Non-finite Clauses (Mệnh đề không chia thì) là các cụm từ có động từ nhưng không mang dấu hiệu của thì (tense), không thể đứng độc lập làm câu chính. Chúng thường dùng để rút gọn mệnh đề, liên kết ý, hoặc diễn đạt nguyên nhân, mục đích, điều kiện, kết quả một cách tự nhiên và súc tích.
Non-finite verbs gồm ba dạng chính:
→ Mỗi dạng có thể tạo ra mệnh đề rút gọn (reduced clause) dùng trong viết học thuật, formal writing, hoặc bài luận C1–C2.
| Dạng | Cấu trúc | Chức năng | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|---|
| To-infinitive | to + V | Diễn tả mục đích, kết quả, ý định. | She went to the library to study. |
| -ing clause (present participle) | V-ing | Diễn tả nguyên nhân, kết quả, hành động song song, cách thức. | Feeling tired, she went to bed early. |
| -ed clause (past participle) | V-ed / V3 | Thường mang nghĩa bị động hoặc hoàn thành. | Given enough time, he can solve any problem. |
Cấu trúc: to + V (bare infinitive)
Chức năng:
Ví dụ khái niệm:
“To improve communication skills, students should practice speaking daily.”
Cấu trúc: V-ing + ...
Dạng này thường thể hiện hành động xảy ra đồng thời hoặc nguyên nhân cho hành động chính. Nếu chủ ngữ của mệnh đề rút gọn trùng với chủ ngữ chính, ta có thể bỏ chủ ngữ đi.
| Chức năng | Ví dụ khái niệm |
|---|---|
| Reason / Cause | Knowing he was late, he ran to the station. |
| Time / Condition | Having finished the report, she sent it to her boss. |
| Result / Consequence | Working too hard, he got sick. |
| Manner / Method | She opened the door smiling warmly. |
| Parallel action | Walking along the beach, he listened to music. |
Lưu ý:
- Having + V3 diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính.
- V-ing (không có “having”) diễn tả hành động đồng thời hoặc nguyên nhân.
Ví dụ nâng cao:
“Having completed her degree, she applied for a job abroad.”
(= After she had completed her degree...)
Cấu trúc: V-ed / V3 + ...
Dùng khi mệnh đề rút gọn ở thể bị động hoặc diễn tả tình trạng đã hoàn thành.
| Chức năng | Ví dụ khái niệm |
|---|---|
| Condition | Given more time, we could finish the project. |
| Reason | Encouraged by his parents, he continued his studies. |
| Time | Finished with her work, she left the office. |
| Passive / Result | Surrounded by mountains, the village is very peaceful. |
Ví dụ khái niệm:
“Built in the 18th century, the castle attracts thousands of tourists.”
(= Because it was built in the 18th century...)
Non-finite clauses thường được dùng để rút gọn mệnh đề phụ khi có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính.
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn (non-finite) |
|---|---|
| When he saw the teacher, he stopped talking. | Seeing the teacher, he stopped talking. |
| After she finished the test, she left. | Having finished the test, she left. |
| If given enough time, we can finish it. | Given enough time, we can finish it. |
| Because he was tired, he went home early. | Being tired, he went home early. |
| Although he was warned, he continued. | Warned about the risks, he continued. |
Ví dụ học thuật:
“To reduce pollution, governments should invest in renewable energy.”
“Encouraged by the results, the researchers continued their experiments.”
Ví dụ lỗi:
“Walking to school, the rain started.” ❌ (chủ ngữ không logic)
→ “Walking to school, I saw the rain start.” ✅
| Dạng | Cấu trúc | Chức năng chính | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|---|
| To-infinitive | to + V | Mục đích, kết quả, ý định | He went abroad to study. |
| V-ing | V-ing / having + V3 | Nguyên nhân, hành động song song, điều kiện | Feeling tired, he went home. |
| V-ed | V-ed / V3 | Bị động, điều kiện, mô tả | Surrounded by trees, the house is peaceful. |
Tóm lại:
✅ Non-finite clauses giúp viết câu súc tích, tự nhiên và giàu tính học thuật.
✅ Gồm ba dạng chính: to V, V-ing, và V-ed – mỗi dạng mang ý nghĩa riêng (mục đích, nguyên nhân, bị động).
✅ Dùng đúng và logic giúp câu văn mượt mà, tránh lặp lại mệnh đề “when / because / if”.
➡️ Mastery of non-finite clauses marks advanced writing fluency and grammatical sophistication at the C1–C2 level.
| 1 d) | 2 b) | 3 b) | 4 b) | 5 d) | 6 d) | 7 a) | 8 c) | 9 d) | 10 a) |
| 11 d) | 12 a) | 13 d) | 14 c) | 15 b) | 16 a) | 17 d) | 18 b) | 19 d) | 20 d) |
| 21 b) | 22 c) | 23 d) | 24 c) | 25 d) | 26 a) | 27 c) | 28 a) | 29 a) | 30 d) |
| 31 c) | 32 d) | 33 a) | 34 d) | 35 b) | 36 a) | 37 a) | 38 a) | 39 c) | 40 d) |
| 41 a) | 42 a) | 43 d) | 44 c) | 45 a) | 46 c) | 47 b) | 48 c) | 49 a) | 50 b) |
| 51 b) | 52 c) | 53 b) | 54 a) | 55 c) | 56 a) | 57 b) | 58 b) | 59 c) | 60 b) |
| 61 c) | 62 c) | 63 b) | 64 b) | 65 b) | 66 d) | 67 c) | 68 b) | 69 a) | 70 a) |
| 71 b) | 72 c) | 73 c) | 74 c) | 75 a) | 76 b) | 77 c) | 78 b) | 79 a) | 80 a) |
| 81 b) | 82 b) | 83 b) | 84 c) | 85 c) | 86 c) | 87 a) | 88 d) | 89 d) | 90 d) |
| 91 b) | 92 d) | 93 c) | 94 b) | 95 d) | 96 d) | 97 d) | 98 b) | 99 d) | 100 d) |