CHỦ ĐIỂM 20 – EXCLAMATIONS (CÂU CẢM THÁN)

A. LÝ THUYẾT

🔹 Khái niệm

Exclamationscâu cảm thán – dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như sự ngạc nhiên, vui sướng, thất vọng hoặc tức giận.
👉 Trong tiếng Anh, câu cảm thán thường bắt đầu bằng “What” hoặc “How”.
⚠️ Cuối câu luôn có dấu chấm than (!).

1️⃣ Cấu trúc với “WHAT”

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
What a/an + adj + singular noun + (subject + verb)! Dùng với danh từ đếm được số ít, có tính từ What a lovely dress! → Thật là một chiếc váy dễ thương!
What + adj + plural / uncountable noun + (subject + verb)! Dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được What beautiful flowers! → Thật là những bông hoa đẹp!
What + noun! Khi không có tính từ What nonsense! → Thật là vô lý!

2️⃣ Cấu trúc với “HOW”

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
How + adj/adv + S + V! Dùng với tính từ hoặc trạng từ để diễn tả cảm xúc về mức độ How beautiful she is! → Cô ấy đẹp quá!
How + adj! Khi không cần chủ ngữ và động từ How nice! → Thật là tuyệt!
How + adv + S + V! Dùng để nhấn mạnh trạng từ How quickly he runs! → Anh ta chạy nhanh thật!

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • What a beautiful day! (Một ngày thật đẹp!)
  • What a nice dress! (Chiếc váy đẹp quá!)
  • What an interesting book! (Một cuốn sách thật thú vị!)
  • What a big house! (Ngôi nhà thật lớn!)
  • What a cute baby! (Em bé thật dễ thương!)
  • What a lovely smile! (Nụ cười thật đáng yêu!)
  • What a terrible storm! (Một cơn bão khủng khiếp!)
  • What a wonderful idea! (Thật là một ý tưởng tuyệt vời!)
  • What a long day! (Một ngày thật dài!)
  • What a great movie! (Một bộ phim thật tuyệt!)
  • How beautiful the sky is! (Bầu trời thật đẹp!)
  • How cold it is today! (Hôm nay trời lạnh quá!)
  • How nice you are! (Bạn thật tốt bụng!)
  • How delicious this cake is! (Chiếc bánh này ngon quá!)
  • How tall he is! (Anh ấy cao quá!)
  • What an easy question! (Một câu hỏi dễ quá!)
  • What a funny story! (Một câu chuyện thật buồn cười!)
  • What an amazing song! (Một bài hát thật tuyệt vời!)
  • What a fast car! (Chiếc xe thật nhanh!)
  • What a horrible noise! (Tiếng ồn thật khủng khiếp!)
  • How quiet the room is! (Căn phòng thật yên tĩnh!)
  • How hot the weather is! (Thời tiết nóng quá!)
  • How friendly they are! (Họ thật thân thiện!)
  • How clean your house is! (Nhà bạn sạch sẽ quá!)
  • What a clever boy! (Cậu bé thật thông minh!)
  • What a kind teacher! (Một giáo viên thật tốt bụng!)
  • How soft the bed is! (Giường mềm mại quá!)
  • How good this coffee tastes! (Cà phê này ngon quá!)
  • What a bright color! (Màu sắc thật tươi sáng!)
  • How beautiful your eyes are! (Đôi mắt bạn đẹp quá!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    beautiful / a / day! / What /


  • 2/    What / nice / a / dress! /


  • 3/    an / What / book! / interesting /


  • 4/    What / big / a / house! /


  • 5/    cute / a / baby! / What /


  • 6/    smile! / a / lovely / What /


  • 7/    a / terrible / storm! / What /


  • 8/    What / idea! / a / wonderful /


  • 9/    day! / long / a / What /


  • 10/    great / What / a / movie! /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ How beautiful the sky is!


  • 2/ How cold it is today!


  • 3/ How nice you are!


  • 4/ How delicious this cake is!


  • 5/ How tall he is!


  • 6/ What an easy question!


  • 7/ What a funny story!


  • 8/ What an amazing song!


  • 9/ What a fast car!


  • 10/ What a horrible noise!


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Căn phòng thật yên tĩnh!



  • 2/ Thời tiết nóng quá!



  • 3/ Họ thật thân thiện!



  • 4/ Nhà bạn sạch sẽ quá!



  • 5/ Cậu bé thật thông minh!



  • 6/ Một giáo viên thật tốt bụng!



  • 7/ Giường mềm mại quá!



  • 8/ Cà phê này ngon quá!



  • 9/ Màu sắc thật tươi sáng!



  • 10/ Đôi mắt bạn đẹp quá!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ ______ a beautiful day! (Một ngày đẹp trời!)

        a) What      b) Which      c) When      d) How      

  • 2/ ______ nice weather today! (Hôm nay thời tiết đẹp quá!)

        a) How      b) Such      c) Which      d) What      

  • 3/ ______ an interesting book! (Một cuốn sách thú vị quá!)

        a) Which      b) So      c) How      d) What      

  • 4/ ______ a lovely dress you have! (Bạn có một chiếc váy thật đẹp!)

        a) Which      b) What      c) How      d) Such      

  • 5/ ______ beautiful flowers! (Những bông hoa thật đẹp!)

        a) Which      b) What      c) When      d) How      

  • 6/ ______ big house they live in! (Họ sống trong một ngôi nhà lớn!)

        a) How      b) What      c) So      d) Which      

  • 7/ ______ clever girl she is! (Cô ấy thật thông minh!)

        a) What      b) How      c) So      d) Which      

  • 8/ ______ wonderful idea! (Ý tưởng thật tuyệt vời!)

        a) When      b) Which      c) How      d) What      

  • 9/ ______ delicious cake! (Bánh ngon quá!)

        a) What      b) When      c) How      d) Which      

  • 10/ ______ good students they are! (Họ là những học sinh giỏi!)

        a) How      b) So      c) Which      d) What      

  • 11/ ______ beautiful she looks today! (Hôm nay cô ấy trông thật xinh đẹp!)

        a) How      b) What      c) Very      d) So      

  • 12/ ______ fast he runs! (Cậu bé chạy nhanh quá!)

        a) How      b) What      c) So      d) Which      

  • 13/ ______ cold it is today! (Hôm nay trời lạnh quá!)

        a) Which      b) Such      c) What      d) How      

  • 14/ ______ kind of you to help me! (Thật tốt bụng khi giúp tôi!)

        a) How      b) What      c) When      d) Which      

  • 15/ ______ sweet the baby is! (Em bé dễ thương quá!)

        a) Such      b) What      c) How      d) So      

  • 16/ ______ a hot day! (Trời nóng quá!)

        a) How      b) What      c) When      d) Which      

  • 17/ ______ funny story! (Câu chuyện thật buồn cười!)

        a) How      b) Which      c) What      d) When      

  • 18/ ______ amazing movie! (Bộ phim thật tuyệt vời!)

        a) How      b) So      c) Which      d) What      

  • 19/ ______ an exciting game! (Một trò chơi thật thú vị!)

        a) How      b) Such      c) What      d) Which      

  • 20/ ______ a wonderful surprise! (Thật là một bất ngờ tuyệt vời!)

        a) Which      b) How      c) What      d) So      

  • 21/ ______ an expensive car he has! (Cậu bé có một chiếc xe đắt tiền quá!)

        a) So      b) What      c) How      d) Which      

  • 22/ ______ high the mountain is! (Ngọn núi cao quá!)

        a) So      b) Such      c) How      d) What      

  • 23/ ______ a noisy street! (Đường phố ồn ào quá!)

        a) Such      b) So      c) How      d) What      

  • 24/ ______ tall he is! (Cậu bé cao quá!)

        a) How      b) So      c) Such      d) What      

  • 25/ ______ great idea! Let’s do it. (Ý tưởng thật tuyệt vời! Hãy cùng thực hiện.)

        a) What      b) Which      c) How      d) Such      

  • 26/ ______ a fast car! (Xe chạy nhanh quá!)

        a) How      b) So      c) Which      d) What      

  • 27/ ______ hot the soup is! (Súp nóng hổi quá!)

        a) So      b) How      c) Such      d) What      

  • 28/ ______ good friends you are! (Hai bạn thật là tốt!)

        a) So      b) What      c) How      d) Which      

  • 29/ ______ cold weather! (Trời lạnh quá!)

        a) Such      b) What      c) How      d) So      

  • 30/ ______ beautiful your garden is! (Khu vườn của bạn đẹp quá!)

        a) So      b) What      c) Which      d) How      

  • 31/ ______ delicious apples! (Táo ngon quá!)

        a) What      b) So      c) Which      d) How      

  • 32/ ______ a lazy cat! (Mèo lười quá!)

        a) So      b) How      c) Such      d) What      

  • 33/ ______ a big surprise! (Thật bất ngờ!)

        a) What      b) So      c) Which      d) How      

  • 34/ ______ lucky you are! (Bạn thật may mắn!)

        a) So      b) Which      c) What      d) How      

  • 35/ ______ a beautiful view! (Cảnh đẹp quá!)

        a) When      b) Which      c) What      d) How      

  • 36/ ______ noisy it is here! (Ở đây ồn ào quá!)

        a) What      b) So      c) How      d) Which      

  • 37/ ______ a cute puppy! (Một chú cún con dễ thương quá!)

        a) So      b) What      c) Which      d) How      

  • 38/ ______ expensive shoes! (Giày đắt tiền quá!)

        a) Which      b) What      c) So      d) How      

  • 39/ ______ terrible weather! (Thời tiết tệ quá!)

        a) How      b) What      c) So      d) Such      

  • 40/ ______ nice it is to see you again! (Thật vui khi được gặp lại bạn!)

        a) How      b) What      c) When      d) Which      

  • 41/ ______ an easy question! (Câu hỏi dễ quá!)

        a) Which      b) What      c) How      d) So      

  • 42/ ______ boring this film is! (Phim này chán quá!)

        a) What      b) So      c) Which      d) How      

  • 43/ ______ a beautiful painting! (Tranh đẹp quá!)

        a) Which      b) How      c) So      d) What      

  • 44/ ______ wonderful music! (Nhạc hay quá!)

        a) Which      b) So      c) What      d) How      

  • 45/ ______ a long day! (Một ngày dài thật!)

        a) Which      b) So      c) How      d) What      

  • 46/ ______ beautiful your dress is! (Váy của bạn đẹp quá!)

        a) How      b) Which      c) What      d) So      

  • 47/ ______ a big city! (Thành phố lớn quá!)

        a) Which      b) How      c) What      d) So      

  • 48/ ______ lucky we are! (Chúng ta thật may mắn!)

        a) How      b) What      c) Which      d) So      

  • 49/ ______ delicious food! (Đồ ăn ngon quá!)

        a) How      b) So      c) What      d) Which      

  • 50/ ______ nice to meet you! (Rất vui được gặp bạn!)

        a) Which      b) How      c) What      d) So      

Results:
1 a)2 d)3 d)4 b)5 b)6 b)7 a)8 d)9 a)10 d)
11 a)12 a)13 d)14 a)15 c)16 b)17 c)18 d)19 c)20 c)
21 b)22 c)23 d)24 a)25 a)26 d)27 b)28 b)29 b)30 d)
31 a)32 d)33 a)34 d)35 c)36 c)37 b)38 b)39 b)40 a)
41 b)42 d)43 d)44 c)45 d)46 a)47 c)48 a)49 c)50 b)