Trong tiếng Pháp, có nhiều câu bắt đầu bằng “Il” nhưng không chỉ người cụ thể nào — gọi là cấu trúc vô nhân xưng (expression impersonnelle).
Những cấu trúc này diễn tả thời tiết, thời gian, cảm xúc, sự cần thiết, hoặc khả năng.
1) Les expressions avec “il y a”
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| Il y a | Có | Il y a un chat sur la table. | Có một con mèo trên bàn. |
| Il y avait | Đã có (quá khứ) | Il y avait beaucoup de monde. | Đã có rất nhiều người. |
| Il y aura | Sẽ có (tương lai) | Il y aura une fête demain. | Sẽ có một buổi tiệc vào ngày mai. |
2) Les expressions avec “il fait”
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| Il fait chaud / froid | Trời nóng / lạnh | Il fait chaud aujourd’hui. | Hôm nay trời nóng. |
| Il fait beau / mauvais | Trời đẹp / xấu | Il fait beau ce matin. | Sáng nay trời đẹp. |
| Il fait nuit / jour | Trời tối / sáng | Il fait nuit très tôt. | Trời tối rất sớm. |
3) Les expressions avec “il est”
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| Il est tard / tôt | Trễ / sớm | Il est tard, je dois dormir. | Trễ rồi, tôi phải ngủ. |
| Il est possible que... | Có thể rằng... | Il est possible qu’il pleuve. | Có thể trời mưa. |
| Il est nécessaire de... | Cần thiết để... | Il est nécessaire de bien manger. | Cần ăn uống lành mạnh. |
| Il est important de... | Điều quan trọng là... | Il est important d’étudier. | Điều quan trọng là học tập. |
4) Les expressions météorologiques
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| Il pleut | Trời mưa | Il pleut beaucoup. | Trời mưa nhiều. |
| Il neige | Trời tuyết | Il neige en hiver. | Trời có tuyết vào mùa đông. |
| Il gèle | Trời băng giá | Il gèle ce matin. | Sáng nay trời đóng băng. |
| Il fait du vent | Trời có gió | Il fait du vent aujourd’hui. | Hôm nay trời nhiều gió. |
5) Les expressions de temps et d’événements
- Il est midi / minuit. → Bây giờ là trưa / nửa đêm.
- Il est temps de... → Đã đến lúc để...
(Il est temps de partir. → Đã đến lúc phải đi.)
- Il est trop tard pour... → Quá trễ để...
(Il est trop tard pour étudier. → Quá trễ để học.)