


  • 16/    opportunity / when / that / wish / had / I / chance. / taken / I / had / the / I /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I wish they had listened to my advice.


  • 2/ I wish he hadn't forgotten my birthday.


  • 3/ I wish we hadn't wasted so much time arguing.


  • 4/ I wish I hadn't trusted him so easily.


  • 5/ I wish you would stop interrupting me.


  • 6/ I wish she would be more patient with her kids.


  • 7/ I wish they wouldn't make so much noise at night.


  • 8/ I wish you would listen to me for once.


  • 9/ I wish my neighbors would turn down the music.


  • 10/ I wish he would stop complaining about everything.


  • 11/ I wish you would help me with the cleaning.


  • 12/ I wish my computer would work properly for once.


  • 13/ I wish people wouldn't litter in public places.


  • 14/ I wish you wouldn't always argue with your parents.


  • 15/ I wish I could speak French fluently.


  • 16/ I wish I could see the Northern Lights one day.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Ước gì năm nay chúng ta được đi nghỉ.



  • 2/ Ước gì cô ấy có thể cùng chúng ta ăn tối tối nay.



  • 3/ Ước gì mình có thể thay đổi quá khứ.



  • 4/ Ước gì mình có thể ở bên bạn khi bạn cần.



  • 5/ Ước gì mình có thể gặp bố mẹ bạn trước khi họ chuyển đi.



  • 6/ Giá như chúng ta có thể ở lại bữa tiệc lâu hơn.



  • 7/ Giá như tôi có thể nói với cô ấy rằng tôi yêu cô ấy nhiều như thế nào.



  • 8/ Giá như tôi có thể tránh được cuộc tranh cãi đó.



  • 9/ Giá như tôi biết câu trả lời!



  • 10/ Giá như trời không mưa!



  • 11/ Giá như cô ấy đã đến buổi họp hôm qua.



  • 12/ Giá như tôi đã không làm mất ví.



  • 13/ Giá như chúng ta đã đến sớm hơn một chút.



  • 14/ Giá như anh ấy nghiêm túc với công việc của mình.



  • 15/ Giá như mọi người ngừng lan truyền tin đồn.



  • 16/ Giá như họ nói sự thật với chúng ta ngay từ đầu.



  • 17/ Giá như tôi có thể quay ngược thời gian.



  • 18/ Giá như chúng ta gặp nhau trong những hoàn cảnh khác.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ He ______ known about the meeting; no one told him. (Anh ta không thể nào biết về cuộc họp được; chẳng ai nói với anh ta cả.)

        a) can’t have      b) might have      c) must have      d) should have      

  • 2/ They ______ called us before coming. (Đáng lẽ họ phải gọi cho chúng ta trước khi đến.)

        a) could have      b) should have      c) can’t have      d) must have      

  • 3/ She ______ taken the wrong bus; she’s not here yet. (Có thể cô ấy đã đi nhầm xe buýt; cô ấy vẫn chưa đến.)

        a) must have      b) might have      c) should have      d) could have      

  • 4/ You ______ eaten so much cake — you’ll feel sick! (Lẽ ra anh nên ăn nhiều bánh ngọt đến mức phát ốm!)

        a) can’t have      b) must have      c) could have      d) should have      

  • 5/ He ______ seen the message, but he didn’t reply. (Anh ta có thể đã thấy tin nhắn, nhưng anh ta không trả lời.)

        a) can’t have      b) should have      c) could have      d) must have      

  • 6/ The noise ______ come from the basement. (Tiếng ồn chắc hẳn phát ra từ tầng hầm.)

        a) can’t have      b) must have      c) should have      d) might have      

  • 7/ You ______ left your bag in the taxi. (Chắc hẳn anh đã để quên túi trên taxi.)

        a) must have      b) might have      c) should have      d) could have      

  • 8/ She ______ finished the project by now; she’s very efficient. (Cô ấy chắc hẳn đã hoàn thành dự án rồi; cô ấy rất hiệu quả.)

        a) should have      b) might have      c) can’t have      d) must have      

  • 9/ They ______ missed the train; it left 10 minutes ago. (Chắc hẳn họ đã lỡ chuyến tàu; nó đã khởi hành cách đây 10 phút.)

        a) could have      b) might have      c) must have      d) should have      

  • 10/ I ______ warned you earlier, but you wouldn’t listen. (Đáng lẽ tôi nên cảnh báo cậu sớm hơn, nhưng cậu không nghe.)

        a) should have      b) must have      c) could have      d) might have      

  • 11/ He ______ helped if he had wanted to. (Anh ấy có thể giúp nếu anh ấy muốn.)

        a) can’t have      b) could have      c) should have      d) must have      

  • 12/ You ______ seen that film before — it’s brand new. (Cậu chưa xem bộ phim đó bao giờ đâu — nó hoàn toàn mới.)

        a) might have      b) should have      c) can’t have      d) could have      

  • 13/ She ______ been tired; she went to bed so early. (Chắc hẳn cô ấy mệt lắm; cô ấy đi ngủ sớm thế.)

        a) could have      b) might have      c) should have      d) must have      

  • 14/ They ______ told the truth, but they chose to lie. (Họ có thể nói sự thật, nhưng họ lại chọn nói dối.)

        a) might have      b) should have      c) must have      d) could have      

  • 15/ He ______ been sick yesterday — he looked awful. (Hôm qua chắc anh ấy bị ốm — trông anh ấy tệ lắm.)

        a) could have      b) should have      c) might have      d) must have      

  • 16/ You ______ told me you were coming; I would have prepared dinner. (Đáng lẽ cậu nên nói với tôi là cậu sẽ đến; tôi đã chuẩn bị bữa tối rồi.)

        a) must have      b) could have      c) might have      d) should have      

  • 17/ They ______ made a mistake in the report. (Có thể họ đã mắc lỗi trong báo cáo.)

        a) must have      b) should have      c) might have      d) can’t have      

  • 18/ She ______ realized how important that was. (Có thể cô ấy đã nhận ra điều đó quan trọng đến mức nào.)

        a) must have      b) might have      c) can’t have      d) should have      

  • 19/ He ______ been joking — that can’t be true! (Chắc hẳn anh ấy chỉ đùa thôi — điều đó không thể là sự thật!)

        a) can’t have      b) must have      c) might have      d) should have      

  • 20/ You ______ seen me; I was standing right there. (Anh có thể đã nhìn thấy em; em đang đứng ngay đó.)

        a) should have      b) could have      c) can’t have      d) might have      

  • 21/ They ______ forgotten your birthday. (Có thể họ đã quên sinh nhật anh.)

        a) should have      b) can’t have      c) might have      d) must have      

  • 22/ He ______ been at work; his car was outside the office. (Chắc hẳn anh ấy đang đi làm; xe của anh ấy đang đỗ bên ngoài văn phòng.)

        a) can’t have      b) might have      c) must have      d) could have      

  • 23/ You ______ said something rude; she’s crying. (Chắc hẳn anh đã nói điều gì đó khiếm nhã; cô ấy đang khóc.)

        a) must have      b) might have      c) could have      d) should have      

  • 24/ We ______ told him the truth earlier; now it’s too late. (Đáng lẽ chúng ta nên nói sự thật với anh ấy sớm hơn; giờ thì đã quá muộn rồi.)

        a) should have      b) must have      c) could have      d) might have      

  • 25/ She ______ won if she had tried harder. (Cô ấy đã có thể thắng nếu cô ấy cố gắng hơn.)

        a) must have      b) might have      c) could have      d) should have      

  • 26/ They ______ taken the train instead of driving. (Đáng lẽ họ nên đi tàu thay vì lái xe.)

        a) should have      b) must have      c) could have      d) might have      

  • 27/ He ______ called you last night; he said he would. (Đáng lẽ anh ấy nên gọi cho anh tối qua; Anh ấy nói sẽ đến.)

        a) might have      b) should have      c) could have      d) must have      

  • 28/ You ______ met her before; she was at the same event. (Có thể bạn đã gặp cô ấy trước đây; cô ấy cũng tham dự sự kiện đó.)

        a) could have      b) might have      c) must have      d) can’t have      

  • 29/ They ______ arrived already; the lights are on. (Họ chắc hẳn đã đến rồi; đèn vẫn sáng.)

        a) must have      b) might have      c) should have      d) can’t have      

  • 30/ She ______ forgotten the meeting — she never does! (Cô ấy không thể nào quên cuộc họp được — cô ấy chẳng bao giờ quên!)

        a) must have      b) might have      c) should have      d) can’t have      

  • 31/ I ______ seen him, but I wasn’t paying attention. (Tôi có thể đã nhìn thấy anh ấy, nhưng tôi không để ý.)

        a) might have      b) could have      c) must have      d) should have      

  • 32/ You ______ finished already; it’s only been an hour! (Bạn không thể nào kết thúc được; mới chỉ một tiếng thôi mà!)

        a) must have      b) might have      c) could have      d) can’t have      

  • 33/ They ______ taken your advice — it worked perfectly. (Họ hẳn đã nghe theo lời khuyên của bạn — nó hiệu quả tuyệt vời.)

        a) should have      b) might have      c) must have      d) could have      

  • 34/ She ______ been at home; her lights were off. (Cô ấy không thể nào ở nhà được; đèn của cô ấy đã tắt.)

        a) could have      b) must have      c) should have      d) can’t have      

  • 35/ We ______ been lost if we hadn’t had the map. (Chúng ta có thể đã bị lạc nếu không có bản đồ.)

        a) could have      b) might have      c) must have      d) should have      

  • 36/ He ______ known the answer, but he stayed silent. (Anh ấy có thể biết câu trả lời, nhưng anh ấy vẫn im lặng.)

        a) might have      b) could have      c) should have      d) must have      

  • 37/ They ______ bought a bigger house with that money. (Họ có thể đã mua một ngôi nhà lớn hơn với số tiền đó.)

        a) should have      b) might have      c) must have      d) could have      

  • 38/ You ______ spoken to her like that — it was rude. (Lẽ ra anh nên nói với cô ấy như vậy — thật thô lỗ.)

        a) might have      b) could have      c) must have      d) should have      

  • 39/ She ______ heard the news by now. (Chắc giờ cô ấy đã nghe tin rồi.)

        a) might have      b) can’t have      c) must have      d) should have      

  • 40/ He ______ lied to you — he’s too honest. (Anh ta không thể nói dối anh — anh ta quá thật thà.)

        a) might have      b) should have      c) must have      d) can’t have      

  • 41/ We ______ left earlier; now we’re stuck in traffic. (Lẽ ra chúng ta nên đi sớm hơn; giờ chúng ta đang kẹt xe.)

        a) might have      b) could have      c) should have      d) must have      

  • 42/ They ______ missed the call; the phone was silent. (Có thể họ đã lỡ cuộc gọi; điện thoại im lặng.)

        a) might have      b) should have      c) must have      d) can’t have      

  • 43/ She ______ been sleeping — she didn’t answer. (Có thể cô ấy đang ngủ — cô ấy không trả lời.)

        a) must have      b) can’t have      c) should have      d) might have      

  • 44/ You ______ told me it was a surprise! (Anh không nên nói với tôi đó là một bất ngờ!)

        a) must have      b) should have      c) shouldn’t have      d) can’t have      

  • 45/ He ______ said that to you; he’s too polite. (Anh ta không thể nói với anh như vậy; anh ta quá lịch sự.)

        a) must have      b) might have      c) could have      d) can’t have      

  • 46/ They ______ won the game if they’d played better. (Họ đã có thể thắng trận nếu họ chơi tốt hơn.)

        a) must have      b) should have      c) might have      d) could have      

  • 47/ I ______ taken that job offer — it was a great opportunity. (Lẽ ra tôi nên nhận lời mời làm việc đó — đó là một cơ hội tuyệt vời.)

        a) must have      b) should have      c) could have      d) might have      

  • 48/ She ______ called us, but she was probably busy. (Cô ấy có thể đã gọi cho chúng ta, nhưng có lẽ cô ấy đang bận.)

        a) must have      b) might have      c) could have      d) should have      

  • 49/ He ______ heard you; you were whispering. (Anh ấy không thể nghe thấy bạn; bạn đang thì thầm.)

        a) could have      b) might have      c) must have      d) can’t have      

  • 50/ You ______ helped him; he was struggling. (Lẽ ra bạn nên giúp anh ấy; anh ấy đang gặp khó khăn.)

        a) might have      b) should have      c) must have      d) could have      

  • 51/ He ______ left already; his car isn’t in the parking lot. (Anh ấy chắc hẳn đã rời đi rồi; xe của anh ấy không có trong bãi đậu xe.)

        a) should have      b) can’t have      c) might have      d) must have      

  • 52/ You ______ seen her — she was abroad last week! (Bạn không thể nhìn thấy cô ấy — cô ấy đã đi nước ngoài tuần trước!)

        a) can’t have      b) must have      c) might have      d) could have      

  • 53/ I ______ called you earlier, but I forgot. (Tôi lẽ ra nên gọi cho bạn sớm hơn, nhưng tôi quên mất.)

        a) should have      b) can’t have      c) must have      d) could have      

  • 54/ They ______ arrived by now; the meeting started an hour ago. (Họ đáng lẽ phải đến rồi; cuộc họp đã bắt đầu một giờ trước.)

        a) would have      b) should have      c) can’t have      d) might have      

  • 55/ She ______ finished the report — it’s on her desk. (Cô ấy chắc hẳn đã hoàn thành báo cáo — nó đang ở trên bàn làm việc của cô ấy.)

        a) would have      b) might have      c) can’t have      d) must have      

  • 56/ He ______ told you the truth; he’s too honest to lie. (Anh ấy không thể nói sự thật với bạn; anh ấy quá trung thực để nói dối.)

        a) can’t have      b) would have      c) must have      d) should have      

  • 57/ You ______ helped her instead of ignoring her. (Lẽ ra bạn nên giúp cô ấy thay vì phớt lờ cô ấy.)

        a) must have      b) could have      c) should have      d) might have      

  • 58/ I ______ invited them, but I didn’t think they’d come. (Tôi có thể mời họ, nhưng tôi không nghĩ họ sẽ đến.)

        a) should have      b) can’t have      c) could have      d) must have      

  • 59/ He ______ studied harder — that’s why he failed. (Anh ấy nên học hành chăm chỉ hơn — đó là lý do tại sao anh ấy trượt.)

        a) might have      b) should have      c) must have      d) could have      

  • 60/ They ______ forgotten about the meeting. (Có thể họ đã quên mất cuộc họp.)

        a) must have      b) can’t have      c) might have      d) should have      

  • 61/ She ______ heard the news already; it’s everywhere. (Chắc hẳn cô ấy đã nghe tin rồi; tin tức đang lan truyền khắp nơi.)

        a) might have      b) could have      c) can’t have      d) must have      

  • 62/ You ______ told me earlier — now it’s too late! (Lẽ ra anh nên nói với tôi sớm hơn — giờ thì quá muộn rồi!)

        a) could have      b) might have      c) should have      d) must have      

  • 63/ He ______ known about the problem, but he said nothing. (Lẽ ra anh ấy đã biết về vấn đề này, nhưng anh ấy không nói gì cả.)

        a) could have      b) must have      c) might have      d) can’t have      

  • 64/ She ______ been tired; she went to bed very early. (Chắc hẳn cô ấy đã mệt; cô ấy đã đi ngủ rất sớm.)

        a) should have      b) could have      c) might have      d) must have      

  • 65/ They ______ misunderstood you. (Có thể họ đã hiểu lầm anh.)

        a) should have      b) can’t have      c) must have      d) might have      

  • 66/ He ______ finished all this work alone — it’s impossible! (Anh ấy không thể nào hoàn thành tất cả công việc này một mình — điều đó là không thể!)

        a) must have      b) can’t have      c) should have      d) might have      

  • 67/ You ______ told her; she looks upset now. (Lẽ ra anh nên nói với cô ấy; giờ cô ấy trông có vẻ buồn bã.)

        a) can’t have      b) should have      c) might have      d) must have      

  • 68/ I ______ locked the door, but I’m not sure. (Tôi có thể đã khóa cửa, nhưng tôi không chắc.)

        a) can’t have      b) might have      c) should have      d) must have      

  • 69/ They ______ arrived earlier if they hadn’t missed the bus. (Họ có thể đã đến sớm hơn nếu họ không bị lỡ xe buýt.)

        a) could have      b) should have      c) can’t have      d) must have      

  • 70/ He ______ won the race if he had trained more. (Anh ấy có thể đã thắng cuộc đua nếu anh ấy tập luyện nhiều hơn.)

        a) must have      b) might have      c) could have      d) should have      

  • 71/ She ______ noticed the mistake; it was obvious. (Cô ấy đáng lẽ phải nhận ra lỗi sai; nó quá rõ ràng.)

        a) must have      b) could have      c) should have      d) might have      

  • 72/ You ______ seen me; I was right behind you. (Cô có thể đã nhìn thấy tôi; tôi ở ngay phía sau cô.)

        a) can’t have      b) might have      c) should have      d) could have      

  • 73/ He ______ said that — it doesn’t sound like him. (Anh ấy không thể nói thế được — nghe không giống anh ấy chút nào.)

        a) must have      b) should have      c) might have      d) can’t have      

  • 74/ We ______ left earlier to avoid the traffic. (Chúng ta nên đi sớm hơn để tránh tắc đường.)

        a) could have      b) might have      c) must have      d) should have      

  • 75/ She ______ told you the secret — I asked her not to. (Cô ấy không thể nói bí mật với cô — tôi đã yêu cầu cô ấy đừng nói.)

        a) can’t have      b) might have      c) could have      d) must have      

  • 76/ He ______ heard you — the music was too loud. (Anh ấy không thể nghe thấy cô — nhạc quá to.)

        a) should have      b) might have      c) must have      d) can’t have      

  • 77/ You ______ taken my pen; I found it in your bag. (Cô chắc hẳn đã lấy bút của tôi; tôi tìm thấy nó trong túi cô.)

        a) should have      b) could have      c) might have      d) must have      

  • 78/ They ______ helped us, but they chose not to. (Họ có thể giúp chúng ta, nhưng họ đã chọn không làm vậy.)

        a) could have      b) should have      c) might have      d) must have      

  • 79/ I ______ left my phone at home — I can’t find it. (Chắc tôi để quên điện thoại ở nhà rồi — tôi không tìm thấy.)

        a) might have      b) must have      c) could have      d) should have      

  • 80/ She ______ realized it was a joke. (Có thể cô ấy đã nhận ra đó chỉ là một trò đùa.)

        a) must have      b) could have      c) might have      d) can’t have      

  • 81/ He ______ finished so quickly without help. (Anh ấy không thể nào xong việc nhanh như vậy nếu không có sự giúp đỡ.)

        a) should have      b) can’t have      c) must have      d) might have      

  • 82/ You ______ forgotten to lock the door — it’s still open. (Chắc anh quên khóa cửa rồi — cửa vẫn còn mở.)

        a) should have      b) can’t have      c) must have      d) might have      

  • 83/ We ______ taken the wrong road — we’re lost. (Chắc chúng ta đã đi nhầm đường — chúng ta bị lạc rồi.)

        a) must have      b) might have      c) can’t have      d) should have      

  • 84/ I ______ called her back, but I was too tired. (Tôi có thể gọi lại cho cô ấy, nhưng tôi quá mệt.)

        a) could have      b) should have      c) might have      d) must have      

  • 85/ They ______ known each other since childhood. (Chắc họ đã quen nhau từ nhỏ.)

        a) can’t have      b) should have      c) might have      d) must have      

  • 86/ She ______ seen him; he’s been abroad all month. (Cô ấy không thể nào gặp anh ấy được; anh ấy đã đi nước ngoài cả tháng nay rồi.)

