Topic 20: Closing Conversations with Style

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Dialogue 1: Professional Meeting (Đối thoại 1: Họp mặt Chuyên môn)
  • Mr.A: I think that covers everything for today. (Ông A: Tôi nghĩ như vậy là đủ cho ngày hôm nay.)
  • Mr.B: Agreed. It's been a productive session. (Ông B: Đồng ý. Buổi họp rất hiệu quả.)
  • Mr.A: Great — let's touch base again next week to review progress. (Ông A: Tuyệt vời — chúng ta hãy gặp lại nhau vào tuần tới để xem xét tiến độ.)
  • Dialogue 2: Networking Event (Đối thoại 2: Sự kiện Giao lưu)
  • A: It was really nice meeting you tonight. (A: Rất vui được gặp anh tối nay.)
  • B: Likewise. I enjoyed our chat about sustainable business. (B: Tôi cũng vậy. Tôi rất thích cuộc trò chuyện của chúng ta về kinh doanh bền vững.)
  • A: Same here — let's connect on LinkedIn and keep in touch. (A: Tôi cũng vậy — chúng ta hãy kết nối trên LinkedIn và giữ liên lạc nhé.)
  • Dialogue 3: Academic Discussion (Đối thoại 3: Thảo luận Học thuật)
  • A: Before we wrap up, I just want to thank you for your insights. (A: Trước khi kết thúc, tôi chỉ muốn cảm ơn những chia sẻ sâu sắc của anh.)
  • B: My pleasure. It's always stimulating discussing research with you. (B: Rất hân hạnh. Được thảo luận nghiên cứu với anh luôn là điều thú vị.)
  • A: Let's continue this over coffee sometime. (A: Chúng ta hãy tiếp tục chuyện này bên tách cà phê nhé.)
  • Dialogue 4: Catching Up with a Friend (Đối thoại 4: Gặp lại bạn bè)
  • A: It's been ages since we last talked — I'm so glad we caught up. (A: Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta nói chuyện — Tôi rất vui vì chúng ta đã gặp lại nhau.)
  • B: Me too! Let's not wait another year this time. (B: Tôi cũng vậy! Lần này đừng đợi thêm một năm nữa nhé.)
  • A: Deal — lunch next month, my treat. (A: Thỏa thuận — bữa trưa tháng sau, tôi mời.)
  • Dialogue 5: Ending a Debate Politely (Đối thoại 5: Kết thúc cuộc tranh luận một cách lịch sự)
  • A: I guess we'll have to agree to disagree on that one. (A: Tôi đoán chúng ta sẽ phải đồng ý là không đồng ý về vấn đề đó.)
  • B: Absolutely. Still, it was a really engaging discussion. (B: Chắc chắn rồi. Dù sao thì, đó cũng là một cuộc thảo luận rất hấp dẫn.)
  • A: It was — I appreciate hearing your perspective. (A: Đúng là — Tôi rất cảm kích khi được nghe quan điểm của bạn.)
  • Dialogue 6: Client Call (Đối thoại 6: Gọi điện cho khách hàng)
  • A: Thank you for your time today — I'll send over the updated proposal. (A: Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian hôm nay — Tôi sẽ gửi bản đề xuất đã cập nhật.)
  • B: Perfect. I look forward to reviewing it. (B: Hoàn hảo. Tôi rất mong được xem xét.)
  • A: Great. Have a wonderful afternoon, and speak soon. (A: Tuyệt vời. Chúc anh/chị buổi chiều vui vẻ và hẹn gặp lại.)
  • Dialogue 7: After an Interview (Đối thoại 7: Sau buổi phỏng vấn)
  • A: Thank you for giving me the opportunity to speak with you. (A: Cảm ơn anh/chị đã cho tôi cơ hội được trò chuyện với anh/chị.)
  • B: My pleasure. You've given us a lot to consider. (B: Rất hân hạnh. Anh/chị đã cho chúng tôi rất nhiều điều để cân nhắc.)
  • A: I appreciate that — I look forward to hearing from you. (A: Tôi rất cảm kích — Tôi rất mong nhận được phản hồi từ anh/chị.)
  • Dialogue 8: After a Group Project Discussion (Đối thoại 8: Sau buổi thảo luận nhóm về dự án)
  • A: We've made good progress today. (A: Hôm nay chúng ta đã đạt được tiến triển tốt.)
  • B: Definitely. Let's summarize the key tasks before we end. (B: Chắc chắn rồi. Hãy cùng tóm tắt các nhiệm vụ chính trước khi kết thúc.)
  • A: Good idea — I'll send a recap email to everyone. (A: Ý tưởng hay đấy — Tôi sẽ gửi email tóm tắt cho mọi người.)
  • Dialogue 9: Casual Chat (Đối thoại 9: Trò chuyện thân mật)
  • A: Anyway, I should probably let you get back to work. (A: Dù sao thì, có lẽ tôi nên để bạn quay lại làm việc.)
  • B: Sure — thanks for the chat, it was refreshing. (B: Chắc chắn rồi — cảm ơn vì cuộc trò chuyện, nó rất sảng khoái.)
  • A: Likewise. Take care and talk soon! (A: Cũng vậy. Chúc bạn giữ gìn sức khỏe và sớm nói chuyện nhé!)
  • Dialogue 10: Conference Closing (Đối thoại 10: Bế mạc Hội nghị)
  • A: It's been an honor to exchange ideas with so many brilliant minds here. (A: Thật vinh dự khi được trao đổi ý tưởng với rất nhiều bộ óc xuất chúng ở đây.)
  • B: Same here. The discussions have been truly inspiring. (B: Tôi cũng vậy. Các cuộc thảo luận thực sự truyền cảm hứng.)
  • A: Let's stay in contact — collaborations often start from moments like these. (A: Hãy giữ liên lạc nhé — sự hợp tác thường bắt đầu từ những khoảnh khắc như thế này.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Professional / Dialogue / Meeting / 1: /


  • 2/    for / Mr.A: / I / think / covers / today. / that / everything /


  • 3/    Agreed. / Mr.B: / been / session. / productive / It's / a /


  • 4/    next / to / review / Mr.A: / week / Great / again / progress. / base / let's / touch / — /


  • 5/    Dialogue / Event / 2: / Networking /


  • 6/    tonight. / really / A: / meeting / It / was / nice / you /


  • 7/    B: / Likewise. / enjoyed / I / sustainable / our / about / business. / chat /


  • 8/    on / and / LinkedIn / A: / — / keep / here / touch. / let's / in / connect / Same /


  • 9/    Dialogue / 3: / Discussion / Academic /


  • 10/    wrap / just / want / thank / Before / A: / we / your / insights. / for / you / to / I / up, /


  • 11/    discussing / It's / with / you. / research / My / B: / always / stimulating / pleasure. /


  • 12/    coffee / Let's / this / over / sometime. / A: / continue /


  • 13/    with / Friend / 4: / a / Dialogue / Up / Catching /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ A: It's been ages since we last talked — I'm so glad we caught up.


  • 2/ B: Me too! Let's not wait another year this time.


  • 3/ A: Deal — lunch next month, my treat.


  • 4/ Dialogue 5: Ending a Debate Politely


  • 5/ A: I guess we'll have to agree to disagree on that one.


  • 6/ B: Absolutely. Still, it was a really engaging discussion.


  • 7/ A: It was — I appreciate hearing your perspective.


  • 8/ Dialogue 6: Client Call


  • 9/ A: Thank you for your time today — I'll send over the updated proposal.


  • 10/ B: Perfect. I look forward to reviewing it.


  • 11/ A: Great. Have a wonderful afternoon, and speak soon.


  • 12/ Dialogue 7: After an Interview


  • 13/ A: Thank you for giving me the opportunity to speak with you.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ B: Rất hân hạnh. Anh/chị đã cho chúng tôi rất nhiều điều để cân nhắc.



  • 2/ A: Tôi rất cảm kích — Tôi rất mong nhận được phản hồi từ anh/chị.



  • 3/ Đối thoại 8: Sau buổi thảo luận nhóm về dự án



  • 4/ A: Hôm nay chúng ta đã đạt được tiến triển tốt.



  • 5/ B: Chắc chắn rồi. Hãy cùng tóm tắt các nhiệm vụ chính trước khi kết thúc.



  • 6/ A: Ý tưởng hay đấy — Tôi sẽ gửi email tóm tắt cho mọi người.



  • 7/ Đối thoại 9: Trò chuyện thân mật



  • 8/ A: Dù sao thì, có lẽ tôi nên để bạn quay lại làm việc.



  • 9/ B: Chắc chắn rồi — cảm ơn vì cuộc trò chuyện, nó rất sảng khoái.



  • 10/ A: Cũng vậy. Chúc bạn giữ gìn sức khỏe và sớm nói chuyện nhé!



  • 11/ Đối thoại 10: Bế mạc Hội nghị



  • 12/ A: Thật vinh dự khi được trao đổi ý tưởng với rất nhiều bộ óc xuất chúng ở đây.



  • 13/ B: Tôi cũng vậy. Các cuộc thảo luận thực sự truyền cảm hứng.



  • 14/ A: Hãy giữ liên lạc nhé — sự hợp tác thường bắt đầu từ những khoảnh khắc như thế này.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: