18/ Nominalization – Chuyển động từ/tính từ thành danh từ (“decide → decision”)

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Nominalization là quá trình chuyển đổi động từ hoặc tính từ thành danh từ, giúp câu văn trở nên trang trọng, học thuật và khách quan hơn. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng trong viết học thuật (academic writing), vì nó cho phép người viết tránh lặp chủ ngữ cá nhân (“I”, “we”) và nhấn mạnh hành động hoặc khái niệm thay vì người thực hiện.

Ví dụ:
Active: “The government decided to increase taxes.”
Nominalized: “The government’s decision to increase taxes…”

  • Động từ → Danh từ: decide → decision, investigate → investigation
  • Tính từ → Danh từ: strong → strength, different → difference
  • Nominalization thường đi kèm các hậu tố danh từ (noun suffixes) như -tion, -ment, -ity, -ness, -ance, -ence, -al, -ure.

2. Why Use Nominalization? (Tại sao nên dùng)

  • 📘 Tăng tính học thuật: Giúp văn phong trang trọng và khách quan hơn.
  • 🧭 Tạo mạch lạc: Liên kết ý trong đoạn văn bằng danh từ trừu tượng.
  • 🎯 Nhấn mạnh ý chính: Tập trung vào hành động hoặc kết quả thay vì người thực hiện.
  • 🧩 Tóm gọn câu: Giúp gom nhiều ý vào một danh ngữ ngắn gọn.

Ví dụ so sánh:
✔ Active: “Scientists discovered a new element.”
✔ Nominalized: “The discovery of a new element was significant.”


3. Common Suffixes (Hậu tố thường gặp)

Hậu tốLoại gốcVí dụ chuyển đổi
-tion / -sionĐộng từdecide → decision, discuss → discussion, act → action
-mentĐộng từdevelop → development, improve → improvement
-ance / -enceĐộng từ / Tính từappear → appearance, exist → existence, differ → difference
-ityTính từcurious → curiosity, active → activity, pure → purity
-nessTính từhappy → happiness, kind → kindness
-alĐộng từ / Tính từarrive → arrival, approve → approval
-ureĐộng từfail → failure, close → closure
-cyTính từefficient → efficiency, accurate → accuracy
-dom / -hood / -shipDanh từ / Tính từfree → freedom, friend → friendship, child → childhood

4. Sentence Transformation (Cách chuyển câu sang dạng danh hóa)

A. Động từ → Danh từ

Câu chủ độngDạng danh hóa
The company decided to expand abroad.The company’s decision to expand abroad surprised investors.
They investigated the cause of the problem.The investigation of the problem revealed serious flaws.
We improved the quality of service.The improvement in service quality was remarkable.

B. Tính từ → Danh từ

Câu gốcDạng danh hóa
The students are active in the debate.Their activity in the debate was impressive.
The solution is effective.The effectiveness of the solution is proven.
She is confident in her speech.Her confidence in speaking is admirable.

5. Structure Patterns (Các mẫu cấu trúc thường gặp)

Cấu trúcVí dụ
The + N (nominalization) + of + NThe discovery of water on Mars was groundbreaking.
Possessive + N (nominalization)The company’s decision affected the market.
N (nominalization) + in / on / to + V-ingThe delay in responding caused frustration.
Adjective + nominalizationRapid growth, strong influence, global expansion.

Lưu ý: Trong văn phong học thuật, nominalization thường đi kèm mạo từ (the, a, an)giới từ để tạo cụm danh ngữ hoàn chỉnh.


6. Academic Style Benefits (Ưu điểm trong viết học thuật)

  • Tăng tính khách quan: tránh chủ ngữ cá nhân (“I think…” → “It is believed that…”).
  • Tạo sự liên kết: giúp kết nối ý giữa các câu / đoạn.
  • Biểu đạt chuyên nghiệp: dùng trong essay, report, research paper.
  • Ngắn gọn hơn: có thể gom nhiều mệnh đề thành một cụm danh ngữ.

Ví dụ học thuật:
Original: “Researchers analyzed the data and found inconsistencies.”
Nominalized: “The analysis of the data revealed inconsistencies.”


7. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Lạm dụng quá nhiều nominalization → câu trở nên khó hiểu và nặng nề.
  • ❌ Dùng danh từ trừu tượng mà thiếu động từ chính → câu thiếu động lực hành động.
  • ❌ Dùng sai hậu tố → cần nắm rõ cách chuyển đúng dạng.
  • ❌ Không kết hợp với giới từ hoặc tính từ phù hợp.

Ví dụ lỗi:
“The implementation of the plan was a success achieved.” ❌ → “The plan was successfully implemented.” ✅ (Giản lược, tự nhiên hơn)


8. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 📌 Verb → Noun: +-tion, -ment, -ance
  • 📌 Adjective → Noun: +-ity, -ness, -cy
  • 👉 Khi viết học thuật, ưu tiên nominalization để tăng tính khách quan.
  • 🧠 Mẹo nhớ nhanh: - “Act → action” - “Decide → decision” - “Develop → development” - “Happy → happiness” - “Pure → purity”
  • 🎯 Cân bằng: Không nominalize mọi thứ; xen kẽ giữa cấu trúc động và danh để bài viết tự nhiên.

9. Advanced Application (Ứng dụng nâng cao)

  • Trong Academic Writing: “There was an increase in unemployment.” thay vì “Unemployment increased.”
  • Trong Reports / Essays: “The introduction of new policies improved efficiency.”
  • Trong IELTS Writing Task 2: “Government intervention is necessary to address the issue.”

10. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Loại chuyển đổiVí dụGhi chú
Động từ → Danh từdecide → decision, grow → growthNhấn mạnh hành động / kết quả.
Tính từ → Danh từstrong → strength, kind → kindnessNhấn mạnh phẩm chất / đặc tính.
Danh hóa cụm động từanalyze the data → data analysisBiến cụm động từ thành danh ngữ ngắn gọn.
Nominalized sentence“They agreed.” → “Their agreement.”Tăng tính trang trọng, súc tích.

