🎉 CHỦ ĐỀ 19 – EVENTS & CELEBRATIONS (SỰ KIỆN & LỄ HỘI)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Are you going to the wedding this weekend? (Bạn có đi dự đám cưới vào cuối tuần này không?)
  • I can't wait for the party tonight! (Tôi nóng lòng chờ đến bữa tiệc tối nay quá!)
  • We're celebrating our anniversary tomorrow. (Chúng tôi sẽ kỷ niệm ngày cưới vào ngày mai.)
  • Happy birthday! I hope you have a wonderful day. (Chúc mừng sinh nhật! Hy vọng bạn sẽ có một ngày tuyệt vời.)
  • I bought you a small gift. (Tôi đã mua cho bạn một món quà nhỏ.)
  • Let's make a toast to your success! (Hãy cùng nâng ly chúc mừng thành công của bạn!)
  • The concert was absolutely amazing. (Buổi hòa nhạc thật sự tuyệt vời.)
  • We're organizing a charity event next month. (Chúng tôi sẽ tổ chức một sự kiện từ thiện vào tháng tới.)
  • How many guests are coming to the party? (Có bao nhiêu khách sẽ đến dự tiệc?)
  • Don't forget to bring some snacks. (Đừng quên mang theo đồ ăn nhẹ.)
  • I really enjoyed the festival last night. (Tôi thực sự rất thích lễ hội tối qua.)
  • The decorations look beautiful. (Trang trí trông thật đẹp.)
  • The food was delicious at the event. (Đồ ăn ở sự kiện rất ngon.)
  • We danced all night long. (Chúng tôi đã nhảy múa suốt đêm.)
  • It was such a memorable evening. (Đó là một buổi tối đáng nhớ.)
  • The fireworks were incredible! (Pháo hoa thật tuyệt vời!)
  • Everyone had a great time. (Mọi người đều có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
  • I'm helping my friend plan her wedding. (Tôi đang giúp bạn tôi lên kế hoạch cho đám cưới của cô ấy.)
  • The atmosphere was so lively and joyful. (Không khí thật sôi động và vui tươi.)
  • I took lots of photos during the celebration. (Tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong suốt buổi lễ.)
  • I'll never forget that day. (Tôi sẽ không bao giờ quên ngày hôm đó.)
  • The music was fantastic. (Âm nhạc thật tuyệt vời.)
  • We should celebrate together next time. (Chúng ta nên ăn mừng cùng nhau vào lần tới.)
  • I met so many new people at the event. (Tôi đã gặp rất nhiều người mới tại sự kiện này.)
  • Thanks for inviting me; I had a blast! (Cảm ơn bạn đã mời tôi; tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời!)
  • The party went on until midnight. (Bữa tiệc kéo dài đến tận nửa đêm.)
  • It was a huge success! (Thành công rực rỡ!)
  • Let's organize something similar next year. (Hãy tổ chức một sự kiện tương tự vào năm sau nhé.)
  • I love how everyone came together. (Tôi rất thích cách mọi người cùng nhau đoàn kết.)
  • That was one of the best celebrations ever. (Đó là một trong những lễ kỷ niệm tuyệt vời nhất từ ​​trước đến nay.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    going / the / weekend? / wedding / this / Are / you / to /


  • 2/    the / can't / party / tonight! / for / wait / I /


  • 3/    anniversary / celebrating / We're / our / tomorrow. /


  • 4/    day. / hope / I / wonderful / a / have / you / Happy / birthday! /


  • 5/    bought / gift. / I / a / small / you /


  • 6/    Let's / to / a / success! / your / make / toast /


  • 7/    concert / absolutely / The / amazing. / was /


  • 8/    We're / month. / charity / organizing / next / a / event /


  • 9/    many / to / the / party? / are / coming / How / guests /


  • 10/    Don't / bring / some / snacks. / forget / to /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I really enjoyed the festival last night.


  • 2/ The decorations look beautiful.


  • 3/ The food was delicious at the event.


  • 4/ We danced all night long.


  • 5/ It was such a memorable evening.


  • 6/ The fireworks were incredible!


  • 7/ Everyone had a great time.


  • 8/ I'm helping my friend plan her wedding.


  • 9/ The atmosphere was so lively and joyful.


  • 10/ I took lots of photos during the celebration.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi sẽ không bao giờ quên ngày hôm đó.



  • 2/ Âm nhạc thật tuyệt vời.



  • 3/ Chúng ta nên ăn mừng cùng nhau vào lần tới.



  • 4/ Tôi đã gặp rất nhiều người mới tại sự kiện này.



  • 5/ Cảm ơn bạn đã mời tôi; tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời!



  • 6/ Bữa tiệc kéo dài đến tận nửa đêm.



  • 7/ Thành công rực rỡ!



  • 8/ Hãy tổ chức một sự kiện tương tự vào năm sau nhé.



  • 9/ Tôi rất thích cách mọi người cùng nhau đoàn kết.



  • 10/ Đó là một trong những lễ kỷ niệm tuyệt vời nhất từ ​​trước đến nay.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: