19/ Non-finite Clauses – To V / V-ing / V-ed as clauses

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Non-finite Clauses (Mệnh đề không chia thì) là các cụm từ có động từ nhưng không mang dấu hiệu của thì (tense), không thể đứng độc lập làm câu chính. Chúng thường dùng để rút gọn mệnh đề, liên kết ý, hoặc diễn đạt nguyên nhân, mục đích, điều kiện, kết quả một cách tự nhiên và súc tích.

Non-finite verbs gồm ba dạng chính:

  • To-infinitive (to + V)
  • -ing form (present participle / gerund)
  • -ed form (past participle)

→ Mỗi dạng có thể tạo ra mệnh đề rút gọn (reduced clause) dùng trong viết học thuật, formal writing, hoặc bài luận C1–C2.


2. Types of Non-finite Clauses (Các loại mệnh đề không chia thì)

DạngCấu trúcChức năngVí dụ khái niệm
To-infinitive to + V Diễn tả mục đích, kết quả, ý định. She went to the library to study.
-ing clause (present participle) V-ing Diễn tả nguyên nhân, kết quả, hành động song song, cách thức. Feeling tired, she went to bed early.
-ed clause (past participle) V-ed / V3 Thường mang nghĩa bị động hoặc hoàn thành. Given enough time, he can solve any problem.

3. To-infinitive Clauses (Mệnh đề với “to V”)

Cấu trúc: to + V (bare infinitive)

Chức năng:

  • Purpose (mục đích): He studies hard to pass the exam.
  • Result (kết quả): She grew up to become a famous scientist.
  • Adjective complement: It’s difficult to understand this concept.
  • Subject / Object: To learn a language takes time. / I want to learn English.
  • After certain adjectives / nouns / verbs: ready to, eager to, decision to, hope to, plan to...

Ví dụ khái niệm:
“To improve communication skills, students should practice speaking daily.”


4. -ing Clauses (Mệnh đề với “V-ing”)

Cấu trúc: V-ing + ...

Dạng này thường thể hiện hành động xảy ra đồng thời hoặc nguyên nhân cho hành động chính. Nếu chủ ngữ của mệnh đề rút gọn trùng với chủ ngữ chính, ta có thể bỏ chủ ngữ đi.

Chức năngVí dụ khái niệm
Reason / CauseKnowing he was late, he ran to the station.
Time / ConditionHaving finished the report, she sent it to her boss.
Result / ConsequenceWorking too hard, he got sick.
Manner / MethodShe opened the door smiling warmly.
Parallel actionWalking along the beach, he listened to music.

Lưu ý: - Having + V3 diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính.
- V-ing (không có “having”) diễn tả hành động đồng thời hoặc nguyên nhân.

Ví dụ nâng cao:
Having completed her degree, she applied for a job abroad.” (= After she had completed her degree...)


5. -ed Clauses (Mệnh đề với “V-ed” hoặc “V3”)

Cấu trúc: V-ed / V3 + ...

Dùng khi mệnh đề rút gọn ở thể bị động hoặc diễn tả tình trạng đã hoàn thành.

Chức năngVí dụ khái niệm
ConditionGiven more time, we could finish the project.
ReasonEncouraged by his parents, he continued his studies.
TimeFinished with her work, she left the office.
Passive / ResultSurrounded by mountains, the village is very peaceful.

Ví dụ khái niệm:
Built in the 18th century, the castle attracts thousands of tourists.” (= Because it was built in the 18th century...)


6. Reduced Clauses (Mệnh đề rút gọn trong câu phức)

Non-finite clauses thường được dùng để rút gọn mệnh đề phụ khi có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính.

Câu đầy đủCâu rút gọn (non-finite)
When he saw the teacher, he stopped talking.Seeing the teacher, he stopped talking.
After she finished the test, she left.Having finished the test, she left.
If given enough time, we can finish it.Given enough time, we can finish it.
Because he was tired, he went home early.Being tired, he went home early.
Although he was warned, he continued.Warned about the risks, he continued.

7. Usage (Cách dùng chính)

  • 👉 To-infinitive: nhấn mạnh mục đích, kết quả, ý định.
  • 👉 -ing clause: nhấn mạnh nguyên nhân, hành động song song, hoặc điều kiện.
  • 👉 -ed clause: thường bị động, diễn tả tình trạng hoặc điều kiện.
  • 👉 Dạng non-finite thường được dùng trong writing formal, academic, hoặc descriptive writing.

Ví dụ học thuật:
To reduce pollution, governments should invest in renewable energy.” “Encouraged by the results, the researchers continued their experiments.”


8. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Chủ ngữ của mệnh đề rút gọn khác với mệnh đề chính → gây sai logic.
  • ❌ Dùng sai dạng (-ing / -ed / to V) → làm sai nghĩa hoặc sai ngữ pháp.
  • ❌ Thêm dấu phẩy không đúng chỗ (nên có khi mệnh đề đứng đầu câu).
  • ❌ Nhầm “gerund” (danh động từ) với “present participle” (phân từ hiện tại).

Ví dụ lỗi:
“Walking to school, the rain started.” ❌ (chủ ngữ không logic)
→ “Walking to school, I saw the rain start.” ✅


9. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 To V → mục đích / kết quả → “Why?”
  • 🧠 V-ing → nguyên nhân / hành động song song → “When / How?”
  • 🧠 V-ed → bị động / điều kiện → “Because / If?”
  • 📌 Nếu chủ ngữ giống nhau → có thể rút gọn thành non-finite clause.
  • 🎯 Dạng rút gọn giúp bài viết ngắn gọn, tự nhiên, và học thuật hơn.

10. Academic Use (Ứng dụng học thuật)

  • Trong IELTS Writing hoặc essays: “Having analyzed the results, the researcher concluded that...”
  • Trong reports: “To address the problem, the company implemented new policies.”
  • Trong descriptive writing: “Located in the heart of the city, the museum attracts thousands of visitors.”

11. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

DạngCấu trúcChức năng chínhVí dụ khái niệm
To-infinitiveto + VMục đích, kết quả, ý địnhHe went abroad to study.
V-ingV-ing / having + V3Nguyên nhân, hành động song song, điều kiệnFeeling tired, he went home.
V-edV-ed / V3Bị động, điều kiện, mô tảSurrounded by trees, the house is peaceful.