Tóm lại:
Nominalization là công cụ mạnh để viết học thuật hiệu quả, súc tích và khách quan.
✅ Giúp biến hành động thành khái niệm, chuyển “process” → “idea”.
✅ Cần sử dụng có kiểm soát để tránh làm câu văn quá nặng.
➡️ Mastering nominalization elevates writing from simple description to sophisticated academic discourse.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • He must have forgotten about the meeting. (Anh ấy chắc hẳn đã quên mất cuộc họp.)
  • She must have left early — her car isn't here. (Cô ấy chắc hẳn đã rời đi sớm — xe của cô ấy không có ở đây.)
  • They must have misunderstood what I said. (Họ chắc hẳn đã hiểu lầm những gì tôi nói.)
  • He must have worked hard to get such great results. (Anh ấy chắc hẳn đã làm việc rất chăm chỉ để đạt được kết quả tuyệt vời như vậy.)
  • You must have been tired after such a long day. (Chắc hẳn bạn đã rất mệt mỏi sau một ngày dài như vậy.)
  • She can't have done it — she was abroad at that time. (Cô ấy không thể làm điều đó — lúc đó cô ấy đang ở nước ngoài.)
  • He can't have seen you; he was on another floor. (Anh ấy không thể nhìn thấy bạn; anh ấy ở tầng khác.)
  • They couldn't have known the password. (Họ không thể biết mật khẩu.)
  • He can't have been serious when he said that. (Anh ấy không thể nghiêm túc khi nói điều đó.)
  • You couldn't have finished already; it's too soon. (Bạn không thể hoàn thành ngay được; còn quá sớm.)
  • He might have taken the wrong bus. (Anh ấy có thể đã đi nhầm xe buýt.)
  • They could have won if they had played better. (Họ đã có thể thắng nếu chơi tốt hơn.)
  • She may have misunderstood your message. (Có thể cô ấy đã hiểu lầm tin nhắn của bạn.)
  • He might have been working when you called. (Có thể anh ấy đang làm việc khi bạn gọi.)
  • The keys could have been stolen from your bag. (Chìa khóa có thể đã bị đánh cắp khỏi túi của bạn.)
  • You should have told me the truth earlier. (Đáng lẽ anh nên nói sự thật với em sớm hơn.)
  • I ought to have called her back, but I completely forgot. (Đáng lẽ em nên gọi lại cho cô ấy, nhưng em quên béng mất.)
  • He should have studied harder for the exam. (Anh ấy đáng lẽ nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
  • They ought to have arrived by now. (Đáng lẽ giờ này họ phải đến rồi.)
  • You shouldn't have said that to her — it was rude. (Anh không nên nói thế với cô ấy — thật bất lịch sự.)
  • You needn't have bought any food; we already had plenty. (Anh không cần mua đồ ăn; chúng ta đã có đủ rồi.)
  • She needn't have worried — everything went perfectly. (Cô ấy không cần phải lo lắng — mọi thứ đều diễn ra hoàn hảo.)
  • We needn't have rushed; the train was delayed. (Chúng ta không cần phải vội vàng; tàu bị trễ.)
  • He needn't have paid so much for that old car. (Anh ấy không cần phải trả nhiều tiền như vậy cho chiếc xe cũ đó.)
  • You needn't have called a taxi — I was coming to pick you up. (Bạn không cần phải gọi taxi — Tôi đang đến đón bạn.)
  • I would have gone to the party if I hadn't been sick. (Tôi đã đến dự tiệc nếu tôi không bị ốm.)
  • She would have helped you if you had asked. (Cô ấy đã giúp bạn nếu bạn yêu cầu.)
  • They would have arrived earlier if they'd taken the express train. (Họ đã đến sớm hơn nếu họ đi tàu tốc hành.)
  • I wouldn't have believed it if I hadn't seen it myself. (Tôi sẽ không tin điều đó nếu tôi không tận mắt chứng kiến.)
  • We would have missed the flight without your help. (Chúng tôi đã lỡ chuyến bay nếu không có sự giúp đỡ của bạn.)
  • He might have been waiting there for hours. (Anh ấy có thể đã đợi ở đó hàng giờ.)
  • The documents could have been lost during the transfer. (Tài liệu có thể đã bị mất trong quá trình chuyển tiền.)
  • She should have been studying instead of watching TV. (Cô ấy nên học thay vì xem TV.)
  • The package might have been delivered by mistake. (Gói hàng có thể đã bị giao nhầm.)
  • He could have been driving too fast when the accident happened. (Anh ấy có thể đã lái xe quá nhanh khi tai nạn xảy ra.)
  • You needn't have come so early (you came, but it wasn't necessary). (You needn't have come so early (you came, but it wasn't necessary).)
  • You didn't need to come early (you didn't come, and it wasn't necessary). (You didn't need to come early (you didn't come, and it wasn't necessary).)
  • She needn't have apologized — it wasn't her fault. (Cô ấy không cần phải xin lỗi — đó không phải lỗi của cô ấy.)
  • We didn't need to spend so much money. (Chúng ta không cần phải tiêu nhiều tiền như vậy.)
  • They needn't have worried so much about the weather. (Họ không cần phải lo lắng nhiều về thời tiết như vậy.)
  • That must have been an incredible experience! (Chắc hẳn đó là một trải nghiệm tuyệt vời!)
  • It could have been worse — at least no one was hurt. (Có thể còn tệ hơn — ít nhất là không ai bị thương.)
  • It might have been difficult for you to decide. (Có lẽ bạn đã thấy khó khăn khi quyết định.)
  • That must have been the reason she looked upset. (Chắc hẳn đó là lý do khiến cô ấy trông buồn bã.)
  • It couldn't have been easy raising three kids alone. (Việc nuôi ba đứa trẻ một mình chắc hẳn không dễ dàng gì.)
  • You shouldn't have been driving so fast in that weather. (Bạn không nên lái xe nhanh như vậy trong thời tiết đó.)
  • He might have been lying about where he was last night. (Có thể anh ấy đã nói dối về nơi anh ấy đã ở đêm qua.)
  • They must have been waiting for over an hour before we arrived. (Họ chắc hẳn đã đợi hơn một tiếng trước khi chúng tôi đến.)
  • She could have been promoted if she hadn't resigned. (Cô ấy đã có thể được thăng chức nếu cô ấy không từ chức.)
  • You should have been paying more attention during the lecture. (Bạn nên chú ý hơn trong bài giảng.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    about / must / forgotten / have / He / meeting. / the /


  • 2/    must / — / isn't / car / left / her / early / here. / She / have /


  • 3/    misunderstood / said. / what / They / must / I / have /


  • 4/    He / get / results. / worked / must / such / to / have / hard / great /


  • 5/    long / tired / day. / been / have / You / such / a / must / after /


  • 6/    — / she / was / have / that / She / time. / it / can't / at / abroad / done /


  • 7/    was / have / you; / he / another / He / on / floor. / seen / can't /


  • 8/    known / the / couldn't / password. / They / have /


  • 9/    can't / that. / serious / been / said / have / when / he / He /


  • 10/    it's / finished / already; / You / have / couldn't / soon. / too /


  • 11/    bus. / taken / the / might / have / He / wrong /


  • 12/    if / had / they / could / have / played / They / won / better. /


  • 13/    She / have / misunderstood / your / message. / may /


  • 14/    working / you / been / might / called. / have / when / He /


  • 15/    bag. / been / stolen / keys / could / The / have / from / your /


  • 16/    told / truth / the / me / have / should / You / earlier. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I ought to have called her back, but I completely forgot.


  • 2/ He should have studied harder for the exam.


  • 3/ They ought to have arrived by now.


  • 4/ You shouldn't have said that to her — it was rude.


  • 5/ You needn't have bought any food; we already had plenty.


  • 6/ She needn't have worried — everything went perfectly.


  • 7/ We needn't have rushed; the train was delayed.


  • 8/ He needn't have paid so much for that old car.


  • 9/ You needn't have called a taxi — I was coming to pick you up.


  • 10/ I would have gone to the party if I hadn't been sick.


  • 11/ She would have helped you if you had asked.


  • 12/ They would have arrived earlier if they'd taken the express train.


  • 13/ I wouldn't have believed it if I hadn't seen it myself.


  • 14/ We would have missed the flight without your help.


  • 15/ He might have been waiting there for hours.


  • 16/ The documents could have been lost during the transfer.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Cô ấy nên học thay vì xem TV.



  • 2/ Gói hàng có thể đã bị giao nhầm.



  • 3/ Anh ấy có thể đã lái xe quá nhanh khi tai nạn xảy ra.



  • 4/ You needn't have come so early (you came, but it wasn't necessary).



  • 5/ You didn't need to come early (you didn't come, and it wasn't necessary).



  • 6/ Cô ấy không cần phải xin lỗi — đó không phải lỗi của cô ấy.



  • 7/ Chúng ta không cần phải tiêu nhiều tiền như vậy.



  • 8/ Họ không cần phải lo lắng nhiều về thời tiết như vậy.



  • 9/ Chắc hẳn đó là một trải nghiệm tuyệt vời!



  • 10/ Có thể còn tệ hơn — ít nhất là không ai bị thương.



  • 11/ Có lẽ bạn đã thấy khó khăn khi quyết định.



  • 12/ Chắc hẳn đó là lý do khiến cô ấy trông buồn bã.



  • 13/ Việc nuôi ba đứa trẻ một mình chắc hẳn không dễ dàng gì.



  • 14/ Bạn không nên lái xe nhanh như vậy trong thời tiết đó.



  • 15/ Có thể anh ấy đã nói dối về nơi anh ấy đã ở đêm qua.



  • 16/ Họ chắc hẳn đã đợi hơn một tiếng trước khi chúng tôi đến.



  • 17/ Cô ấy đã có thể được thăng chức nếu cô ấy không từ chức.



  • 18/ Bạn nên chú ý hơn trong bài giảng.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ The company made a quick ______ about the new policy. (Công ty đã nhanh chóng đưa ra quyết định về chính sách mới.)

        a) deciding      b) decisive      c) decide      d) decision      

  • 2/ Her sudden ______ surprised everyone. (Sự xuất hiện đột ngột của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)

        a) arrival      b) arrived      c) arriving      d) arrive      

  • 3/ The new manager’s ______ improved the team’s motivation. (Sự lãnh đạo của người quản lý mới đã cải thiện động lực của nhóm.)

        a) leadership      b) leader      c) leading      d) lead      

  • 4/ Their main ______ was the high cost of living. (Phàn nàn chính của họ là chi phí sinh hoạt cao.)

        a) complain      b) complaint      c) complaining      d) complainer      

  • 5/ Scientists made an important ______ in cancer research. (Các nhà khoa học đã có một khám phá quan trọng trong nghiên cứu ung thư.)

        a) discoverer      b) discovering      c) discover      d) discovery      

  • 6/ There was a rapid ______ in population last year. (Dân số tăng nhanh vào năm ngoái.)

        a) grown      b) growth      c) growing      d) grow      

  • 7/ The government’s ______ of the crisis was criticized. (Cách chính phủ xử lý cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.)

        a) handled      b) handle      c) handler      d) handling      

  • 8/ The teacher gave a clear ______ of the topic. (Giáo viên đã giải thích rõ ràng về chủ đề này.)

        a) explaining      b) explanatory      c) explanation      d) explain      

  • 9/ The students showed great ______ during the presentation. (Các sinh viên tỏ ra rất tự tin trong suốt bài thuyết trình.)

        a) confide      b) confidence      c) confidently      d) confident      

  • 10/ The new law will have a positive ______ on society. (Luật mới sẽ có tác động tích cực đến xã hội.)

        a) effective      b) effect      c) affect      d) effectiveness      

  • 11/ His constant ______ caused tension among colleagues. (Sự ngắt lời liên tục của anh ấy đã gây ra căng thẳng giữa các đồng nghiệp.)

        a) interruption      b) interrupt      c) interrupting      d) interrupted      

  • 12/ The project’s success depends on good ______. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự quản lý tốt.)

        a) managing      b) management      c) manage      d) manager      

  • 13/ The scientist presented her latest ______ at the conference. (Nhà khoa học đã trình bày những phát hiện mới nhất của mình tại hội nghị.)

        a) finder      b) found      c) find      d) findings      

  • 14/ The company faced financial ______ after the pandemic. (Công ty phải đối mặt với tổn thất tài chính sau đại dịch.)

        a) lose      b) losing      c) loss      d) lost      

  • 15/ The director made an interesting ______ about innovation. (Giám đốc đã đưa ra một đề xuất thú vị về đổi mới.)

        a) suggestive      b) suggesting      c) suggestion      d) suggest      

  • 16/ The politician gave a convincing ______. (Chính trị gia đã đưa ra một lập luận thuyết phục.)

        a) arguing      b) argue      c) argumentative      d) argument      

  • 17/ We must focus on the ______ of education. (Chúng ta phải tập trung vào việc cải thiện giáo dục.)

        a) improving      b) improved      c) improve      d) improvement      

  • 18/ There has been a steady ______ in crime rates. (Tỷ lệ tội phạm đã tăng đều đặn.)

        a) increased      b) increasement      c) increase      d) increasing      

  • 19/ The meeting ended with a firm ______. (Cuộc họp kết thúc với một kết luận chắc chắn.)

        a) conclusive      b) conclusion      c) concluding      d) conclude      

  • 20/ The company’s ______ to expand abroad was delayed. (Quyết định mở rộng ra nước ngoài của công ty đã bị trì hoãn.)

        a) decide      b) deciding      c) decision      d) decisive      

  • 21/ The teacher praised the student’s ______. (Giáo viên khen ngợi thành tích của học sinh.)

        a) performing      b) performed      c) perform      d) performance      

  • 22/ We all admired her great ______ to the team. (Tất cả chúng tôi đều ngưỡng mộ những đóng góp to lớn của cô ấy cho nhóm.)

        a) contributor      b) contribution      c) contribute      d) contributing      

  • 23/ The new system ensures better ______ between departments. (Hệ thống mới đảm bảo sự hợp tác tốt hơn giữa các phòng ban.)

        a) cooperate      b) cooperatively      c) cooperation      d) cooperative      

  • 24/ The company announced the ______ of a new CEO. (Công ty đã công bố việc bổ nhiệm một CEO mới.)

        a) appointing      b) appointment      c) appoint      d) appointee      

  • 25/ Our success depends on the ______ of all members. (Thành công của chúng tôi phụ thuộc vào sự tham gia của tất cả các thành viên.)

        a) participant      b) participation      c) participate      d) participating      

  • 26/ The weather caused serious ______ to the crops. (Thời tiết đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng.)

        a) damage      b) damages      c) damaged      d) damaging      

  • 27/ The two sides finally reached an ______. (Cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa thuận.)

        a) agreeing      b) agreement      c) agree      d) agreeable      

  • 28/ The accident led to a long ______ in traffic. (Vụ tai nạn đã khiến giao thông bị ùn tắc kéo dài.)

        a) delaying      b) delay      c) delayed      d) delays      

  • 29/ The government promised immediate ______ after the disaster. (Chính phủ đã hứa hỗ trợ ngay lập tức sau thảm họa.)

        a) assisting      b) assisted      c) assistance      d) assist      

  • 30/ His illness caused frequent ______ from work. (Bệnh tật khiến anh ấy thường xuyên phải nghỉ làm.)

        a) absented      b) absence      c) absentee      d) absent      

  • 31/ The new law brought significant ______ in the system. (Luật mới đã mang lại sự thay đổi đáng kể trong hệ thống.)

        a) change      b) changing      c) changeable      d) changed      

  • 32/ There was a noticeable ______ in her attitude. (Có sự khác biệt đáng chú ý trong thái độ của cô ấy.)

        a) differ      b) difference      c) differing      d) differential      

  • 33/ The students showed remarkable ______ in teamwork. (Các sinh viên đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong làm việc nhóm.)

        a) improving      b) improved      c) improvement      d) improve      

  • 34/ The scientists discussed the ______ of climate change. (Các nhà khoa học đã thảo luận về việc phòng chống biến đổi khí hậu.)

        a) prevention      b) preventable      c) preventing      d) prevent      

  • 35/ The CEO emphasized the need for ______. (Giám đốc điều hành nhấn mạnh sự cần thiết của sự đổi mới.)

        a) innovation      b) innovate      c) innovative      d) innovating      

  • 36/ The manager expressed his ______ with the results. (Người quản lý bày tỏ sự hài lòng với kết quả.)

        a) satisfy      b) satisfied      c) satisfaction      d) satisfying      

  • 37/ Their close ______ helped them complete the task quickly. (Sự hợp tác chặt chẽ của họ đã giúp họ hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng.)

        a) cooperatively      b) cooperate      c) cooperation      d) cooperative      

  • 38/ The government made an official ______ of support. (Chính phủ đã chính thức công bố hỗ trợ.)

        a) announcement      b) announcing      c) announcer      d) announce      

  • 39/ The scientist’s ______ changed modern medicine. (Khám phá của nhà khoa học đã thay đổi nền y học hiện đại.)

        a) discovering      b) discovery      c) discovered      d) discover      

  • 40/ The meeting resulted in a major ______ for both sides. (Cuộc họp đã mang lại thành tựu to lớn cho cả hai bên.)

        a) achieving      b) achieve      c) achievement      d) achiever      

  • 41/ The teacher admired his ______ to learning. (Giáo viên rất ngưỡng mộ sự tận tâm học tập của anh.)

        a) dedicate      b) dedicated      c) dedication      d) dedicating      

  • 42/ The company’s ______ with suppliers was excellent. (Mối quan hệ của công ty với các nhà cung cấp rất tốt.)

        a) relation      b) relationship      c) relative      d) relate      

  • 43/ The new bridge is an impressive ______ of modern engineering. (Cây cầu mới là một công trình ấn tượng của kỹ thuật hiện đại.)

        a) constructing      b) construct      c) construction      d) constructed      

  • 44/ There was a strong ______ between education and income. (Có mối liên hệ chặt chẽ giữa giáo dục và thu nhập.)

        a) connecting      b) connect      c) connective      d) connection      

  • 45/ The doctor’s quick ______ saved the patient’s life. (Phản ứng nhanh chóng của bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân.)

        a) react      b) reaction      c) reactive      d) reacting      

  • 46/ The student’s ______ impressed the committee. (Đơn xin của sinh viên đã gây ấn tượng với hội đồng.)

        a) apply      b) applying      c) application      d) applicant      

  • 47/ There has been a significant ______ in technology. (Đã có sự phát triển đáng kể về công nghệ.)

        a) develop      b) developing      c) developed      d) development      

  • 48/ His health showed great ______ after the surgery. (Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện đáng kể sau ca phẫu thuật.)

        a) improvement      b) improve      c) improved      d) improving      

  • 49/ The boss gave his ______ to the new proposal. (Ông chủ đã chấp thuận đề xuất mới.)

        a) approval      b) approve      c) approving      d) approved      

  • 50/ The sudden ______ of the storm shocked everyone. (Cơn bão bất ngờ ập đến khiến mọi người bàng hoàng.)

        a) appeared      b) appearing      c) appearance      d) appear      

  • 51/ His sudden ______ shocked the whole community. (Cái chết đột ngột của anh khiến cả cộng đồng bàng hoàng.)

        a) dying      b) death      c) die      d) dead      

  • 52/ The teacher encouraged regular ______ in class. (Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia lớp học thường xuyên.)

        a) participating      b) participant      c) participation      d) participate      

  • 53/ The athlete made a remarkable ______ in his performance. (Vận động viên này đã có sự tiến bộ đáng kể về thành tích.)

        a) improve      b) improving      c) improved      d) improvement      

  • 54/ We all admired her calm ______ during the interview. (Tất cả chúng tôi đều ngưỡng mộ thái độ bình tĩnh của cô ấy trong suốt buổi phỏng vấn.)

        a) behavior      b) behave      c) behaving      d) behavioral      

  • 55/ The film was a great ______ at the box office. (Bộ phim đã thành công vang dội tại phòng vé.)

        a) succeed      b) success      c) succeeding      d) successful      

  • 56/ The company’s ______ to safety is impressive. (Cam kết của công ty về vấn đề an toàn thật ấn tượng.)

        a) committed      b) commitment      c) committing      d) commit      

  • 57/ The politician’s ______ was clear to everyone. (Sự trung thực của vị chính trị gia đã được mọi người công nhận.)

        a) honest      b) honesty      c) honor      d) honorable      

  • 58/ The teacher appreciated the students’ ______. (Giáo viên đánh giá cao sự sáng tạo của học sinh.)

        a) creation      b) creativity      c) creative      d) create      

  • 59/ The new policy led to a huge public ______. (Chính sách mới đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ của công chúng.)

        a) opposition      b) opponent      c) oppose      d) opposing      

  • 60/ The test measures students’ ______ of grammar. (Bài kiểm tra đánh giá kiến ​​thức ngữ pháp của học sinh.)

        a) known      b) knowledge      c) know      d) knowing      

  • 61/ The politician made a false ______ about taxes. (Chính trị gia đã khai man về thuế.)

        a) stating      b) stated      c) state      d) statement      

  • 62/ The engineer was praised for her ______. (Kỹ sư được khen ngợi vì sự chính xác của mình.)

        a) accuration      b) accuracy      c) accurateness      d) accurate      

  • 63/ We need to increase the ______ of our service. (Chúng ta cần nâng cao hiệu quả dịch vụ.)

        a) efficiently      b) efficiency      c) efficient      d) effect      

  • 64/ The teacher admired his ______ to succeed. (Giáo viên ngưỡng mộ quyết tâm thành công của anh ấy.)

        a) determining      b) determinate      c) determination      d) determine      

  • 65/ There has been a major ______ in communication technology. (Đã có những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ truyền thông.)

        a) advance      b) advancing      c) advancement      d) advanced      

  • 66/ The company’s ______ surprised its competitors. (Sự mở rộng của công ty đã gây bất ngờ cho các đối thủ cạnh tranh.)

        a) expansion      b) expanding      c) expanded      d) expand      

  • 67/ The manager expressed her deep ______ to the staff. (Người quản lý bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các nhân viên.)

        a) gratitude      b) gracious      c) grateful      d) grate      

  • 68/ The government took serious ______ against corruption. (Chính phủ đã có hành động nghiêm túc chống tham nhũng.)

        a) act      b) active      c) action      d) acting      

  • 69/ The book gives a clear ______ of the problem. (Cuốn sách mô tả rõ ràng vấn đề.)

        a) descriptive      b) describing      c) description      d) describe      

  • 70/ The child’s ______ brought joy to everyone. (Tiếng cười của đứa trẻ mang lại niềm vui cho mọi người.)

        a) laughing      b) laughed      c) laughter      d) laugh      

  • 71/ Her ______ to the team’s success was invaluable. (Đóng góp của cô bé vào thành công của đội là vô giá.)

        a) contribution      b) contribute      c) contributed      d) contributing      

  • 72/ The country is facing a serious economic ______. (Đất nước đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.)

        a) failure      b) failed      c) failing      d) fail      

  • 73/ The student’s ______ impressed the professors. (Trí thông minh của sinh viên đã gây ấn tượng với các giáo sư.)

        a) intelligible      b) intelligent      c) intellect      d) intelligence      

  • 74/ The boss appreciated the team’s ______ during the project. (Ông chủ đánh giá cao sự hợp tác của nhóm trong suốt dự án.)

        a) cooperation      b) cooperating      c) cooperate      d) cooperative      

  • 75/ The new system allows easy ______ of data. (Hệ thống mới cho phép truy cập dữ liệu dễ dàng.)

        a) accessed      b) accessible      c) accessing      d) access      

  • 76/ The scientist received international ______ for her work. (Nhà khoa học đã được quốc tế công nhận cho công trình của mình.)

        a) recognized      b) recognition      c) recognize      d) recognizing      

  • 77/ The singer’s sudden ______ disappointed her fans. (Việc nữ ca sĩ đột ngột nghỉ hưu đã khiến người hâm mộ thất vọng.)

        a) retiring      b) retire      c) retired      d) retirement      

  • 78/ The company announced a big ______ in profits. (Công ty công bố lợi nhuận tăng mạnh.)

        a) raised      b) raising      c) rise      d) risen      

  • 79/ The teacher admired the student’s ______ to learning. (Giáo viên ngưỡng mộ sự tận tâm học tập của sinh viên.)

        a) devoted      b) devote      c) devoting      d) devotion      

  • 80/ The athlete showed great ______ in training. (Vận động viên đã thể hiện sức mạnh tuyệt vời trong quá trình luyện tập.)

        a) strongly      b) strong      c) strength      d) strengthen      

  • 81/ We couldn’t hide our ______ at the news. (Chúng tôi không thể giấu được sự kinh ngạc trước tin tức này.)

        a) amazing      b) amaze      c) amazement      d) amazed      

  • 82/ The company’s ______ strategy led to its downfall. (Chiến lược cạnh tranh của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)

        a) compete      b) competitive      c) competition      d) competitor      

  • 83/ He gave a detailed ______ of the events. (Ông đã đưa ra lời giải thích chi tiết về các sự kiện.)

        a) explanation      b) explanatory      c) explain      d) explaining      

  • 84/ The doctor’s quick ______ saved many lives. (Quyết định nhanh chóng của bác sĩ đã cứu sống nhiều người.)

        a) decision      b) decide      c) deciding      d) decisive      

  • 85/ The factory had to stop work due to machine ______. (Nhà máy phải ngừng hoạt động do máy móc bị hỏng.)

        a) breakage      b) break      c) breakdown      d) broken      

  • 86/ The workers demanded better ______. (Công nhân yêu cầu được trả lương cao hơn.)

        a) payable      b) paying      c) pay      d) payment      

  • 87/ The manager praised the team for their ______. (Người quản lý khen ngợi thành tích của nhóm.)

        a) achievement      b) achieve      c) achiever      d) achieving      

  • 88/ The accident caused major ______ to property. (Vụ tai nạn gây thiệt hại lớn về tài sản.)

        a) damage      b) damaging      c) damages      d) damaged      

  • 89/ The politician’s ______ shocked the nation. (Việc từ chức của chính trị gia đã gây chấn động cả nước.)

        a) resignation      b) resigned      c) resigning      d) resign      

  • 90/ His kindness earned him everyone’s ______. (Lòng tốt của ông đã khiến mọi người ngưỡng mộ.)

        a) admire      b) admirable      c) admiration      d) admiring      

  • 91/ The city’s rapid ______ surprised foreign investors. (Sự phát triển nhanh chóng của thành phố đã khiến các nhà đầu tư nước ngoài ngạc nhiên.)

        a) developed      b) develop      c) developing      d) development      

  • 92/ There was a total ______ of communication during the storm. (Đã xảy ra tình trạng mất liên lạc hoàn toàn trong cơn bão.)

        a) failure      b) fail      c) failed      d) failing      

  • 93/ Her excellent ______ helped win the case. (Lập luận xuất sắc của bà đã giúp thắng kiện.)

        a) argue      b) arguing      c) argumentative      d) argument      

  • 94/ The judge made an important ______ in the case. (Thẩm phán đã đưa ra một quyết định quan trọng trong vụ án.)

        a) decisive      b) decide      c) deciding      d) decision      

  • 95/ We all value your ______ to the company. (Chúng tôi đều trân trọng sự đóng góp của bạn cho công ty.)

        a) contribution      b) contributed      c) contribute      d) contributing      

  • 96/ The machine broke down due to poor ______. (Máy bị hỏng do bảo trì kém.)

        a) maintaining      b) maintain      c) maintained      d) maintenance      

  • 97/ The children’s ______ made everyone smile. (Niềm vui của các em nhỏ khiến ai cũng mỉm cười.)

        a) happily      b) happiness      c) happier      d) happy      

  • 98/ The company made a strong ______ to support education. (Công ty đã cam kết mạnh mẽ trong việc hỗ trợ giáo dục.)

        a) committing      b) commit      c) commitment      d) committed      

  • 99/ The student’s ______ was obvious from her results. (Sự lười biếng của học sinh thể hiện rõ qua kết quả học tập.)

        a) laziness      b) lazying      c) laze      d) lazy      

  • 100/ The soldier received a medal for his ______. (Người lính đã nhận được huy chương vì lòng dũng cảm của mình.)

        a) braveness      b) bravery      c) bravely      d) brave      

Results:
1 d)2 a)3 a)4 b)5 d)6 b)7 d)8 c)9 b)10 b)
11 a)12 b)13 d)14 c)15 c)16 d)17 d)18 c)19 b)20 c)
21 d)22 b)23 c)24 b)25 b)26 a)27 b)28 b)29 c)30 b)
31 a)32 b)33 c)34 a)35 a)36 c)37 c)38 a)39 b)40 c)
41 c)42 b)43 c)44 d)45 b)46 c)47 d)48 a)49 a)50 c)
51 b)52 c)53 d)54 a)55 b)56 b)57 b)58 b)59 a)60 b)
61 d)62 b)63 b)64 c)65 c)66 a)67 a)68 c)69 c)70 c)
71 a)72 a)73 d)74 a)75 d)76 b)77 d)78 c)79 d)80 c)
81 c)82 c)83 a)84 a)85 c)86 d)87 a)88 a)89 a)90 c)
91 d)92 a)93 d)94 d)95 a)96 d)97 b)98 c)99 a)100 b)