        a) might have      b) could have      c) can’t have      d) must have      

  • 87/ You ______ warned me; now we’re in trouble. (Anh nên cảnh báo tôi trước; giờ chúng ta gặp rắc rối rồi.)

        a) must have      b) could have      c) can’t have      d) should have      

  • 88/ He ______ left his wallet at the restaurant. (Chắc anh ấy để quên ví ở nhà hàng rồi.)

        a) should have      b) might have      c) could have      d) must have      

  • 89/ They ______ arrived earlier; the road was clear. (Họ có thể đến sớm hơn; đường thông thoáng.)

        a) could have      b) should have      c) might have      d) must have      

  • 90/ She ______ been very tired after such a long day. (Cô ấy hẳn đã rất mệt sau một ngày dài.)

        a) should have      b) must have      c) can’t have      d) could have      

  • 91/ We ______ missed the train if we hadn’t run. (Chúng ta có thể đã lỡ chuyến tàu nếu không chạy.)

        a) must have      b) could have      c) might have      d) should have      

  • 92/ He ______ read the email; the details were clear. (Chắc anh ấy đã đọc email rồi; chi tiết rất rõ ràng.)

        a) should have      b) can’t have      c) must have      d) might have      

  • 93/ You ______ seen John; he was abroad yesterday. (Bạn không thể nhìn thấy John; anh ấy đã ra nước ngoài hôm qua.)

        a) can’t have      b) could have      c) should have      d) must have      

  • 94/ They ______ been listening — they didn’t hear a word. (Họ không thể nghe lén được — họ không nghe thấy một lời nào.)

        a) can’t have      b) should have      c) must have      d) might have      

  • 95/ She ______ told you about the plan, but she forgot. (Cô ấy đáng lẽ phải nói với bạn về kế hoạch, nhưng cô ấy đã quên mất.)

        a) might have      b) must have      c) could have      d) should have      

  • 96/ He ______ wanted to join us, but he didn’t say anything. (Có thể anh ấy muốn tham gia cùng chúng ta, nhưng anh ấy đã không nói gì cả.)

        a) should have      b) might have      c) can’t have      d) must have      

  • 97/ I ______ seen her at the party — she looked familiar. (Tôi có thể đã nhìn thấy cô ấy ở bữa tiệc — trông cô ấy quen quen.)

        a) could have      b) might have      c) should have      d) must have      

  • 98/ They ______ gone out; the lights are off. (Chắc hẳn họ đã đi ra ngoài; đèn đã tắt.)

        a) might have      b) must have      c) could have      d) can’t have      

  • 99/ You ______ told me the truth — I already knew it. (Cậu không nên nói sự thật với tôi — tôi đã biết rồi.)

        a) shouldn’t have      b) can’t have      c) needn’t have      d) must have      

  • 100/ She ______ studied harder; the exam was difficult. (Đáng lẽ cô ấy nên học chăm chỉ hơn; bài kiểm tra khó lắm.)

        a) must have      b) might have      c) could have      d) should have      

Results:
1 a)2 b)3 b)4 d)5 c)6 b)7 a)8 d)9 c)10 a)
11 b)12 c)13 d)14 d)15 d)16 d)17 c)18 b)19 b)20 b)
21 c)22 c)23 a)24 a)25 c)26 a)27 b)28 b)29 a)30 d)
31 a)32 d)33 c)34 d)35 a)36 b)37 d)38 d)39 c)40 d)
41 c)42 a)43 d)44 c)45 d)46 d)47 b)48 b)49 d)50 b)
51 d)52 a)53 a)54 b)55 d)56 a)57 c)58 c)59 b)60 c)
61 d)62 c)63 a)64 d)65 d)66 b)67 b)68 b)69 a)70 c)
71 c)72 d)73 d)74 d)75 a)76 d)77 d)78 a)79 b)80 c)
81 b)82 c)83 a)84 a)85 d)86 c)87 d)88 d)89 a)90 b)
91 b)92 c)93 a)94 a)95 d)96 b)97 b)98 b)99 a)100 d)