Chủ điểm này kết hợp hai nội dung ngữ pháp nâng cao thường xuất hiện trong kỳ thi B2–C1: Passive Voice (Câu bị động) và Reported Speech (Câu gián tiếp / tường thuật). Ở mức độ B2, người học cần nắm vững cách kết hợp chúng để diễn đạt câu phức, trang trọng và khách quan hơn — đặc biệt trong writing & news reports.
Công thức chung:
S + be + V₃/ed (+ by O)
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Present Simple | They make cars. | Cars are made (by them). |
| Past Simple | They built the bridge. | The bridge was built (by them). |
| Present Perfect | They have finished the work. | The work has been finished. |
| Future Simple | They will open the museum. | The museum will be opened. |
| Modal Verbs | We must clean the room. | The room must be cleaned. |
💡 Lưu ý: Khi không quan trọng người thực hiện, ta thường bỏ “by + O” để câu tự nhiên hơn. 👉 “The letter was sent yesterday.” (Không cần nêu ai gửi.)
Trong văn viết hoặc bài báo, ta thường gặp dạng câu bị động với động từ tường thuật như: say, think, believe, report, know, expect, consider, claim, suppose, understand, suggest...
It is said that... / It was reported that...
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| Hiện tại | It is said that he works very hard. → Người ta nói rằng anh ấy làm việc chăm chỉ. |
| Quá khứ | It was reported that the company had lost money. → Có tin rằng công ty đã lỗ. |
| Modal | It can be expected that prices will rise. → Dự đoán rằng giá sẽ tăng. |
Dùng khi chủ ngữ của mệnh đề bị động cũng là chủ ngữ thật của mệnh đề sau.
| Thì | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Hiện tại / Tương lai | He is said to be rich. | Người ta nói rằng anh ấy giàu. |
| Quá khứ | He was said to have been rich. | Người ta nói rằng anh ấy đã từng giàu. |
| Khả năng | The movie is believed to win an award. | Bộ phim được cho là sẽ giành giải thưởng. |
Cấu trúc cơ bản: S + said / told + (that) + clause
| Trực tiếp (Direct) | Gián tiếp (Reported) |
|---|---|
| She said, “I’m tired.” | She said (that) she was tired. |
| He said, “I have finished.” | He said he had finished. |
| They said, “We will come.” | They said they would come. |
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| am / is / are → | was / were |
| have / has → | had |
| will → | would |
| can → | could |
| may → | might |
| must → | had to |
⏩ Lưu ý: Không cần lùi thì nếu động từ tường thuật ở hiện tại (say, tell, claim...) 👉 She says she feels tired. (vẫn đúng thì hiện tại)
| Loại câu hỏi | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yes/No Question | S + asked + if / whether + clause | He asked, “Do you like coffee?” → He asked if I liked coffee. |
| Wh- Question | S + asked + Wh-word + clause | She asked, “Where are you going?” → She asked where I was going. |
Dạng này thường gặp trong báo chí, văn học, hoặc writing học thuật:
📘 Tổng kết:
✔ Chủ điểm này giúp diễn đạt các thông tin khách quan, học thuật và trang trọng hơn.
✔ Hãy luyện tập biến đổi linh hoạt giữa cấu trúc chủ động – bị động – gián tiếp để tăng độ tự nhiên trong writing & speaking B2–C1.
✔ Cấu trúc It is believed that... / He is said to have... là đặc trưng trong văn phong nâng cao.
| 1 c) | 2 d) | 3 c) | 4 b) | 5 c) | 6 b) | 7 a) | 8 b) | 9 d) | 10 d) |
| 11 d) | 12 b) | 13 a) | 14 d) | 15 c) | 16 a) | 17 d) | 18 c) | 19 b) | 20 b) |
| 21 a) | 22 a) | 23 c) | 24 d) | 25 d) | 26 d) | 27 d) | 28 a) | 29 c) | 30 a) |
| 31 d) | 32 b) | 33 d) | 34 b) | 35 a) | 36 c) | 37 b) | 38 a) | 39 b) | 40 c) |
| 41 b) | 42 b) | 43 d) | 44 d) | 45 a) | 46 d) | 47 a) | 48 b) | 49 b) | 50 b) |