Tóm lại:
Non-finite clauses giúp viết câu súc tích, tự nhiên và giàu tính học thuật.
✅ Gồm ba dạng chính: to V, V-ing, và V-ed – mỗi dạng mang ý nghĩa riêng (mục đích, nguyên nhân, bị động).
✅ Dùng đúng và logic giúp câu văn mượt mà, tránh lặp lại mệnh đề “when / because / if”.
➡️ Mastery of non-finite clauses marks advanced writing fluency and grammatical sophistication at the C1–C2 level.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • If I had known about the meeting, I would have attended. (Nếu tôi biết về cuộc họp, tôi đã tham dự.)
  • If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy đã có thể đậu kỳ thi.)
  • If they had left earlier, they wouldn't have missed the train. (Nếu họ rời đi sớm hơn, họ đã không bị lỡ tàu.)
  • If you had called, I would have come to help. (Nếu bạn gọi, tôi đã đến giúp.)
  • If it had rained, we would have stayed home. (Nếu trời mưa, chúng tôi đã ở nhà.)
  • If he hadn't lied, I would have trusted him. (Nếu anh ấy không nói dối, tôi đã tin anh ấy.)
  • If I had saved more money, I could have bought a new car. (Nếu tôi tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi đã có thể mua một chiếc xe mới.)
  • If we had taken a taxi, we might have arrived on time. (Nếu chúng tôi đi taxi, chúng tôi có thể đã đến đúng giờ.)
  • If she hadn't overslept, she wouldn't have been late for work. (Nếu cô ấy không ngủ quên, cô ấy đã không đi làm muộn.)
  • If I had seen him yesterday, I would have said hello. (Nếu tôi gặp anh ấy hôm qua, tôi đã chào anh ấy rồi.)
  • Had I known the truth, I would have acted differently. (Nếu tôi biết sự thật, tôi đã hành động khác.)
  • Had we left earlier, we could have avoided the traffic. (Nếu chúng tôi đi sớm hơn, chúng tôi đã có thể tránh được tắc đường.)
  • Had she listened to my advice, she wouldn't have failed. (Nếu cô ấy nghe lời khuyên của tôi, cô ấy đã không trượt.)
  • Had they realized the danger, they might have escaped. (Nếu họ nhận ra nguy hiểm, họ có thể đã trốn thoát.)
  • Had he studied medicine, he would have become a doctor. (Nếu anh ấy học y, anh ấy đã trở thành bác sĩ.)
  • Had it not been for your help, I would have failed the project. (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thất bại trong dự án này.)
  • Had there been more time, we would have visited the museum. (Nếu có nhiều thời gian hơn, chúng tôi đã đến thăm bảo tàng.)
  • Had I been told earlier, I could have changed my plans. (Nếu tôi được báo trước, tôi đã có thể thay đổi kế hoạch của mình.)
  • Had the weather been better, we would have gone hiking. (Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi đã đi bộ đường dài.)
  • Had she not resigned, she might have been promoted. (Nếu cô ấy không từ chức, cô ấy có thể đã được thăng chức.)
  • If I had taken that job, I would be living in London now. (Nếu tôi nhận công việc đó, giờ tôi đã sống ở London.)
  • If you hadn't helped me, I would still be struggling. (Nếu bạn không giúp tôi, giờ tôi vẫn đang chật vật.)
  • If she had gone to medical school, she would be a doctor today. (Nếu cô ấy học trường y, giờ cô ấy đã là bác sĩ.)
  • If we hadn't met, I wouldn't be who I am now. (Nếu chúng ta không gặp nhau, tôi đã không là tôi của ngày hôm nay.)
  • If they hadn't moved, we would still see each other every day. (Nếu họ không chuyển đi, chúng ta vẫn sẽ gặp nhau mỗi ngày.)
  • If I had known, I could have helped you. (Nếu tôi biết, tôi đã có thể giúp bạn.)
  • If he had driven more carefully, he might not have crashed. (Nếu anh ấy lái xe cẩn thận hơn, có lẽ anh ấy đã không gặp tai nạn.)
  • If you had told me the truth, I might have forgiven you. (Nếu anh nói sự thật với em, có lẽ em đã tha thứ cho anh.)
  • If she had checked the map, she wouldn't have got lost. (Nếu cô ấy kiểm tra bản đồ, cô ấy đã không bị lạc.)
  • If they had invested wisely, they could have doubled their profit. (Nếu họ đầu tư một cách khôn ngoan, họ đã có thể tăng gấp đôi lợi nhuận.)
  • I would have helped you had I been given the chance. (Nếu có cơ hội, em đã có thể giúp anh.)
  • Without your advice, I would have made a terrible mistake. (Nếu không có lời khuyên của anh, em đã mắc một sai lầm khủng khiếp.)
  • But for your warning, we would have failed the mission. (Nếu không có lời cảnh báo của anh, chúng ta đã thất bại trong nhiệm vụ.)
  • In case you had missed the train, we would have waited for you. (Trong trường hợp anh lỡ chuyến tàu, chúng ta đã đợi anh.)
  • Even if I had known, I wouldn't have told anyone. (Ngay cả khi biết, em cũng sẽ không nói với ai.)
  • I wish I had told her how much she meant to me. (Tôi ước mình đã nói với cô ấy rằng cô ấy có ý nghĩa như thế nào đối với tôi.)
  • He wishes he had studied abroad when he had the chance. (Anh ấy ước mình đã đi du học khi có cơ hội.)
  • I should have apologized earlier. (Tôi nên xin lỗi sớm hơn.)
  • We could have avoided this problem if we had been more careful. (Chúng ta đã có thể tránh được vấn đề này nếu chúng ta cẩn thận hơn.)
  • I wouldn't have believed it if I hadn't seen it myself. (Tôi sẽ không tin điều đó nếu tôi không tận mắt chứng kiến.)
  • If I had realized the consequences, I wouldn't have taken the risk. (Nếu tôi nhận ra hậu quả, tôi đã không mạo hiểm.)
  • Had circumstances been different, we might have succeeded. (Nếu hoàn cảnh khác đi, chúng ta có thể đã thành công.)
  • If he hadn't ignored the warning signs, the accident could have been prevented. (Nếu anh ấy không phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo, tai nạn đã có thể được ngăn chặn.)
  • If they hadn't delayed, the outcome would have been completely different. (Nếu họ không trì hoãn, kết quả đã hoàn toàn khác.)
  • If you hadn't interrupted, I might have finished my speech. (Nếu anh không ngắt lời, tôi có thể đã hoàn thành bài phát biểu của mình.)
  • Had I followed my instincts, things would have turned out better. (Nếu tôi nghe theo trực giác của mình, mọi chuyện đã có thể tốt hơn.)
  • Had you not insisted, we would have canceled the trip. (Nếu anh không khăng khăng, chúng tôi đã hủy chuyến đi.)
  • If the team had trained harder, they would have won the championship. (Nếu đội tập luyện chăm chỉ hơn, họ đã có thể giành chức vô địch.)
  • Had we known about the storm, we wouldn't have gone sailing. (Nếu chúng tôi biết về cơn bão, chúng tôi đã không đi thuyền buồm.)
  • Had he paid attention, he wouldn't have made such a serious mistake. (Nếu anh ấy chú ý, anh ấy đã không mắc phải một sai lầm nghiêm trọng như vậy.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    about / the / I / I / would / known / If / meeting, / attended. / have / had /


  • 2/    she / have / studied / she / had / the / harder, / If / exam. / passed / would /


  • 3/    the / they / train. / have / missed / earlier, / they / left / If / had / wouldn't /


  • 4/    called, / I / help. / would / have / If / come / you / had / to /


  • 5/    home. / stayed / it / have / would / had / rained, / If / we /


  • 6/    he / have / hadn't / him. / would / I / If / lied, / trusted /


  • 7/    new / have / I / If / could / more / saved / money, / had / bought / a / I / car. /


  • 8/    If / we / taxi, / a / time. / taken / might / on / have / we / had / arrived /


  • 9/    she / she / late / hadn't / If / work. / been / have / wouldn't / overslept, / for /


  • 10/    seen / had / yesterday, / I / If / would / hello. / him / have / I / said /


  • 11/    would / truth, / the / have / differently. / Had / known / I / acted / I /


  • 12/    could / earlier, / traffic. / have / we / the / we / left / avoided / Had /


  • 13/    listened / Had / have / to / she / wouldn't / she / advice, / failed. / my /


  • 14/    the / might / they / danger, / have / realized / Had / they / escaped. /


  • 15/    medicine, / have / he / he / studied / a / become / doctor. / Had / would /


  • 16/    would / Had / your / the / for / it / help, / project. / not / been / have / failed / I /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Had there been more time, we would have visited the museum.


  • 2/ Had I been told earlier, I could have changed my plans.


  • 3/ Had the weather been better, we would have gone hiking.


  • 4/ Had she not resigned, she might have been promoted.


  • 5/ If I had taken that job, I would be living in London now.


  • 6/ If you hadn't helped me, I would still be struggling.


  • 7/ If she had gone to medical school, she would be a doctor today.


  • 8/ If we hadn't met, I wouldn't be who I am now.


  • 9/ If they hadn't moved, we would still see each other every day.


  • 10/ If I had known, I could have helped you.


  • 11/ If he had driven more carefully, he might not have crashed.


  • 12/ If you had told me the truth, I might have forgiven you.


  • 13/ If she had checked the map, she wouldn't have got lost.


  • 14/ If they had invested wisely, they could have doubled their profit.


  • 15/ I would have helped you had I been given the chance.


  • 16/ Without your advice, I would have made a terrible mistake.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Nếu không có lời cảnh báo của anh, chúng ta đã thất bại trong nhiệm vụ.



  • 2/ Trong trường hợp anh lỡ chuyến tàu, chúng ta đã đợi anh.



  • 3/ Ngay cả khi biết, em cũng sẽ không nói với ai.



  • 4/ Tôi ước mình đã nói với cô ấy rằng cô ấy có ý nghĩa như thế nào đối với tôi.



  • 5/ Anh ấy ước mình đã đi du học khi có cơ hội.



  • 6/ Tôi nên xin lỗi sớm hơn.



  • 7/ Chúng ta đã có thể tránh được vấn đề này nếu chúng ta cẩn thận hơn.



  • 8/ Tôi sẽ không tin điều đó nếu tôi không tận mắt chứng kiến.



  • 9/ Nếu tôi nhận ra hậu quả, tôi đã không mạo hiểm.



  • 10/ Nếu hoàn cảnh khác đi, chúng ta có thể đã thành công.



  • 11/ Nếu anh ấy không phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo, tai nạn đã có thể được ngăn chặn.



  • 12/ Nếu họ không trì hoãn, kết quả đã hoàn toàn khác.



  • 13/ Nếu anh không ngắt lời, tôi có thể đã hoàn thành bài phát biểu của mình.



  • 14/ Nếu tôi nghe theo trực giác của mình, mọi chuyện đã có thể tốt hơn.



  • 15/ Nếu anh không khăng khăng, chúng tôi đã hủy chuyến đi.



  • 16/ Nếu đội tập luyện chăm chỉ hơn, họ đã có thể giành chức vô địch.



  • 17/ Nếu chúng tôi biết về cơn bão, chúng tôi đã không đi thuyền buồm.



  • 18/ Nếu anh ấy chú ý, anh ấy đã không mắc phải một sai lầm nghiêm trọng như vậy.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ ______ early, she caught the first train. (Rời đi sớm, cô bé đã bắt được chuyến tàu đầu tiên.)

        a) Leave      b) To leave      c) Left      d) Leaving      

  • 2/ ______ more careful, you wouldn’t have made that mistake. (Nếu cẩn thận hơn, bạn đã không mắc phải sai lầm đó.)

        a) Being      b) Been      c) Be      d) To be      

  • 3/ ______ the key, he couldn’t open the door. (Bị mất chìa khóa, anh ta không thể mở cửa.)

        a) Losing      b) Having lost      c) Lost      d) To lose      

  • 4/ ______ hard, he passed the exam easily. (Học hành chăm chỉ, anh ta đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)

        a) Study      b) Studying      c) To study      d) Studied      

  • 5/ ______ the instructions carefully, she began to assemble the machine. (Sau khi đọc kỹ hướng dẫn, cô bé bắt đầu lắp ráp máy.)

        a) To read      b) Read      c) Reading      d) Having read      

  • 6/ ______ early is essential for success. (Bắt đầu sớm là điều cần thiết cho thành công.)

        a) Start      b) Started      c) Starting      d) To start      

  • 7/ ______ well, the speech received great applause. (Bài phát biểu được trình bày tốt, nhận được nhiều tràng pháo tay.)

        a) Delivered      b) Having delivered      c) Delivering      d) Deliver      

  • 8/ ______ the opportunity, he immediately agreed. (Được trao cơ hội, anh ấy đồng ý ngay lập tức.)

        a) Offer      b) Offering      c) Offered      d) To offer      

  • 9/ ______ in France for years, she speaks French fluently. (Đã sống ở Pháp nhiều năm, cô ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.)

        a) To live      b) Living      c) Lived      d) Having lived      

  • 10/ ______ so many mistakes, the essay needed rewriting. (Mắc quá nhiều lỗi nên bài luận cần được viết lại.)

        a) Having made      b) Making      c) To make      d) Made      

  • 11/ ______ by her performance, the audience gave a standing ovation. (Ấn tượng với màn trình diễn của cô, khán giả đã đứng dậy vỗ tay.)

        a) Impress      b) Impressing      c) To impress      d) Impressed      

  • 12/ ______ hard, he deserves a break. (Làm việc chăm chỉ, anh ấy xứng đáng được nghỉ ngơi.)

        a) Working      b) To work      c) Worked      d) Work      

  • 13/ ______ all the facts, the judge made the final decision. (Sau khi xem xét tất cả các sự việc, thẩm phán đã đưa ra quyết định cuối cùng.)

        a) Consider      b) To consider      c) Considered      d) Considering      

  • 14/ ______ with the service, the customer wrote a complaint. (Không hài lòng với dịch vụ, khách hàng đã viết đơn khiếu nại.)

        a) Dissatisfying      b) Dissatisfaction      c) Dissatisfied      d) To dissatisfy      

  • 15/ ______ the results, she was confident of her success. (Nhìn thấy kết quả, cô ấy tự tin vào thành công của mình.)

        a) To see      b) Seeing      c) Seen      d) See      

  • 16/ ______ nothing to do, they decided to go for a walk. (Không có việc gì làm, họ quyết định đi dạo.)

        a) Having      b) Have      c) Had      d) To have      

  • 17/ ______ enough money, he bought a new car. (Sau khi tiết kiệm đủ tiền, anh ấy đã mua một chiếc xe mới.)

        a) Save      b) Saved      c) Saving      d) Having saved      

  • 18/ ______ well in advance, the party went smoothly. (Được sắp xếp trước, bữa tiệc diễn ra suôn sẻ.)

        a) Arrange      b) Arranged      c) Having arranged      d) Arranging      

  • 19/ ______ a good opportunity, she took the job offer. (Thấy cơ hội tốt, cô ấy nhận lời.)

        a) Having seen      b) Seen      c) To see      d) Seeing      

  • 20/ ______ in the queue for hours, they finally got the tickets. (Sau khi xếp hàng chờ hàng giờ, cuối cùng họ cũng có được vé.)

        a) Waited      b) Waiting      c) To wait      d) Having waited      

  • 21/ ______ so long, he missed the beginning of the movie. (Do trì hoãn quá lâu, anh ấy đã bỏ lỡ phần đầu của bộ phim.)

        a) Delaying      b) Having delayed      c) To delay      d) Delayed      

  • 22/ ______ the alarm, she woke up late. (Quên mất báo thức, cô ấy thức dậy muộn.)

        a) Forgot      b) To forget      c) Forgetting      d) Forgotten      

  • 23/ ______ the document, he sent it to the manager. (Ký xong biên bản, anh ấy gửi cho quản lý.)

        a) Signing      b) To sign      c) Signed      d) Having signed      

  • 24/ ______ about the delay, the passengers became angry. (Được thông báo về sự chậm trễ, hành khách trở nên tức giận.)

        a) Inform      b) To inform      c) Informed      d) Informing      

  • 25/ ______ for years, the building was finally demolished. (Bị bỏ bê nhiều năm, cuối cùng tòa nhà cũng bị phá bỏ.)

        a) Neglect      b) Neglecting      c) Having neglected      d) Neglected      

  • 26/ ______ to finish the task, he stayed up all night. (Quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ, anh thức trắng đêm.)

        a) Determined      b) To determine      c) Determination      d) Determining      

  • 27/ ______ their plans, they started working immediately. (Hoàn thành kế hoạch, họ bắt tay vào làm ngay.)

        a) Completing      b) Complete      c) Having completed      d) To complete      

  • 28/ ______ more time, we could have done better. (Nếu có thêm thời gian, chúng tôi đã có thể làm tốt hơn.)

        a) Given      b) Giving      c) Give      d) To give      

  • 29/ ______ the window open, she caught a cold. (Để cửa sổ mở, cô ấy bị cảm lạnh.)

        a) Leaving      b) Leave      c) Left      d) Having left      

  • 30/ ______ by everyone, the song became a hit. (Bài hát được mọi người yêu thích và trở thành hit.)

        a) Loving      b) To love      c) Love      d) Loved      

  • 31/ ______ early, we missed the traffic jam. (Vì đi sớm nên chúng tôi đã tránh được tình trạng tắc đường.)

        a) Leave      b) Left      c) Having left      d) Leaving      

  • 32/ ______ to her mistake, she apologized. (Nhận ra lỗi lầm của mình, cô ấy đã xin lỗi.)

        a) Realized      b) Having realizing      c) Realize      d) Realizing      

  • 33/ ______ the instructions, he avoided any errors. (Làm theo hướng dẫn, anh ấy đã tránh được mọi sai sót.)

        a) Following      b) Followed      c) Having follow      d) Follow      

  • 34/ ______ to her proposal, they agreed to invest. (Nghe lời đề nghị của cô ấy, họ đồng ý đầu tư.)

        a) Having listened      b) Listened      c) To listen      d) Listening      

  • 35/ ______ the invitation, she thanked him warmly. (Nhận được lời mời, cô ấy đã nồng nhiệt cảm ơn anh ấy.)

        a) Received      b) Having received      c) Receive      d) Receiving      

  • 36/ ______ properly trained, the staff performed efficiently. (Được đào tạo bài bản, các nhân viên đã làm việc rất hiệu quả.)

        a) Being      b) Having      c) Been      d) To have      

  • 37/ ______ all day, they decided to rest. (Làm việc cả ngày, họ quyết định nghỉ ngơi.)

        a) Working      b) Work      c) Worked      d) Having working      

  • 38/ ______ a job abroad, he moved to Canada. (Được mời làm việc ở nước ngoài, anh chuyển đến Canada.)

        a) Offered      b) Offer      c) Offering      d) To offer      

  • 39/ ______ well, she quickly got promoted. (Làm việc tốt, cô nhanh chóng được thăng chức.)

        a) To perform      b) Perform      c) Performing      d) Performed      

  • 40/ ______ better conditions, the workers agreed to return. (Được hứa hẹn điều kiện làm việc tốt hơn, các công nhân đã đồng ý quay trở lại.)

        a) Having promised      b) Promising      c) Promise      d) Promised      

  • 41/ ______ the opportunity, she started her own business. (Có cơ hội, cô bắt đầu kinh doanh riêng.)

        a) Having      b) To have      c) Has      d) Had      

  • 42/ ______ early, he avoided the rush hour. (Về sớm, anh tránh được giờ cao điểm.)

        a) Leaving      b) Left      c) Having leaving      d) To leave      

  • 43/ ______ a lot of practice, he mastered the guitar. (Nhờ luyện tập nhiều, anh đã thành thạo guitar.)

        a) Has      b) Have      c) Had      d) Having      

  • 44/ ______ enough rest, she felt more energetic. (Được nghỉ ngơi đầy đủ, cô cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.)

        a) Got      b) Getting      c) Having got      d) Get      

  • 45/ ______ new to the company, she didn’t know the rules. (Vì mới vào công ty nên cô không nắm rõ các quy định.)

        a) Being      b) To be      c) Been      d) Was      

  • 46/ ______ to help, he joined the charity event. (Muốn giúp đỡ, anh đã tham gia sự kiện từ thiện.)

        a) To want      b) Want      c) Wanting      d) Wanted      

  • 47/ ______ the problem, he tried to find a solution. (Hiểu ra vấn đề, anh cố gắng tìm giải pháp.)

        a) Understood      b) Understanding      c) Understand      d) To understand      

  • 48/ ______ the police, the suspect ran away. (Thấy cảnh sát, nghi phạm bỏ chạy.)

        a) To see      b) Seen      c) Seeing      d) See      

  • 49/ ______ all night, they felt exhausted. (Làm việc suốt đêm, họ cảm thấy kiệt sức.)

        a) Having worked      b) Work      c) Worked      d) Working      

  • 50/ ______ many difficulties, they finally succeeded. (Sau nhiều khó khăn, cuối cùng họ cũng thành công.)

        a) To face      b) Having faced      c) Facing      d) Faced      

  • 51/ ______ no one to help, she completed the project alone. (Không có ai giúp đỡ, cô đã hoàn thành dự án một mình.)

        a) Had      b) Having had      c) Having      d) To have      

  • 52/ ______ all the data, the team prepared a final report. (Sau khi thu thập đầy đủ dữ liệu, nhóm đã chuẩn bị một báo cáo cuối cùng.)

        a) Collecting      b) Collected      c) Having collected      d) Collect      

  • 53/ ______ of the danger, the climbers turned back. (Nhận thức được mối nguy hiểm, những người leo núi đã quay trở lại.)

        a) Having aware      b) Being aware      c) Been aware      d) Aware      

  • 54/ ______ the truth, he decided to confess. (Biết được sự thật, anh quyết định thú nhận.)

        a) Knowing      b) To know      c) Known      d) Know      

  • 55/ ______ in the competition before, she knew what to expect. (Đã từng tham gia cuộc thi trước đây, cô biết điều gì sẽ xảy ra.)

        a) Competed      b) To compete      c) Having competed      d) Compete      

  • 56/ ______ the documents properly, they could avoid confusion. (Nộp hồ sơ đúng cách, họ có thể tránh được sự nhầm lẫn.)

        a) Filing      b) File      c) Filed      d) Having filed      

  • 57/ ______ more careful, she wouldn’t have made such mistakes. (Nếu cẩn thận hơn, cô đã không mắc phải những sai lầm như vậy.)

        a) To be      b) Having been      c) Being      d) Been      

  • 58/ ______ by the teacher, the students completed the task easily. (Được cô giáo hướng dẫn, các em học sinh đã hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.)

        a) Guide      b) Guided      c) To guide      d) Guiding      

  • 59/ ______ to the noise, the baby started crying. (Tiếp xúc với tiếng ồn, em bé bắt đầu khóc.)

        a) Having exposed      b) Exposing      c) Exposed      d) Expose      

  • 60/ ______ an umbrella, you won’t get wet. (Mang theo ô sẽ không bị ướt.)

        a) Take      b) To take      c) Taking      d) Taken      

  • 61/ ______ of the storm, the ship changed direction. (Được thông báo về cơn bão, con tàu đã đổi hướng.)

        a) Having informed      b) Inform      c) Informed      d) Informing      

  • 62/ ______ the right training, she became a great leader. (Được đào tạo bài bản, cô đã trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)

        a) Received      b) To receive      c) Having received      d) Receive      

  • 63/ ______ from a broken heart, he wrote sad songs. (Đau khổ vì thất tình, anh đã viết những bài hát buồn.)

        a) Suffer      b) Suffering      c) Suffered      d) Having suffering      

  • 64/ ______ by his talent, the company hired him immediately. (Ấn tượng trước tài năng của anh, công ty đã tuyển dụng anh ngay lập tức.)

        a) Impress      b) Impressed      c) Having impress      d) To impress      

  • 65/ ______ too long, the milk went bad. (Để quá lâu, sữa bị hỏng.)

        a) Having left      b) Left      c) Leave      d) Leaving      

  • 66/ ______ his keys again, he was late for work. (Lại làm mất chìa khóa, anh đi làm muộn.)

        a) Lost      b) Losing      c) To lose      d) Having lost      

  • 67/ ______ to save money, they stopped eating out. (Quyết tâm tiết kiệm tiền, họ ngừng ăn ngoài.)

        a) To determine      b) Determination      c) Determined      d) Determining      

  • 68/ ______ for hours, they finally found the exit. (Sau nhiều giờ đi bộ, cuối cùng họ cũng tìm thấy lối ra.)

        a) Walking      b) Having walked      c) Walk      d) Walked      

  • 69/ ______ the exam, she was very relieved. (Sau khi đậu kỳ thi, cô ấy rất nhẹ nhõm.)

        a) Having passed      b) Pass      c) Passed      d) Passing      

  • 70/ ______ the new rules, employees must sign the form. (Để tuân thủ quy định mới, nhân viên phải ký vào mẫu đơn.)

        a) To follow      b) Having followed      c) Follow      d) Following      

  • 71/ ______ so many errors, the editor asked for a rewrite. (Phát hiện quá nhiều lỗi, biên tập viên đã yêu cầu viết lại.)

        a) Finding      b) Having found      c) Found      d) Find      

  • 72/ ______ with the poor results, the manager was disappointed. (Không hài lòng với kết quả kém, người quản lý thất vọng.)

        a) Satisfying      b) Dissatisfy      c) Dissatisfied      d) Satisfied      

  • 73/ ______ the lights off, we could see the stars clearly. (Tắt đèn, chúng tôi có thể nhìn rõ các vì sao.)

        a) Having turned      b) Turning      c) Turned      d) To turn      

  • 74/ ______ in a hurry, he forgot his keys at home. (Vì vội quá nên anh ấy quên chìa khóa ở nhà.)

        a) Be      b) Having been      c) Being      d) Been      

  • 75/ ______ her child sick, she took him to the hospital. (Thấy con ốm, cô ấy đưa con đến bệnh viện.)

        a) Seeing      b) Seen      c) See      d) Having seeing      

  • 76/ ______ her mistakes, she tried to do better. (Nhận ra lỗi sai của mình, cô ấy đã cố gắng làm tốt hơn.)

        a) Realizing      b) Having realized      c) Realized      d) To realize      

  • 77/ ______ well for the exam, he got top marks. (Sau khi chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi, anh ấy đã đạt điểm cao.)

        a) Prepare      b) Prepared      c) Having prepared      d) Preparing      

  • 78/ ______ the car repaired, they went on vacation. (Sửa xong xe, họ đi nghỉ.)

        a) Have      b) Having      c) To have      d) Had      

  • 79/ ______ all the letters, he mailed them immediately. (Viết xong hết thư, anh ta gửi ngay.)

        a) Having written      b) Wrote      c) Writing      d) Write      

  • 80/ ______ not to disturb anyone, he entered quietly. (Không muốn làm phiền ai, anh ta lặng lẽ bước vào.)

        a) Wanting      b) Wanted      c) Having wanted      d) Want      

  • 81/ ______ enough evidence, the lawyer built a strong case. (Có đủ bằng chứng, luật sư đã xây dựng một vụ kiện vững chắc.)

        a) Had      b) Having      c) To have      d) Having had      

  • 82/ ______ earlier, we would have caught the train. (Nếu đi sớm hơn, chúng tôi đã kịp bắt tàu.)

        a) Leave      b) Having left      c) Leaving      d) Left      

  • 83/ ______ the results, she was disappointed. (Nhìn thấy kết quả, cô ấy thất vọng.)

        a) Having seen      b) Seeing      c) Seen      d) See      

  • 84/ ______ too quickly, the bread didn’t bake well. (Vì dậy quá nhanh, bánh mì không chín.)

        a) Rising      b) Rise      c) Risen      d) Having risen      

  • 85/ ______ of the risks, they continued the climb. (Nhận thức được rủi ro, họ tiếp tục leo núi.)

        a) Be aware      b) Having aware      c) Being aware      d) Been aware      

  • 86/ ______ for his mistakes, he apologized sincerely. (Bị đổ lỗi cho những sai lầm của mình, anh ta thành thật xin lỗi.)

        a) Having blamed      b) To blame      c) Blamed      d) Blame      

  • 87/ ______ from fatigue, he went straight to bed. (Kiệt sức vì mệt, anh ta đi thẳng lên giường.)

        a) Exhausted      b) Exhaust      c) Having exhausted      d) Exhausting      

  • 88/ ______ in the rain, they caught a cold. (Đi bộ dưới mưa, họ bị cảm lạnh.)

        a) Walk      b) Having walked      c) Walked      d) Walking      

  • 89/ ______ earlier, they could have avoided the storm. (Nếu đi sớm hơn, họ đã có thể tránh được cơn bão.)

        a) To leave      b) Left      c) Leaving      d) Having left      

  • 90/ ______ no one at home, he went back to the office. (Không thấy ai ở nhà, anh quay lại văn phòng.)

        a) To find      b) Found      c) Having found      d) Finding      

  • 91/ ______ of his success, his parents were proud. (Nghe tin anh thành công, bố mẹ anh rất tự hào.)

        a) Heard      b) Having heard      c) Hear      d) Hearing      

  • 92/ ______ by her kindness, they decided to help. (Cảm động trước lòng tốt của cô, họ quyết định giúp đỡ.)

        a) Inspire      b) Inspiring      c) To inspire      d) Inspired      

  • 93/ ______ the exam, he took a long rest. (Sau khi thi xong, anh nghỉ ngơi một lúc lâu.)

        a) Finish      b) Finished      c) Having finished      d) Finishing      

  • 94/ ______ her friend waiting, she hurried to the café. (Thấy bạn mình đang đợi, cô vội vã đến quán cà phê.)

        a) See      b) Seeing      c) Seen      d) Having seen      

  • 95/ ______ in a noisy neighborhood, he found it hard to sleep. (Sống trong một khu phố ồn ào, anh thấy khó ngủ.)

        a) Having lived      b) Lived      c) To live      d) Living      

  • 96/ ______ enough experience, she applied for the position. (Có đủ kinh nghiệm, cô đã nộp đơn xin việc.)

        a) Had      b) To have      c) Has      d) Having      

  • 97/ ______ properly trained, the staff performed efficiently. (Được đào tạo bài bản, các nhân viên làm việc rất hiệu quả.)

        a) Been      b) To be      c) Being      d) Having been      

  • 98/ ______ by her story, everyone was moved. (Cảm động trước câu chuyện của cô, mọi người đều xúc động.)

        a) Touch      b) Touched      c) To touch      d) Touching      

  • 99/ ______ the key at home, he couldn’t open the door. (Vì quên chìa khóa ở nhà nên anh không thể mở cửa.)

        a) Forgot      b) Forgetting      c) Forget      d) Having forgotten      

  • 100/ ______ new to the country, he struggled to understand the customs. (Là người mới đến đất nước này, anh gặp khó khăn trong việc tìm hiểu phong tục tập quán.)

        a) Having been      b) Been      c) To be      d) Being      

Results:
1 d)2 b)3 b)4 b)5 d)6 d)7 a)8 c)9 d)10 a)
11 d)12 a)13 d)14 c)15 b)16 a)17 d)18 b)19 d)20 d)
21 b)22 c)23 d)24 c)25 d)26 a)27 c)28 a)29 a)30 d)
31 c)32 d)33 a)34 d)35 b)36 a)37 a)38 a)39 c)40 d)
41 a)42 a)43 d)44 c)45 a)46 c)47 b)48 c)49 a)50 b)
51 b)52 c)53 b)54 a)55 c)56 a)57 b)58 b)59 c)60 b)
61 c)62 c)63 b)64 b)65 b)66 d)67 c)68 b)69 a)70 a)
71 b)72 c)73 c)74 c)75 a)76 b)77 c)78 b)79 a)80 a)
81 b)82 b)83 b)84 c)85 c)86 c)87 a)88 d)89 d)90 d)
91 b)92 d)93 c)94 b)95 d)96 d)97 d)98 b)99 d)100 d)