🌐 CHỦ ĐỀ 20 – GLOBAL ISSUES & THE FUTURE (VẤN ĐỀ TOÀN CẦU & TƯƠNG LAI)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Climate change is one of the biggest global challenges. (Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức toàn cầu lớn nhất.)
  • I worry about the future of our planet. (Tôi lo lắng về tương lai của hành tinh chúng ta.)
  • Technology will continue to shape our lives. (Công nghệ sẽ tiếp tục định hình cuộc sống của chúng ta.)
  • I think renewable energy is the key to the future. (Tôi nghĩ năng lượng tái tạo là chìa khóa cho tương lai.)
  • People should work together to solve global problems. (Mọi người nên cùng nhau hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu.)
  • Poverty remains a serious issue in many countries. (Nghèo đói vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
  • The world is becoming more connected than ever. (Thế giới đang trở nên kết nối hơn bao giờ hết.)
  • Education can change people's lives. (Giáo dục có thể thay đổi cuộc sống của con người.)
  • I hope there will be less inequality in the future. (Tôi hy vọng sẽ có ít bất bình đẳng hơn trong tương lai.)
  • We need to protect our environment now. (Chúng ta cần bảo vệ môi trường ngay bây giờ.)
  • Artificial intelligence will revolutionize many industries. (Trí tuệ nhân tạo sẽ cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.)
  • Do you think robots will replace humans someday? (Bạn có nghĩ rằng robot sẽ thay thế con người một ngày nào đó không?)
  • Global cooperation is more important than ever. (Hợp tác toàn cầu quan trọng hơn bao giờ hết.)
  • The future of work will be very different. (Tương lai của công việc sẽ rất khác.)
  • I'm optimistic about the next generation. (Tôi lạc quan về thế hệ tiếp theo.)
  • More people are becoming aware of sustainability. (Ngày càng có nhiều người nhận thức được tính bền vững.)
  • We should invest more in healthcare and education. (Chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào chăm sóc sức khỏe và giáo dục.)
  • Access to clean water is a basic human right. (Tiếp cận nước sạch là quyền cơ bản của con người.)
  • The population is growing rapidly. (Dân số đang tăng nhanh chóng.)
  • Many young people want to make a difference. (Nhiều người trẻ muốn tạo ra sự khác biệt.)
  • I think space exploration is fascinating. (Tôi nghĩ khám phá không gian rất hấp dẫn.)
  • The internet has changed how we communicate. (Internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
  • I believe peace is still possible. (Tôi tin rằng hòa bình vẫn có thể đạt được.)
  • We should care more about mental health. (Chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tâm thần.)
  • Renewable energy sources are getting cheaper. (Các nguồn năng lượng tái tạo đang ngày càng rẻ hơn.)
  • Climate activists are making their voices heard. (Các nhà hoạt động vì khí hậu đang lên tiếng.)
  • I'm curious about what life will be like in 2050. (Tôi tò mò về cuộc sống sẽ như thế nào vào năm 2050.)
  • The world is moving toward digital transformation. (Thế giới đang hướng tới chuyển đổi số.)
  • I believe innovation can solve most problems. (Tôi tin rằng sự đổi mới có thể giải quyết hầu hết các vấn đề.)
  • The future depends on the choices we make today. (Tương lai phụ thuộc vào những lựa chọn chúng ta đưa ra ngày hôm nay.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Climate / of / challenges. / biggest / one / is / change / the / global /


  • 2/    of / the / our / future / planet. / I / about / worry /


  • 3/    our / to / continue / will / shape / Technology / lives. /


  • 4/    key / the / energy / is / think / the / renewable / I / future. / to /


  • 5/    problems. / People / work / global / solve / should / together / to /


  • 6/    remains / serious / countries. / a / Poverty / issue / in / many /


  • 7/    world / than / is / connected / more / becoming / The / ever. /


  • 8/    lives. / change / Education / people's / can /


  • 9/    the / be / future. / in / inequality / there / will / I / less / hope /


  • 10/    our / need / to / We / protect / now. / environment /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Artificial intelligence will revolutionize many industries.


  • 2/ Do you think robots will replace humans someday?


  • 3/ Global cooperation is more important than ever.


  • 4/ The future of work will be very different.


  • 5/ I'm optimistic about the next generation.


  • 6/ More people are becoming aware of sustainability.


  • 7/ We should invest more in healthcare and education.


  • 8/ Access to clean water is a basic human right.


  • 9/ The population is growing rapidly.


  • 10/ Many young people want to make a difference.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi nghĩ khám phá không gian rất hấp dẫn.



  • 2/ Internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.



  • 3/ Tôi tin rằng hòa bình vẫn có thể đạt được.



  • 4/ Chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tâm thần.



  • 5/ Các nguồn năng lượng tái tạo đang ngày càng rẻ hơn.



  • 6/ Các nhà hoạt động vì khí hậu đang lên tiếng.



  • 7/ Tôi tò mò về cuộc sống sẽ như thế nào vào năm 2050.



  • 8/ Thế giới đang hướng tới chuyển đổi số.



  • 9/ Tôi tin rằng sự đổi mới có thể giải quyết hầu hết các vấn đề.



  • 10/ Tương lai phụ thuộc vào những lựa chọn chúng ta đưa ra ngày hôm nay.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: