CHỦ ĐỀ 20 – FUTURE PLANS & LIFE GOALS (KẾ HOẠCH TƯƠNG LAI & MỤC TIÊU CUỘC SỐNG)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I'm planning to travel abroad next year. (Tôi đang có kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào năm tới.)
  • I'd like to learn another language. (Tôi muốn học thêm một ngôn ngữ khác.)
  • I'm going to buy a new car soon. (Tôi sẽ sớm mua một chiếc xe mới.)
  • I hope to move to a bigger city. (Tôi hy vọng sẽ chuyển đến một thành phố lớn hơn.)
  • I'd love to get married one day. (Tôi rất muốn kết hôn một ngày nào đó.)
  • I'm thinking about changing my job. (Tôi đang nghĩ đến việc thay đổi công việc.)
  • I'm planning to start my own company. (Tôi đang có kế hoạch thành lập công ty riêng.)
  • I want to save more money this year. (Tôi muốn tiết kiệm nhiều tiền hơn trong năm nay.)
  • I'm going to take a short course in design. (Tôi sẽ tham gia một khóa học thiết kế ngắn hạn.)
  • I'd like to study overseas. (Tôi muốn đi du học.)
  • I hope to buy my own house in the future. (Tôi hy vọng sẽ mua được nhà riêng trong tương lai.)
  • I plan to visit Europe someday. (Tôi dự định sẽ đến thăm Châu Âu vào một ngày nào đó.)
  • I want to improve my English level. (Tôi muốn cải thiện trình độ tiếng Anh của mình.)
  • I'm going to focus on my health. (Tôi sẽ tập trung vào sức khỏe của mình.)
  • I'm planning to go back to school. (Tôi dự định quay lại trường học.)
  • I'd like to learn how to play the piano. (Tôi muốn học chơi piano.)
  • I want to spend more time with my family. (Tôi muốn dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
  • I hope to find a job that I really love. (Tôi hy vọng sẽ tìm được một công việc mà tôi thực sự yêu thích.)
  • I'm planning to take a break from work. (Tôi dự định sẽ nghỉ làm một thời gian.)
  • I want to do volunteer work abroad. (Tôi muốn làm công việc tình nguyện ở nước ngoài.)
  • I'd like to live in another country. (Tôi muốn sống ở một quốc gia khác.)
  • I plan to start a family in a few years. (Tôi dự định lập gia đình trong vài năm tới.)
  • I hope to become fluent in English. (Tôi hy vọng sẽ nói tiếng Anh lưu loát.)
  • I'm saving up for a big trip. (Tôi đang tiết kiệm tiền cho một chuyến đi lớn.)
  • I want to learn something new every year. (Tôi muốn học một điều gì đó mới mỗi năm.)
  • I'm setting some new goals for myself. (Tôi đang đặt ra một số mục tiêu mới cho bản thân.)
  • I'd like to be more confident when speaking. (Tôi muốn tự tin hơn khi nói.)
  • I hope to be successful in my career. (Tôi hy vọng sẽ thành công trong sự nghiệp.)
  • I want to live a happy and peaceful life. (Tôi muốn sống một cuộc sống hạnh phúc và bình yên.)
  • My main goal is to keep improving myself. (Mục tiêu chính của tôi là không ngừng hoàn thiện bản thân.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    to / year. / abroad / planning / I'm / travel / next /


  • 2/    language. / learn / I'd / like / another / to /


  • 3/    to / going / soon. / I'm / buy / a / new / car /


  • 4/    bigger / to / I / to / a / city. / hope / move /


  • 5/    to / day. / get / I'd / love / married / one /


  • 6/    I'm / job. / changing / about / thinking / my /


  • 7/    start / to / I'm / my / own / company. / planning /


  • 8/    save / year. / this / I / more / want / to / money /


  • 9/    going / I'm / design. / a / course / in / short / to / take /


  • 10/    like / to / I'd / overseas. / study /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I hope to buy my own house in the future.


  • 2/ I plan to visit Europe someday.


  • 3/ I want to improve my English level.


  • 4/ I'm going to focus on my health.


  • 5/ I'm planning to go back to school.


  • 6/ I'd like to learn how to play the piano.


  • 7/ I want to spend more time with my family.


  • 8/ I hope to find a job that I really love.


  • 9/ I'm planning to take a break from work.


  • 10/ I want to do volunteer work abroad.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi muốn sống ở một quốc gia khác.



  • 2/ Tôi dự định lập gia đình trong vài năm tới.



  • 3/ Tôi hy vọng sẽ nói tiếng Anh lưu loát.



  • 4/ Tôi đang tiết kiệm tiền cho một chuyến đi lớn.



  • 5/ Tôi muốn học một điều gì đó mới mỗi năm.



  • 6/ Tôi đang đặt ra một số mục tiêu mới cho bản thân.



  • 7/ Tôi muốn tự tin hơn khi nói.



  • 8/ Tôi hy vọng sẽ thành công trong sự nghiệp.



  • 9/ Tôi muốn sống một cuộc sống hạnh phúc và bình yên.



  • 10/ Mục tiêu chính của tôi là không ngừng hoàn thiện bản thân.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: