CHỦ ĐIỂM 19 – COMPARATIVES & SUPERLATIVES (SO SÁNH HƠN & NHẤT)

A. LÝ THUYẾT

🔹 Khái niệm

ComparativesSuperlatives dùng để so sánh đặc điểm, tính chất, hoặc mức độ của người / vật.

1️⃣ SO SÁNH HƠN (Comparative Form)

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
So sánh hơn S + be/V + adj/adv + -er + than + N She is taller than me.
So sánh hơn (với tính từ dài) S + be/V + more + adj/adv + than + N This book is more interesting than that one.

🔸 Quy tắc thêm “-er”

Loại tính từ Cách thêm Ví dụ
Tính từ ngắn (1 âm tiết) thêm -er tall → taller, cold → colder
Kết thúc bằng -e thêm -r large → larger
Kết thúc bằng phụ âm + y đổi y → i + er happy → happier
Một âm tiết, kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm gấp đôi phụ âm cuối + -er big → bigger, hot → hotter
Tính từ dài (≥ 2 âm tiết, không kết thúc bằng “y”) thêm more trước tính từ more beautiful, more expensive

2️⃣ SO SÁNH NHẤT (Superlative Form)

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
So sánh nhất (tính từ ngắn) S + be/V + the + adj/adv + -est He is the tallest boy.
So sánh nhất (tính từ dài) S + be/V + the most + adj/adv This is the most beautiful flower.

🔸 Quy tắc thêm “-est”

Loại tính từ Cách thêm Ví dụ
Tính từ ngắn thêm -est tall → tallest
Kết thúc bằng -e thêm -st large → largest
Kết thúc bằng phụ âm + y đổi y → i + est happy → happiest
Một âm tiết, kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm gấp đôi phụ âm cuối + -est big → biggest
Tính từ dài (≥ 2 âm tiết, không kết thúc bằng “y”) thêm the most trước tính từ the most interesting, the most expensive

3️⃣ Các tính từ / trạng từ bất quy tắc

Nguyên thể So sánh hơn So sánh nhất
goodbetterthe best
badworsethe worst
farfarther / furtherthe farthest / the furthest
littlelessthe least
much / manymorethe most

4️⃣ Cách sử dụng đặc biệt

Dạng Cấu trúc / Ghi chú Ví dụ
Gấp đôi so sánh Dùng “and” để chỉ sự tăng dần The weather is getting colder and colder.
So sánh tương xứng Dùng “the ... the ...” The bigger the house, the more expensive it is.
So sánh bằng Dùng “as ... as” She is as tall as her sister.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • My house is bigger than yours. (Nhà tôi rộng hơn nhà bạn.)
  • This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
  • Today is colder than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
  • He is taller than his brother. (Anh ấy cao hơn em trai mình.)
  • She is younger than me. (Cô ấy nhỏ tuổi hơn tôi.)
  • This exam is easier than the last one. (Bài kiểm tra này dễ hơn bài kiểm tra trước.)
  • The red dress is more expensive than the blue one. (Chiếc váy đỏ đắt hơn chiếc váy xanh.)
  • My dog is smaller than your dog. (Chó của tôi nhỏ hơn chó của bạn.)
  • Winter is colder than summer. (Mùa đông lạnh hơn mùa hè.)
  • Hanoi is bigger than Hue. (Hà Nội rộng hơn Huế.)
  • This film is better than that one. (Phim này hay hơn phim kia.)
  • English is easier than Japanese. (Tiếng Anh dễ hơn tiếng Nhật.)
  • He runs faster than me. (Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
  • This car is newer than that car. (Chiếc xe này mới hơn chiếc xe kia.)
  • She is more beautiful than her sister. (Cô ấy xinh đẹp hơn chị gái mình.)
  • This shop is cheaper than the supermarket. (Cửa hàng này rẻ hơn siêu thị.)
  • My room is cleaner than his. (Phòng tôi sạch hơn phòng anh ấy.)
  • Today is the hottest day. (Hôm nay là ngày nóng nhất.)
  • Mount Everest is the highest mountain. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất.)
  • He is the best student in the class. (Anh ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)
  • This is the most delicious cake. (Đây là chiếc bánh ngon nhất.)
  • That is the biggest dog I've ever seen. (Đó là con chó to nhất mà tôi từng thấy.)
  • She is the prettiest girl here. (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất ở đây.)
  • My car is the fastest. (Xe của tôi là nhanh nhất.)
  • This is the most popular song. (Đây là bài hát phổ biến nhất.)
  • That story is the funniest. (Câu chuyện đó buồn cười nhất.)
  • This road is longer than that one. (Con đường này dài hơn con đường kia.)
  • The Nile is the longest river in the world. (Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.)
  • This is the most difficult question. (Đây là câu hỏi khó nhất.)
  • He is the most intelligent person I know. (Anh ấy là người thông minh nhất mà tôi biết.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    bigger / is / yours. / than / My / house /


  • 2/    one. / This / more / book / than / that / interesting / is /


  • 3/    yesterday. / colder / Today / is / than /


  • 4/    is / his / brother. / taller / He / than /


  • 5/    younger / me. / is / She / than /


  • 6/    the / last / than / This / one. / exam / easier / is /


  • 7/    than / blue / the / red / more / is / The / expensive / dress / one. /


  • 8/    is / smaller / your / than / dog. / dog / My /


  • 9/    Winter / summer. / than / is / colder /


  • 10/    is / Hanoi / than / bigger / Hue. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ This film is better than that one.


  • 2/ English is easier than Japanese.


  • 3/ He runs faster than me.


  • 4/ This car is newer than that car.


  • 5/ She is more beautiful than her sister.


  • 6/ This shop is cheaper than the supermarket.


  • 7/ My room is cleaner than his.


  • 8/ Today is the hottest day.


  • 9/ Mount Everest is the highest mountain.


  • 10/ He is the best student in the class.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Đây là chiếc bánh ngon nhất.



  • 2/ Đó là con chó to nhất mà tôi từng thấy.



  • 3/ Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất ở đây.



  • 4/ Xe của tôi là nhanh nhất.



  • 5/ Đây là bài hát phổ biến nhất.



  • 6/ Câu chuyện đó buồn cười nhất.



  • 7/ Con đường này dài hơn con đường kia.



  • 8/ Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.



  • 9/ Đây là câu hỏi khó nhất.



  • 10/ Anh ấy là người thông minh nhất mà tôi biết.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ My house is ______ than your house. (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)

        a) biggest      b) bigger      c) big      d) more big      

  • 2/ This book is ______ than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)

        a) most interesting      b) more interesting      c) interesting      d) interestinger      

  • 3/ Mount Everest is ______ mountain in the world. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)

        a) the highest      b) higher      c) most high      d) high      

  • 4/ Today is ______ than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)

        a) more cold      b) coldest      c) colder      d) cold      

  • 5/ He is ______ student in the class. (Anh ấy là học sinh cao nhất lớp.)

        a) most tall      b) tall      c) the tallest      d) taller      

  • 6/ My car is ______ than yours. (Xe của tôi nhanh hơn xe của bạn.)

        a) fastest      b) fast      c) more fast      d) faster      

  • 7/ This movie is ______ than that one. (Bộ phim này hài hước hơn bộ phim kia.)

        a) funnier      b) funny      c) funniest      d) more funny      

  • 8/ It’s ______ day of the year. (Hôm nay là ngày nóng nhất trong năm.)

        a) hotter      b) the hottest      c) hot      d) most hot      

  • 9/ Apples are ______ than oranges. (Táo ngọt hơn cam.)

        a) more sweet      b) sweetest      c) sweeter      d) sweet      

  • 10/ This test is ______ than the last one. (Bài kiểm tra này dễ hơn bài trước.)

        a) easy      b) easier      c) more easy      d) easiest      

  • 11/ That building is ______ than ours. (Tòa nhà kia cao hơn tòa nhà của chúng ta.)

        a) the tallest      b) taller      c) tallest      d) tall      

  • 12/ This road is ______ than that one. (Con đường này rộng hơn con đường kia.)

        a) the most wide      b) wide      c) widest      d) wider      

  • 13/ She is ______ girl in the team. (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất đội.)

        a) most beautiful      b) the most beautiful      c) beautiful      d) more beautiful      

  • 14/ My father is ______ than my mother. (Bố tôi lớn tuổi hơn mẹ tôi.)

        a) older      b) more old      c) old      d) oldest      

  • 15/ This restaurant is ______ than the one near my house. (Nhà hàng này ngon hơn nhà hàng gần nhà tôi.)

        a) more good      b) best      c) better      d) good      

  • 16/ Today is ______ day of my life! (Hôm nay là ngày tuyệt vời nhất trong đời tôi!)

        a) best      b) the best      c) better      d) good      

  • 17/ His car is ______ than mine. (Xe của anh ấy đắt hơn xe của tôi.)

        a) more expensive      b) expensiver      c) expensive      d) most expensive      

  • 18/ She’s ______ person I know. (Cô ấy là người tốt bụng nhất mà tôi biết.)

        a) the kindest      b) kind      c) kinder      d) kindest      

  • 19/ My house is ______ than my friend’s. (Nhà tôi rộng hơn nhà bạn tôi.)

        a) bigger      b) biggest      c) most big      d) big      

  • 20/ February is ______ month of the year. (Tháng Hai là tháng ngắn nhất trong năm.)

        a) shortest      b) short      c) shorter      d) the shortest      

  • 21/ This shop is ______ than that one. (Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.)

        a) the cheapest      b) cheaper      c) cheap      d) cheapest      

  • 22/ That’s ______ restaurant in town. (Đó là nhà hàng ngon nhất trong thị trấn.)

        a) best      b) good      c) better      d) the best      

  • 23/ He is ______ at playing football. (Anh ấy chơi bóng đá giỏi nhất.)

        a) the best      b) good      c) better      d) most good      

  • 24/ My bag is ______ than yours. (Túi của tôi nặng hơn túi của bạn.)

        a) heavy      b) heaviest      c) the heavier      d) heavier      

  • 25/ This flower is ______ than that one. (Bông hoa này đẹp hơn bông hoa kia.)

        a) most beautiful      b) the most beautiful      c) beautiful      d) more beautiful      

  • 26/ Summer is ______ than winter. (Mùa hè nóng hơn mùa đông.)

        a) hot      b) hottest      c) the hot      d) hotter      

  • 27/ Tom is ______ student in the class. (Tom là học sinh thông minh nhất lớp.)

        a) most clever      b) cleverer      c) the cleverest      d) clever      

  • 28/ My dog is ______ than my cat. (Con chó của tôi to hơn con mèo của tôi.)

        a) bigger      b) biggest      c) big      d) the biggest      

  • 29/ Today is ______ than yesterday. (Hôm nay trời nắng hơn hôm qua.)

        a) more sunny      b) sunny      c) sunnier      d) sunniest      

  • 30/ This exam is ______ than the last one. (Bài kiểm tra này khó hơn bài kiểm tra trước.)

        a) more difficult      b) the difficult      c) most difficult      d) difficult      

  • 31/ He is ______ runner in the race. (Cậu ấy là người chạy nhanh nhất trong cuộc đua.)

        a) fastest      b) fast      c) faster      d) the fastest      

  • 32/ That test was ______ than I expected. (Bài kiểm tra đó khó hơn tôi tưởng.)

        a) hardest      b) hard      c) the harder      d) harder      

  • 33/ My brother is ______ than me. (Em trai tôi nhỏ tuổi hơn tôi.)

        a) youngest      b) younger      c) young      d) the youngest      

  • 34/ This book is ______ of all. (Cuốn sách này thú vị nhất trong tất cả.)

        a) interesting      b) more interesting      c) the most interesting      d) interestingest      

  • 35/ This street is ______ than that one. (Con phố này dài hơn con phố kia.)

        a) longer      b) long      c) longest      d) the longer      

  • 36/ Today is ______ than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)

        a) cold      b) colder      c) coldest      d) more cold      

  • 37/ This hotel is ______ than the other one. (Khách sạn này thoải mái hơn khách sạn kia.)

        a) comfortable      b) more comfortable      c) the comfortable      d) most comfortable      

  • 38/ She’s ______ person I’ve ever met. (Cô ấy là người lịch sự nhất tôi từng gặp.)

        a) polite      b) the most polite      c) politer      d) most polite      

  • 39/ My bag is ______ than yours. (Túi của tôi nhẹ hơn của bạn.)

        a) lighter      b) light      c) the lightest      d) lightest      

  • 40/ That’s ______ movie I’ve ever seen. (Đó là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.)

        a) bad      b) the worst      c) worse      d) more bad      

  • 41/ This test is ______ than the last one. (Bài kiểm tra này dễ hơn bài trước.)

        a) most easy      b) easy      c) easier      d) easiest      

  • 42/ My mother is ______ cook in our family. (Mẹ tôi là người nấu ăn giỏi nhất trong gia đình.)

        a) good      b) the best      c) better      d) best      

  • 43/ This song is ______ than the last one. (Bài hát này hay hơn bài trước.)

        a) most nice      b) nicest      c) nicer      d) nice      

  • 44/ Winter is ______ than autumn. (Mùa đông lạnh hơn mùa thu.)

        a) coldest      b) the colder      c) colder      d) cold      

  • 45/ This shop is ______ than the one near my house. (Cửa hàng này lớn hơn cửa hàng gần nhà tôi.)

        a) big      b) biggest      c) more big      d) bigger      

  • 46/ Today is ______ day of the week. (Hôm nay là ngày dài nhất trong tuần.)

        a) longer      b) longest      c) the longest      d) long      

  • 47/ He is ______ than his brother. (Anh ấy thấp hơn anh trai mình.)

        a) the shorter      b) short      c) shorter      d) shortest      

  • 48/ That’s ______ painting in the gallery. (Đó là bức tranh đẹp nhất trong phòng tranh.)

        a) most beautifully      b) the most beautiful      c) more beautiful      d) beautiful      

  • 49/ This exercise is ______ than the last one. (Bài tập này dễ hơn bài trước.)

        a) easier      b) easy      c) most easy      d) easiest      

  • 50/ It’s ______ restaurant in this city. (Đây là nhà hàng đắt nhất thành phố này.)

        a) the most expensive      b) more expensive      c) expensive      d) most expensive      

Results:
1 b)2 b)3 a)4 c)5 c)6 d)7 a)8 b)9 c)10 b)
11 b)12 d)13 b)14 a)15 c)16 b)17 a)18 a)19 a)20 d)
21 b)22 d)23 a)24 d)25 d)26 d)27 c)28 a)29 c)30 a)
31 d)32 d)33 b)34 c)35 a)36 b)37 b)38 b)39 a)40 b)
41 c)42 b)43 c)44 c)45 d)46 c)47 c)48 b)49 a)50 a)