💬 CHỦ ĐỀ 18 – PROBLEM SOLVING & GIVING ADVICE (GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ & ĐƯA LỜI KHUYÊN)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • What would you do if you were in my situation? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn ở trong hoàn cảnh của tôi?)
  • I think you should talk to him about it. (Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với anh ấy về điều đó.)
  • Don't worry, there's always a solution. (Đừng lo lắng, luôn có giải pháp.)
  • Maybe you could try again later. (Có lẽ bạn có thể thử lại sau.)
  • Why don't you take a short break? (Sao bạn không nghỉ ngơi một chút?)
  • If I were you, I'd ask for help. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhờ giúp đỡ.)
  • I totally understand how you feel. (Tôi hoàn toàn hiểu cảm giác của bạn.)
  • You just need to stay calm. (Bạn chỉ cần giữ bình tĩnh.)
  • Let's think about it logically. (Hãy suy nghĩ một cách logic.)
  • That's not the end of the world. (Đó không phải là tận thế.)
  • Try not to stress too much. (Cố gắng đừng căng thẳng quá.)
  • Everything will be fine, trust me. (Mọi chuyện sẽ ổn thôi, tin tôi đi.)
  • I'd suggest writing it down first. (Tôi khuyên bạn nên viết ra trước.)
  • Perhaps you should wait a little longer. (Có lẽ bạn nên đợi thêm một chút.)
  • I recommend getting a second opinion. (Tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến ​​của một chuyên gia khác.)
  • The best thing to do is talk honestly. (Điều tốt nhất nên làm là nói chuyện một cách trung thực.)
  • Have you tried restarting your computer? (Bạn đã thử khởi động lại máy tính chưa?)
  • You might want to check that again. (Bạn nên kiểm tra lại.)
  • I'm sure there's a way to fix this. (Tôi chắc chắn có cách khắc phục sự cố này.)
  • Don't give up so easily! (Đừng bỏ cuộc dễ dàng như vậy!)
  • Let's find out what went wrong. (Hãy cùng tìm hiểu xem lỗi ở đâu.)
  • It's not as bad as it seems. (Không tệ như bạn nghĩ đâu.)
  • Try looking at it from another perspective. (Hãy thử nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác.)
  • You should be proud of how you handled it. (Bạn nên tự hào về cách mình đã xử lý vấn đề.)
  • Mistakes happen; we learn from them. (Sai lầm là điều không tránh khỏi; chúng ta học hỏi từ chúng.)
  • I think patience is the key here. (Tôi nghĩ kiên nhẫn là chìa khóa ở đây.)
  • You could ask someone with more experience. (Bạn có thể hỏi người có nhiều kinh nghiệm hơn.)
  • It's better to take a step back first. (Tốt hơn hết là nên lùi lại một bước trước.)
  • You need to focus on the solution, not the problem. (Bạn cần tập trung vào giải pháp, chứ không phải vấn đề.)
  • Everything takes time—just keep going. (Mọi thứ đều cần thời gian—cứ tiếp tục tiến lên.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    situation? / were / in / What / you / if / do / would / you / my /


  • 2/    to / you / it. / I / about / think / him / talk / should /


  • 3/    worry, / a / there's / always / Don't / solution. /


  • 4/    again / could / try / Maybe / you / later. /


  • 5/    break? / a / take / don't / you / short / Why /


  • 6/    ask / help. / for / I'd / you, / were / I / If /


  • 7/    understand / you / I / totally / how / feel. /


  • 8/    just / stay / to / need / calm. / You /


  • 9/    think / it / logically. / about / Let's /


  • 10/    not / of / the / the / end / world. / That's /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Try not to stress too much.


  • 2/ Everything will be fine, trust me.


  • 3/ I'd suggest writing it down first.


  • 4/ Perhaps you should wait a little longer.


  • 5/ I recommend getting a second opinion.


  • 6/ The best thing to do is talk honestly.


  • 7/ Have you tried restarting your computer?


  • 8/ You might want to check that again.


  • 9/ I'm sure there's a way to fix this.


  • 10/ Don't give up so easily!


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Hãy cùng tìm hiểu xem lỗi ở đâu.



  • 2/ Không tệ như bạn nghĩ đâu.



  • 3/ Hãy thử nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác.



  • 4/ Bạn nên tự hào về cách mình đã xử lý vấn đề.



  • 5/ Sai lầm là điều không tránh khỏi; chúng ta học hỏi từ chúng.



  • 6/ Tôi nghĩ kiên nhẫn là chìa khóa ở đây.



  • 7/ Bạn có thể hỏi người có nhiều kinh nghiệm hơn.



  • 8/ Tốt hơn hết là nên lùi lại một bước trước.



  • 9/ Bạn cần tập trung vào giải pháp, chứ không phải vấn đề.



  • 10/ Mọi thứ đều cần thời gian—cứ tiếp tục tiến lên.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: